Home Blog Page 11

Krill Nam Cực

0
Loài nhuyễn thể Nam Cực Euphausia superba.
Loài nhuyễn thể Nam Cực Euphausia superba.. Ảnh: Krill666.jpg: Uwe Kils I am willing to give the image in 1700 resolution to Wikipedia Uwe Kils / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0

Nếu gộp tất cả Krill Nam Cực (Euphausia superba) lại, chúng có thể là dạng sống dồi dào nhất trên Trái Đất về tổng khối lượng. Một bầy nhuyễn thể khổng lồ tập hợp dưới nước có thể mang màu đỏ rực rỡ và lớn đến mức các vệ tinh ngoài không gian cũng nhìn thấy rõ. Nhưng trước khi hòa mình vào đội quân làm thức ăn cho cá voi xanh và chống đỡ cả một hệ sinh thái khổng lồ, mỗi cá thể phải trải qua một hành trình sinh tồn ròng rã và phi thường từ dưới đáy biển sâu.

Hành trình 1,6 km bơi ngược lên mặt biển

nhuyễn thể Nam Cực
Krill Nam Cực: Sinh ra như một quả trứng nhỏ chỉ nửa milimet trôi nổi gần mặt nước, nhuyễn thể bắt đầu vòng đời bằng một cú rơi tự do. (Ảnh: nhuyễn thể Nam Cực. No machine-readable author provided. Uwe kils assumed (based on copyright claims). / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0)

Sinh ra như một quả trứng nhỏ chỉ nửa milimet trôi nổi gần mặt nước, nhuyễn thể bắt đầu vòng đời bằng một cú rơi tự do. Khi các tế bào bên trong phân chia, lớp vỏ trứng nặng dần và chìm xuống lòng đại dương. Ở độ sâu khoảng 1,6 km dưới mặt nước, lớp vỏ vỡ ra, giải phóng một ấu trùng (larvae) nhỏ bé không có khuôn mặt, kích thước chỉ nhỉnh hơn hạt vừng với sáu cái chi ngắn ngủn. Bản năng sinh tồn mách bảo sinh vật tí hon này phải dùng những chiếc mấu đó quẫy đạp liên tục, đẩy cơ thể lặn ngụp ngược lên vùng nước nông tăm tối.

Hành trình ngoi lên mặt biển kéo dài khoảng hai tuần. Dọc đường đi, ấu trùng trút bỏ lớp vỏ cũ để lớn lên. Dù chưa từng ăn một miếng nào kể từ khi nở, sinh vật này đã dài gấp ba lần kích thước ban đầu khi chạm đến vùng nước mặt. Sáu cái mấu ngắn ngủn giờ đã kéo dài thành các chi thực thụ. Nó bắt đầu hình thành phần bụng, phần ngực, và một khuôn mặt với đôi mắt đen nhánh.

Khu vườn treo dưới lòng băng giá

Euphausia Crystallorophias
Krill Nam Cực: Lúc này, cơ thể chúng phải đối mặt với một sức ép mới: cái miệng đã hình thành, và nó phải kiếm ăn ngay lập… (Ảnh: Euphausia Crystallorophias. Unspecified, Bandirma Sheep Breeding Research Institute / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0)

Lúc này, cơ thể chúng phải đối mặt với một sức ép mới: cái miệng đã hình thành, và nó phải kiếm ăn ngay lập tức nếu không muốn chết đói. Thật may mắn, khi nhuyễn thể non chạm đến tầng nước mặt, mùa thu Nam Cực đã tới, mang theo những mảng băng biển ngày càng dày đặc.

Bên dưới lớp băng lạnh giá này ẩn chứa một “khu vườn treo” trù phú. Những quần thể tảo sinh sôi nảy nở mạnh mẽ trên bề mặt băng dưới nước tạo thành thảm thực vật dồi dào. Nhuyễn thể dùng đây làm đồng cỏ chăn thả trong suốt mùa đông. Nó liên tục nhấm nháp tảo, lớn lên và tiếp tục lột xác thêm nhiều lần nữa. Nhìn bề ngoài, cấu trúc của chúng gợi nhớ đến những con ruốc hay tép biển vẫn thường xuất hiện trong bữa cơm của người Việt, nhưng sinh vật Nam Cực này mang trong mình cơ chế sinh học phức tạp hơn hẳn.

Mùa xuân đến, băng bắt đầu nứt nẻ. Nhuyễn thể non giờ đã mang dáng dấp của một cá thể trưởng thành. Sáu chiếc chi ban đầu phát triển thành 26 chiếc chân lông vũ, vừa giúp bơi lội nhịp nhàng vừa lùa thức ăn vào miệng. Những chiếc ăng-ten mọc dài ra từ phần đầu, điểm xuyết bằng đôi mắt to như hạt trân châu.

Đặc biệt, loài giáp xác này phát triển một hệ thống ngụy trang quang học tuyệt đẹp. Chúng sở hữu các cơ quan phát quang sinh học (bioluminescence) nằm ở mặt bụng. Ánh sáng nhạt phát ra từ cơ thể giúp chúng hòa lẫn hoàn hảo vào những tia nắng lốm đốm xuyên lọt qua mặt nước. Kỹ thuật ngụy biến màu sắc tinh vi này xóa mờ bóng của chúng, khiến những kẻ săn mồi rình rập từ vùng nước sâu bên dưới không thể phát hiện ra.

Nền tảng của lưới thức ăn Nam Cực

Khi đạt chiều dài khoảng 6 cm – to hơn một hạt đào – con nhuyễn thể chính thức trưởng thành. Nó không bơi đơn độc mà gia nhập vào những siêu đàn dày đặc. Chúng di chuyển đồng điệu như một cỗ máy sinh học khổng lồ.

Sự sống của Krill Nam Cực thường kết thúc để nhường chỗ cho sự vĩ đại của đại dương. Chúng là loài then chốt (keystone species) của Nam Băng Dương. Hàng triệu cá thể trở thành bữa ăn nhanh gọn cho chim cánh cụt Adélie hay hải cẩu ăn cua. Cá voi xanh – loài động vật lớn nhất hành tinh – duy trì khối lượng cơ thể khổng lồ gần như chỉ bằng việc lọc ăn sinh vật nhỏ bé này. Mỗi ngày, một con cá voi xanh trưởng thành có thể nuốt chửng tới 6 tấn nhuyễn thể.

Sự mong manh trước biến đổi toàn cầu

quần thể Krill Nam Cực vô cùng đông đúc, chúng đang đứng trước áp lực chưa từng có. Biến đổi khí hậu làm nhiệt độ đại dương tăng lên, khiến lớp băng biển Nam Cực thu hẹp nhanh chóng. Mất đi băng đồng nghĩa với việc những “khu vườn treo” bằng tảo sinh sôi dưới mặt băng cũng tan biến, cướp đi nguồn thức ăn sống còn của ấu trùng trong mùa đông đầu tiên.

Bên cạnh đó, tàu thuyền công nghiệp ngày càng vươn xa tới Nam Cực để thu hoạch hàng trăm ngàn tấn nhuyễn thể mỗi năm. Dù ít người Việt Nam có cơ hội nhìn thấy sinh vật này ngoài tự nhiên, chúng ta vẫn thường xuyên bắt gặp chúng trên kệ của các hiệu thuốc dưới dạng viên nang dầu nhuyễn thể (krill oil) hay thành phần thức ăn cho cá nuôi. Việc con người can thiệp và bòn rút trực tiếp đáy của chuỗi thức ăn đang đặt ra câu hỏi lớn về sức chịu đựng của hệ sinh thái đại dương.

Một con giáp xác dài 6 cm thoạt nhìn rất bé nhỏ, nhưng khi hàng nghìn tỷ cá thể cùng bơi chung một hướng, chúng nắm giữ nhịp đập của cả một vùng biển cực Nam lạnh giá.

