Hãy tưởng tượng một chú vẹt nặng bằng con chó cưng cỡ nhỏ, hoàn toàn không biết bay, cơ thể luôn tỏa ra mùi mật ong ngọt ngào và phải nhờ đến máy bay không người lái giao tinh trùng (“spermcopter”) để duy trì nòi giống. Đó không phải là sinh vật bước ra từ tiểu thuyết viễn tưởng. Nó là vẹt Kākāpō (Strigops habroptilus), sinh vật giữ danh hiệu vẹt nặng nhất thế giới và mang trong mình chuỗi đặc điểm tiến hóa kỳ lạ bậc nhất hành tinh.

Thông tin cơ bản – vẹt Kākāpō
| Đặc điểm | Thông tin |
| Tên tiếng Anh | Kākāpō |
| Tên khoa học | Strigops habroptilus |
| Phân loại | Lớp Chim (Aves) / Không đề cập / Không đề cập |
| Phân bố | Đảo Whenua Hou (Codfish), Anchor Island, Hauturu-o-Toi (Little Barrier Island) tại New Zealand |
| Môi trường sống | Rừng |
| Tình trạng IUCN | Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered) |
| Thức ăn | Thực vật, quả rimu |
| Tuổi thọ | Lên tới 90 năm |
Ngoại hình lai tạp và tập tính sinh hoạt “ngược đời”

Nhìn lướt qua, vẹt Kākāpō giống như một tác phẩm chắp vá của tạo hóa: mang sự rực rỡ của vẹt đuôi dài, vóc dáng của chim trĩ và pha thêm nét trầm mặc của loài cú. Chúng có thể được coi là một trong những loài chim cổ xưa nhất còn tồn tại ở New Zealand.
Khác hoàn toàn với phần lớn họ hàng nhà vẹt, Kākāpō chọn cuộc sống về đêm (nocturnal) và hoàn toàn vứt bỏ khả năng bay lượn. Đổi lại, đôi chân to khỏe biến chúng thành những nhà leo núi cừ khôi, đủ sức chinh phục những thân cây cao lớn trong rừng rậm. Nếu chẳng may trượt chân rơi xuống, đôi cánh ngắn ngủn sẽ xòe ra đóng vai trò như một chiếc dù tự nhiên để hãm tốc độ, giúp chúng hạ cánh an toàn.
Loài vẹt này sống đơn độc và nổi tiếng với những cá tính riêng biệt. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, trong khi một số cá thể rất thân thiện và thích tương tác, số khác lại là những kẻ càu nhàu, cục cằn thực sự. Dù mang tính cách nào, chúng đều có điểm chung là những “vận động viên” đi bộ đường dài với tốc độ chậm chạp, nhẫn nại. Đặc biệt nhất, cơ thể Kākāpō liên tục tỏa ra một mùi hương ngọt ngào, thơm dịu thường được ví như mùi mật ong rừng.
Chiến thuật “đóng băng” và bờ vực tuyệt chủng

