Home Blog Page 10

Bí ẩn màu sắc ẩn giấu: Sự thật về những động vật phát quang dưới tia cực tím

0
động vật phát quang
động vật phát quang. Ảnh: Zhiguo.he / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Nếu bạn cầm một chiếc đèn pin tia cực tím (UV) bước vào rừng rậm vào ban đêm, bạn có thể mong đợi nhìn thấy nấm rêu phản quang, hoặc có chăng là vệt máu của một con bọ. Nhưng thực tế, vệt sáng đập vào mắt bạn có thể là màu hồng rực của một con sóc bay, hoặc màu xanh ngọc bích của một con ếch. Suốt nhiều thập kỷ, giới khoa học đã vô tình phát hiện ra một bộ sưu tập khổng lồ các loài động vật có khả năng biến ánh sáng vô hình thành những màu sắc rực rỡ nhất trên dải quang phổ.

Thông tin cơ bản – động vật phát quang

Bí ẩn màu sắc ẩn giấu: Sự thật về những động vật phát quang dưới tia cực tím Pachydactylus rangei dưới ánh sáng tia cực tím và dưới ánh sáng khả kiến
Bí ẩn màu sắc ẩn giấu: Sự thật về những động vật phát quang dưới tia cực tím Pachydactylus rangei dưới ánh sáng tia cực tím và dưới ánh sáng khả kiến (Ảnh: Prötzel, D., Heß, M., Schwager, M. et al. (2021) / Wikimedia Commons / CC BY 4.0)
Đặc điểmThông tin
Tên tiếng AnhFluorescent animals
Tên khoa họcKhông áp dụng (chủ đề chung)
Phân loạiĐa dạng (Thú, Chim, Bò sát, Lưỡng cư, Côn trùng)
Phân bốToàn cầu (Từ châu Phi, châu Mỹ, Úc đến Việt Nam)
Môi trường sốngĐa dạng (Thảo nguyên, rừng mưa nhiệt đới, sa mạc cát)

Cơ chế biến rác ánh sáng thành màu dạ quang

Photograph taken by Jonbeebe 06:41, 27 January 2007 (UTC)

This en:scorpion is black when viewed under normal lighting.
Ảnh chụp bởi Jonbeebe 06:41, ngày 27 tháng 1 năm 2007 (UTC) Con bọ cạp này có màu đen khi nhìn dưới ánh sáng bình thường. và phát sáng xanh khi được chiếu sáng bởi ánh sáng cực tím

Khác với phát quang sinh học (bioluminescence) – nơi động vật như đom đóm tự tạo ra ánh sáng từ các phản ứng hóa học bên trong cơ thể, hiện tượng chúng ta đang nhắc đến là phát huỳnh quang (fluorescence). Trong quá trình này, các sắc tố trên lông, da hoặc xương của con vật hấp thụ ánh sáng tia cực tím. Vốn dĩ, con người và nhiều loài thú không thể nhìn thấy tia UV. Các sắc tố này “nuốt” lấy tia UV có năng lượng cao, làm biến đổi bước sóng và phản xạ ngược lại ra môi trường thứ ánh sáng mà mắt thường nhìn thấy được.

Đối với phần lớn các trường hợp, các nhà khoa học vẫn đang gãi đầu bứt tai không hiểu tại sao động vật lại cần khả năng này. Nó có thể là một cơ chế tiến hóa phức tạp, hoặc chỉ đơn giản là một sự “ngẫu nhiên” của vật lý do cấu tạo protein trên cơ thể chúng.

Dải màu kỳ lạ của động vật có vú

Bí ẩn màu sắc ẩn giấu: Sự thật về những động vật phát quang dưới tia cực tím Các mẫu GFP ở cnidarians và sắc tố được tạo ra bởi các sinh vật phát huỳnh quang từ Vịnh Naples (Ý)
Bí ẩn màu sắc ẩn giấu: Sự thật về những động vật phát quang dưới tia cực tím Các mẫu GFP ở cnidarians và sắc tố được tạo ra bởi các sinh vật phát huỳnh quang từ Vịnh Naples (Ý) (Ảnh: Macel, ML., Ristoratore, F., Locascio, A. et al. (2020) / Wikimedia Commons / CC BY 4.0)

Loài thỏ nhảy (Pedetes spp.) sống trên các thảo nguyên ở Đông và Nam Phi vốn sở hữu bộ lông màu be chìm nghỉm vào môi trường. Nhưng dưới đèn UV, bộ lông ấy phát ra màu hồng neon chói lọi với các mảng lốm đốm. Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng sự phân bố không đồng đều của màu hồng này giúp chúng ngụy trang. Nếu kẻ săn mồi của thỏ nhảy có đôi mắt nhạy cảm với tia UV, việc hấp thụ thứ ánh sáng đó rồi phát ra ở một bước sóng khác sẽ giúp thỏ nhảy “tàng hình” tốt hơn là để tia UV dội thẳng vào mắt kẻ thù.

Làn sóng săn lùng thú có vú phát sáng được khơi mào bởi nhà sinh học Jonathan Martin một cách hoàn toàn tình cờ. Trong lúc soi đèn UV tìm nấm lichen ở sân nhà tại Wisconsin, một tia sáng màu hồng kẹo cao su xẹt qua mắt ông. Đó là một con sóc bay (Glaucomys spp.). Các thử nghiệm sau đó xác nhận cả ba loài sóc bay ở Bắc Mỹ đều khoác trên mình lớp áo dạ quang màu hồng rực này.

Năm 2020, thú mỏ vịt (Ornithorhynchus anatinus) cũng chính thức gia nhập hội động vật phát quang. Dưới tia cực tím, bộ lông màu nâu trầm tĩnh của chúng chuyển sang sắc xanh mòng két rực rỡ. Trước khi giới khoa học chính thức xác nhận điều này, những người hái nấm ở vùng nông thôn Úc thỉnh thoảng đã báo cáo về việc nhìn thấy xác thú mỏ vịt phát sáng bên đường khi họ rọi đèn đêm. Quay ngược thời gian về thập niên 1980, một cuộc rà soát các bảo tàng lịch sử tự nhiên tại Mỹ bằng đèn blacklight đã chỉ ra rằng gần như mọi loài thú có túi Opossum đều có khả năng phát sáng. Có loài mang sọc hồng và tím, loài khác có bụng màu oải hương điểm đốm vàng, hoặc lưng màu hạt dẻ kết hợp bụng màu quả đào.

Vũ khí tán tỉnh dưới ánh trăng

Trong khi ở thú có vú, mục đích của việc phát sáng còn mơ hồ, thì chim, bò sát và côn trùng dường như biết rất rõ chúng đang làm gì. Vẹt Yến Phụng (Melopsittacus undulatus) có các đốm trên má và đỉnh đầu phát ra ánh sáng vàng. Trong một thí nghiệm năm 2002, các nhà khoa học đã bôi kem chống nắng (chất chặn tia UV) lên những đốm này. Kết quả là những con vẹt bị bôi kem lập tức trở nên kém hấp dẫn hẳn trong mắt bạn tình, chứng tỏ chúng không chỉ nhìn thấy mà còn chủ động đánh giá nhau qua các tín hiệu dạ quang này.

Trên các đụn cát khô cằn, thằn lằn cát Namib (Pachydactylus rangei) vạch ra những đường viền dạ quang màu xanh lục quanh mắt và dọc theo hai bên sườn. Những vệt này cực kỳ rực rỡ, phản xạ lại tới 12,5% lượng ánh sáng chúng tiếp nhận. Các chuyên gia tin rằng các đốm xanh này gom nhặt và khuếch đại ánh trăng. Nhờ đó, thằn lằn có thể dễ dàng định vị nhau trong đêm tối mù mịt để giao tiếp, hoặc tụ tập lại và liếm những giọt sương ngưng tụ trên cơ thể nhau để sinh tồn.

Nhện nhảy (Cosmophasis umbratica) cũng dùng màu sắc để “cưa cẩm”. Con đực giấu những mảng xanh lá dạ quang trên cơ thể, và chỉ bật chúng lên khi tạo dáng tán tỉnh: gồng bụng, uốn cong chân và ngọ nguậy các chi trước. Con cái cũng phát sáng nhưng ở vị trí khác. Nếu chặn hết tia UV trong môi trường, cả hai bên lập tức mất hứng thú và bỏ đi.

Ở rừng mưa Nam Mỹ, ếch cây đốm (Boana punctata) tự biến mình thành những cục xanh ngọc bích lốm đốm. Da của chúng vốn trong suốt, nhưng một hợp chất hóa học tên là hyloins chảy trong hệ bạch huyết đã giúp chúng sáng lên tới 30% vào thời điểm chạng vạng – lúc chúng hoạt động mạnh nhất.

Kỷ lục độ sáng nằm tại khu rừng Việt Nam

Thật bất ngờ, kỷ lục phát sáng trên cạn mạnh nhất hiện nay không thuộc về bất kỳ loài vật to lớn nào, mà thuộc về lớp chất tiết của một loài côn trùng tại Việt Nam. Ấu trùng của loài ong giấy (Polistes brunetus) tự nhả ra những sợi tơ để đan kén. Lớp tơ này phát sáng mạnh gấp ba lần so với bất kỳ động vật phát quang trên cạn nào từng được biết đến.

Những cụm kén treo lơ lửng trên cành cây trong rừng nhiệt đới Việt Nam tỏa sáng như những quả bóng tennis dạ quang, ngay cả khi không bị ánh sáng chiếu trực tiếp. Các nhà nghiên cứu suy đoán rằng hợp chất hóa học bên trong sợi tơ hoạt động giống như một chiếc kính chống ánh sáng xanh. Nó che chắn cho ấu trùng đang phát triển bên trong khỏi sự tàn phá của tia cực tím cường độ cao từ mặt trời, trong khi vẫn cho phép những tín hiệu ánh sáng cần thiết xuyên qua để kích hoạt quá trình lột xác.

Tự nhiên vẫn giấu kín rất nhiều lăng kính bí mật ngay trước mắt chúng ta. Lần tới khi đi dạo trong rừng, có lẽ một chiếc đèn pin UV sẽ giúp bạn nhìn thấy một thế giới rực rỡ hoàn toàn khác biệt đang âm thầm vận hành dưới màn đêm.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao con người không thể nhìn thấy động vật phát quang bằng mắt thường? Mắt người không có tế bào nón cảm nhận được tia cực tím (UV). Chúng ta chỉ nhìn thấy được hiện tượng này khi dùng đèn chuyên dụng chiếu tia UV vào động vật, khiến các sắc tố trên cơ thể chúng phản xạ lại ánh sáng lọt vào dải quang phổ nhìn thấy được (như màu hồng, xanh lá).

Phát huỳnh quang và phát quang sinh học có giống nhau không? Không. Phát quang sinh học (bioluminescence) là tự tạo ra ánh sáng từ bên trong cơ thể nhờ phản ứng hóa học (như đom đóm). Phát huỳnh quang (fluorescence) là khả năng hấp thụ ánh sáng từ bên ngoài (tia UV) và phản xạ lại thành một màu sắc khác.

Thỏ nhảy dùng bộ lông phát sáng màu hồng để làm gì? Giới khoa học vẫn chưa có câu trả lời chắc chắn. Giả thuyết hàng đầu hiện nay là để ngụy trang. Việc hấp thụ tia UV và đổi bước sóng thành màu hồng giúp chúng làm nhiễu loạn tầm nhìn của những kẻ săn mồi có đôi mắt nhạy cảm với tia cực tím.

Loài vật nào phát sáng mạnh nhất trên cạn? Kỷ lục hiện thuộc về kén của loài ong giấy (Polistes brunetus) được tìm thấy tại rừng nhiệt đới Việt Nam. Lớp tơ bao bọc kén phát sáng mạnh gấp ba lần bất kỳ loài động vật trên cạn nào từng được ghi nhận.

Tia cực tím có hại cho ấu trùng ong giấy không? Có, bức xạ UV mạnh từ mặt trời có thể phá hủy DNA và gây hại cho ấu trùng đang phát triển. Lớp kén dạ quang của ong giấy Việt Nam được cho là đóng vai trò như một lớp màng lọc, cản tia UV độc hại nhưng vẫn cho ánh sáng an toàn đi qua.

Nguồn tham khảo

– [Sách Đỏ IUCN] – Thông tin phân bố sinh thái học của một số loài có khả năng phát huỳnh quang (như thú mỏ vịt, thú có túi) (2021) – [Wikipedia tiếng Anh] – Tổng hợp các cơ chế khoa học về hiện tượng phát huỳnh quang sinh học ở động vật (Fluorescence) (2024) – [Tạp chí Journal of the Royal Society Interface] – Nghiên cứu công bố kỷ lục kén ong giấy phát sáng mạnh nhất thế giới được tìm thấy tại Việt Nam (2021)

Cá heo Vaquita

0
Cá heo Vaquita (Phocoena sinus), loài cá heo cực kỳ nguy cấp đặc hữu ở phía bắc Vịnh California.
Cá heo California là một loài cá heo cực kỳ nguy cấp, đặc hữu ở phía bắc Vịnh California.. Ảnh: Paula Olson, NOAA / Wikimedia Commons / Public domain

Hãy thử tưởng tượng toàn bộ cá thể của một loài trên hành tinh này có thể ngồi vừa vặn trong một chiếc xe buýt cỡ nhỏ. Đó chính là thực tại tàn khốc của cá heo Vaquita (Phocoena sinus), loài thú có vú trên biển đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao nhất thế giới. Theo các ước tính gần đây, quần thể Vaquita hiện chỉ còn vỏn vẹn khoảng 10 con hoang dã.

“Những chú bò nhỏ” khiêm tốn của vịnh California

Cá heo Vaquita Tượng để bảo tồn Bến du thuyền Vaquita ở Vườn thú San Juan de Aragón, Thành phố Mexico
Cá heo Vaquita Tượng để bảo tồn Bến du thuyền Vaquita ở Vườn thú San Juan de Aragón, Thành phố Mexico (Ảnh: Rivera0997 / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0)

Trong tiếng Tây Ban Nha, “vaquita” có nghĩa là “con bò nhỏ”. Các nhà khoa học và ngư dân không rõ biệt danh đáng yêu này bắt nguồn từ đâu, nhưng nó đã gắn liền với loài sinh vật bé nhỏ này từ rất lâu. Với chiều dài cơ thể tối đa chỉ khoảng 1,37 mét, Vaquita giữ kỷ lục là loài động vật nhỏ nhất trong bộ Cá voi (bao gồm cá voi, cá heo và cá heo chuột).