Krill Nam Cực và kết nối với Việt Nam

Krill Nam Cực là loài giáp xác đặc hữu của vùng Nam Băng Dương lạnh giá và hoàn toàn không phân bố tại vùng biển nhiệt đới của Việt Nam. Nhờ quần thể khổng lồ lên tới hàng trăm triệu tấn, chúng được Sách Đỏ IUCN (2023) xếp vào nhóm Ít quan tâm (Least Concern) và không chịu sự quản lý của Công ước CITES. Dù không sinh sống ở Việt Nam, loài nhuyễn thể này lại đang hiện diện mạnh mẽ trong đời sống của người Việt thông qua con đường thương mại toàn cầu.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) (2022), hàng ngàn tấn bột nhuyễn thể Nam Cực đang được nhập khẩu mỗi năm để làm nguyên liệu thức ăn cao cấp trong ngành chăn nuôi thủy sản và cá cảnh. Đồng thời, các viên uống thực phẩm chức năng chiết xuất từ dầu nhuyễn thể (krill oil) cũng trở thành sản phẩm được người tiêu dùng Việt Nam vô cùng ưa chuộng nhờ hàm lượng Omega-3 cao. Tuy nhiên, việc khai thác ở quy mô công nghiệp để phục vụ cho thị trường toàn cầu, trong đó có Việt Nam, đang làm gia tăng áp lực lên nguồn thức ăn sống còn của cá voi và chim cánh cụt tại Nam Cực, đặt ra nhiều thách thức cho mục tiêu phát triển bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Krill Nam Cực lại phát sáng? Chúng sở hữu các cơ quan phát quang sinh học ở dưới bụng. Việc phát ra ánh sáng nhạt giúp chúng hòa lẫn với ánh sáng mặt trời chiếu từ trên xuống, ngụy trang để những kẻ săn mồi bơi bên dưới không nhìn thấy bóng của chúng.

Krill Nam Cực ăn gì để sống? Thức ăn chủ yếu của chúng là thực vật phù du (phytoplankton) và đặc biệt là các loài tảo mọc ở mặt dưới của lớp băng biển Nam Cực trong suốt mùa đông.

Cá voi xanh ăn bao nhiêu nhuyễn thể mỗi ngày? Một con cá voi xanh trưởng thành có thể tiêu thụ khoảng 6 tấn Krill Nam Cực mỗi ngày trong mùa kiếm ăn cao điểm. Chúng dùng các tấm sừng sừng trong miệng để lọc hàng triệu con nhuyễn thể ra khỏi nước biển.

Krill Nam Cực có bị đe dọa tuyệt chủng không? Hiện tại, IUCN xếp loài này ở mức Ít quan tâm (Least Concern) do quần thể vẫn rất dồi dào. Tuy nhiên, sự thu hẹp của băng biển do biến đổi khí hậu và áp lực từ ngành công nghiệp đánh bắt krill thương mại đang đe dọa nghiêm trọng nguồn sống của chúng trong tương lai.

Vòng đời của Krill Nam Cực kéo dài bao lâu? Trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt, một con Krill Nam Cực có thể sống khá lâu so với kích thước của nó, đạt tuổi thọ tối đa từ 5 đến 10 năm nếu không bị ăn thịt.

Nguồn tham khảo

– Sách Đỏ IUCN – Tình trạng bảo tồn Krill Nam Cực (2023) – Wikipedia Tiếng Anh – Antarctic krill (2023) – Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) – Báo cáo thị trường tiêu thụ các sản phẩm nguồn gốc sinh vật biển (2022)

Manh Giông (Olm)

0
kỳ giông hang động
kỳ giông hang động. Ảnh: Arne Hodalič / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0

Một sinh vật nằm bất động ở một vị trí suốt 7 năm ròng rã, không di chuyển dù chỉ một centimet. Nó có thể sống sót mà không cần ăn trong vài năm, và ung dung kéo dài tuổi thọ vượt mốc một thế kỷ mà không hề có dấu hiệu lão hóa. Giới khoa học gọi chúng là Manh giông, nhưng với người dân địa phương vùng Balkan, chúng từng là những con “rồng con” vô tình rơi xuống từ lòng đất.

Những con “rồng con” dưới đáy Dinaric Karst

kỳ giông hang động
Manh Giông (Olm): Vào thế kỷ 17, những người dân sống quanh khu vực núi đá vôi Dinaric Karst (trải dài từ Ý qua Slovenia, Croatia, Bosnia, Herzegovina… (Ảnh: kỳ giông hang động. Arne Hodalič / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0)

Vào thế kỷ 17, những người dân sống quanh khu vực núi đá vôi Dinaric Karst (trải dài từ Ý qua Slovenia, Croatia, Bosnia, Herzegovina đến Montenegro) thỉnh thoảng kéo lên từ giếng nước một sinh vật kỳ lạ, nhợt nhạt và vặn vẹo. Họ đinh ninh mình vừa tóm được những con rồng con yếu ớt, chưa kịp mọc vảy. Về sau, cái tên “cá người” bắt đầu phổ biến hơn vì màu da hồng hào, nhợt nhạt của sinh vật này trông khá giống da người.

Thực chất, Manh giông (Proteus anguinus) không phải cá, cũng chẳng phải thú hay bò sát thần thoại. Chúng là động vật lưỡng cư, cụ thể là một loài sinh vật hang động chuyên biệt (troglobionts). Nhìn bề ngoài, chúng dài khoảng 30cm, thân hình thon dài, mỏng manh và mang một hình hài mà các nhà sinh học đùa rằng là sự pha trộn giữa một đứa trẻ sơ sinh và một con thằn lằn.

Môi trường sống của loài này là những hang động đá vôi ngập nước, có nơi sâu tới 228 mét dưới lòng đất. Dù mang vẻ ngoài yếu ớt, chúng thực chất là những kẻ thống trị lãnh thổ ngầm, sẵn sàng bảo vệ vùng nước và những quả trứng của mình một cách quyết liệt.

Cơ thể tối giản: Khi sự lười biếng là một chiến lược sinh tồn

Hai con olms (Proteus anguinus) và Hang Postojna, Slovenia.
Manh Giông (Olm): Ở độ sâu hàng trăm mét dưới lòng đất, ánh sáng mặt trời không tồn tại, và thức ăn cực kỳ khan hiếm. (Ảnh: Hai con olms (Proteus anguinus) và Hang Postojna, Slovenia.. Boštjan Burger / Wikimedia Commons / Public domain)

Ở độ sâu hàng trăm mét dưới lòng đất, ánh sáng mặt trời không tồn tại, và thức ăn cực kỳ khan hiếm. Thay vì tiến hóa để săn mồi chủ động, Manh giông chọn một chiến lược sinh tồn khác biệt: tối giản hóa mọi thứ và sống một cuộc đời chậm rãi nhất có thể.

Trong sinh học, loài này sở hữu đặc tính ấu nhi hóa (neoteny). Chúng giữ lại hàng loạt đặc điểm của ấu trùng dù đã trưởng thành về mặt sinh dục, từ chối việc lột xác để trở thành hình thái trưởng thành hoàn toàn như các loài lưỡng cư khác. Chúng mang chiếc đầu to, đôi mang ngoài tủa ra như những chiếc lông vũ đỏ rực – màu đỏ duy nhất trên cơ thể sinh ra từ dòng máu giàu oxy lưu thông qua mang. Chân của chúng cũng tối giản đến mức khó tin, chỉ có 3 ngón ở chân trước và 2 ngón ở chân sau, ít hơn hẳn so với phần lớn động vật lưỡng cư thông thường.

Sự “tiết kiệm” năng lượng còn thể hiện ở đôi mắt. Ấu trùng sinh ra vẫn có mắt bình thường, nhưng chỉ vài tháng sau, đôi mắt này teo lại và bị một lớp da phủ kín. Bù lại cho thị lực bằng không, Manh giông phát triển khứu giác, vị giác nhạy bén, cùng hệ thống giác quan đặc biệt giúp chúng cảm nhận sóng âm trong nước, rung động từ mặt đất và những thay đổi tinh vi của từ trường, điện trường.

Trong việc ăn uống, chúng là những kẻ săn mồi kiểu “ngồi chờ sung rụng”. Chúng chỉ lẩn mình trong dòng nước lạnh, chờ tôm cua, ốc hay côn trùng nhỏ bơi ngang qua mõm rồi đớp gọn. Nếu chẳng có con mồi nào đi ngang, chúng sẵn sàng nhịn đói vài năm liền. Kỷ lục về sự tĩnh lặng thuộc về một cá thể được ghi nhận không hề nhúc nhích khỏi vị trí ban đầu trong suốt hơn 7 năm. Chuyện sinh sản cũng diễn ra với một nhịp độ rùa bò: một con cái trưởng thành đẻ vài chục quả trứng theo chu kỳ mỗi 12,5 năm. Để bù đắp cho những năm tháng nhịn đói, chúng có khả năng ăn uống hung hãn và tích trữ năng lượng khi gặp nguồn thức ăn dồi dào.

