
Con Người Đang Gây Ra Cuộc Đại Tuyệt Chủng Thứ Sáu
Tốc độ tuyệt chủng hiện tại đang cao gấp 100 đến 1.000 lần so với tỷ lệ tuyệt chủng nền tự nhiên trong lịch sử địa chất. Trái ngược với các sự kiện tuyệt chủng hàng loạt trong quá khứ — thường do thiên thạch, biến đổi khí hậu hay kiến tạo mảng gây ra — đợt tuyệt chủng đang càn quét từ châu Á, châu Phi đến châu Mỹ ngày nay có một nguyên nhân cốt lõi duy nhất: con người.
Từ năm 1500 đến 2015, có 338 loài động vật có xương sống đã biến mất vĩnh viễn trên toàn cầu. Tốc độ tuyệt chủng hiện tại đang cao gấp 100 đến 1.000 lần so với tỷ lệ tuyệt chủng nền tự nhiên trong lịch sử địa chất. Trái ngược với các sự kiện tuyệt chủng hàng loạt trong quá khứ, đợt tuyệt chủng đang càn quét từ châu Á, châu Phi đến châu Mỹ hiện nay có một nguyên nhân cốt lõi duy nhất là con người.
Đợt tuyệt chủng thứ sáu và quy mô khủng hoảng
Đợt tuyệt chủng Holocene, đôi khi được gọi là đợt tuyệt chủng Anthropocene, là một sự kiện suy giảm sinh thái quy mô lớn đang diễn ra liên tục trong kỷ nguyên địa chất hiện tại. Thuật ngữ đợt tuyệt chủng thứ sáu thường được giới khoa học sử dụng để mô tả giai đoạn suy thoái nghiêm trọng này. Trung bình trong tự nhiên, tuổi thọ của một loài sinh vật kéo dài từ 1 đến 4 triệu năm trước khi chúng dần bị thay thế bởi các tiến hóa mới. Quá trình các loài biến mất một cách từ từ trong lịch sử Trái Đất được gọi là tỷ lệ tuyệt chủng nền.
Tuy nhiên, hoạt động của con người đã đẩy nhanh tốc độ biến mất của hệ động thực vật lên hàng nghìn lần so với mức thông thường. Khủng hoảng này không bắt đầu đột ngột mà được nối tiếp từ các đợt biến mất của hệ động vật khổng lồ vào cuối kỷ Pleistocene, thời điểm đánh dấu sự kết thúc của kỷ băng hà cuối cùng. Các nhà khoa học chỉ ra rằng hoạt động săn bắt của con người thời tiền sử rất có thể đã góp phần trực tiếp vào sự suy giảm này. Các cuộc thám hiểm và mở rộng lãnh thổ của người Polynesia sau đó cũng là tiền đề gây ra hàng loạt vụ tuyệt chủng trên các quần đảo biệt lập.
Khác với những đợt tuyệt chủng khối trước đây thường do biến đổi khí hậu khắc nghiệt, chuyển động kiến tạo mảng hoặc va chạm từ vũ trụ, tác nhân của khủng hoảng hiện tại không đến từ quy luật tự nhiên. Những biến đổi khí hậu tự nhiên trong quá khứ, điển hình như sự kiện Younger Dryas làm nhiệt độ toàn cầu giảm đột ngột 10°C do dòng hải lưu Đại Tây Dương bị gián đoạn, từng gây ra tác động sâu rộng đến hệ sinh thái và dẫn đến sự biến mất của nhiều loài. Nhưng hiện tại, áp lực tuyệt chủng hoàn toàn xuất phát từ sự mở rộng của nền văn minh loài người.
Theo báo cáo, bên cạnh 338 loài động vật có xương sống tuyệt chủng từ năm 1500, có thêm khoảng 279 loài khác đã tuyệt chủng trong tự nhiên hoặc được nhận định là có khả năng đã tuyệt chủng. Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt này tác động đến toàn bộ các nhóm từ động vật có vú, chim, bò sát, lưỡng cư, đến các họ cá và động vật không xương sống trên đất liền cũng như dưới đại dương. Con người thuộc chi Homo đã tiến hóa từ hàng triệu năm trước giữa một thế giới sinh học vô cùng phong phú, nhưng hiện tại chính chúng ta lại đang làm thu hẹp quần thể của các loài khác với tốc độ chưa từng có.