Không giống như những loài cá heo thích nhào lộn trên những ngọn sóng lớn đại dương, cá heo Vaquita chọn cho mình một cuộc sống khép kín và tĩnh lặng. Đặc hữu duy nhất tại một khu vực hẹp ở cực bắc Vịnh California (Mexico), chúng thường chỉ bơi nhấp nhô trên mặt nước một cách chậm rãi. Chúng sống thành từng nhóm nhỏ từ hai đến mười cá thể, len lỏi qua các dòng chảy để săn lùng thức ăn ưa thích là cá nhỏ và mực. Vẻ ngoài hiền lành cùng tập tính lẩn mình khiến chúng trở thành những “bóng ma” thực sự của vùng vịnh, rất khó để quan sát ngay cả với những nhà nghiên cứu dày dặn kinh nghiệm.

Thảm kịch từ những tấm lưới tàng hình và lòng tham

Cá heo Vaquita Một con cá vaquita (Phocoena xoang) ở tiền cảnh với những chiếc thuyền đánh cá ở hậu cảnh
Cá heo Vaquita Một con cá vaquita (Phocoena xoang) ở tiền cảnh với những chiếc thuyền đánh cá ở hậu cảnh (Ảnh: Paula Olson, NOAA / Wikimedia Commons / Public domain)

Vaquita không mang lại giá trị kinh tế nào trực tiếp cho giới săn trộm, nhưng chúng lại trở thành nạn nhân phụ rùng rợn của một đường dây buôn lậu động vật hoang dã khét tiếng. Tại chính vùng biển nơi Vaquita sinh sống, có một loài cá lớn tên là Totoaba (cá sủ đất). Bong bóng cá Totoaba được săn lùng ráo riết và bán với giá ngất ngưởng trên thị trường chợ đen, chủ yếu tuồn về châu Á. Giống như loài tê tê ở Việt Nam bị săn lùng đến mức cạn kiệt chỉ vì những lời đồn thổi vô căn cứ về tác dụng của vảy, cá Totoaba cũng bị khai thác tận diệt bằng những tay lưới rê (gillnet) khổng lồ, bất hợp pháp.

Bi kịch nằm ở chỗ, mắt lưới dùng để bắt cá Totoaba lại có kích thước vừa khít với đầu của cá heo Vaquita. Khi đang mải mê săn mực, những “chú bò nhỏ” vô tình lao đầu vào tấm lưới tàng hình dưới đáy biển. Vì là động vật có vú, Vaquita cần phải ngoi lên mặt nước để thở. Khi bị những mắt lưới siết chặt, chúng hoảng loạn quẫy đạp nhưng vô vọng, và cuối cùng chết đuối trong im lặng ngay tại vùng nước quê hương mình.

Cứu hộ trong tuyệt vọng và tia sáng le lói cuối đường hầm

Đứng trước bờ vực thẳm, các nỗ lực bảo tồn đã được đẩy lên mức cao nhất. Tổ chức Sea Shepherd Conservation Society đã phối hợp cùng chính phủ Mexico tuần tra gắt gao nhằm ngăn chặn và thu giữ mọi loại lưới rê trong khu bảo tồn Vaquita. Đồng thời, một chiến dịch giải cứu táo bạo mang tên VaquitaCPR đã được khởi xướng với mục tiêu bắt giữ những cá thể cuối cùng đưa vào khu vực nuôi nhốt an toàn.

Tuy nhiên, tự nhiên luôn có những quy luật khắc nghiệt. Là một loài nhút nhát và chưa từng tiếp xúc với môi trường nhân tạo, Vaquita chịu áp lực tâm lý khủng khiếp khi bị tách khỏi biển khơi. Trong một chuyến cứu hộ, một cá thể cái đã tử vong do quá căng thẳng (stress). Mất mát đau xót này buộc toàn bộ dự án nuôi nhốt phải dừng lại vĩnh viễn. Giờ đây, chiến lược bảo tồn dồn toàn lực vào việc dọn sạch lưới rê, hỗ trợ cộng đồng ngư dân địa phương chuyển đổi sinh kế và triển khai hệ thống giám sát âm thanh dưới nước.

Giữa bức tranh tối tăm, đại dương vẫn nhen nhóm những tia hy vọng. Vào năm 2018 và 2019, các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy những cặp Vaquita mẹ và cá thể con non đang bơi lội, trong đó có một nhóm cá thể trưởng thành đi cùng ba con non mới chào đời.

Sự hiện diện của những sinh linh bé nhỏ này là minh chứng cho thấy quần thể Vaquita vẫn đang nỗ lực sinh sản. Nếu chúng ta có thể dọn sạch toàn bộ lưới rê khỏi Vịnh California, những “chú bò nhỏ” ngoan cường này hoàn toàn có cơ hội giành lại sự sống từ tay tử thần.

Cá heo Vaquita và bài học đắt giá cho công tác bảo tồn biển tại Việt Nam

Cá heo Vaquita là loài động vật có vú biển hiếm nhất thế giới, là loài đặc hữu chỉ tìm thấy tại vùng vịnh California (Mexico) và hoàn toàn không tồn tại ở vùng biển Việt Nam. Với số lượng cá thể hiện tại chỉ còn đếm trên đầu ngón tay (dưới 10 con), Vaquita là một trong những hồi chuông cảnh báo thảm khốc nhất về tác động của con người đối với đại dương. Tuy cách biệt nửa vòng trái đất, nguyên nhân đẩy cá heo Vaquita đến diệt vong lại là một vấn đề cực kỳ nhức nhối đang diễn ra hàng ngày tại các vùng biển Việt Nam: vấn nạn đánh bắt không chủ đích (by-catch) bằng các loại lưới rê tàng hình.

Cá heo Vaquita không phải là mục tiêu trực tiếp của ngư dân, chúng vô tình mắc vào lưới trôi (lưới rê) được giăng ra để đánh bắt cá Totoaba bất hợp pháp. Tại Việt Nam, theo báo cáo của Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (WWF) năm 2020, tình trạng sử dụng lưới rê, lưới kéo đáy và đánh bắt bằng xung điện vẫn đang tàn phá hệ sinh thái biển ven bờ. Nhiều loài động vật biển quý hiếm tại vùng biển Việt Nam, như rùa biển, dugong (bò biển) tại Côn Đảo và Phú Quốc, cũng đang bị vướng lưới và chết ngạt tương tự như bi kịch của Vaquita. Bài học tử thần từ vùng vịnh Mexico nhắc nhở Việt Nam về sự cấp bách của việc thắt chặt các quy định cấm sử dụng ngư cụ mang tính tận diệt, trước khi những sinh vật biển quý giá cuối cùng vĩnh viễn biến mất khỏi đại dương.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cá heo Vaquita lại bị suy giảm số lượng nghiêm trọng như vậy? Nguyên nhân cốt lõi là do chúng bị mắc kẹt (bycatch) vào các tay lưới rê bất hợp pháp do những kẻ săn trộm giăng ra để bắt cá Totoaba. Do không thể ngoi lên mặt nước để thở, Vaquita bị chết đuối.

Cá heo Vaquita có kích thước bao nhiêu? Vaquita là loài thú thuộc bộ Cá voi nhỏ nhất thế giới. Một con trưởng thành chỉ dài khoảng 1,37 mét (4,5 feet), thân hình rất khiêm tốn so với các loài cá heo đại dương khác.

Loài cá heo này ăn gì để sinh tồn? Thực đơn chủ yếu của Vaquita bao gồm các loài cá nhỏ và một số loại mực sinh sống tại vùng cực bắc của Vịnh California.

Hiện nay trên thế giới còn bao nhiêu con Vaquita? Dữ liệu quan sát và âm thanh ước tính quần thể hoang dã hiện chỉ còn chưa tới 19 cá thể, và con số thực tế nhiều khả năng chỉ dao động quanh mức 10 con.

Các nhà khoa học có bắt Vaquita về sở thú để nhân giống không? Không. Nỗ lực bắt giữ và nhân giống (dự án VaquitaCPR) đã phải dừng lại vĩnh viễn sau khi một cá thể Vaquita cái tử vong do quá căng thẳng trong quá trình bắt giữ. Chúng không thể sinh tồn trong môi trường nuôi nhốt.

Nguồn tham khảo

– [Sách Đỏ IUCN] – Tình trạng Cực kỳ nguy cấp (CR), loài thú biển có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất thế giới của Vaquita (2022) – [Wikipedia tiếng Anh] – Nguyên nhân suy giảm quần thể và thông tin bảo tồn của cá heo Vaquita (2024) – [WWF Việt Nam] – Báo cáo rủi ro đánh bắt không chủ đích (by-catch) và tác hại của ngư cụ tận diệt đối với hệ sinh thái biển (2020)

Linh dương Saiga

0
Linh duong Saiga (Saiga tatarica) tai khu bao ton Stepnoi
Linh Duong Saiga (Anh: Andrey Giljov / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0)

Linh dương Saiga (Saiga tatarica) sở hữu một chiếc mũi to phồng, thõng xuống như một chiếc vòi voi bị cắt cụt. Diện mạo kỳ lạ này khiến chúng trông giống hệt những sinh vật vừa bước ra từ kỷ băng hà nguyên thủy. Nhưng điều gây sốc nhất về loài vật này không nằm ở khuôn mặt biến dị, mà ở một sự thật sinh thái nghiệt ngã: khi tỷ lệ đực – cái chạm mốc 1:106, những con linh dương cái đã phải quay sang đánh ghen và tranh giành kịch liệt để có cơ hội duy trì nòi giống.

Chiếc “điều hòa nhiệt độ” giữa thảo nguyên khắc nghiệt

«Асканія-Нова» ім. Ф. Е. Фальц-Фейна, :uk:Чаплинський район, смт Асканія-Нова, вул. Фрунзе,13
Chỉ to bằng một chú chó becgie chăn cừu Đức, linh dương Saiga là những kẻ du mục kiên cường của vùng hoang mạc và… (Ảnh: «Асканія-Нова» ім. Ф. Е. Фальц-Фейна, :uk:Чаплинський район, смт Асканія-Нова, в. SNCH / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0)

Chỉ to bằng một chú chó becgie chăn cừu Đức, linh dương Saiga là những kẻ du mục kiên cường của vùng hoang mạc và thảo nguyên bán khô hạn tại Trung Á, chủ yếu phân bố ở Kazakhstan, Mông Cổ và Nga. Môi trường sống của chúng nổi tiếng với sự khắc nghiệt tột độ: mùa đông lạnh thấu xương và mùa hè nóng như đổ lửa.

Để tồn tại, tiến hóa đã ban tặng cho chúng một bộ phận đặc biệt: chiếc mũi cồng kềnh đầy nếp gấp. Chiếc mũi này hoạt động như một hệ thống điều hòa không khí tự nhiên cực kỳ tinh vi. Vào mùa đông, trước khi luồng không khí băng giá của thảo nguyên kịp đi vào phổi, cấu trúc khoang mũi khổng lồ sẽ sưởi ấm chúng. Ngược lại, khi mùa hè ập đến mang theo cái nóng hầm hập và bụi mù mịt, chiếc vòi này đóng vai trò làm mát và lọc sạch bụi bẩn trước khi sinh vật hít thở.

Chiến thuật sinh tồn “lấy thịt đè sói”

Wild saiga antelope, Saiga tatarica tatarica visiting a waterhole at the Stepnoi Sanctuary, Astrakhan Oblast, Russia.
Linh dương Saiga: Cuộc sống trên thảo nguyên chưa bao giờ dễ dàng. (Ảnh: Wild saiga antelope, Saiga tatarica tatarica visiting a waterhole at the Stepnoi. Andrey Giljov / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0)

Cuộc sống trên thảo nguyên chưa bao giờ dễ dàng. Để tối đa hóa cơ hội sống sót cho thế hệ sau, các quần thể linh dương Saiga áp dụng chiến thuật sinh sản tập thể khổng lồ. Trong vòng vỏn vẹn một tuần, hàng chục, thậm chí hàng trăm ngàn cá thể cái sẽ tụ tập về cùng một khu vực để đồng loạt sinh con.

Chiến lược này mang lại hai lợi thế sinh học khổng lồ. Đầu tiên, việc làm ngập lụt một khu vực bằng vô số con non cùng lúc sẽ khiến những kẻ săn mồi đỉnh bảng như sói xám rơi vào trạng thái “bội thực”, không thể quét sạch toàn bộ thế hệ mới. Thứ hai, khoảng thời gian sinh nở ngắn ngủi và tập trung giúp đàn linh dương con tận dụng tối đa nguồn cỏ non mọng nước hiếm hoi vừa nhú lên trên thảo nguyên.

Linh dương Saiga con thuộc nhóm động vật phát triển sớm. Nếu xét theo tỷ lệ cơ thể, chúng là những con non lớn nhất trong tất cả các loài động vật móng guốc hoang dã. Chỉ sau vài ngày tuổi, những đôi chân non nớt đã đủ cứng cáp để chạy nước rút vượt mặt kẻ săn mồi. Tỷ lệ sinh sản của loài này cũng cực kỳ ấn tượng, phần lớn con cái đều đẻ sinh đôi mỗi năm.

Thảm kịch dịch bệnh và sự sụp đổ năm 2015

Việc mang thai và sinh ra những đứa con khổng lồ vắt kiệt sức lực của linh dương mẹ, khiến hệ miễn dịch của chúng suy yếu và cực kỳ dễ tổn thương trước dịch bệnh. Sự mỏng manh này đã dẫn đến một trong những thảm họa sinh thái tàn khốc nhất thế kỷ 21.

Năm 2015, một đợt chết hàng loạt đã quét qua thảo nguyên Trung Á. Khoảng 200.000 con linh dương Saiga, chiếm hơn một nửa tổng số cá thể của loài trên toàn cầu, đã gục ngã chỉ trong một thời gian ngắn. Kẻ giết người hàng loạt được xác định là Pasteurella multocida, một loại vi khuẩn vốn cư trú hiền hòa trong hệ hô hấp của linh dương. Dưới tác động của những thay đổi thời tiết bất thường, vi khuẩn này bất ngờ đột biến và trở nên độc tính, gây nhiễm trùng máu chí mạng. Những đợt chết chóc diện rộng do virus bệnh dịch hạch động vật nhai lại nhỏ (peste des petits ruminants) cũng từng xảy ra, khiến biểu đồ số lượng loài này luôn trồi sụt dữ dội qua nhiều thập kỷ.