Bí ẩn DNA khổng lồ và khả năng tái tạo vô hạn

Việt Nam có hệ thống hang động Phong Nha – Kẻ Bàng hùng vĩ với vô số sinh vật mù thích nghi với bóng tối, nhưng hiếm có loài nào sở hữu bộ gen “khủng” và khả năng thách thức thời gian như sinh vật vùng Balkan này. Tuổi thọ của Manh giông dễ dàng vượt mốc 100 năm – dài gấp 4 lần các loài động vật lưỡng cư khác.

Điều đáng kinh ngạc nhất là chúng già đi nhưng dường như không hề lão hóa. Một cá thể 80 tuổi vẫn có khả năng sinh sản bình thường. Khả năng chịu đựng nồng độ oxy thấp tuyệt vời có thể là một phần lý do giúp chúng duy trì sự trẻ trung này. Bên cạnh đó, nếu một con kỳ giông bị thương đứt một phần cơ thể, chúng sẽ tự tái tạo lại phần tổn thương đó một cách hoàn hảo.

Khả năng phục hồi này mạnh đến mức các nhà khoa học không thể dùng phương pháp bấm một mảnh nhỏ ở đuôi hay ngón chân để đánh dấu cá thể, vì bộ phận đó sẽ mọc lại ngay lập tức. Để khắc phục, giới khoa học phải dùng đến phương pháp lấy mẫu DNA môi trường (eDNA). Chỉ cần thu thập nước hang động chứa mẫu da rụng hoặc phân của chúng, các nhà nghiên cứu đã có thể theo dõi sự hiện diện của loài này mà không cần xâm lấn.

Bí mật về sự sống dai dẳng này được các nhà nghiên cứu tin rằng nằm ở hệ gen khổng lồ – lớn gấp 15 lần hệ gen của con người. Rok Kostanjšek, một chuyên gia công nghệ sinh học từ Đại học Ljubljana, đang cùng các cộng sự nỗ lực giải mã bộ DNA này. Họ hy vọng sự trường thọ và khả năng chữa lành của loài lưỡng cư này sẽ cung cấp manh mối để giải quyết những gánh nặng y tế của nhân loại hiện đại.

Những kẻ săn mồi đỉnh bảng mỏng manh

Sống cuộc đời nhàn nhã và duy trì tuổi trẻ vĩnh cửu, nhưng Manh giông không phải là sinh vật bất khả chiến bại. Dưới hệ sinh thái ngầm vắng vẻ của vùng Dinaric Karst, chúng thực chất đứng ở vị trí kẻ săn mồi đỉnh bảng.

Việc dẫn đầu chuỗi thức ăn này biến chúng thành mục tiêu dễ tổn thương nhất. Giống như cá ngừ đại dương hay các loài chim săn mồi cỡ lớn, lượng độc tố tích tụ trong cơ thể con mồi sẽ dồn lại cao nhất ở chúng. Chúng cực kỳ nhạy cảm với tình trạng ô nhiễm nguồn nước ngầm, nơi mọi rò rỉ hóa chất từ mặt đất đều có thể quét sạch một quần thể.

Dù phần lớn Manh giông đều mù và mang làn da nhợt nhạt, tự nhiên vẫn luôn tồn tại những sự đa dạng kỳ thú. Dưới lớp da mỏng manh kia, chúng vẫn có khả năng sản sinh hắc tố melanin và chuyển màu tối hơn nếu bị phơi sáng. Thậm chí, giới khoa học đã ghi nhận được một phân loài Manh giông màu đen. Phiên bản này có thân hình ngắn, mập mạp hơn một chút và sở hữu đôi mắt phát triển tốt hơn so với những người họ hàng nhợt nhạt của mình.

Giữa bóng tối vĩnh cửu và làn nước băng giá, một cơ thể yếu ớt, đôi mắt mù lòa và lối sống tĩnh lặng suốt 7 năm không hẳn là một nhược điểm. Sự trì trệ đến cùng cực đó lại chính là chiếc chìa khóa sinh học giúp Manh giông ung dung bước qua nhiều thế kỷ.

Manh giông và kết nối với Việt Nam

Manh giông là sinh vật lưỡng cư đặc hữu chỉ được tìm thấy ở hệ thống hang động đá vôi ngầm thuộc vùng Dinaric Karst (châu Âu) và không tồn tại ở Việt Nam. Hiện tại, chúng được Sách Đỏ IUCN (2023) xếp vào nhóm Dễ bị tổn thương (Vulnerable) do quần thể vô cùng nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường và chúng cũng không nằm trong Phụ lục CITES áp dụng cho khu vực châu Á.

Dù cách nhau nửa vòng trái đất, câu chuyện bảo tồn manh giông lại mang những bài học tương đồng với Việt Nam. Theo Ban quản lý Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng (2022), hệ thống hang động đá vôi khổng lồ ở Quảng Bình cũng đang che giấu vô số sinh vật mù thích nghi với bóng tối (ví dụ như cá mù, bọ cạp mù hang động). Cũng giống như manh giông, những sinh vật ngầm tại Việt Nam đang chịu áp lực rất lớn từ việc phát triển du lịch thiếu kiểm soát và sự ô nhiễm nguồn nước ngầm. Bài học giữ gìn hệ sinh thái mong manh dưới lòng đất của Dinaric Karst chính là lời nhắc nhở quý giá cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học hang động tại nước ta.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Manh giông lại được gọi là cá người? Loài lưỡng cư này có làn da nhợt nhạt, màu hơi hồng và không có sắc tố do sống trong bóng tối lâu ngày. Màu sắc này được người dân địa phương vùng Balkan nhận xét là trông rất giống với màu da người, từ đó tên gọi “cá người” ra đời.

Manh giông Olm có mắt không? Khi mới nở ở dạng ấu trùng, chúng vẫn có đôi mắt phát triển bình thường. Tuy nhiên chỉ vài tháng sau, đôi mắt này sẽ teo dần lại và bị một lớp da che khuất hoàn toàn, khiến chúng mù lòa nhưng vẫn cảm nhận được chút ít ánh sáng qua da.

Manh giông nhịn ăn được bao lâu? Chúng có thể sống sót và nhịn ăn trong suốt vài năm liền mà không gặp vấn đề gì. Nhờ lối sống ít di chuyển và ở trong môi trường nước lạnh, hệ trao đổi chất của loài này hoạt động cực kỳ chậm.

Manh giông đẻ trứng nhiều không? Loài này có chu kỳ sinh sản vô cùng chậm chạp. Một con cái trưởng thành chỉ đẻ khoảng vài chục quả trứng mỗi 12,5 năm.

Ở đâu có thể quan sát Manh giông? Do chúng sống sâu dưới các hang ngầm nguy hiểm, các chuyên gia khuyên không nên tự ý tìm kiếm ngoài tự nhiên. Bạn có thể quan sát quần thể của chúng an toàn tại Công viên Hang động Postojna ở Slovenia, nơi có khu vực bảo tồn và nhân giống loài sinh vật độc đáo này.

Nguồn tham khảo

– Sách Đỏ IUCN – Tình trạng bảo tồn loài Proteus anguinus (2023) – Wikipedia Tiếng Anh – Olm (2023) – Ban quản lý Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng – Báo cáo bảo tồn đa dạng sinh học hang động (2022)

Sứa Bất Tử

0
sứa bất tử
sứa bất tử. Ảnh: Dr. Karen J. Osborn / Wikimedia Commons / CC0

Con người tốn hàng tỷ đô la cho các loại kem chống lão hóa và thực phẩm chức năng để níu kéo tuổi thanh xuân, nhưng có một sinh vật bé nhỏ dưới đại dương lại coi việc “cải lão hoàn đồng” chỉ là một kỹ năng sinh tồn cơ bản. Khi đối mặt với cái chết, sinh vật này đơn giản là tua ngược vòng đời của mình để bắt đầu lại từ đầu.