Mất môi trường sống và sự chia cắt sinh cảnh
Phá hủy môi trường sống, hay còn gọi là mất sinh cảnh tự nhiên, hiện là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học và gây tuyệt chủng loài trên toàn thế giới. Ở thời điểm hiện tại, hơn một nửa bề mặt đất liền trên Trái Đất không còn giữ được trạng thái tự nhiên hoang sơ do sự can thiệp của các hoạt động nhân tạo. Khi một sinh cảnh tự nhiên bị tàn phá và không còn khả năng cung cấp thức ăn cũng như nơi trú ẩn, các sinh vật sinh sống tại đó buộc phải di cư hoặc chết đói, làm giảm mạnh số lượng cá thể.
Quá trình này diễn ra mạnh mẽ nhất thông qua việc con người khai thác tài nguyên thiên nhiên, chuyển đổi đất đai để phát triển nông nghiệp, thúc đẩy sản xuất công nghiệp và mở rộng khu vực đô thị. Những hoạt động nặng như khai thác mỏ, đốn hạ gỗ rừng và rà phá đáy biển bằng lưới kéo đánh bắt cá cũng góp phần cào bằng các khu vực hoang dã cuối cùng. Trước khi biến mất hoàn toàn, một khu rừng hoặc vùng đất ngập nước thường trải qua giai đoạn chia cắt sinh cảnh, tạo ra những mảng sinh thái nhỏ lẻ, cô lập. Sự phân mảnh sinh cảnh này đã trở thành một trong những chủ đề nghiên cứu trọng tâm của ngành sinh thái học hiện đại, bởi chúng là mối đe dọa trực tiếp nhất đến sự sinh tồn của các nhóm động vật đang nguy cấp.
Các yếu tố môi trường khác do con người kích hoạt cũng gián tiếp làm môi trường sống trở nên khắc nghiệt hơn. Hiện tượng cạn kiệt chất dinh dưỡng trong đất, ô nhiễm nguồn nước và ô nhiễm tiếng ồn liên tục gây áp lực, khiến sinh cảnh suy thoái từ bên trong.
Sự xâm lăng của các sinh vật ngoại lai
Bên cạnh việc tàn phá sinh cảnh, con người còn tác động trực tiếp đến mạng lưới thức ăn tự nhiên thông qua việc du nhập các loài sinh vật mới. Loài được giới thiệu, hay sinh vật ngoại lai, là những loài sinh sống ngoài phạm vi phân bố tự nhiên của chúng nhưng đã tiếp cận được khu vực mới nhờ vào hoạt động của con người một cách vô tình hoặc cố ý. Sự di chuyển do con người tạo ra này hoàn toàn khác biệt với quá trình di cư sinh học tự nhiên thông qua các hiện tượng như bão lũ hoặc những bè thực vật trôi nổi trên biển.
Các nhà sinh học sử dụng thuật ngữ neobiota để chỉ những giống loài hoàn toàn mới đối với hệ sinh thái địa phương. Nhóm này tiếp tục được chia nhỏ thành neozoa để chỉ các loài động vật ngoại lai và neophyta đối với thực vật. Tác động của các loài ngoại lai này lên hệ sinh thái bản địa rất đa dạng. Một số loài tỏ ra vô hại và hòa nhập tốt vào môi trường mới mà không gây ra tác động tiêu cực. Trong một số trường hợp, con người cố tình đưa chúng vào để làm thiên địch kiểm soát sâu bệnh, đóng vai trò như một giải pháp thay thế hữu ích cho thuốc trừ sâu trong lĩnh vực nông nghiệp.
Tuy nhiên, nhiều loài khi thích nghi được với điều kiện mới sẽ thiết lập quần thể vững chắc và bắt đầu lan rộng vượt khỏi điểm phát tán ban đầu, chính thức trở thành loài xâm lấn. Chúng cạnh tranh nguồn thức ăn hạn hẹp, mang theo mầm bệnh lạ và tàn sát các loài bản địa, làm gián đoạn nghiêm trọng mạng lưới thức ăn đã được định hình ổn định qua hàng triệu năm tiến hóa.