Lời nguyền từ chiếc sừng và nghịch lý vắng bóng con đực

Linh dương Saiga duy trì cấu trúc xã hội đa thê. Một con đực sở hữu cả một hậu cung và giao phối với nhiều con cái, trong khi con cái chỉ trao quyền làm cha cho một kẻ mạnh nhất. Để cạnh tranh giành bạn tình, những con đực phải chịu áp lực tiến hóa để sở hữu cơ thể to lớn hơn, nặng gấp 1,5 lần con cái, cùng một cặp sừng dày, hơi trong suốt.

Chính cặp sừng tuyệt đẹp này lại mang đến bản án tử cho chúng. Trong y học cổ truyền Trung Quốc và nhiều nước châu Á, sừng linh dương Saiga được săn lùng ráo riết như một thần dược thay thế cho sừng tê giác, dẫu cấu tạo của chúng chỉ mang thành phần keratin y hệt móng tay người. Sau khi Liên Xô sụp đổ, kéo theo sự nới lỏng các quy định bảo vệ động vật và kiểm soát săn bắn, thị trường buôn lậu sừng sang châu Á bùng nổ dữ dội. Đầu thập niên 2000, nạn săn trộm nhắm thẳng vào những con đực đã đẩy loài vật này đến sát bờ vực tuyệt chủng.

Trong điều kiện tự nhiên lý tưởng, tỷ lệ giới tính chuẩn là 1 đực : 4 hoặc 5 cái. Nhà khoa học bảo tồn E. J. Milner-Gulland đã phát hiện ra một ranh giới mong manh: quần thể linh dương Saiga vẫn có thể phát triển nếu số lượng con đực giữ ở mức 5%. Một khi con số này tụt xuống dưới 2,5%, sự sụp đổ là điều không thể tránh khỏi.

Khi những kẻ săn trộm tàn sát con đực đến mức tỷ lệ giới hạn xuống còn 1 đực : 106 cái (chỉ chiếm 0,9% quần thể), một hiện tượng sinh học quái gở đã xảy ra. Sự thiếu hụt tinh trùng nghiêm trọng khiến tỷ lệ thụ thai lao dốc. Trật tự tán tỉnh bị đảo ngược hoàn toàn. Thay vì con đực phô diễn sức mạnh, những con linh dương cái giờ đây phải lao vào đánh nhau để giành giật quyền tiếp cận chút “tài nguyên” đực hiếm hoi. Những con cái lớn tuổi, thống trị đàn đã đánh đuổi những con cái trẻ hơn, tước đoạt cơ hội sinh sản của chúng.

Làm một con linh dương có sừng giữa thảo nguyên chưa bao giờ mang nhiều rủi ro đến thế. Kẹt giữa vòng vây của dịch bệnh quét sạch hàng loạt và lòng tham của những tay săn trộm, linh dương Saiga hiện đang nằm trong danh sách cực kỳ nguy cấp, vật lộn mỗi ngày để níu giữ sự sống mỏng manh.

Linh dương Saiga và vấn nạn buôn lậu sừng qua biên giới Việt Nam

Linh dương Saiga là loài động vật móng guốc sinh sống ở các thảo nguyên hoang mạc thuộc khu vực Á-Âu (như Kazakhstan, Mông Cổ và Nga), do đó chúng không có mặt trong tự nhiên tại Việt Nam. Sở hữu chiếc mũi khoằm khổng lồ độc nhất vô nhị giúp lọc bụi và sưởi ấm không khí, loài linh dương này đã phải gánh chịu những bi kịch tàn khốc khiến quần thể sụt giảm tới 95% chỉ trong vài thập kỷ. Mặc dù Việt Nam không phải là môi trường sống tự nhiên của linh dương Saiga, quốc gia này lại đóng một vai trò gián tiếp vô cùng đáng tiếc trong sự suy giảm của chúng: trở thành điểm trung chuyển và thị trường tiêu thụ sừng linh dương trái phép.

Theo y học cổ truyền châu Á, sừng của linh dương Saiga đực bị thêu dệt có tác dụng giải nhiệt, làm mát và chữa trị nhiều chứng bệnh (thường được gọi với tên “linh dương giác”). Niềm tin mù quáng này đã dẫn đến các cuộc tàn sát hàng loạt nhắm vào những con đực trưởng thành, làm phá vỡ cấu trúc giới tính của quần thể. Báo cáo của tổ chức TRAFFIC năm 2021 đã chỉ ra Việt Nam, cùng với Trung Quốc, là những thị trường tiêu thụ sừng linh dương Saiga lớn trong khu vực. Tại Việt Nam, nhiều vụ bắt giữ và tịch thu sừng Saiga buôn lậu qua đường hàng không, bưu điện và biên giới đường bộ đã được cơ quan chức năng ghi nhận. Việc nâng cao nhận thức của người tiêu dùng, kiên quyết từ bỏ sử dụng các sản phẩm y dược từ động vật hoang dã là bước đi cấp thiết của Việt Nam nhằm góp phần cứu loài linh dương có khuôn mặt kỳ lạ này khỏi bờ vực tuyệt chủng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao linh dương Saiga lại có chiếc mũi to và biến dạng? Chiếc mũi cồng kềnh chứa hệ thống khoang rộng giúp làm ấm không khí giá buốt vào mùa đông. Vào mùa hè khô hạn, nó đóng vai trò như một màng lọc bụi bẩn và làm mát không khí trước khi đi vào phổi.

Linh dương Saiga có phân bố ở Việt Nam không? Không. Chúng là loài đặc hữu sinh sống tại các hoang mạc và thảo nguyên bán khô hạn ở Trung Á (Kazakhstan, Nga, Mông Cổ). Dù vậy, sừng của chúng đôi khi vẫn bị tuồn lậu vào thị trường châu Á làm thuốc đông y.

Sừng linh dương Saiga có thực sự chữa được bệnh như sừng tê giác? Không có bất kỳ bằng chứng khoa học nào chứng minh điều này. Cấu tạo sừng của chúng chủ yếu là keratin, loại protein hình thành nên tóc và móng tay của con người. Việc săn lùng mù quáng chỉ đẩy loài vật này đến nguy cơ diệt vong.

Tại sao hàng trăm ngàn cá thể lại chết đồng loạt vào năm 2015? Nguyên nhân đến từ vi khuẩn Pasteurella multocida. Bình thường chúng tồn tại vô hại trong cơ thể linh dương, nhưng thời tiết thay đổi đột ngột đã kích hoạt vi khuẩn này sản sinh độc tố, gây nhiễm trùng máu chết người trên 200.000 cá thể đang suy yếu sau mùa sinh sản.

Đàn linh dương cần tối thiểu bao nhiêu con đực để không bị diệt vong? Theo nghiên cứu sinh thái, một quần thể linh dương Saiga cần duy trì tỷ lệ con đực ít nhất ở mức 2,5%. Nếu giảm xuống dưới ngưỡng này, hệ thống sinh sản sẽ sụp đổ, con cái phải đánh nhau giành quyền giao phối và tỷ lệ thụ thai sẽ tụt dốc.

Nguồn tham khảo

– [Sách Đỏ IUCN] – Đánh giá tình trạng Sắp nguy cấp (NT) và lịch sử suy giảm quần thể của Linh dương Saiga (2023) – [Wikipedia tiếng Anh] – Sinh thái học, đặc điểm chiếc mũi và mối đe dọa sinh tồn của Saiga antelope (2024) – [TRAFFIC] – Báo cáo về tình hình buôn bán và tiêu thụ sừng linh dương Saiga (Linh dương giác) tại châu Á và Việt Nam (2021)

Cá Cần Câu Biển Sâu

0
Cá Cần Câu Biển Sâu
Cá lồng đèn biển sâu Krøyer (Ceratias holboelli) cho thấy con đực nhỏ bám vào bụng con cái. Ảnh: Andrey Butko / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0

Hãy thử tưởng tượng một mối quan hệ mà con cái nặng gấp nửa triệu lần con đực, và cách duy nhất để con đực không chết đói là… cắm ngập răng vào người con cái, để rồi cơ thể nó từ từ tan chảy và dung hợp vĩnh viễn vào người bạn tình. Đây không phải kịch bản phim kinh dị viễn tưởng, mà là thực tế sinh tồn khốc liệt của cá cần câu biển sâu (còn gọi là cá cần câu biển sâu, hay anglerfish), những kẻ săn mồi sở hữu phương thức duy trì nòi giống kỳ lạ bậc nhất thế giới tự nhiên.

Ánh sáng chết chóc nơi đáy đại dương

cá cần câu biển sâu
cá cần câu biển sâu. Ảnh: / Wikimedia Commons / CC BY-SA 1.0

Nằm sâu dưới mốc 300 mét của các đại dương trên thế giới, những vùng nước tối tăm, lạnh lẽo và cách rất xa các rạn san hô nhiệt đới quen thuộc vùng biển Việt Nam, là vương quốc của phân bộ cá cần câu Ceratioidei. Chúng bao gồm 168 loài sở hữu ngoại hình kỳ dị đến mức tên gọi của chúng cũng đầy tính gợi hình: cá bóng đá, quỷ biển râu kim hay quỷ biển gai góc.

Đặc điểm nhận diện đặc trưng nhất của chúng là chiếc miệng khổng lồ chứa đầy những chiếc răng nọc nhọn hoắt, cơ thể màu xám nâu xỉn màu và một “chiếc cần câu” thịt mọc ngay trên đỉnh đầu. Đây thực chất là phần gai vây lưng tiến hóa thành, mang trên mình một cục mồi nhử phát sáng lấp lánh (gọi là esca). Cục mồi nhử này phát sáng được là nhờ hiện tượng bioluminescence (phát quang sinh học), kết quả của mối quan hệ cộng sinh với các vi khuẩn đặc biệt. Vi khuẩn cung cấp ánh sáng, đổi lại chúng có một nơi trú ẩn an toàn giữa vùng nước lạnh lẽo.

Ở độ sâu mà ánh sáng mặt trời không thể chạm tới, việc bật một chiếc “que sáng” có vẻ giống như hành động tự sát. Nhưng thực tế, ước tính có tới 3/4 sinh vật biển sâu có khả năng phát sáng. Ánh sáng từ chiếc cần câu trên đầu cá cần câu không chỉ là một cái bẫy hoàn hảo thu hút con mồi bơi thẳng vào chiếc hàm đang há rộng, mà còn là ngọn hải đăng rực rỡ để đánh tiếng gọi bạn tình.

Cuộc truy tìm bạn tình đánh đổi bằng mạng sống

Cá Cần Câu Biển Sâu
Cá cần câu biển sâu.. Ảnh: ? / Wikimedia Commons / Public domain

Việc chong đèn lấp lánh và săn mồi miệt mài hoàn toàn là đặc quyền của những con cái to lớn. Ngược lại, con đực của phân bộ này nhỏ bé và mờ nhạt đến khó tin. Trong thế giới của loài Photocorynus spiniceps, con đực trưởng thành chỉ dài vỏn vẹn từ 6 đến 10 mm, được xếp vào danh sách những loài động vật có xương sống nhỏ nhất hành tinh, trong khi con cái có thể dài hơn 50 mm. Khủng khiếp hơn, ở loài Ceratias holboelli, một con cái có thể nặng gấp nửa triệu lần con đực.

Việc tìm kiếm bạn tình giữa không gian đại dương đen đặc, bao la là một thử thách vô cùng khắc nghiệt, ngay cả khi con cái đã có hệ thống đèn vi khuẩn hỗ trợ. Để tối đa hóa cơ hội, cá cần câu đực mang những đặc điểm thích nghi chuyên biệt: đôi mắt to bất thường để bắt lấy những tia sáng le lói nhất, và lỗ mũi khổng lồ để đánh hơi bất kỳ dải pheromone đầy mời gọi nào trôi dạt trong nước.

Những con đực C. holboelli độc thân thậm chí không hề ăn uống khi đã trưởng thành. Chúng sống lay lắt bằng nguồn năng lượng dự trữ ít ỏi trong gan từ thuở nhỏ, dồn toàn bộ sức lực cho một mục tiêu duy nhất: tìm thấy con cái. Nếu không gặp may mắn trong vài tháng, chúng sẽ chết vì kiệt sức.

Ký sinh tình dục và cái giá của sự hợp nhất

Một khi con đực đánh hơi thấy “nửa kia”, nó sẽ không bao giờ buông tay. Những chiếc răng thông thường của nó lúc này đã rụng đi, nhường chỗ cho một bộ xương hàm có cấu tạo như chiếc kìm kẹp, thiết kế riêng biệt để ngoạm chặt vào thịt con cái.

Ở một số loài, sự bám dính này chỉ mang tính tạm thời. Nhưng nhiều loài khác tiến xa hơn một bước: chúng dính chặt vào nhau vĩnh viễn. Hành vi này được giới khoa học gọi bằng một cái tên lạnh lùng, ký sinh tình dục. Châm ngôn “của em cũng là của anh” được áp dụng theo đúng nghĩa đen. Cơ thể con đực bắt đầu dung hợp vào cơ thể con cái: các mô da nối liền, hệ tuần hoàn hòa làm một. Đôi mắt, lỗ mũi và mọi cơ quan nội tạng không cần thiết của con đực dần thoái hóa và biến mất. Nó mất đi tri giác, trở thành một bộ phận sống bám hoàn toàn vào nguồn dinh dưỡng từ hệ máu của con cái, cho đến khi cái chết chia lìa.

Nhà nghiên cứu người Iceland Bjarni Saemundsson, người đầu tiên mô tả hiện tượng kỳ lạ này vào năm 1922, ban đầu còn lầm tưởng những con đực bám chặt trên thân cá cái chỉ là những con cá con đang bám mẹ. Thực tế hoàn toàn ngược lại: một con đực sẽ không bao giờ thực sự trưởng thành nếu không tìm được vật chủ để bám vào. Từ góc nhìn của cá cái, việc mang theo một gã đực “bỏ túi” này vô cùng tiện lợi. Dù chẳng thể trò chuyện hay kiếm ăn cùng, nhưng bất cứ khi nào con cái sẵn sàng sinh sản, nguồn tinh trùng luôn có sẵn ngay bên hông. Kết quả của cuộc phối hợp này tạo ra một sinh vật khảm lưỡng tính tự thụ tinh vô cùng dị hợm.