Chân dung kẻ khước từ quy luật lão hóa

sứa bất tử
sứa bất tử. Ảnh: Bachware / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Trong thế giới động vật, vòng đời của lớp Cnidaria (nhóm động vật thủy sinh nguyên thủy bao gồm sứa, san hô và hải quỳ) tuân theo một kịch bản khá cố định. Chúng bắt đầu dưới dạng ấu trùng bơi lội tự do, sau đó tìm một bề mặt cứng để bám rễ và phát triển thành dạng polyp – trông giống như những chiếc bình hoa nhỏ xíu được trang trí bằng một vòng xúc tu. Tại đây, chúng sống cố định bám đáy và tập trung vào việc lớn lên.

Khi đủ độ tuổi, polyp phát triển thành một cấu trúc xếp chồng lên nhau như những chiếc đĩa. Từng chiếc “đĩa” này sẽ tách ra, trôi nổi vào đại dương và trở thành dạng sứa trưởng thành (medusa) bơi lội tự do mà chúng ta thường thấy. Sứa trưởng thành sinh sản bằng cách phóng tinh trùng và trứng vào nước, tạo ra thế hệ ấu trùng mới. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ duy trì nòi giống, sứa sẽ từ từ già đi và chết. Đó là quy luật tự nhiên.

Nhưng Sứa Bất Tử (Turritopsis dohrnii) quyết định phớt lờ quy luật đó. Sinh vật nhỏ bé này chỉ lớn bằng một đầu tẩy bút chì hoặc một hạt đậu xẻ đôi, cơ thể trong suốt làm lộ rõ một chiếc dạ dày màu đỏ rực rỡ bên trong. Thay vì chấp nhận cái chết khi già yếu, chúng tự kích hoạt một cơ chế sinh học độc nhất vô nhị để quay trở lại điểm xuất phát.

Cơ chế “biệt hóa ngược” kỳ diệu

Turritopsis màu đỏ
Sứa bất tử không tự nhiên trẻ lại để vui chơi. (Ảnh: Turritopsis màu đỏ. Tony Wills / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0)

Sứa bất tử không tự nhiên trẻ lại để vui chơi. Chúng chỉ bật cỗ máy thời gian của mình khi đối mặt với những tình huống căng thẳng tột độ: bị tổn thương vật lý, thiếu hụt thức ăn, hoặc môi trường nước thay đổi đột ngột về nhiệt độ và độ mặn.

Quá trình “cải lão hoàn đồng” này diễn ra vô cùng ngoạn mục. Đầu tiên, các xúc tu của sứa co rút lại. Cơ thể chúng teo nhỏ dần, mất đi khả năng bơi lội và từ từ chìm xuống đáy biển. Khối tế bào này tự bọc lại thành một lớp nang bảo vệ, bám vào bề mặt cứng và cuối cùng mọc rễ để trở lại thành dạng polyp ban đầu. Giới khoa học gọi đây là hiện tượng đảo ngược sự phát triển cá thể – trí tưởng tượng của chúng ta có thể ví nó như việc một con bướm bị thương tự biến mình gập lại thành một con sâu bướm.

Bí mật cốt lõi nằm ở một quá trình tế bào gọi là chuyển đổi tế bào (transdifferentiation) hay biệt hóa ngược (dedifferentiation). Thông thường, khi một tế bào sinh ra, nó mang tính chất đa năng. Theo thời gian, nó “biệt hóa” để nhận một nhiệm vụ chuyên biệt – ví dụ như trở thành tế bào cơ, tế bào thần kinh hay tế bào xúc tu. Một khi đã nhận việc, tế bào không thể đổi nghề.

Tuy nhiên, Sứa Bất Tử có khả năng xóa bỏ hoàn toàn trí nhớ của các tế bào chuyên biệt này. Chúng ép các tế bào trở về trạng thái nguyên thủy chưa phân công nhiệm vụ, sau đó lại phân công cho chúng những vai trò hoàn toàn mới để xây dựng nên cấu trúc cơ thể của dạng polyp. Quá trình này có thể lặp đi lặp lại vô hạn lần, đồng nghĩa với việc sinh vật này về lý thuyết có thể sống mãi mãi.

Sự cố phòng thí nghiệm và hành trình chinh phục đại dương

Khả năng không tưởng này được phát hiện hoàn toàn do tình cờ. Vào những năm 1980, tại một phòng thí nghiệm ở Ý, một sinh viên vô tình để quên một bình thủy tinh chứa sứa Turritopsis dohrnii. Khi quay lại kiểm tra, người này nhận thấy dưới đáy bình đột nhiên xuất hiện rất nhiều polyp. Các quan sát sau đó xác nhận rằng những con sứa không hề sinh sản, mà chính chúng đã tự co cụm lại và thoái hóa thành polyp.

Hơn bốn thập kỷ trôi qua, các nhà nghiên cứu Nhật Bản và toàn cầu vẫn đang miệt mài rà soát chuỗi DNA của loài sứa này để tìm ra mật mã kích hoạt sự bất tử. Trong khi đó, từ quê hương ban đầu là vùng biển Địa Trung Hải, Sứa Bất Tử đã lặng lẽ quá giang trên các tàu chở hàng và lan rộng ra khắp các vùng nước ấm trên thế giới, từ bờ biển California đến Nhật Bản. Dù các vùng biển nhiệt đới với rạn san hô phong phú ven bờ Việt Nam hoàn toàn có thể là trạm dừng chân lý tưởng của chúng, nhưng với kích thước chỉ vài milimet, bạn gần như không thể dùng mắt thường để phát hiện ra sinh vật vĩ đại này.

Dù khoa học có giải mã thành công bí ẩn của Sứa Bất Tử, khả năng áp dụng nó lên con người vẫn là một chặng đường mù mịt, bởi quá trình lão hóa của loài người chỉ chạy theo một chiều duy nhất. Nhưng nghĩ lại, việc không phải lặp đi lặp lại những năm tháng tuổi teen đầy bất ổn và nổi loạn trên một vòng lặp vô tận, có lẽ cũng là một điều may mắn của con người.

Sứa bất tử và kết nối với Việt Nam

Khởi nguồn từ vùng biển Địa Trung Hải, sứa bất tử hiện đã lan rộng ra khắp các vùng nước ấm trên toàn cầu nhờ khả năng bám trụ và di chuyển theo nước dằn tàu (ballast water) của các tàu vận tải biển quốc tế. Dù vùng biển nhiệt đới của Việt Nam hoàn toàn phù hợp với điều kiện sinh tồn của loài sứa này, hiện chưa có báo cáo chính thức nào xác nhận sự hiện diện của chúng tại vùng biển nước ta. Kích thước vô cùng nhỏ bé (chỉ khoảng 4-5 mm) khiến việc phát hiện chúng bằng mắt thường là điều gần như không thể.

Theo các chuyên gia từ Viện Hải dương học Việt Nam (2022), sự đa dạng của sinh vật phù du và các loài sứa nhỏ tại vùng biển ven bờ vẫn đang là một bài toán cần nhiều nỗ lực nghiên cứu. Dù sứa bất tử chưa được đánh giá về tình trạng bảo tồn trên Sách Đỏ IUCN (Not Evaluated) và không phải là đối tượng nằm trong danh mục CITES (2023), khả năng lan rộng của chúng cho thấy sức sống mãnh liệt. Tuy vậy, chính môi trường biển ô nhiễm rác thải nhựa và sự suy thoái của hệ sinh thái ven bờ mới là thách thức lớn nhất mà sinh vật vô tiền khoáng hậu này phải đối mặt khi phiêu bạt qua các đại dương.

Câu hỏi thường gặp

Sứa bất tử có thực sự bất tử và không thể chết không? Về mặt sinh học, chúng có khả năng tái tạo tế bào vô hạn để không chết già. Tuy nhiên, chúng vẫn có thể chết nếu bị động vật khác ăn thịt hoặc mắc phải các bệnh lý nghiêm trọng trước khi kịp kích hoạt cơ chế biến đổi.

Sứa bất tử sống ở những vùng biển nào? Ban đầu chúng là loài bản địa của biển Địa Trung Hải, nhưng hiện nay đã được tìm thấy ở nhiều vùng biển duyên hải có nước ấm trên toàn thế giới như Nhật Bản, vùng biển Caribbean và California.

Kích thước tối đa của loài sứa này là bao nhiêu? Đây là một loài sứa có kích thước vô cùng khiêm tốn. Khi trưởng thành hoàn toàn, cơ thể hình chuông của chúng chỉ rộng bằng một hạt đậu xẻ đôi hoặc đầu tẩy của một chiếc bút chì (khoảng 4-5 mm).