Khai thác quá mức và biến đổi khí hậu nhân tạo
Đợt tuyệt chủng Holocene trong thế kỷ 21 tiếp tục bị đẩy nhanh bởi nạn khai thác tài nguyên quá mức và các biến đổi khí hậu do chính con người tạo ra. Dân số toàn cầu gia tăng kéo theo sự bùng nổ của tăng trưởng kinh tế, làm tăng vọt nhu cầu tiêu dùng, đặc biệt là ở các xã hội có thu nhập cao. Ngành công nghiệp thực phẩm phải liên tục mở rộng để đáp ứng nhu cầu. Sự gia tăng sản xuất thịt và chăn nuôi công nghiệp đang tạo áp lực buộc con người phải san phẳng thêm nhiều sinh cảnh quan trọng.
Dưới đại dương, việc đánh bắt cá thương mại quá mức đang làm suy kiệt hệ sinh thái biển sâu. Kết hợp với quá trình axit hóa đại dương, sinh cảnh của các rạn san hô đang bị thu hẹp diện tích nhanh chóng. Trên đất liền, nạn phá rừng và tiêu diệt các vùng đất ngập nước làm mất đi những hệ thống lọc nước tự nhiên và nơi sinh sản của hàng vạn giống loài. Biến đổi khí hậu nhân tạo đang tạo ra những thay đổi không thể đảo ngược đối với nhiệt độ, ép buộc nhiều loài phải dịch chuyển phạm vi phân bố hoặc đối mặt với cái chết khi không có khả năng thích nghi kịp thời với điều kiện khắc nghiệt.
Hậu quả sinh thái khi mất đi các loài chủ chốt
Động vật có vú và các loài có xương sống chiếm giữ một phổ môi trường sống vô cùng đa dạng, từ đời sống hoàn toàn dưới nước, bay trên không, chạy trên cạn, đào hang dưới lòng đất cho đến lối sống chuyên biệt trên các tán cây cao. Mặc dù chỉ chiếm chưa tới 3% tổng số các loài sinh vật được định danh trên Trái Đất, động vật có xương sống lại nắm giữ những chức năng sinh thái thiết yếu.
Trong môi trường hoang dã, động vật có vú đóng vai trò sống còn đối với các chức năng của hệ sinh thái, bao gồm việc phân tán hạt giống và tiêu thụ hạt, giúp duy trì khả năng tái sinh của thảm thực vật rừng. Các loài ăn thịt lớn giúp kiểm soát quy mô của các quần thể động vật ăn cỏ thông qua cơ chế săn mồi, ngăn chặn tình trạng chăn thả quá mức làm phá hủy các đồng cỏ và thảm rừng non. Một số giống loài khác lại thực hiện nhiệm vụ kiểm soát các loài dịch hại trong tự nhiên. Khi con người đẩy những loài động vật đóng vai trò chủ chốt này đến bờ vực tuyệt chủng, chuỗi thức ăn bị đứt gãy. Sự suy giảm của chúng kéo theo hiệu ứng domino, làm mất đi sự cân bằng sinh học nội tại và đẩy các hệ sinh thái vào trạng thái suy thoái không thể phục hồi.
Tình trạng ở Việt Nam
Tại Việt Nam, sự tác động của con người đến quần thể động vật hoang dã đi theo đúng mô hình khai thác quá mức và mất sinh cảnh đang diễn ra trên toàn cầu. Các hoạt động săn trộm và chuyển đổi mục đích sử dụng đất đã xóa sổ nhiều loài đặc hữu có giá trị sinh thái cao. Tại Vườn quốc gia Cát Tiên thuộc tỉnh Đồng Nai, phân loài tê giác một sừng (Rhinoceros sondaicus annamiticus) đã tuyệt chủng hoàn toàn vào năm 2010. Cá thể tê giác cuối cùng được tìm thấy trong tình trạng bị bắn chết, sừng bị cắt bỏ, trong khi sinh cảnh rừng bằng phẳng của chúng vốn đã bị phân mảnh nghiêm trọng do các hoạt động nông nghiệp ở các khu vực vùng đệm.