Để hai cơ thể riêng biệt dung hợp làm một mà không giết chết nhau, xét theo góc độ miễn dịch học, là một phép màu của sinh học tiến hóa. Tương tự như việc một ca ghép tạng ở người sẽ thất bại nếu hệ miễn dịch của người nhận phản ứng dữ dội và đào thải cơ quan mới, cá cái đáng lẽ phải tiêu diệt tế bào của cá đực. Cá cần câu biển sâu lách qua rào cản này bằng cách tự ức chế toàn bộ hệ thống miễn dịch. Ở những loài có sự dung hợp vĩnh viễn, chúng thậm chí đã đánh mất một số phản ứng kháng thể vốn được coi là sống còn đối với động vật có xương sống. Sinh tồn nơi đáy biển sâu không có chỗ cho những rào cản sinh lý phức tạp, nơi sự gắn kết thể xác là điều kiện bắt buộc để dòng giống được duy trì.

Cá vây chân biển sâu và sự đa dạng của hệ sinh thái đại dương Việt Nam

Cá Cần Câu Biển Sâu
Hình ảnh minh họa cá cần câu biển sâu. Ảnh: ? / Wikimedia Commons / CC BY-SA 1.0

Cá vây chân biển sâu, với đặc điểm cần câu phát sáng quái dị, cư trú trong vùng biển khơi tăm tối (Bathypelagic zone) ở các đại dương bao la trên thế giới. Dù Việt Nam sở hữu Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) biển rộng lớn với một số rãnh sâu tại Biển Đông, những cá thể cá cần câu kỳ dị này hiếm khi được ghi nhận hoặc đánh bắt trực tiếp tại vùng biển nước ta do chúng sống ở độ sâu vượt quá phạm vi ngư nghiệp thông thường. Dẫu vậy, các vùng nước nông hơn dọc bờ biển Việt Nam, đặc biệt là các khu vực rạn san hô, lại là nhà của một họ hàng gần gũi và đầy màu sắc của chúng: cá vây chân ếch (Frogfish).

Khác với vẻ ngoài u ám đáng sợ của loài dưới biển sâu, cá vây chân ếch tại vùng biển Nha Trang hay Phú Quốc của Việt Nam có màu sắc rực rỡ (vàng, cam, đỏ) giúp chúng ngụy trang hoàn hảo thành những khối san hô hay bọt biển. Tuy nhiên, sự sống còn của những loài cá đặc biệt này đang bị đe dọa bởi tình trạng suy thoái môi trường biển. Theo báo cáo của Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (WWF) và Viện Hải dương học Nha Trang năm 2021, diện tích rạn san hô tại Việt Nam đang bị thu hẹp nghiêm trọng do đánh bắt bằng chất nổ, biến đổi khí hậu và ô nhiễm rác thải nhựa. Dù là quái vật phát sáng ở biển sâu hay bậc thầy ngụy trang ở rạn san hô, mọi loài sinh vật biển đều đòi hỏi một hệ sinh thái đại dương nguyên vẹn và khỏe mạnh để tiếp tục tồn tại.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cá cần câu biển sâu không bị hệ miễn dịch đào thải khi hợp nhất? Để duy trì mối quan hệ ký sinh vĩnh viễn, cá cần câu biển sâu đã tiến hóa để tự làm suy yếu, hoặc thậm chí làm mất đi các phản ứng miễn dịch quan trọng vốn có ở động vật có xương sống. Điều này giúp cơ thể con cái không đào thải con đực như một mô ghép lạ.

Cá cần câu đực sống bằng gì nếu không tự ăn? Trước khi tìm được con cái, con đực sống dựa hoàn toàn vào nguồn năng lượng tích trữ trong gan từ lúc nhỏ. Sau khi cắm răng vào con cái và dung hợp mạch máu, nó hút trực tiếp chất dinh dưỡng từ hệ tuần hoàn của “cô vợ”.

Tất cả các loài cá cần câu đều có hành vi ký sinh tình dục này phải không? Không. Phân bộ này có tới 168 loài, và hành vi ngoạm chặt vào bạn tình xảy ra ở nhiều mức độ khác nhau. Ở một số loài, con đực chỉ bám dính tạm thời trong mùa giao phối rồi rời đi, chỉ một nhóm cụ thể mới tiến hành hợp nhất cơ thể vĩnh viễn.

Làm sao con đực tìm được con cái trong bóng tối hoàn toàn? Chúng dựa vào thị giác và khứu giác được nâng cấp tối đa. Con đực có đôi mắt to để nhìn thấy ánh sáng từ cục mồi nhử (esca) của con cái từ xa, kết hợp với lỗ mũi khổng lồ để đánh hơi các vệt pheromone lan tỏa trong dòng nước biển sâu.

Ánh sáng trên đầu cá cần câu cái do đâu mà có? Ánh sáng này được gọi là phát quang sinh học, sinh ra từ các vi khuẩn phát sáng sống cộng sinh bên trong phần chóp của chiếc “cần câu” thịt (esca) nằm trên đỉnh đầu cá cái.

Nguồn tham khảo

– [Sách Đỏ IUCN] – Dữ liệu về tình trạng bảo tồn của các loài cá vây chân biển sâu (Deep-sea anglerfish) (2020) – [Wikipedia tiếng Anh] – Thông tin về đặc điểm sinh học và hiện tượng ký sinh sinh dục của bộ Cá vây chân (2024) – [Viện Hải dương học Nha Trang & WWF] – Báo cáo tình trạng suy thoái rạn san hô và đa dạng sinh học biển tại Việt Nam (2021)

Quạ New Caledonia

0
Quạ New Caledonian (Corvus moneduloides)
Quạ New Caledonian (Corvus moneduloides). Ảnh: Yi-Kai Tea / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Họ hàng nhà quạ vốn nổi tiếng ranh mãnh. Ở Nhật Bản, quạ đen biết mang hạt cứng đặt xuống đường để xe hơi cán vỡ. Tại Mỹ, quạ nhớ mặt những kẻ từng trêu chọc chúng và đi “bêu rếu” với cả đàn. Thậm chí, một cá thể quạ thường 4 tháng tuổi có thể đánh bại vượn người trưởng thành trong các bài kiểm tra nhận thức. Nhưng tại khu vực tây nam Thái Bình Dương, quạ New Caledonia (Corvus moneduloides) vươn lên một đẳng cấp hoàn toàn khác: chúng là loài động vật duy nhất ngoài con người biết tự chế tạo công cụ có dạng móc câu trong tự nhiên hoang dã.

Lấp đầy khoảng trống tiến hóa bằng chiếc mỏ ngược

Corvus moneduloides, New Caledonian Crow
Quạ New Caledonian

Quần đảo New Caledonia (nằm ở phía nam Vanuatu) hoàn toàn vắng bóng các loài chim gõ kiến bản địa. Để tồn tại, quạ New Caledonia đã tiến hóa nhằm chiếm lĩnh khoảng trống sinh thái này, săn tìm các loài động vật không xương sống lẩn trốn sâu dưới lớp vỏ cây. Tuy nhiên, chúng không có hộp sọ giảm xóc hay chiếc mỏ nhọn hoắt chuyên đục phá gỗ. Thay vì dùng sức mạnh thể chất, loài chim này dùng công cụ.

Nhìn lướt qua, chúng mang vẻ ngoài khá phổ thông với bộ lông đen bóng mượt, thân hình thon gọn. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cấu trúc mỏ: ngắn hơn, cùn hơn, thẳng hơn, và đặc biệt phần hàm dưới vểnh ngược lên trên. Đặc điểm tưởng chừng dị biệt này thực chất là một lợi thế cơ sinh học tuyệt vời. Chiếc mỏ thẳng giúp chim kẹp chặt các nhánh cây gậy gộc, trong khi góc vểnh đưa phần đầu của công cụ lọt đúng vào vùng tầm nhìn hai mắt (binocular vision). Nhờ vậy, chúng có thể quan sát rõ nét điểm mình đang chọc ngoáy, hệt như một người thợ thủ công cẩn thận đưa kìm vào khe hẹp.

Những thợ thủ công trong thế giới hoang dã

Crow Nestlings ready to fledge, Pune, India
Quạ non, Pune, Ấn Độ

Nhiều loài động vật biết sử dụng cành cây vương vãi làm công cụ, nhưng quạ New Caledonia lại biết “sản xuất” ra chúng. Nếu không tìm được một thanh gỗ ưng ý, chúng tự tay cắt tỉa nhánh cây hoặc xé rách những chiếc lá theo đúng hình dáng và chiều dài mong muốn.

Chúng tận dụng gai nhọn tự nhiên của thực vật để kéo mồi, hoặc chủ động cắn tỉa các cành cây có chạc chữ V để tạo thành một chiếc móc giống như lưỡi câu. Sự khéo léo tuyệt đối này cho phép chúng kéo những con sên non hay ấu trùng béo ngậy ra khỏi hang sâu mà mỏ không thể chạm tới. Sự thật là, khả năng tự chế tác móc câu ngoài tự nhiên tinh vi đến mức giới khoa học xếp chúng vào nhóm động vật sở hữu trí tuệ đỉnh cao.

Truyện ngụ ngôn đời thực và bài toán 8 bước

Trong sách Tiếng Việt cấp tiểu học, nhiều thế hệ học sinh Việt Nam đã quen thuộc với câu chuyện ngụ ngôn Aesop về con quạ khát nước biết gắp sỏi thả vào bình. Với quạ New Caledonia, đây không phải là truyện cổ tích mà là bản năng tư duy logic. Khi các nhà khoa học đặt phần thưởng nổi trên một ống nước sâu, loài chim này lập tức tìm đá thả vào ống, hiểu rõ nguyên lý chiếm chỗ của nước (water displacement) để đẩy thức ăn lên tầm mỏ.

Khả năng của chúng trong môi trường nuôi nhốt còn vươn xa hơn giới hạn tự nhiên. Khi được cung cấp các vật liệu lạ lẫm, chúng sẵn sàng uốn cong các mẩu dây thép thành móc câu hoặc cắt gọt bìa cứng. Thậm chí, chúng biết cách lắp ghép các mẩu que ngắn lại với nhau thông qua khớp nối để tạo ra một cây gậy dài hơn. Kỷ lục đáng kinh ngạc nhất từng được ghi nhận là một cá thể hoàn thành xuất sắc 8 hành động tách biệt theo đúng trình tự bắt buộc, giải mã thành công một chuỗi câu đố đa bước chỉ để lấy được phần thưởng thức ăn.

Kỹ sư đảo ngược và tiến hóa văn hóa

Bí ẩn khiến các nhà nghiên cứu đau đầu là: làm thế nào bầy chim này nắm được kỹ thuật chế tác sắc bén đến vậy? Trái với kỳ vọng, chúng không giỏi học hỏi qua giao tiếp xã hội. Chúng không trực tiếp bắt chước hành động hay tiếp thu kỹ năng bằng cách đứng nhìn đồng loại làm việc.

Thay vào đó, quạ non áp dụng phương pháp “kỹ sư đảo ngược” (reverse engineering). Chim non dành thời gian ở cạnh bố mẹ, mượn các công cụ đã được tạo hình sẵn và mang ra dùng thử. Thông qua việc tiếp xúc với thành phẩm, chúng tự vẽ ra một hình ảnh tư duy (mental image) về tiêu chuẩn của một công cụ hoàn hảo. Từ bản phác thảo trong não bộ, chúng tự mày mò tái tạo lại đồ vật. Hơn thế nữa, trong những khoảnh khắc sáng tạo, thế hệ sau có thể sửa đổi và nâng cấp công cụ của thế hệ trước. Đây được coi là dấu hiệu đầu tiên của “tiến hóa văn hóa lũy tiến” (cumulative cultural evolution) – quá trình một xã hội tự tích lũy và cải tiến sản phẩm qua thời gian.

Trí thông minh siêu việt dường như không làm mất đi những tập tính hoang dã cơ bản nhất. Dù mang bộ não của một kỹ sư sinh học, chúng vẫn tận hưởng cách kiếm ăn thô bạo: ngậm ốc sên bay lên cao rồi thả rơi tự do xuống những tảng đá cứng để lớp vỏ vỡ vụn.

Quạ New Caledonia và câu chuyện bảo tồn các loài chim thông minh tại Việt Nam

Quạ New Caledonia là loài đặc hữu chỉ tìm thấy ở quần đảo cùng tên thuộc Nam Thái Bình Dương và không xuất hiện tại Việt Nam. Mặc dù nước ta không sở hữu loài chim nào có khả năng chế tác công cụ lao động phức tạp như bẻ cong móc câu từ cành cây, hệ động vật Việt Nam vẫn tự hào với sự hiện diện của nhiều đại diện thuộc họ Quạ (Corvidae) nổi tiếng về trí thông minh. Các loài như quạ đen (Corvus macrorhynchos), quạ khoang, hay các loài khướu, sáo và yểng bản địa đều thể hiện khả năng học hỏi cao, biết giải quyết vấn đề và thích nghi cực tốt với môi trường sống biến đổi không ngừng.

Trong văn hóa dân gian Việt Nam, hình ảnh loài quạ thường bị gán với điềm xui xẻo hoặc sự chết chóc do bộ lông đen tuyền và tiếng kêu khàn đục của chúng. Sự kỳ thị này dẫn đến việc chúng ít khi được quan tâm bảo vệ so với các loài chim cảnh có vẻ ngoài sặc sỡ. Dù có trí thông minh vượt trội, các loài chim thuộc họ Quạ ở Việt Nam vẫn không tránh khỏi áp lực từ các hoạt động săn bẫy chim hoang dã tàn khốc. Theo cảnh báo từ Trung tâm Giáo dục Thiên nhiên (ENV) năm 2022, vấn nạn bẫy lưới tàng hình và săn bắt tận diệt đã làm suy giảm nghiêm trọng quần thể chim hoang dã trên toàn quốc, gây mất cân bằng sinh thái. Chống lại định kiến và bảo tồn đa dạng sinh học của các loài chim, bất kể chúng mang màu sắc sặc sỡ hay bộ lông đen nhánh như quạ, là một phần quan trọng để duy trì hệ sinh thái khỏe mạnh tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Quạ New Caledonia phân bố ở đâu? Loài chim này là đặc hữu của quần đảo New Caledonia, nằm ở khu vực tây nam Thái Bình Dương, ngay phía nam của quốc gia Vanuatu.

Tại sao mỏ của quạ New Caledonia lại cong ngược lên? Cấu trúc mỏ dưới vểnh lên giúp chúng kẹp chặt các công cụ như cành cây, đồng thời điều chỉnh góc độ để điểm đầu của công cụ nằm gọn trong tầm nhìn hai mắt, tăng độ chính xác khi moi móc thức ăn.