Điều kiện nào khiến sứa kích hoạt khả năng trẻ lại? Cơ chế “cải lão hoàn đồng” thường được kích hoạt khi chúng đối mặt với các áp lực sinh tồn nghiêm trọng, chẳng hạn như thiếu thức ăn, bị thương tích vật lý, hoặc sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ và độ mặn trong nước biển.

Cơ chế “biệt hóa ngược” ở sứa có nghĩa là gì? Đó là khả năng các tế bào đã được phân công nhiệm vụ cụ thể (như tế bào xúc tu) tự xóa bỏ chức năng hiện tại, quay về trạng thái tế bào gốc ban đầu, rồi tái phát triển thành một loại tế bào hoàn toàn mới để tạo ra cơ thể polyp.

Nguồn tham khảo

– Sách Đỏ IUCN – Cơ sở dữ liệu tình trạng bảo tồn sinh vật biển (2023) – Wikipedia Tiếng Anh – Turritopsis dohrnii (2023) – Viện Hải dương học (Việt Nam) – Báo cáo đa dạng sinh học sinh vật phù du biển (2022)

Tôm Tít Công

0
Tôm tít công - Odontodactylus scyllarus tạin la Réunion (biển phía tây Ấn Độ).
Tôm tít công - Odontodactylus scyllarus tạin la Réunion (biển phía tây Ấn Độ).. Ảnh: Cédric Péneau / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Một sinh vật nhỏ bé khoác lên mình lớp vỏ cầu vồng rực rỡ, mang cơ thể cong đặc trưng của giáp xác cùng đôi chân lốm đốm sáng. Nhìn thoáng qua, tôm tít công (Odontodactylus scyllarus) trông như sự kết hợp kỳ lạ giữa một con tôm khổng lồ và một chiếc bánh sinh nhật. Đừng để vẻ ngoài rực rỡ này đánh lừa cảm giác của bạn. Sinh vật nhỏ bé dưới đáy biển này ẩn chứa sức mạnh hủy diệt đáng sợ, tung ra những cú đấm nhanh đến mức làm bốc hơi nước và vỡ vụn cả kính cường lực của bể cá. Chúng là minh chứng rõ ràng nhất cho việc tự nhiên luôn biết cách cất giấu những vũ khí nguy hiểm nhất bên dưới lớp vỏ đẹp đẽ nhất.

Không phải tôm, cũng chẳng phải bọ ngựa

Hình ảnh tôm tít công cái Odontodactylus Scyllarus.
Hình ảnh tôm tít công cái Odontodactylus Scyllarus.. Ảnh: Roy L. Caldwell, Department of Integrative Biology, University of California, Berkeley / Wikimedia Commons / Public domain

Dù mang tên gọi tôm tít công (tiếng Anh là peacock mantis shrimp), sinh vật này hoàn toàn không phải là tôm hay bọ ngựa thực sự. Chúng thuộc về một nhánh giáp xác riêng biệt mang tên bộ Stomatopoda, với khoảng 450 loài đã được ghi nhận trên toàn cầu. Dù cùng chung lớp Malacostraca và có hình dáng hơi giống tôm, điểm tương đồng duy nhất của chúng với loài bọ ngựa trên cạn là tập tính rình mồi và phóng các chi trước ra chớp nhoáng để bắt con mồi đi ngang qua. Ở Việt Nam, chúng ta thường quen mặt với các loài “bề bề” màu xám nhạt luộc cùng sả trên bàn ăn, nhưng tôm tít công lại là một thái cực hoàn toàn khác.

Loài giáp xác này sở hữu thân hình màu xanh lá cây rực rỡ, những đôi chân màu cam nổi bật và phần đầu điểm xuyết các vệt màu đỏ. Đi kèm với đó là 13 đôi chi, cặp mắt có cuống và phần bụng dày, có các khớp nối linh hoạt đa dạng sắc màu. Tôm tít công sinh sống chủ yếu ở các rạn san hô nông ngập tràn ánh nắng thuộc vùng biển nhiệt đới Ấn Độ Dương và Tây Nam Thái Bình Dương.

Sức mạnh của viên đạn ẩn trong cơ thể 18 cm

Loài này có kích thước từ 3–18 cm và là loài đào hang, tạo các lỗ hình chữ U trên nền lỏng lẻo gần đáy các rạn san hô tr
Vũ khí làm nên tên tuổi của tôm tít công nằm ở cặp chi ngực thứ hai, được giới khoa học gọi là những “phần phụ bắt mồi”. (Ảnh: Loài này có kích thước từ 3–18 cm và là loài đào hang, tạo các lỗ hình chữ U trên nền lỏng lẻo gần đáy các rạn san hô trong vùng nước có độ sâu từ 3–40 mét.. Cédric Peneau / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0)

Vũ khí làm nên tên tuổi của tôm tít công nằm ở cặp chi ngực thứ hai, được giới khoa học gọi là những “phần phụ bắt mồi”. Dựa vào hình dáng vũ khí, các loài trong bộ Stomatopoda được chia làm hai nhóm chính. Nhóm “xuyên thủng” trang bị gai nhọn để đâm xuyên những con mồi mềm như cá nhỏ. Nhóm “đập vỡ” lại sử dụng những chiếc chùy mọc ở đốt cuối của chi trước để nghiền nát lớp vỏ cứng của ốc hay cua.

Tôm tít công thuộc nhóm đập vỡ, nhưng chúng có thể linh hoạt dùng phần gót chùy để đập nát hoặc dùng mũi nhọn để đâm. Dù cơ thể chỉ dài tối đa 18 cm, cú vung tay của chúng nhanh và chính xác đến mức chỉ mất vỏn vẹn 2 mili-giây để hoàn thành một nhịp phóng ra và thu về. Cơ chế phóng chùy vận hành nhờ một hệ thống đàn hồi, các chốt giữ và đòn bẩy phức tạp, giúp khuếch đại sức mạnh lên mức không tưởng. Kết quả là chiếc chùy lao đi với tốc độ 23 mét/giây, đạt mức gia tốc 10.400 g. Cú đấm này mạnh ngang ngửa sức công phá của một viên đạn súng trường cỡ .22. Nếu mất đi cánh tay trong một cuộc chiến sinh tử, sinh vật này sẽ tự mọc lại một chi mới hoàn hảo trong lần lột xác tiếp theo. Ngư dân đi biển rất e dè loài vật này và thường gọi chúng bằng biệt danh “những kẻ xé ngón tay” vì đã có nhiều người bị thương nặng khi vô tình bắt được chúng.

Hủy diệt đối thủ bằng bọt khí xâm thực

Cú đấm của tôm tít công không chỉ nghiền nát vỏ con mồi bằng tác động vật lý. Gia tốc khủng khiếp tạo ra từ cú vung tay khiến lớp nước xung quanh bị xé toạc và bốc hơi ngay lập tức. Hiện tượng này tạo ra những bong bóng năng lượng khổng lồ gọi là bọt khí xâm thực nằm kẹp giữa chiếc chùy và con mồi.

Khi bọt khí này sụp đổ, chúng nổ tung với lực bạo tàn, sinh ra tiếng ồn lớn, sức nóng khủng khiếp và một tia chớp chói lóa. Đợt sóng xung kích nối tiếp này có sức tàn phá bằng một nửa lực va đập ban đầu. Con cua hoặc ốc xấu số bị đập nát lớp vỏ cứng bởi chiếc chùy, rồi ngay lập tức gánh thêm đợt công phá dữ dội từ vụ nổ bọt khí. Để chịu đựng hàng ngàn cú va chạm bạo lực như vậy, chùy của tôm tít công có cấu trúc tổng hợp cực kỳ tinh vi. Chúng bao gồm ba lớp với độ linh hoạt khác nhau, trong đó lớp ngoài cùng được bọc bằng hydroxyapatite, một loại khoáng chất vô cùng cứng chắc.

Đôi mắt nhìn thấu thế giới ánh sáng phức tạp

Kiểm soát một vũ khí mạnh mẽ đòi hỏi một hệ thống nhắm mục tiêu chuẩn xác. Tôm tít công sở hữu một trong những hệ thống thị giác phức tạp nhất thế giới động vật. Đôi mắt kép có cuống của chúng được chia làm ba phần riêng biệt, mang lại khả năng lấy nét ánh sáng từ ba vùng độc lập. Hệ quả là mỗi một bên mắt đều có tầm nhìn ba tiêu cự (trinocular vision) siêu việt.