Ở khu vực phía Bắc, loài rùa Hoàn Kiếm (Rafetus swinhoei) cũng đang đối diện trực tiếp với nguy cơ tuyệt chủng vĩnh viễn. Từng sinh sống rộng rãi tại hệ thống sông Hồng và các vùng đất ngập nước lân cận, số lượng cá thể rùa khổng lồ này đã sụt giảm nghiêm trọng. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc bị săn bắt làm thức ăn qua nhiều thập kỷ, kết hợp với môi trường nước bị ô nhiễm nặng nề do chất thải sinh hoạt và công nghiệp. Việc cá thể rùa cái cuối cùng tại hồ Đồng Mô, Hà Nội, chết vào đầu năm 2023 đã làm mất đi cơ hội tự phục hồi của loài rùa nước ngọt lớn nhất thế giới này. Tại miền Trung, các khu bảo tồn thuộc khu vực dãy Trường Sơn chạy qua tỉnh Hà Tĩnh và Quảng Bình liên tục ghi nhận sự biến mất của sao la (Pseudoryx nghetinhensis), chủ yếu do nạn đặt bẫy dây phanh kim loại bừa bãi của người dân địa phương.
Tính đến năm 2015, tổ chức IUCN xác nhận 338 loài động vật có xương sống đã tuyệt chủng hoàn toàn do các hoạt động của con người trên quy mô toàn cầu. Tốc độ biến mất của các loài hiện tại vẫn duy trì ở mức cao gấp 100 đến 1.000 lần so với thời kỳ trước khi nền văn minh nhân loại xuất hiện.
Câu hỏi thường gặp
Tuyệt chủng Holocene là gì?
Tuyệt chủng Holocene, hay tuyệt chủng Anthropocene, là sự kiện các loài sinh vật biến mất hàng loạt đang diễn ra trong kỷ nguyên địa chất hiện tại, do các hoạt động trực tiếp hoặc gián tiếp của con người gây ra. Khủng hoảng này ảnh hưởng đến hàng loạt các họ thực vật và động vật đa dạng trên cả môi trường trên cạn lẫn dưới biển.
Loài nào dễ bị ảnh hưởng nhất bởi mất sinh cảnh tự nhiên?
Các loài động thực vật bản địa phụ thuộc chặt chẽ vào các sinh cảnh tự nhiên đặc thù rất dễ bị ảnh hưởng. Khi môi trường bị phân mảnh hoặc tàn phá do nông nghiệp và đô thị hóa, nơi ở tự nhiên không còn đủ khả năng cung cấp chuỗi thức ăn, khiến chúng suy giảm số lượng nhanh chóng.
Các giống loài xâm lấn lây lan qua con đường nào?
Loài ngoại lai lây lan trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các hoạt động thương mại, vận tải của con người, vượt ra ngoài phạm vi sinh sống tự nhiên của chúng. Quá trình lây lan nhân tạo này khác biệt hoàn toàn với quá trình xâm chiếm sinh học tự nhiên thông qua bão, lũ hay các mảng thực vật trôi nổi.
Đợt tuyệt chủng thứ sáu hiện tại khác gì so với các sự kiện trong quá khứ?
Các sự kiện tuyệt chủng quy mô lớn trong lịch sử địa chất thường do các yếu tố kiến tạo mảng, va chạm vũ trụ hoặc biến đổi khí hậu tự nhiên gây ra. Điểm khác biệt lớn nhất là sự suy giảm các loài hiện tại có nguyên nhân cốt lõi duy nhất đến từ sự phát triển của loài người.
Hoạt động đánh bắt cá quá mức tác động thế nào đến đại dương?
Sự gia tăng quy mô dân số và nhu cầu tiêu dùng kinh tế đã thúc đẩy ngành công nghiệp khai thác tài nguyên biển hoạt động vượt ngưỡng tái tạo tự nhiên. Hoạt động đánh bắt quá mức không chỉ làm suy giảm quần thể cá biển mà còn kết hợp với quá trình axit hóa đại dương để phá hủy các rạn san hô.