Quạ New Caledonia ăn gì trong tự nhiên? Chúng là động vật ăn tạp. Chế độ ăn đa dạng bao gồm trái cây, các loại hạt, trứng, côn trùng, ốc sên và nhiều loài động vật không xương sống giấu mình trong thân cây gỗ.

Tiến hóa văn hóa lũy tiến ở quạ là gì? Đó là khả năng chim non không chỉ học cách sử dụng công cụ mượn từ bố mẹ, mà còn ghi nhớ thiết kế, tái tạo lại và dần dần tự nâng cấp, cải tiến công cụ đó tốt hơn qua từng thế hệ.

Chúng có học làm công cụ bằng cách nhìn nhau không? Không. Thay vì bắt chước hành vi của con khác, chúng tự quan sát hình dáng công cụ đã hoàn thiện và dùng kỹ năng “kỹ sư đảo ngược” để chế tạo lại từ đầu.

Nguồn tham khảo

– [Sách Đỏ IUCN] – Tình trạng bảo tồn Ít quan tâm (LC) của loài Quạ New Caledonia (2016) – [Wikipedia tiếng Anh] – Nghiên cứu về trí thông minh và kỹ năng chế tác công cụ của New Caledonian crow (2024) – [Trung tâm Giáo dục Thiên nhiên ENV] – Báo cáo thực trạng nạn săn bẫy và buôn bán chim hoang dã tận diệt tại Việt Nam (2022)

Dơi Quỷ

0
Dơi ma cà rồng thông thường (Desmodus rotunda)
Dơi ma cà rồng thông thường (Desmodus rotunda). Ảnh: Uwe Schmidt / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Một con dơi quỷ (còn gọi là dơi hút máu) sẽ chết đói nếu không có thức ăn trong vỏn vẹn 70 giờ đồng hồ. Thế nhưng, tỷ lệ chết đói trong đàn của chúng cực kỳ thấp nhờ một luật bất thành văn: những cá thể đi săn thành công sẽ nôn dòng máu nóng hổi ra mớm cho người bạn đang lả đi. Đằng sau vỏ bọc của một sinh vật bóng tối khát máu, chúng sở hữu một cấu trúc xã hội thấu cảm và sòng phẳng bậc nhất trong thế giới tự nhiên.

Cỗ máy hút máu với vũ khí sinh học tối tân

Vampire Bat at the Louisville Zoo
Dơi ma cà rồng tại vườn thú Louisville

Dơi quỷ (Desmodus rotundus) là một trong ba loài dơi hút máu bản địa của châu Mỹ Latinh. Khác với hai loài họ hàng chỉ thích máu chim, chúng là động vật có vú duy nhất trên Trái Đất sống hoàn toàn bằng máu của các loài thú khác. Con mồi yêu thích của chúng là gia súc, nhưng đôi khi những người ngủ ngoài trời không được che chắn cũng trở thành mục tiêu. Điều này mang theo rủi ro lây truyền bệnh dại và các mầm bệnh nguy hiểm khác.

Để phục vụ cho lối sống chuyên biệt này, dơi quỷ sở hữu bộ gene và các cơ quan cảm giác được tinh chỉnh hoàn hảo. Chúng định vị nạn nhân từ xa bằng tiếng vang, sau đó tiếp cận và lắng nghe nhịp thở để nhắm vào những con vật đang chìm sâu nhất vào giấc ngủ. Ở chóp mũi, chúng mang những protein đặc biệt hoạt động như thiết bị cảm biến nhiệt. Khi quét bề mặt da nạn nhân, bộ phận này giúp con dơi phát hiện chính xác vị trí dòng máu nóng chảy ngay bên dưới.

Dơi quỷ có số lượng răng ít nhất trong thế giới loài dơi, chỉ vỏn vẹn 18 chiếc, nhưng những chiếc răng cửa của chúng sắc như dao cạo. Thay vì cắm ngập răng vào thịt rồi hút, chúng chỉ rạch một đường cắt cực ngọt và dùng chiếc lưỡi có cấu tạo rãnh chuyên biệt để liếm láp dòng máu ứa ra. Nhằm giữ cho mạch máu không bị đông lại trong bữa ăn kéo dài từ 10 đến 60 phút, nước bọt của dơi quỷ tiết ra một chất chống đông cực mạnh. Đội ngũ các nhà khoa học đã hài hước đặt tên cho loại protein này là “Draculin”, lấy cảm hứng từ bá tước Dracula.

Bóng ma điền kinh trên mặt đất

Common vampire bat (Desmodus rotundus) Rio Negro, Mato Grosso do Sul, Brazil
Dơi ma cà rồng thông thường (Desmodus rotundus) Rio Negro, Mato Grosso do Sul, Brazil

Mỗi bữa ăn đêm thành công có thể khiến trọng lượng của dơi quỷ tăng lên gấp ba lần. Đeo theo cái bụng no căng chứa đầy chất lỏng là một thảm họa vật lý đối với bất kỳ sinh vật bay nào. Để giải quyết rắc rối khi cất cánh, cơ thể dơi quỷ kích hoạt cơ chế bài tiết tức thì. Chúng xả bớt phần nước dư thừa ra ngoài dưới dạng nước tiểu chỉ vài phút sau khi bắt đầu liếm máu, qua đó giảm tải trọng nhưng vẫn giữ lại những tế bào hồng cầu giàu dinh dưỡng nhất.

Sự tiến hóa không chỉ dừng lại ở đường tiêu hóa. Khác với những đàn dơi ăn quả hay dơi muỗi quen thuộc ở Việt Nam thường lóng ngóng và vụng về khi rơi xuống đất, dơi quỷ lại là những vận động viên điền kinh thực thụ. Chúng có khả năng đi bộ, chạy nước rút bằng cả bốn chi với tốc độ lên tới 1,2 mét/giây và thậm chí biết nhảy vọt. Kỹ năng di chuyển linh hoạt này biến chúng thành những bóng ma lén lút, dễ dàng trèo lên người và tìm vị trí dùng bữa hoàn hảo trên cơ thể một con bò lớn mà không làm nạn nhân tỉnh giấc.

Mạng lưới xã hội và luật “có vay có trả”

Dơi quỷ sống trong những hang động tăm tối với quy mô quần thể lên đến hàng trăm cá thể. Trong không gian đó, những nhóm từ 10 đến 20 con cái tự tụ họp lại thành các vòng tròn quan hệ gắn kết sâu sắc. Chúng không chỉ nhớ tiếng gọi của từng cá nhân mà còn dành nhiều thời gian chải chuốt lông cho nhau. Chiều ngược lại, những con đực hiếm khi tạo dựng được các sợi dây liên kết ổn định như vậy.

Hệ thống chia sẻ bữa ăn bằng cách nôn máu (regurgitation) chính là cột sống duy trì sự tồn tại của đàn. Đây không phải là hành động bố thí ngẫu nhiên. Dơi quỷ vận hành xã hội theo luật chơi sòng phẳng: một cá thể có xác suất nhận được thức ăn cao hơn hẳn nếu trước đây nó từng hào phóng chia sẻ máu của mình cho kẻ khác. Những con cho đi thường nhiệt tình đến mức chúng chủ động khởi xướng việc mớm thức ăn thay vì chờ đợi sự van xin từ bạn mình.

Lòng vị tha của chúng vượt ra khỏi ranh giới huyết thống. Những con dơi cái sẵn sàng chia máu cho các cá thể trưởng thành sống chung hang dù không cùng bộ gene. Hành vi trao đổi qua lại giữa những người bạn quan trọng hơn nhiều so với việc có máu mủ hay không. Đóng vai trò như một mạng lưới bảo hiểm xã hội, một cá thể đói thường được nuôi sống bởi nhiều cá thể khác nhau, đảm bảo không một ai bị bỏ lại.

Cam kết nuôi con côi tốn sức nhất

Sự gắn kết đồng loại của dơi quỷ chạm đến đỉnh cao qua những trường hợp nhận nuôi con côi hiếm hoi được giới khoa học ghi nhận. Một con dơi cái từng được quan sát thấy đang chăm sóc đứa con mất mẹ của một cá thể cái khác trong đàn. Hai con dơi trưởng thành này vốn là những người bạn thân thiết, dù không có quan hệ họ hàng.

Khi người bạn bắt đầu suy yếu vì bệnh, con dơi cái kia đã dành nhiều thời gian hơn để chải lông và nôn máu mớm cho cả hai mẹ con. Cho đến khi người bạn trút hơi thở cuối cùng, nó chính thức nhận nuôi và bắt đầu tiết sữa cho đứa bé côi cút. Đây là một sự hy sinh phi thường, bởi quá trình cai sữa của dơi quỷ kéo dài đến 9 tháng, một khoảng thời gian dài gấp ba lần so với các phân loài dơi khác cùng họ.

Sở hữu chiều dài cơ thể chưa tới 9cm, những con dơi quỷ cái có thể sống thọ đến 30 năm trong điều kiện nuôi nhốt. Rũ bỏ định kiến về những con quái vật bóng đêm máu lạnh, sinh vật này thực chất là minh chứng sống động cho sự thấu cảm, ý thức sẻ chia và tình đoàn kết mạnh mẽ đáng kinh ngạc của tự nhiên.

Dơi quỷ và sự đa dạng sinh học họ Dơi tại Việt Nam

Dơi quỷ hút máu (Common vampire bat) phân bố chủ yếu tại khu vực Trung và Nam Mỹ, hoàn toàn không sinh sống ở Việt Nam hay bất kỳ đâu tại châu Á. Mặc dù cái tên “dơi quỷ” gắn liền với những truyền thuyết đáng sợ về ma cà rồng phương Tây, thực tế chúng chỉ là những động vật có vú nhỏ bé bú máu gia súc và đóng vai trò sinh thái tự nhiên. Ở Việt Nam, dù không có loài dơi nào hút máu động vật hay con người, nước ta lại sở hữu một mức độ đa dạng sinh học cực kỳ ấn tượng với hơn 120 loài dơi khác nhau, chiếm khoảng 30% tổng số loài động vật có vú tại quốc gia này (theo dữ liệu từ Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, 2020).

Phần lớn dơi ở Việt Nam là các loài ăn côn trùng hoặc ăn quả, đóng vai trò sống còn trong việc thụ phấn cho hoa, phát tán hạt giống và kiểm soát sâu bệnh nông nghiệp. Tuy nhiên, hình ảnh của loài dơi trong văn hóa dân gian Việt Nam thường bị gắn với sự u ám và xui xẻo. Đáng báo động hơn, dơi đang trở thành mục tiêu của các cuộc săn bắt trái phép nhằm phục vụ nhu cầu làm mồi nhậu hoặc ngâm rượu ngụy biện là “thuốc bổ”. Một số loài đặc hữu và quý hiếm nằm trong Sách Đỏ Việt Nam đang bị đe dọa nghiêm trọng do việc phá hủy hang động đá vôi và mất môi trường sinh cảnh. Việc gỡ bỏ sự kỳ thị về hình ảnh ác quỷ của loài dơi (như sự lầm tưởng về dơi quỷ Nam Mỹ) và nâng cao nhận thức bảo vệ các quần thể dơi bản địa là nhiệm vụ cấp bách của ngành bảo tồn Việt Nam hiện nay.

Câu hỏi thường gặp

Dơi quỷ hút máu người có nguy hiểm không? Dù lượng máu bị mất không đáng kể và không gây chết người trực tiếp, vết cắn của chúng tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Chúng là vật chủ có thể lây truyền bệnh dại và các mầm bệnh khác cho những người ngủ ngoài trời không có màn che chắn.

Chất Draculin trong nước bọt dơi quỷ hoạt động như thế nào? Draculin là một loại protein chống đông máu tự nhiên rất mạnh. Khi dơi liếm vào vết thương rỉ máu, chất này lập tức ngăn chặn quá trình đông vón, giúp dòng máu lỏng tuôn ra liên tục để chúng thong thả dùng bữa.

Tại sao dơi quỷ lại bài tiết ngay khi đang ăn? Chất lỏng rất nặng. Việc mang cái bụng chứa đầy máu làm tăng gấp ba trọng lượng cơ thể sẽ khiến dơi không thể cất cánh bay lên. Việc xả bớt nước dư thừa nhanh chóng giúp chúng giảm tải trọng cơ thể nhưng vẫn nạp đủ lượng dưỡng chất cô đặc.

Quy luật chia sẻ thức ăn của dơi quỷ diễn ra thế nào? Chúng hoạt động theo nguyên lý sòng phẳng “có vay có trả”. Dơi cái ghi nhớ những cá thể nào từng nôn máu cứu mình trong quá khứ và ưu tiên mớm máu trả ơn lại cho chính những thành viên đó, kể cả khi không cùng huyết thống.

Dơi quỷ có bao nhiêu chiếc răng? Chúng chỉ sở hữu 18 chiếc răng, ít nhất trong tất cả các loài dơi. Tuy nhiên, những chiếc răng cửa của chúng tiến hóa để trở nên sắc như dao cạo, giúp rạch một đường gọn gàng và không gây đau đớn xuyên qua da con mồi đang ngủ.

Nguồn tham khảo

– [Sách Đỏ IUCN] – Đánh giá tình trạng bảo tồn Ít quan tâm (LC) của loài Dơi quỷ thông thường (2015) – [Wikipedia tiếng Anh] – Thông tin về đặc điểm sinh thái và tập tính hút máu của Common vampire bat (2024) – [Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật Việt Nam] – Nghiên cứu về tính đa dạng và giá trị sinh thái của các loài dơi tại Việt Nam (2020)

Cá mập Greenland

0
Cá mập Greenland (Somniosus microcephalus)
Cá mập Greenland (Somniosus microcephalus). Ảnh: NOAA Okeanos Explorer Program / Wikimedia Commons / Public domain

Tổ tiên của các loài cá mập bơi lội dưới đại dương từ cách đây 420 triệu năm, tức là trước cả khi bề mặt Trái Đất xuất hiện cây cối. Nhưng điều sốc nhất là một số cá thể cá mập Greenland (Somniosus microcephalus) đang sống hiện nay có thể đã ra đời từ trước khi Isaac Newton quan sát thấy quả táo rơi. Giấu mình dưới làn nước buốt giá của Bắc Đại Tây Dương, chúng nắm giữ kỷ lục là động vật có xương sống sống lâu nhất hành tinh với tuổi thọ chạm mốc nửa thiên niên kỷ.