Nếu con người chỉ có vỏn vẹn 3 loại thụ thể ánh sáng để nhận biết màu đỏ, xanh lá và xanh lam, thì tôm tít công sở hữu đến 12 loại. Về mặt lý thuyết, điều này giúp chúng nhìn thấy tới 100.000 màu sắc khác nhau, kéo dài từ dải hồng ngoại sang tận tia cực tím (UV). Chúng thậm chí nhận diện được ánh sáng phân cực tròn, một điều mà con người phải mượn đến kính chiếu rạp 3D mới trải nghiệm được. Khả năng nhìn tia UV giúp chúng nhận biết đồng loại thông qua các họa tiết phản quang trên vảy râu, nơi con đực và con cái có kiểu phân cực khác nhau. Khứu giác của chúng cũng rất nhạy bén, giúp nhanh chóng đánh hơi thấy kẻ thù lảng vảng gần lãnh thổ.

Thực tế, do các thụ thể màu chỉ tập trung ở một dải hẹp giữa mỗi mắt, tầm nhìn tổng thể của tôm tít công khá mờ nhạt. Các thử nghiệm cho thấy chúng không giỏi phân biệt các màu sắc có sắc độ gần giống nhau. Dù vậy, chúng vẫn bộc lộ sở thích rõ ràng với một số màu nhất định, đặc biệt là màu vàng.

Dù hung hãn nghiền nát vỏ ốc và sẵn sàng đấm vỡ vỏ cua, loài giáp xác rực rỡ này lại rất biết chừng mực khi đối đầu với đồng loại. Khi xảy ra tranh chấp lãnh thổ nội bộ, chúng tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ngầm và chủ động kiềm chế sức mạnh của những cú đấm để tránh đoạt mạng lẫn nhau.

Tôm tít công và kết nối với Việt Nam

Tôm tít công sinh sống phổ biến tại các vùng biển nhiệt đới ven bờ thuộc Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, bao gồm cả các khu vực có rạn san hô phát triển mạnh ở Việt Nam như vịnh Nha Trang, Côn Đảo và Phú Quốc. Không giống như các loài “bề bề” màu xám thường xuất hiện trên bàn tiệc hải sản, tôm tít công với màu sắc rực rỡ hiếm khi được dùng làm thực phẩm. Tuy nhiên, ngoại hình bắt mắt lại biến chúng thành mục tiêu săn lùng của giới chơi cá cảnh biển (marine aquarium) tại Việt Nam.

Hiện tại, loài giáp xác này chưa được IUCN đánh giá tình trạng bảo tồn (Not Evaluated) và không nằm trong danh sách kiểm soát của Công ước CITES (2023). Dẫu vậy, sự tồn vong của chúng đang bị đe dọa nghiêm trọng do môi trường sống tự nhiên bị phá hủy. Theo báo cáo của Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam (2022), nhiều khu vực rạn san hô ven bờ đang suy thoái do ô nhiễm và khai thác mang tính hủy diệt. Việc bảo vệ các rạn san hô nguyên sinh không chỉ cứu lấy hệ sinh thái biển Việt Nam mà còn là cách duy nhất để duy trì quần thể loài tôm tít công kỳ diệu này.

Câu hỏi thường gặp

Tôm tít công có thể nuôi trong bể cá cảnh không? Bạn có thể nuôi chúng, nhưng cần chuẩn bị một bể kính cực kỳ dày và chắc chắn. Với cú đấm mạnh ngang đạn bắn cỡ .22, chúng hoàn toàn có thể làm vỡ tan những bể cá kính cường lực thông thường.

Loài giáp xác này to cỡ nào? Tôm tít công có kích thước khá nhỏ nhắn. Khi trưởng thành, cơ thể của chúng chỉ dài khoảng 18 cm, tương đương chiều dài một bàn tay người lớn.

Vũ khí đập vỡ của chúng có bao giờ bị hỏng không? Chùy của chúng rất bền nhờ lớp khoáng chất hydroxyapatite, nhưng đôi khi vẫn có thể bị gãy hoặc mất đi trong các trận chiến khốc liệt. Dù vậy, tôm tít công có khả năng tự mọc lại chi mới hoàn chỉnh trong kỳ lột xác tiếp theo.

Làm sao phân biệt tôm tít công với tôm tít đâm? Tôm tít công thuộc nhóm “smasher” (đập vỡ), thường hoạt động ban ngày ở các vùng nước trong vắt và đào hang trong san hô. Nhóm đâm xuyên (spearer) lại có gai nhọn thay vì chùy tròn, thích môi trường nước đục và thường săn mồi vào ban đêm.

Tại sao chúng cần thị giác phức tạp đến vậy? Ngoài việc định vị chính xác khoảng cách để tung đòn chí mạng, khả năng nhìn tia cực tím và ánh sáng phân cực giúp chúng giao tiếp với nhau trong vùng rạn san hô. Mỗi cá thể có họa tiết phản quang riêng biệt, giúp nhận diện con đực và con cái từ xa.

Nguồn tham khảo

– Sách Đỏ IUCN – Cơ sở dữ liệu tình trạng bảo tồn rạn san hô (2023) – Wikipedia Tiếng Anh – Peacock mantis shrimp (2023) – Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam – Báo cáo hiện trạng rạn san hô biển Việt Nam (2022)

Chuột Dũi Trụi Lông

0
Chuột chũi trụi lông.
Chuột chũi trụi lông.. Ảnh: Kein keen / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Một sinh vật nhỏ bé bằng con chuột nhắt có thể sống tới 33 năm, hoàn toàn miễn nhiễm với ung thư, chịu đựng được 30 phút không cần oxy và không hề biết đến cảm giác đau đớn. Nếu những “siêu năng lực” sinh học đó chưa đủ khiến bạn kinh ngạc, Chuột dũi trụi lông còn che giấu một bí mật kỳ lạ hơn dưới lòng đất: chúng tự tổ chức xã hội theo chế độ vương quyền hà khắc, nơi hàng trăm cá thể phục tùng một nữ vương duy nhất.

Ngoại hình dị biệt và chiếc “máy xúc” sinh học

Bản đồ phân bố chuột chũi trụi lông ở Đông Phi
Chuột dũi trụi lông (Heterocephalus glaber) phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Phi, mang một vẻ ngoài thách thức mọi tiêu chuẩn thẩm mỹ của tự nhiên. (Ảnh: Bản đồ phân bố chuột chũi trụi lông ở Đông Phi. No machine-readable author provided. Achim Raschka assumed (based on copyright claims). / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0)

Chuột dũi trụi lông (Heterocephalus glaber) phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Phi, mang một vẻ ngoài thách thức mọi tiêu chuẩn thẩm mỹ của tự nhiên. Chúng không có bộ lông mềm mại che chở, thay vào đó là lớp da nhăn nheo, nhợt nhạt và lỏng lẻo bọc quanh một cơ thể hình ống.

Điểm thu hút ánh nhìn nhất trên khuôn mặt loài vật này chính là cặp răng cửa khổng lồ mọc chìa hẳn ra ngoài. Thiết kế này không phải lỗi tiến hóa mà là một công cụ sinh tồn hoàn hảo. Đôi môi của chúng khép kín ngay phía sau hàm răng, tạo thành một lớp niêm phong chắn bụi. Nhờ đó, chúng có thể dùng răng cắn xé lớp đất cứng, đào hang liên tục trong nhiều giờ liền mà không nuốt phải một hạt cát nào. Răng của chúng mọc dài liên tục suốt đời, bù đắp lại sự hao mòn do công việc “xúc đất” không ngừng nghỉ mỗi ngày.

Sinh vật phá vỡ mọi định luật của động vật có vú

Chuột dũi trụi lông (Heterocephalus glaber) — loài sống thọ nhất trong họ chuột
Chuột Dũi Trụi Lông (Ảnh: Kein keen / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0)

Động vật có vú thường tự điều hòa thân nhiệt, nhưng Chuột dũi trụi lông lại chọn một lối đi khác. Chúng hoạt động giống như động vật biến nhiệt (ectotherm), tức là nhiệt độ cơ thể thay đổi theo môi trường xung quanh. Để sưởi ấm, cả bầy sẽ rúc vào nhau thành những đống lớn dưới đáy hang sâu.