Trước khi con người đặt chân đến, New Zealand từng là thiên đường không có sự xuất hiện của các loài động vật có vú ăn thịt lớn. Kẻ thù tự nhiên duy nhất của vẹt Kākāpō là những loài chim săn mồi dựa vào thị giác. Để đối phó, Kākāpō phát triển một chiến thuật phòng thủ tưởng chừng hoàn hảo: khi gặp nguy hiểm, chúng ngay lập tức “đóng băng”, đứng bất động hòa lẫn vào môi trường xung quanh.
Chiến thuật này hoạt động vô cùng trơn tru cho đến khi con người mang theo mèo hoang, chuột và chồn (stoat) đến các hòn đảo. Lũ động vật có vú đi săn bằng khứu giác dễ dàng đánh hơi thấy mùi mật ong nồng nặc phát ra từ những con chim béo mập đang đứng chôn chân một chỗ. Sự kết hợp giữa việc không biết bay, mùi hương đặc trưng và bản năng đứng im đã biến vẹt Kākāpō thành bữa ăn dọn sẵn.
Hậu quả vô cùng thảm khốc. Vào những năm 1980 trên đảo Rakiura (đảo Stewart), lũ mèo hoang đã tàn sát khoảng 50% quần thể vẹt Kākāpō trưởng thành mỗi năm, trong khi chuột săn lùng những con non đỏ hỏn. Đến năm 1995, tình hình bi đát đến mức toàn bộ sinh quyển Trái đất chỉ còn sót lại đúng 51 cá thể, đẩy loài chim này vào bờ vực diệt vong vĩnh viễn.
Hành trình hồi sinh bằng “Spermcopter” và vòng tay thông minh
Đứng trước nguy cơ mất đi báu vật quốc gia, các nhà bảo tồn New Zealand đã khởi động Chương trình Phục hồi Kākāpō (Kākāpō Recovery Programme). Toàn bộ những cá thể sống sót được di dời khẩn cấp đến các hòn đảo biệt lập, hoàn toàn không có thú săn mồi như đảo Whenua Hou (Codfish) hay đảo Anchor.
Vấn đề lớn nhất lúc bấy giờ là giao phối cận huyết khiến nguồn gen cạn kiệt. May mắn thay, sự xuất hiện của một con đực mang tên Richard Henry – cá thể duy nhất được tìm thấy trên đất liền – đã mang đến luồng sinh khí di truyền mới, cứu vãn “nút thắt cổ chai” gen trầm trọng của quần thể.
Giờ đây, cuộc sống của vẹt Kākāpō được bao bọc bởi công nghệ tối tân. Các cá thể được đeo vòng theo dõi hoạt động – giống như một chiếc Fitbit – để các nhà khoa học giám sát sức khỏe từ xa 24/7. Họ can thiệp ngay khi chim bị bệnh, tổ chức khám sức khỏe định kỳ để điều trị các chứng viêm nhiễm, hoặc cung cấp thức ăn bổ sung giàu vitamin (như quả rimu) vào mùa xuân và hè để thúc đẩy sinh sản.
Kỳ lạ hơn cả là sự xuất hiện của “spermcopter”. Trong mùa giao phối, các chuyên gia sử dụng máy bay không người lái chuyên dụng để vận chuyển tinh trùng qua lại giữa các hòn đảo. Chiếc drone này có thể bay xuyên rừng rậm, đưa mẫu gen đến thụ tinh chéo cho một con cái ở cách xa trong vỏn vẹn 10 phút. Cũng giống như cách Việt Nam ứng dụng công nghệ để nỗ lực ấp nở những quả trứng cá sấu xiêm hoang dã cuối cùng, New Zealand đang dùng mọi nguồn lực để bảo vệ giống vẹt cổ đại của họ.
Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ, từ 51 cá thể ban đầu, quần thể vẹt Kākāpō hiện đã vượt mốc 200 con. Quá trình tiến hóa biệt lập đã nhào nặn chúng thành những sinh vật chậm chạp, kỳ lạ của quá khứ, nhưng chính công nghệ của thế kỷ 21 đang giữ cho loài chim có tuổi thọ lên tới 90 năm này tiếp tục được sống và cất tiếng gọi bạn tình giữa rừng đêm.
Câu hỏi thường gặp
Vẹt Kākāpō có tuổi thọ bao lâu? Chúng là một trong những loài chim sống thọ nhất thế giới, với tuổi thọ có thể lên tới 90 năm trong điều kiện môi trường tự nhiên thuận lợi.
Tại sao vẹt Kākāpō lại không biết bay? Quá trình tiến hóa hàng triệu năm trên các hòn đảo biệt lập ở New Zealand – nơi không có động vật có vú săn mồi lớn – khiến chúng không còn cần đến khả năng bay để trốn chạy, thay vào đó phát triển cơ thể to bự và đôi chân để đi bộ.
Thức ăn chính của vẹt Kākāpō là gì? Chúng ăn thực vật, đặc biệt yêu thích và tiêu thụ lượng lớn quả rimu giàu vitamin. Loại quả này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích quá trình sinh sản của chúng.
Bản năng “đóng băng” của Kākāpō hoạt động như thế nào? Khi cảm thấy bị đe dọa, thay vì bỏ chạy, Kākāpō sẽ đứng im bất động. Hành vi này từng giúp chúng lẩn trốn các loài chim săn mồi bằng mắt, nhưng lại vô dụng trước những loài thú đi săn bằng khứu giác như mèo hoang hay chuột.
“Spermcopter” trong nỗ lực bảo tồn vẹt Kākāpō là gì? Đó là biệt danh của những chiếc máy bay không người lái (drone) được các nhà bảo tồn sử dụng để vận chuyển nhanh mẫu tinh trùng giữa các cá thể vẹt ở cách xa nhau, giúp rút ngắn thời gian di chuyển xuống còn 10 phút để tăng cơ hội thụ tinh thành công.