Giải mã tuổi thọ 400 năm từ đồng vị phóng xạ

Pulling a ca. 4-metres female Greenland Shark onto the sea ice (shot by S. Dennard)
Cá mập Greenland: Việc tính tuổi một con cá mập không hề đơn giản. (Ảnh: Pulling a ca. 4-metres female Greenland Shark onto the sea ice (shot by S. Denna. Julian Idrobo / Wikimedia Commons / CC BY 2.0)

Việc tính tuổi một con cá mập không hề đơn giản. Khác với cá thông thường, bộ xương của chúng cấu tạo từ sụn thay vì xương cứng, nghĩa là không hề có các “vòng sinh trưởng” đọng lại trên xương để đếm số tuổi. Trong suốt nhiều thập kỷ, phương pháp xác định tuổi thọ của cá mập Greenland là một câu đố bế tắc với giới khoa học.

Bước ngoặt xảy ra khi nhà nghiên cứu Julius Nielsen áp dụng phương pháp định tuổi bằng đồng vị cacbon lên đôi mắt của chúng. Vào thập niên 1950 và 1960, các vụ thử bom nhiệt hạch đã giải phóng một lượng lớn cacbon phóng xạ vào khí quyển, sau đó ngấm dần vào chuỗi thức ăn đại dương. Vì protein trong thủy tinh thể của loài cá mập này không thay đổi suốt đời, dấu vết phóng xạ từ thời kỳ thử bom hạt nhân giúp các chuyên gia ước tính được tốc độ phát triển cực chậm của chúng.

Kết quả phân tích đôi mắt của những cá thể dài từ 81cm đến hơn 5m đã vạch trần một sự thật khó tin. Cá thể lớn nhất trong nghiên cứu đạt 392 tuổi (với sai số khoảng 120 năm). Đây là loài cá lớn nhất vùng nước Bắc Cực với kỷ lục từng ghi nhận dài 6,4 mét và nặng hơn 1 tấn. Những kích thước khổng lồ đó chỉ ra rằng, ngoài đại dương sâu thẳm kia, có những “cụ” cá mập Greenland có khả năng đã sống tới 500 năm.

Kẻ săn mồi mù lòa với tốc độ “rùa bò”

Greenland shark (Somniosus microcephalus)
Cá mập Greenland (Somniosus microcephalus)

Con người không phải là sinh vật duy nhất nhòm ngó đôi mắt của cá mập Greenland. Cửa sổ tâm hồn của chúng là bến đỗ ưa thích của Ommatokoita elongata, một loài động vật giáp xác ký sinh. Với kích thước con cái dài từ 4 đến 6cm, loài ký sinh trùng này cắm chặt mình vào giác mạc hoặc kết mạc của cá mập để hút dưỡng chất. Mức độ lây nhiễm nghiêm trọng đến mức 98,9% cá mập Greenland mang theo kẻ ăn bám này trên một hoặc cả hai mắt. Hậu quả là chúng bị suy giảm thị lực nặng nề và gần như mù lòa hoàn toàn. Giữa biển khơi rộng lớn, một con cá mập Greenland sở hữu đôi mắt sáng rõ là điều thuộc diện hàng hiếm.

Mất đi thị giác không cản trở bữa ăn của chúng. Từ khu vực sát mặt băng xuống tận vùng nước tối tăm sâu 1.200 mét, chúng chuyển sang định vị con mồi bằng khứu giác nhạy bén. Khẩu phần ăn của chúng bao gồm cá, động vật thuộc lớp Chân đầu, thậm chí cả hải cẩu và cá voi nhỏ.

Điều khiến các nhà nghiên cứu đau đầu thực chất nằm ở tốc độ săn mồi. Là động vật biến nhiệt khổng lồ sống trong môi trường nước lạnh giá, chúng bị giới hạn ở vận tốc bơi khoảng 1km/h, tốc độ chậm nhất trong tất cả các loài cá. Vận tốc này thậm chí còn chậm hơn cả một người đang tản bộ thong thả quanh Hồ Gươm. Làm thế nào một sinh vật chậm chạp như vậy tóm được những con hải cẩu bơi cực nhanh? Giả thuyết hợp lý nhất hiện tại là cá mập Greenland tiếp cận và vồ lấy hải cẩu khi những con vật này đang ngủ say trôi nổi trên mặt nước.

Khối thịt mang độc tố và cái giá của sự trường thọ

Đứng ở vị trí kẻ săn mồi đỉnh bảng, cơ thể cá mập Greenland tích tụ nồng độ cao các chất gây ô nhiễm công nghiệp như PCB hay DDT từ chuỗi thức ăn. Bản thân sinh lý của chúng cũng tự sản sinh lượng lớn trimethylamine N-oxide, một hợp chất giúp cơ thể tăng độ nổi, hoạt động như chất chống đông cho máu và bảo vệ cấu trúc protein khỏi sức ép khổng lồ ở biển sâu.

Kết hợp với hàm lượng ure tự nhiên cao ngất ngưởng, thịt của cá mập Greenland chứa độc tính cực mạnh nếu ăn sống. Người Iceland từ xa xưa đã tìm ra cách xử lý khối thịt độc này thông qua quá trình lên men kéo dài nhiều tháng, tạo ra món đặc sản mang tên kæstur hákarl. Món ăn này bốc mùi amoniac nồng nặc, thử thách khứu giác dữ dội hơn nhiều so với bất kỳ hũ mắm tôm hay mắm nêm ủ lâu ngày nào tại Việt Nam.

Chống chọi được với cái lạnh và độc tố, loài vật này hiện đối diện với mối đe dọa thực sự mang tên con người. Khi băng ở Bắc Cực tan chảy nhanh hơn, mở đường cho vùng đánh bắt cá mới, cá mập Greenland ngày càng trở thành nạn nhân bất đắc dĩ mắc vào lưới (by-catch). Quần thể loài này khó lòng phục hồi nhanh chóng khi một con cá mập cái phải mất tới 150 năm mới đạt đến độ tuổi trưởng thành sinh dục.

Một con cá mập Greenland vướng vào lưới ngư dân ngày hôm nay rất có thể đã bắt đầu hành trình bơi lội của mình từ những năm 1600. Đứng vững qua hàng thế kỷ biến động của Trái Đất, sinh vật khổng lồ này lại đang đối diện với một tương lai rủi ro giữa đại dương thời hiện đại.

Cá mập Greenland và bối cảnh bảo tồn cá mập tại vùng biển Việt Nam

Cá mập Greenland là sinh vật sinh sống độc quyền tại vùng nước băng giá sâu thẳm của Bắc Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương, do đó chúng không hề xuất hiện ở vùng biển nhiệt đới của Việt Nam. Tuy nhiên, Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài cùng sự đa dạng sinh học biển phong phú, là môi trường sống của nhiều loài cá mập và cá nhám khác. Khác với cá mập Greenland chịu áp lực chủ yếu từ hiện tượng đánh bắt không chủ đích (by-catch) và biến đổi khí hậu, các loài cá mập tại Việt Nam và khu vực châu Á lại đối mặt với một thảm kịch tàn khốc hơn nhiều: ngành công nghiệp săn vi cá mập.

Theo các báo cáo từ Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (WWF) và tổ chức TRAFFIC năm 2022, khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, được xác định là một trong những trung tâm tiêu thụ và trung chuyển các sản phẩm từ cá mập lớn nhất thế giới. Nhu cầu khổng lồ đối với món súp vi cá mập trong các dịp lễ tiệc đã thúc đẩy tình trạng đánh bắt quá mức, bất chấp thực tế khoa học rằng sụn vi cá mập không có giá trị dinh dưỡng hay y lý thần kỳ nào như lời đồn đại. Mặc dù Chính phủ Việt Nam đã đưa một số loài cá mập vào Sách Đỏ và tăng cường các biện pháp kiểm soát theo Công ước CITES, nhưng nhận thức cộng đồng về việc từ chối tiêu thụ vi cá mập vẫn là yếu tố mang tính quyết định. Sự sinh trưởng chậm chạp của cá mập nói chung – tương tự như vòng đời hàng thế kỷ của cá mập Greenland – khiến quần thể của chúng vô cùng mong manh và khó phục hồi một khi đã bị khai thác cạn kiệt.

Câu hỏi thường gặp

Cá mập Greenland sống được bao nhiêu năm? Cá mập Greenland có thể sống từ 400 đến 500 năm, trở thành loài động vật có xương sống sống lâu nhất trên Trái Đất. Các nhà khoa học ước tính tuổi thọ này thông qua việc phân tích lượng cacbon phóng xạ trong mắt chúng.

Tại sao cá mập Greenland lại bị mù? Hơn 98% cá mập Greenland bị mù do một loài động vật giáp xác ký sinh có tên Ommatokoita elongata bám chặt vào giác mạc. Ký sinh trùng này ăn các mô biểu mô ở mắt cá, gây hỏng thị lực vĩnh viễn.

Cá mập Greenland bơi chậm cỡ nào? Chúng là loài cá bơi chậm nhất thế giới với vận tốc chỉ khoảng 1km/h. Tốc độ “rùa bò” này là kết quả của việc chúng là động vật biến nhiệt kích thước lớn phải sống trong môi trường nước Bắc Cực cực lạnh.

Thức ăn của cá mập Greenland là gì? Bất chấp tốc độ siêu chậm, chúng vẫn săn được các loài cá, động vật thuộc lớp Chân đầu, hải cẩu và thậm chí cả cá voi nhỏ. Chúng dựa chủ yếu vào khứu giác nhạy bén để đánh hơi con mồi trong bóng tối.

Thịt cá mập Greenland có ăn được không? Thịt sống của chúng chứa độc tính cao do tích tụ ure và hợp chất trimethylamine N-oxide. Người Iceland phải lên men khối thịt này trong nhiều tháng để khử độc, tạo ra món đặc sản bốc mùi amoniac gọi là kæstur hákarl.

Nguồn tham khảo

– [Sách Đỏ IUCN] – Đánh giá tình trạng Dễ tổn thương (VU) của cá mập Greenland trên toàn cầu (2019) – [Wikipedia tiếng Anh] – Nghiên cứu tuổi thọ và đặc điểm sinh học của Greenland shark (2024) – [WWF & TRAFFIC] – Báo cáo đánh giá mức độ tiêu thụ và buôn bán vi cá mập tại khu vực Đông Nam Á và Việt Nam (2022)

Khỉ Aye-Aye

0
Khi Aye-Aye (Daubentonia madagascariensis) — loai linh truong Madagascar
Khi Aye-Aye (Anh: nomis-simon / Wikimedia Commons / CC BY 2.0)

Ở Madagascar, người dân bản địa khiếp sợ một loài sinh vật ăn đêm đến mức từ chối gọi tên thật của nó. Họ thường lảng tránh bằng cụm từ “heh heh” trong tiếng Malagasy, có nghĩa là “tôi không biết”, để không rước lấy xui xẻo khi nhắc đến tên con vật này. Khỉ aye-aye (hay còn gọi là vượn cáo chỉ hầu, Daubentonia madagascariensis) mang hình dáng của một con mèo vừa bị sét đánh trúng, sở hữu ngón tay giữa gầy guộc như que củi và tửu lượng có lẽ xếp hàng đầu trong thế giới linh trưởng.

Vẻ ngoài chắp vá khiến người ta liên tưởng đến ác quỷ

Wild aye aye.
Trái ngược hẳn với hình ảnh những loài vượn cáo đuôi vòng mũm mĩm, đáng yêu thường thấy trên phim ảnh, khỉ aye-aye mang một… (Ảnh: Wild aye aye.. nomis-simon / Wikimedia Commons / CC BY 2.0)

Trái ngược hẳn với hình ảnh những loài vượn cáo đuôi vòng mũm mĩm, đáng yêu thường thấy trên phim ảnh, khỉ aye-aye mang một diện mạo khiến bất cứ ai chạm trán giữa đêm khuya cũng phải rùng mình. Các thực dân Pháp khi mới đến Madagascar từng tin rằng sinh vật này do ác quỷ tạo ra. Họ miêu tả nó mang một cấu trúc cơ thể chắp vá đầy bất hợp lý: “răng của thỏ, lông của lợn, đuôi của cáo và đôi tai của dơi”.

Thực tế, giới động vật học thuở sơ khai cũng từng bối rối trước ngoại hình của khỉ aye-aye. Cặp răng cửa của chúng mọc dài liên tục không ngừng giống hệt các loài gặm nhấm, khiến các nhà khoa học ban đầu nhầm tưởng đây là một loài sóc khổng lồ. Khoác trên mình bộ lông xám đen xơ xác, bù xù cùng chiếc đuôi rậm rạp dài hơn 20cm, chúng toát lên vẻ hoang dại và lấm lem. Đôi tai dơi ngoại cỡ vểnh cao làm nhiệm vụ thu bắt âm thanh trong đêm. Nổi bật nhất trên khuôn mặt là hai con mắt to tròn, vàng rực, mở trừng trừng vĩnh viễn, tạo cho loài thú sống về đêm này một vẻ mặt điên dại khó tả.

Bàn tay kỳ dị và cỗ máy dò tìm ấu trùng

Aye-aye (Daubentonia madagascariensis)
Bộ phận kỳ quái nhất và cũng là thứ vũ khí sinh tồn mạnh mẽ nhất của khỉ aye-aye nằm ở đôi bàn tay. (Ảnh: Aye-aye (Daubentonia madagascariensis). Tom Junek / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0)

Bộ phận kỳ quái nhất và cũng là thứ vũ khí sinh tồn mạnh mẽ nhất của khỉ aye-aye nằm ở đôi bàn tay. Bàn tay của loài linh trưởng này dài một cách dị thường, chiếm tới 41% tổng chiều dài toàn bộ chi trước. Ngón tay thứ tư kéo dài vượt trội, bằng hơn hai phần ba chiều dài bàn tay. Nhưng ngón tay thứ ba, ngón giữa, mới là kiệt tác thực sự của quá trình tiến hóa.

Ngón giữa của khỉ aye-aye teo nhỏ, mỏng dính như một sợi dây điện lộ lõi. Nối với bàn tay bằng một khớp cầu (ball-and-socket joint) siêu linh hoạt, ngón tay này cử động hoàn toàn độc lập với các ngón còn lại và gập được một góc vuông 90 độ về phía mu bàn tay. Vì quá mỏng manh, con vật thường ép chặt ngón giữa vào ngón áp út để bảo vệ, khiến chúng trông như lúc nào cũng đang bắt chéo ngón tay cầu may.