Chính thói quen ngủ rúc vào nhau trong những đường hầm ngầm chật hẹp, kém thông gió đã ép buộc chúng tiến hóa một cơ chế hô hấp phi thường. Khi oxy cạn kiệt, những con nằm dưới cùng của “đống chuột” có thể ngất lịm đi. Đổi lại, cơ thể chúng thích ứng hoàn hảo với môi trường thiếu khí (hypoxic), cho phép chúng sống sót mà không cần một chút oxy nào trong suốt 30 phút. Cùng với đó, hệ thần kinh của loài này thiếu hẳn các chất dẫn truyền cảm giác đau, biến chúng thành những sinh vật không bao giờ biết đến sự đau đớn từ các vết xước hay hóa chất gây bỏng.

Thế nhưng, điều khiến giới khoa học thực sự bối rối là tuổi thọ của chúng. Một sinh vật nhỏ bé bằng nắm tay thường chỉ sống được vài năm. Riêng Chuột dũi trụi lông có thể sống đến 33 tuổi – một khoảng thời gian dài hơn cả những kẻ săn mồi khổng lồ như hổ hay gấu Bắc Cực. Quan trọng hơn, chúng già đi một cách khỏe mạnh, gần như không có dấu hiệu lão hóa và sở hữu một cơ thể có khả năng kháng ung thư tuyệt đối.

Chế độ “vương quyền” đẫm máu dưới lòng đất

Bí ẩn lớn nhất của Chuột dũi trụi lông nằm ở cách chúng chung sống. Tương tự như loài ong hay kiến, chúng là sinh vật eusocial (siêu xã hội – hình thức xã hội có phân công lao động sinh sản khắt khe). Một quần thể dưới lòng đất có thể lên tới 300 thành viên, nhưng quyền lực tuyệt đối chỉ nằm trong tay một kẻ duy nhất: Nữ vương.

Nữ vương có kích thước to gấp đôi những cá thể bình thường. Kẻ thống trị này không dùng uy tín để lãnh đạo mà dùng sự bạo lực vật lý, liên tục xô đẩy và đe dọa để ép phần còn lại của quần thể phải tuân lệnh. Nữ vương là con cái duy nhất được phép sinh sản, giao phối với vài con đực được chọn lọc. Toàn bộ những con còn lại bị ức chế sinh sản, trở thành tầng lớp lao động gánh vác việc mở rộng đường hầm, kiếm thức ăn và chăm sóc con non.

Sự tàn bạo chưa dừng lại ở đó. Khi nữ vương băng hà, tổ ấm dưới lòng đất lập tức biến thành một chiến trường đẫm máu. Những con cái to khỏe nhất sẽ lao vào cắn xé nhau không khoan nhượng để giành lấy ngai vàng và kích hoạt khả năng sinh sản của bản thân.

Bữa ăn mầm non và những “kẻ phản tình” đi hoang

Một nữ vương có thể đẻ tới 28 con non trong một lứa – con số kỷ lục trong thế giới động vật có vú. Chỉ sau một tháng bú sữa, những đứa trẻ này sẽ được giao lại cho các anh chị lớn chăm sóc. Nguồn dinh dưỡng chính lúc này là phân của những cá thể trưởng thành. Hành vi ăn phân (coprophagy) giúp chúng hấp thụ triệt để dưỡng chất từ rễ và củ cây – loại thức ăn cứng đầu cần được tiêu hóa qua nhiều vòng. Thú vị hơn, phân của nữ vương đang mang thai chứa một lượng lớn hormone đặc biệt. Khi tầng lớp lao động ăn chỗ phân này, hormone sẽ trực tiếp đánh thức bản năng làm mẹ trong chúng, ép chúng tự nguyện chăm sóc lứa con non tiếp theo của nữ vương.

Bên cạnh những con chuột tận tụy phục vụ bầy đàn, quần thể thỉnh thoảng sinh ra một nhóm cá thể đực dị biệt mang sứ mệnh “phân tán”. Chúng tích lũy nhiều mỡ hơn, bắt đầu hoạt động về đêm và rời khỏi tổ. Những kẻ lang thang này có thể đi bộ xa tới 2km trên mặt đất đầy rẫy hiểm nguy để tìm kiếm các quần thể mới, mang theo nguồn gen quý giá giúp hạn chế sự giao phối cận huyết ở loài vật sống kín kẽ này.

Chuột dũi trụi lông và kết nối với Việt Nam

Chuột dũi trụi lông là sinh vật chỉ phân bố tại các vùng đất khô hạn thuộc Đông Phi, hoàn toàn vắng bóng trong hệ sinh thái tự nhiên của Việt Nam. Do quần thể trong tự nhiên còn rất phong phú, chúng được Sách Đỏ IUCN (2023) xếp vào nhóm Ít quan tâm (Least Concern) và không nằm trong danh mục các loài cần kiểm soát của Công ước CITES. Vì sống ẩn dật dưới lòng đất và có vẻ ngoài kém hấp dẫn, chúng không phải là mục tiêu của thị trường buôn lậu thú cưng ngoại lai đang phát triển tại nước ta.

Tuy nhiên, sức ảnh hưởng của chuột dũi trụi lông lại lan tỏa mạnh mẽ trong giới khoa học và y tế Việt Nam. Theo các công bố từ Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) (2022), việc nghiên cứu cơ chế di truyền và cấu trúc tế bào siêu việt của loài chuột này đang mở ra tiềm năng y sinh học to lớn. Khả năng kháng ung thư tuyệt đối và tuổi thọ kéo dài của chúng mang lại hy vọng rất lớn trong việc phát triển các phương pháp điều trị ung thư mới, không chỉ trên bình diện quốc tế mà còn phục vụ trực tiếp cho các nghiên cứu y tế mang tính ứng dụng tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Chuột dũi trụi lông ăn gì dưới lòng đất? Thức ăn chủ yếu của chúng là rễ cây và các loại củ lớn dưới lòng đất. Một củ khổng lồ có thể nuôi sống cả quần thể trong nhiều tháng, vì chúng chỉ gặm phần ruột và để lại lớp vỏ cho củ tiếp tục mọc rễ.

Tại sao chúng không bị mù khi sống trong bóng tối? Mắt của chúng rất nhỏ và thị lực cực kỳ kém, chỉ có thể phân biệt được sự thay đổi sáng tối chứ không nhìn rõ hình ảnh. Trong hang ngầm tối đen, chúng định vị và giao tiếp chủ yếu qua mùi hương, âm thanh và sự rung động trên mặt đất.

Xã hội của chúng duy trì giống nòi thế nào nếu chỉ có một con cái sinh sản? Nữ vương kiểm soát sinh sản của cả đàn bằng sự đe dọa vật lý và các tín hiệu hóa học. Nếu nữ vương chết, sự ức chế này biến mất, khiến buồng trứng của các con cái khác hoạt động trở lại, châm ngòi cho các cuộc chiến giành quyền giao phối.

Loài chuột này có dễ bắt gặp ngoài tự nhiên không? Rất hiếm khi con người nhìn thấy chúng trên mặt đất. Trừ những con đực “phân tán” đi tìm bạn tình mới vào ban đêm, toàn bộ quần thể dành cả cuộc đời bên trong mạng lưới đường hầm phức tạp nằm sâu dưới lớp đất khô hạn ở Đông Phi.

Khả năng kháng ung thư của chúng có giúp ích gì cho con người không? Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc tế bào của loài này, đặc biệt là một loại phân tử đường đặc biệt bao quanh tế bào giúp ngăn chặn khối u phát triển. Những phát hiện này đang mở ra hướng đi mới trong việc bào chế thuốc chống ung thư cho con người trong tương lai.

Nguồn tham khảo

– Sách Đỏ IUCN – Cơ sở dữ liệu tình trạng bảo tồn (2023) – Wikipedia Tiếng Anh – Naked mole-rat (2023) – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) – Đánh giá tiềm năng y sinh học từ các loài động vật hoang dã (2022)

Vẹt Kākāpō

0
vẹt Kākāpō
vẹt Kākāpō. Ảnh: Department of Conservation / Wikimedia Commons / CC BY 2.0

Hãy tưởng tượng một chú vẹt nặng bằng con chó cưng cỡ nhỏ, hoàn toàn không biết bay, cơ thể luôn tỏa ra mùi mật ong ngọt ngào và phải nhờ đến máy bay không người lái giao tinh trùng (“spermcopter”) để duy trì nòi giống. Đó không phải là sinh vật bước ra từ tiểu thuyết viễn tưởng. Nó là vẹt Kākāpō (Strigops habroptilus), sinh vật giữ danh hiệu vẹt nặng nhất thế giới và mang trong mình chuỗi đặc điểm tiến hóa kỳ lạ bậc nhất hành tinh.