Chiếc ngón tay gầy guộc này đóng vai trò quyết định trong phương pháp săn mồi mang tên “kiếm ăn bằng bộ gõ” (percussive foraging). Chìm trong bóng tối dày đặc của rừng rậm, khỉ aye-aye dùng móng vuốt của ngón giữa gõ liên tục vào cành cây và thân gỗ, tốc độ đạt tới mức đáng kinh ngạc là 8 nhịp mỗi giây. Đôi tai lớn vểnh lên để hứng lấy âm thanh dội lại. Chỉ cần nghe thấy tiếng vang rỗng, chúng biết ngay bên dưới lớp vỏ gỗ kia có ấu trùng đang ẩn náu. Ngay lập tức, hàm răng sắc nhọn cắn xé lớp gỗ cứng, mở đường cho chiếc ngón tay giữa thọc sâu vào hang và lôi cổ con mồi ra ngoài. Nhờ cơ chế săn mồi tinh vi này, khỉ aye-aye lấp đầy khoảng trống sinh thái của chim gõ kiến, một nhóm chim hoàn toàn vắng bóng trên hòn đảo Madagascar.

Đam mê đồ uống có cồn của kẻ đi săn mồi đêm

Không chỉ đam mê ấu trùng béo ngậy, khỉ aye-aye thực chất là những kẻ ăn tạp thứ thiệt. Chúng nhấm nháp trái cây, các loại quả hạch, nấm, và đặc biệt hảo ngọt với món mật hoa. Chế độ ăn đa dạng này hé lộ một đặc điểm sinh học thú vị: chúng có tửu lượng rất cao.

Trong các thử nghiệm cung cấp những ly dung dịch mô phỏng mật hoa với nồng độ cồn khác nhau, khỉ aye-aye luôn chủ động chọn ly nặng đô nhất. Sở thích kỳ lạ này bắt nguồn từ thói quen ngoài tự nhiên. Chúng thường xuyên ăn mật hoa của cây cọ lữ khách (traveler’s palm), một loại mật hoa có xu hướng tự lên men trong không khí. Một lần nữa, chiếc ngón tay giữa vạn năng lại được dùng làm công cụ để vớt và rỉa dòng mật hoa ngấm hơi men này.

Bản án oan uổng từ những lời đồn đại rùng rợn

Ngoại hình dị hợm và lối sống ẩn dật về đêm đã biến khỉ aye-aye thành nạn nhân của những câu chuyện hoang đường tàn khốc. Ở nhiều ngôi làng tại Madagascar, người ta đồn đại rằng sinh vật này lén lút lẻn vào nhà ban đêm và dùng ngón tay nhọn hoắt để rạch cổ người ngủ say. Một niềm tin khác cho rằng, chỉ cần con vật chĩa ngón tay gầy guộc về phía ai, người đó chắc chắn sẽ chết.

Chính vì bị coi là điềm báo tử vong, khỉ aye-aye thường xuyên bị người dân giết ngay khi chạm trán. Xác của chúng thậm chí bị treo ngược dọc các con đường cái, với hy vọng những người lữ khách đi ngang qua sẽ mang theo xui xẻo đi xa khỏi ngôi làng. Ở Việt Nam, loài cú lợn cũng từng chịu số phận hẩm hiu tương tự khi bị xua đuổi, ném đá chỉ vì tiếng kêu và khuôn mặt bị gán ghép với điềm dữ. Với khỉ aye-aye, tình trạng còn tồi tệ hơn khi môi trường sống của chúng đang biến mất nhanh chóng. Tình trạng phá rừng buộc những quần thể khỉ aye-aye phải dạt về các khu định cư của con người. Cơn đói xui khiến chúng mò vào rẫy cắn phá xoài, mía hay bơ, càng làm trầm trọng thêm hình ảnh vốn đã xấu xí trong mắt nông dân địa phương.

Rũ bỏ lớp màn sương mù của truyền thuyết và sự mê tín, khỉ aye-aye rốt cuộc chỉ là một loài linh trưởng với đôi mắt lờ đờ, mang thân hình lếch thếch như kẻ say xỉn, lang thang trong đêm để gõ cây tìm mồi. Đó có thể không phải là sinh vật bạn muốn chạm mặt bất ngờ trong bóng tối, nhưng chúng hoàn toàn vô hại với con người.

Khỉ aye-aye và sự tương đồng về tín ngưỡng dân gian tại Việt Nam

Khỉ aye-aye là loài linh trưởng đặc hữu của quần đảo Madagascar và hoàn toàn không có mặt tại Việt Nam. Dù cách biệt về mặt địa lý, số phận bi thảm của khỉ aye-aye do những niềm tin mê tín dị đoan lại mang nhiều nét tương đồng với một số loài động vật hoang dã tại Việt Nam. Điển hình nhất là trường hợp của chim cú lợn (cú mặt khỉ). Giống như cách người dân Madagascar khiếp sợ và tàn sát aye-aye vì tin rằng tiếng gõ cây và ngón tay trỏ của chúng mang đến cái chết, cú lợn ở Việt Nam cũng từng chịu chung số phận bị xua đuổi, ném đá chỉ vì tiếng kêu ré lên trong đêm bị gắn mác là “điềm báo tử” (theo ghi nhận của tổ chức bảo tồn động vật hoang dã ENV, 2019).

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng là quê hương của nhiều loài linh trưởng quý hiếm sống về đêm có tập tính sinh thái độc đáo, chẳng hạn như cu li (Loris). Đáng tiếc, cu li lại trở thành nạn nhân của nạn săn bắt và buôn bán trái phép để làm thú cưng hoặc ngâm rượu thuốc do những lời đồn thổi vô căn cứ về công dụng chữa bệnh. Theo báo cáo của Trung tâm Giáo dục Thiên nhiên (ENV) năm 2021, tình trạng buôn bán linh trưởng trên không gian mạng ở Việt Nam diễn biến phức tạp, đẩy nhiều loài đến bờ vực nguy cấp. Điểm chung giữa aye-aye và các loài động vật ăn đêm tại Việt Nam chính là sự thiếu hiểu biết của con người đã biến ngoại hình và tập tính tự nhiên của chúng thành bản án tử hình oan uổng.

Câu hỏi thường gặp

Khỉ aye-aye sinh sống ở khu vực nào trên thế giới? Khỉ aye-aye là loài linh trưởng đặc hữu, chỉ được tìm thấy ở quốc đảo Madagascar. Chúng sống chủ yếu trong các khu rừng mưa nhiệt đới dọc theo bờ biển phía đông hòn đảo.

Tại sao khỉ aye-aye lại có ngón tay giữa dài và mỏng như vậy? Ngón tay giữa teo nhỏ và linh hoạt giúp chúng chọc sâu vào các khe hở trong thân cây, khoét và lôi ấu trùng béo ngậy ra ngoài để ăn. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ phương pháp “kiếm ăn bằng bộ gõ” trong đêm tối.

Người dân Madagascar nghĩ gì về khỉ aye-aye? Nhiều cộng đồng địa phương coi loài linh trưởng này là hiện thân của ác quỷ, là điềm báo sự chết chóc. Họ tin rằng nó có thể dùng ngón tay để rạch cổ người, dẫn đến việc khỉ aye-aye thường bị giết oan trên diện rộng.

Thức ăn chính của khỉ aye-aye là gì? Dù nổi tiếng với khả năng đục lỗ bắt ấu trùng, chúng là động vật ăn tạp. Thực đơn hàng ngày bao gồm trái cây, quả hạch, nấm và đặc biệt là mật hoa đã lên men của cây cọ lữ khách.

Khỉ aye-aye có tấn công hoặc gây nguy hiểm cho con người không? Hoàn toàn không. Dù sở hữu hàm răng sắc bén và móng vuốt nhọn, khỉ aye-aye là loài sinh vật hiền lành, lẩn tránh con người và không bao giờ chủ động tấn công.

Nguồn tham khảo

– [Sách Đỏ IUCN] – Đánh giá tình trạng Nguy cấp (EN) của loài Khỉ aye-aye tại Madagascar (2020) – [Wikipedia tiếng Anh] – Thông tin sinh học, giải phẫu và phân loại về loài Aye-aye (2024) – [Trung tâm Giáo dục Thiên nhiên ENV] – Báo cáo tình trạng săn bắt và buôn bán trái phép các loài linh trưởng tại Việt Nam (2021)

Tê Tê

0
tê tê
tê tê. Ảnh: Frendi Apen Irawan / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Tê tê (Pholidota) sở hữu một chiếc lưỡi dài 40cm đâm xuyên qua lồng ngực để cắm thẳng vào xương chậu. Khẩu phần ăn của chúng được nghiền nát không phải bằng răng trong miệng, mà bằng những chiếc “răng” sừng mọc rộp bên trong dạ dày. Đáng buồn thay, thay vì được tôn vinh vì cấu trúc giải phẫu độc nhất vô nhị này, sinh vật nhút nhát hiền lành lại đang mang danh hiệu tồi tệ nhất hành tinh là động vật có vú bị buôn bán trái phép nhiều nhất thế giới.

Lớp áo giáp sừng và chiến thuật phòng thủ “phản chủ”

Tenggiling Sunda, also known as Tenggiling Malaya or Jawa (Manis javanica syn. Paramanis javanica) is a representative o
Bao phủ cơ thể từ đầu đến đuôi tê tê là lớp vảy cứng xếp chồng lên nhau. (Ảnh: Tenggiling Sunda, also known as Tenggiling Malaya or Jawa (Manis javanica syn. P. Frendi Apen Irawan / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0)

Bao phủ cơ thể từ đầu đến đuôi tê tê là lớp vảy cứng xếp chồng lên nhau. Vật liệu tạo nên lớp giáp này chính là keratin, giống hệt thành phần móng tay của con người. Chúng là loài thú duy nhất trên Trái Đất bọc toàn thân bằng loại vật liệu này. Khi cảm thấy nguy hiểm, dù chỉ là một sự xáo trộn nhỏ, loài vật sống đơn độc và hoạt động về đêm này lập tức cuộn tròn thành một quả bóng khép kín. Danh xưng quốc tế “pangolin” bắt nguồn từ chữ “pengguling” trong tiếng Mã Lai, diễn tả chính xác hành vi cuộn tròn phòng vệ này.

Lớp giáp sắc nhọn, kiên cố đến mức những kẻ săn mồi đỉnh bảng như sư tử hay linh cẩu cũng đành bất lực nhai trong vô vọng. Trớ trêu thay, sự tiến hóa hoàn hảo suốt hàng triệu năm qua lại trở thành điểm yếu chí mạng khi đối diện với con người. Những kẻ săn trộm không cần đến súng đạn hay bẫy kẹp phức tạp, chúng chỉ việc cúi xuống, nhặt quả bóng sừng đang run rẩy bỏ vào bao tải. Ở châu Phi, loài tê tê đất còn đối mặt với một cạm bẫy hiện đại khác là những hàng rào điện quanh các trang trại chăn nuôi, bởi dòng điện thì không chùn bước trước bất kỳ tư thế cuộn tròn nào.

Kẻ bới đất mang chiếc lưỡi neo ở xương chậu

Photo credit to Ajit Huilgol

The United States is co-sponsoring four separate proposals to increase CITES protections f
Thế giới hiện có 8 loài tê tê, chia đều cho các cánh rừng ở châu Á và châu Phi. (Ảnh: Photo credit to Ajit Huilgol The United States is co-sponsoring four separate p. U.S. Fish and Wildlife Service Headquarters / Wikimedia Commons / CC BY 2.0)

Thế giới hiện có 8 loài tê tê, chia đều cho các cánh rừng ở châu Á và châu Phi. Kích thước của chúng rất đa dạng, dao động từ 40cm như tê tê đuôi dài đến 1,4 mét ở loài tê tê khổng lồ. Đáng chú ý nhất trong họ hàng nhà chúng là tê tê bụng trắng (Phataginus tricuspis) sống ở Trung và Tây Phi. Chỉ nặng từ 3 đến 6kg với lớp vảy ba góc nhọn đặc trưng, loài này sở hữu một chiếc đuôi có khả năng quấn chặt và cầm nắm vươn ra như một chi thứ năm. Nhờ chiếc đuôi bám chặt vào cành cây, chúng thoải mái vươn mình đục phá các tổ kiến trên cao.

Cho dù sống trên cây hay dưới đất, vũ khí săn mồi tối thượng của mọi loài tê tê đều là bộ vuốt khổng lồ ở hai chân trước dùng để đào bới, cùng một chiếc lưỡi tiết đầy nước bọt dính dấp. Bên trong cơ thể, chiếc lưỡi này không hề cuộn lại như thước dây mà kéo dài đến 40cm, vắt xuyên qua khoang bụng và gắn chặt tận xương chậu. Hoàn toàn không có răng trong miệng, chúng xử lý con mồi bằng cơ chế y hệt các loài chim. Dạ dày của tê tê có một phần vách cơ rất dày, bên trong chứa lẫn những viên sỏi nhỏ (gastrolith) do chúng nuốt vào để nghiền nát thức ăn. Tê tê Mã Lai và tê tê Trung Quốc còn trang bị “răng môn vị”, tức là những gai sừng bọc keratin mọc ngay trong vách dạ dày để tăng cường hiệu suất tiêu hóa.

Lời nguyền y học và con đường buôn lậu qua Việt Nam

Chỉ trong khoảng từ năm 2000 đến 2013, các tổ chức bảo tồn ước tính có khoảng 1 triệu cá thể tê tê đã bị tước đoạt khỏi tự nhiên. Con số này vẫn đang tiếp tục tăng lên chóng mặt. Nguyên nhân cốt lõi đến từ niềm tin vô căn cứ trong y học cổ truyền châu Á, rỉ tai nhau rằng vảy tê tê giúp tăng tiết sữa, giảm sưng tấy, chữa thấp khớp và hen suyễn. Thực tế khoa học chỉ ra ăn vảy tê tê không mang lại tác dụng y lý nào khác biệt so với việc bạn tự nhai móng tay của chính mình. Bên cạnh đó, thịt tê tê bị giới nhà giàu coi là món ăn xa xỉ thể hiện đẳng cấp quyền lực.

Khi các quần thể ở châu Á như tê tê Trung Quốc, Philippines và Mã Lai rơi vào tình trạng Cực kỳ Nguy cấp, những đường dây buôn lậu bắt đầu vươn vòi sang lục địa đen. Nigeria nhanh chóng trở thành điểm trung chuyển khổng lồ. Chỉ riêng quốc gia này đã ghi nhận số lượng vảy tương đương 800.000 con tê tê bị tịch thu từ năm 2010 đến 2021. Trung Quốc và Việt Nam là hai điểm đến cuối cùng tiêu thụ phần lớn những chuyến hàng máu này. Trong quá khứ, nhu cầu dùng da tê tê làm họa tiết cho bốt cao bồi tại Mỹ cũng từng góp phần không nhỏ đẩy quần thể này đến bờ vực. Năm 2016, 180 quốc gia đã đồng thuận cấm hoàn toàn thương mại quốc tế đối với loài thú này, nhưng mạng lưới tội phạm ngầm vẫn không hề chùn tay.

Tê tê hầu như không thể sinh sản và duy trì sự sống khỏe mạnh trong môi trường nuôi nhốt. Ẩn dưới lớp áo giáp thô ráp là ánh mắt tò mò, rụt rè của một sinh vật nhút nhát chỉ muốn được yên ổn bới đất tìm tổ mối, thay vì bị cân đo đong đếm thành từng lạng vảy trên chợ đen.

Câu hỏi thường gặp

Tê tê ăn gì trong tự nhiên? Khẩu phần ăn của chúng gần như độc quyền kiến và mối. Tê tê dùng móng vuốt trước to khỏe để cào rách các ụ đất cứng, sau đó dùng chiếc lưỡi dài dính đầy nước bọt để thu gom con mồi.

Vảy tê tê có cấu tạo từ chất gì? Vật liệu duy nhất tạo nên lớp vảy cứng cáp của tê tê là keratin. Đây chính là loại protein hình thành nên móng tay, móng chân ở con người cũng như sừng tê giác.

Tại sao không nhân giống tê tê trong sở thú để bảo tồn? Các nỗ lực nuôi nhốt tê tê đều vấp phải thất bại cực lớn. Sinh thái học của loài này vẫn còn nhiều bí ẩn, chúng rất nhạy cảm với căng thẳng và sinh sản cực kỳ kém trong điều kiện không tự nhiên.

Trọng lượng và kích thước của loài này ra sao? Chúng đa dạng từ loài tê tê đuôi dài chỉ cỡ 40cm đến loài tê tê khổng lồ vươn tới 1,4 mét. Riêng tê tê bụng trắng châu Phi chỉ nặng từ 3 đến 6kg, kích thước vừa vặn bằng một con mèo nhà.

Tê tê có phải là nguyên nhân gây ra đại dịch COVID-19? Vào năm 2020, từng xuất hiện giả thuyết chúng là vật chủ trung gian truyền virus SARS-CoV-2 cho con người. Sau khi phân tích kỹ lưỡng chuỗi gen, giới khoa học đã chính thức minh oan cho loài vật này.

Nguồn tham khảo

– [Sách Đỏ IUCN] – Đánh giá tình trạng Dễ tổn thương đến Cực kỳ nguy cấp của 8 loài tê tê trên toàn cầu (2023) – [Wikipedia tiếng Anh] – Thông tin sinh học, giải phẫu học và lịch sử tiến hóa của Pangolin (2024) – [TRAFFIC] – Báo cáo phân tích quy mô đường dây buôn lậu vảy tê tê và các điểm nóng trung chuyển tại châu Phi và Việt Nam (2021)

Bọ Que Đảo Lord Howe

0
Bọ que ở Đảo Lord Howe phasmid
Bọ que ở Đảo Lord Howe phasmid. Ảnh: Granitethighs / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0

Từng bị giới khoa học chính thức gạch tên khỏi bản đồ sinh giới gần 100 năm trước vì làm mồi cho chuột, một quần thể khổng lồ với bộ gen lớn hơn cả con người 25% vừa được phát hiện đang bám trụ trên một vách đá núi lửa dốc đứng giữa đại dương. Đó là câu chuyện của bọ que đảo Lord Howe – loài côn trùng có màn trở về từ cõi chết kịch tính bậc nhất trong thế giới tự nhiên.

Tôm hùm cây và thảm họa chuột đen

Hòn đảo nhỏ trên đường mòn Mt Lidgbird Đảo Lord Howe
Bọ que đảo Lord Howe (Dryococelus australis) không phải là loài côn trùng bạn có thể dễ dàng lướt qua mà không chú ý. (Ảnh: Hòn đảo nhỏ trên đường mòn Mt Lidgbird Đảo Lord Howe. Granitethighs / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0)

Bọ que đảo Lord Howe (Dryococelus australis) không phải là loài côn trùng bạn có thể dễ dàng lướt qua mà không chú ý. Sở hữu thân hình sần sùi, dài ngoằng và to lớn đến mức lấp kín cả một bàn tay người trưởng thành, chúng được người dân bản địa ưu ái gọi bằng biệt danh “tôm hùm cây” (tree lobsters). Khác với những loài bọ que thanh mảnh bay lượn mà ta thường bắt gặp, loài vật này không có cánh và di chuyển khá chậm chạp trên đôi chân to khỏe.

Ban ngày, chúng quần tụ thành những đám lớn dễ thấy bên trong các hốc cây sát mặt đất để tránh nắng. Khi màn đêm buông xuống, những con bọ khổng lồ mới bắt đầu lầm lũi bò lên các bụi rậm để tìm lá nhấm nháp. Tiếng nhai rào rạo của chúng to và đều đặn đến mức xé toạc cả không gian tĩnh mịch của rừng đêm.

Chính sự to xác và chậm chạp này đã biến chúng thành miếng mồi ngon khi biến cố ập đến. Năm 1918, một con tàu châu Âu vô tình mắc cạn đã mang theo loài chuột đen lên hòn đảo Lord Howe hiền hòa của Úc. Lũ chuột nhanh chóng nhận ra những con bọ que khổng lồ này vừa dễ bắt lại vừa là nguồn protein dồi dào. Do chưa từng chạm trán kẻ thù tự nhiên nào đáng sợ như vậy, bọ que hoàn toàn không có khả năng tự vệ. Quần thể của chúng lao dốc không phanh. Kể từ năm 1930, không một ai còn nhìn thấy bất kỳ cá thể nào lảng vảng trên đảo. Giới khoa học đành ngậm ngùi đóng lại hồ sơ: Đã tuyệt chủng.

Phép màu trên đỉnh tháp núi lửa Ball’s Pyramid

Côn trùng que đảo Lord Howe (Dryococelus australis) tại Bảo tàng Melbourne.
Bọ Que Đảo Lord Howe: Thế nhưng, đại dương luôn biết cách cất giấu những bí mật khó tin nhất. (Ảnh: Côn trùng que đảo Lord Howe (Dryococelus australis) tại Bảo tàng Melbourne.. Dryococelus_australis_02_Pengo.jpg: Peter Halasz. (User:Pengo) derivative work: WolfmanSF (talk) / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0)

Thế nhưng, đại dương luôn biết cách cất giấu những bí mật khó tin nhất. Cách đảo Lord Howe khoảng 23km là Ball’s Pyramid – tháp đá núi lửa cao nhất thế giới chọc thẳng lên giữa biển khơi như một lưỡi gươm đen ngom, sắc bén. Nhiều thập kỷ sau ngày bọ que bị tuyên bố tuyệt chủng, các nhà thám hiểm khi chinh phục vách đá hiểm trở này đã tình cờ nhặt được vỏ xác của chúng.

Năm 2001, một đoàn thám hiểm gồm các nhà khoa học và kiểm lâm quyết định mở chiến dịch lùng sục. Chuyến đi mang đầy tính sinh tử. Họ phải bám víu leo lên vách đá gần như dựng đứng cao 60 mét giữa màn đêm đen đặc. Và phần thưởng cho khao khát tìm kiếm đó là một cảnh tượng vô giá: vỏn vẹn 24 con bọ que đảo Lord Howe đang bám chặt lấy một bụi cây tràm (melaleuca) duy nhất mọc chen giữa kẽ đá cằn cỗi.

Khi tiến hành phân tích, các nhà khoa học sửng sốt nhận ra bộ gen khổng lồ của bầy bọ – lớn hơn bộ gen con người tới 25% – hoàn toàn trùng khớp với các mẫu vật từ một thế kỷ trước. Để một nhóm nhỏ có thể thoi thóp tồn tại qua hàng chục năm ròng rã trên một mỏm đá thiếu thốn thức ăn, chúng đã dùng đến tuyệt kỹ sinh học: sinh sản đơn tính (parthenogenesis). Con cái có thể tự mình đẻ trứng và tạo ra thế hệ tiếp theo mà không cần bất kỳ con đực nào. Mối quan hệ gắn bó máu thịt với bụi cây tràm đơn độc đã trở thành chiếc phao cứu sinh cuối cùng cho toàn bộ một giống loài.

Adam, Eve và hành trình hồi hương lịch sử

Dù sinh sản đơn tính là một kỹ năng sinh tồn xuất sắc, thực chất bọ que đảo Lord Howe lại là những sinh vật thích sự gắn bó. Trong điều kiện bình thường, chúng chọn sống theo từng cặp (bonded pairs) song hành cùng nhau.

Năm 2003, các nhà bảo tồn đã mạo hiểm đưa hai cá thể sống sót – được ưu ái đặt tên là “Adam” và “Eve” – về Sở thú Melbourne nhằm khởi động chương trình nhân giống khẩn cấp. Chỉ từ một cặp đôi duy nhất này, một gia phả lên tới hàng ngàn cá thể đã ra đời. Tại môi trường nuôi nhốt, con người lần đầu tiên được quan sát trọn vẹn vòng đời của chúng. Những con cái cần mẫn vùi từng quả trứng nhạt màu xuống lòng đất. Khi nở ra, ấu trùng mang màu xanh lục rực rỡ của lá cây, sau đó dần sẫm lại, khoác lên mình lớp áo giáp nâu đen khi trưởng thành.

Hiện tại, bọ que đảo Lord Howe vẫn nằm ở mức Cực kỳ nguy cấp (CR). Quần thể hoang dã tự nhiên vẫn bị giới hạn nghiêm ngặt tại Ball’s Pyramid, nơi chỉ những nhóm nghiên cứu mới được phép tiếp cận. Dù vậy, một chiến dịch quét sạch chuột quy mô lớn gần đây trên đảo gốc Lord Howe đã mang lại thành công rực rỡ. Những con “tôm hùm cây” dẻo dai này đang đứng trước hy vọng lớn lao nhất để được bước chân về lại mái nhà tổ tiên thực sự của mình.

Sự hồi sinh của bọ que đảo Lord Howe từ một bụi cây duy nhất vắt vẻo trên mỏm đá giữa đại dương không chỉ là một kỳ tích bảo tồn. Nó là minh chứng cho sự dai dẳng và sức chịu đựng đến phi lý của tự nhiên trước thảm kịch.

Bọ que đảo Lord Howe và bức tranh bảo tồn côn trùng tại Việt Nam

Bọ que đảo Lord Howe là một loài đặc hữu được bảo vệ nghiêm ngặt tại Úc và hoàn toàn không phân bố ở Việt Nam. Tuy nhiên, Việt Nam lại được giới khoa học quốc tế công nhận là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu về các loài côn trùng gậy (bọ que). Trái ngược với hình dáng mập mạp, nặng nề của “tôm hùm cây”, các loài bọ que bản địa tại Việt Nam thường có thân hình thanh mảnh, tiến hóa đỉnh cao để ngụy trang hòa lẫn hoàn toàn vào các cành cây khô hay những tán lá trong rừng mưa nhiệt đới rậm rạp.

Theo các báo cáo nghiên cứu từ Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, trong thập kỷ qua, nước ta liên tục ghi nhận những khám phá ấn tượng về loài mới. Điển hình là việc phát hiện loài bọ que khổng lồ Phryganistria hephaestus với chiều dài lên tới hơn 50cm tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Tây Yên Tử (Bắc Giang) vào năm 2014. Sự kiện này đã thu hút sự chú ý lớn từ cộng đồng sinh học thế giới. Dù không đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng tức tì do chuột xâm lấn như bọ que Lord Howe, nhiều loài côn trùng đặc hữu của Việt Nam hiện nay đang chịu áp lực cực lớn từ việc suy giảm diện tích rừng tự nhiên và mất sinh cảnh sống (theo báo cáo của WWF năm 2020). Việc bảo vệ các rạn san hô xanh trên cạn đóng vai trò then chốt để gìn giữ môi trường sống cho những bậc thầy ngụy trang này khỏi nguy cơ biến mất mãi mãi.

Câu hỏi thường gặp

Bọ que đảo Lord Howe sống ở đâu? Trong tự nhiên, quần thể hoang dã duy nhất của chúng chỉ còn sống bám trụ trên vách đá núi lửa Ball’s Pyramid nằm ở Thái Bình Dương. Bạn cũng có thể chiêm ngưỡng chúng ở Sở thú Melbourne (Úc) thông qua chương trình nhân giống bảo tồn.

Tại sao chúng được gọi là “tôm hùm cây”? Biệt danh này xuất phát từ thân hình sần sùi, kích thước khổng lồ lấp kín cả bàn tay người trưởng thành và đặc điểm di chuyển chậm chạp trên đôi chân to khỏe, gợi liên tưởng đến những con tôm hùm.

Loài bọ que này sinh sản như thế nào? Chúng có khả năng sinh sản đơn tính (parthenogenesis), nghĩa là con cái có thể tự đẻ trứng mà không cần giao phối với con đực. Tuy nhiên, khi có điều kiện, chúng vẫn thích kết đôi và sống cùng nhau.

Tảng đá Ball’s Pyramid có gì đặc biệt? Đây là tháp đá núi lửa cao nhất thế giới mọc lên giữa biển khơi, cách đảo Lord Howe 23km. Chính vách đá dốc đứng và cằn cỗi này đã vô tình trở thành pháo đài bảo vệ những cá thể bọ que cuối cùng khỏi loài chuột.

Bọ que đảo Lord Howe ăn gì để sống? Vào ban đêm, chúng hoạt động và ăn lá cây. Trên vách đá Ball’s Pyramid, cả quần thể sống sót nhờ vào việc nhấm nháp những chiếc lá từ bụi cây tràm (melaleuca) hiếm hoi mọc trên vách đá.

Nguồn tham khảo

– [Sách Đỏ IUCN] – Đánh giá tình trạng Cực kỳ nguy cấp (CR) của bọ que đảo Lord Howe (2017) – [Wikipedia tiếng Anh] – Thông tin chi tiết về sinh thái và lịch sử của Lord Howe Island stick insect (2024) – [Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam] – Khám phá loài bọ que khổng lồ mới tại Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử (2014)