Ngoại hình lai tạp và tập tính sinh hoạt “ngược đời”

Triển lãm Kakapo tại Bảo tàng Naturhistorisches ở Vienna
Nhìn lướt qua, vẹt Kākāpō giống như một tác phẩm chắp vá của tạo hóa: mang sự rực rỡ của vẹt đuôi dài, vóc dáng… (Ảnh: Triển lãm Kakapo tại Bảo tàng Naturhistorisches ở Vienna. Allie_Caulfield / Wikimedia Commons / CC BY 2.0)

Nhìn lướt qua, vẹt Kākāpō giống như một tác phẩm chắp vá của tạo hóa: mang sự rực rỡ của vẹt đuôi dài, vóc dáng của chim trĩ và pha thêm nét trầm mặc của loài cú. Chúng có thể được coi là một trong những loài chim cổ xưa nhất còn tồn tại ở New Zealand.

Khác hoàn toàn với phần lớn họ hàng nhà vẹt, Kākāpō chọn cuộc sống về đêm (nocturnal) và hoàn toàn vứt bỏ khả năng bay lượn. Đổi lại, đôi chân to khỏe biến chúng thành những nhà leo núi cừ khôi, đủ sức chinh phục những thân cây cao lớn trong rừng rậm. Nếu chẳng may trượt chân rơi xuống, đôi cánh ngắn ngủn sẽ xòe ra đóng vai trò như một chiếc dù tự nhiên để hãm tốc độ, giúp chúng hạ cánh an toàn.

Loài vẹt này sống đơn độc và nổi tiếng với những cá tính riêng biệt. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, trong khi một số cá thể rất thân thiện và thích tương tác, số khác lại là những kẻ càu nhàu, cục cằn thực sự. Dù mang tính cách nào, chúng đều có điểm chung là những “vận động viên” đi bộ đường dài với tốc độ chậm chạp, nhẫn nại. Đặc biệt nhất, cơ thể Kākāpō liên tục tỏa ra một mùi hương ngọt ngào, thơm dịu thường được ví như mùi mật ong rừng.

Chiến thuật “đóng băng” và bờ vực tuyệt chủng

Pura, Kakapo 1 tuổi (Strigops habroptila) trên đảo Codfish.
Vẹt Kākāpō: Trước khi con người đặt chân đến, New Zealand từng là thiên đường không có sự xuất hiện của các loài động vật có vú ăn thịt lớn. (Ảnh: Pura, Kakapo 1 tuổi (Strigops habroptila) trên đảo Codfish.. Mnolf / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0)

Trước khi con người đặt chân đến, New Zealand từng là thiên đường không có sự xuất hiện của các loài động vật có vú ăn thịt lớn. Kẻ thù tự nhiên duy nhất của vẹt Kākāpō là những loài chim săn mồi dựa vào thị giác. Để đối phó, Kākāpō phát triển một chiến thuật phòng thủ tưởng chừng hoàn hảo: khi gặp nguy hiểm, chúng ngay lập tức “đóng băng”, đứng bất động hòa lẫn vào môi trường xung quanh.

Chiến thuật này hoạt động vô cùng trơn tru cho đến khi con người mang theo mèo hoang, chuột và chồn (stoat) đến các hòn đảo. Lũ động vật có vú đi săn bằng khứu giác dễ dàng đánh hơi thấy mùi mật ong nồng nặc phát ra từ những con chim béo mập đang đứng chôn chân một chỗ. Sự kết hợp giữa việc không biết bay, mùi hương đặc trưng và bản năng đứng im đã biến vẹt Kākāpō thành bữa ăn dọn sẵn.

Hậu quả vô cùng thảm khốc. Vào những năm 1980 trên đảo Rakiura (đảo Stewart), lũ mèo hoang đã tàn sát khoảng 50% quần thể vẹt Kākāpō trưởng thành mỗi năm, trong khi chuột săn lùng những con non đỏ hỏn. Đến năm 1995, tình hình bi đát đến mức toàn bộ sinh quyển Trái đất chỉ còn sót lại đúng 51 cá thể, đẩy loài chim này vào bờ vực diệt vong vĩnh viễn.

Hành trình hồi sinh bằng “Spermcopter” và vòng tay thông minh

Đứng trước nguy cơ mất đi báu vật quốc gia, các nhà bảo tồn New Zealand đã khởi động Chương trình Phục hồi Kākāpō (Kākāpō Recovery Programme). Toàn bộ những cá thể sống sót được di dời khẩn cấp đến các hòn đảo biệt lập, hoàn toàn không có thú săn mồi như đảo Whenua Hou (Codfish) hay đảo Anchor.

Vấn đề lớn nhất lúc bấy giờ là giao phối cận huyết khiến nguồn gen cạn kiệt. May mắn thay, sự xuất hiện của một con đực mang tên Richard Henry – cá thể duy nhất được tìm thấy trên đất liền – đã mang đến luồng sinh khí di truyền mới, cứu vãn “nút thắt cổ chai” gen trầm trọng của quần thể.

Giờ đây, cuộc sống của vẹt Kākāpō được bao bọc bởi công nghệ tối tân. Các cá thể được đeo vòng theo dõi hoạt động – giống như một chiếc Fitbit – để các nhà khoa học giám sát sức khỏe từ xa 24/7. Họ can thiệp ngay khi chim bị bệnh, tổ chức khám sức khỏe định kỳ để điều trị các chứng viêm nhiễm, hoặc cung cấp thức ăn bổ sung giàu vitamin (như quả rimu) vào mùa xuân và hè để thúc đẩy sinh sản.

Kỳ lạ hơn cả là sự xuất hiện của “spermcopter”. Trong mùa giao phối, các chuyên gia sử dụng máy bay không người lái chuyên dụng để vận chuyển tinh trùng qua lại giữa các hòn đảo. Chiếc drone này có thể bay xuyên rừng rậm, đưa mẫu gen đến thụ tinh chéo cho một con cái ở cách xa trong vỏn vẹn 10 phút. Cũng giống như cách Việt Nam ứng dụng công nghệ để nỗ lực ấp nở những quả trứng cá sấu xiêm hoang dã cuối cùng, New Zealand đang dùng mọi nguồn lực để bảo vệ giống vẹt cổ đại của họ.

Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ, từ 51 cá thể ban đầu, quần thể vẹt Kākāpō hiện đã vượt mốc 200 con. Quá trình tiến hóa biệt lập đã nhào nặn chúng thành những sinh vật chậm chạp, kỳ lạ của quá khứ, nhưng chính công nghệ của thế kỷ 21 đang giữ cho loài chim có tuổi thọ lên tới 90 năm này tiếp tục được sống và cất tiếng gọi bạn tình giữa rừng đêm.

Vẹt Kākāpō và kết nối với Việt Nam

Vẹt Kākāpō là bảo vật quốc gia đặc hữu của New Zealand và hoàn toàn không phân bố trong tự nhiên tại Việt Nam. Do tình trạng cực kỳ nguy cấp, chúng được bảo vệ nghiêm ngặt ở cấp độ cao nhất. Loài chim này đã được liệt kê vào Phụ lục I của Công ước CITES (2023), cấm hoàn toàn mọi hình thức buôn bán quốc tế vì mục đích thương mại. Việc sở hữu hay nhập lậu vẹt Kākāpō vào Việt Nam dưới danh nghĩa chim cảnh ngoại lai là hành vi vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế.

Dù không trực tiếp xuất hiện tại Việt Nam, câu chuyện bảo tồn vẹt Kākāpō mang lại bài học vô giá. Theo đánh giá của các chuyên gia bảo tồn động vật hoang dã từ Tổ chức TRAFFIC (2023), việc áp dụng công nghệ cao (drone, vòng đeo thông minh) để giám sát từng cá thể có thể là hình mẫu cho Việt Nam trong việc bảo tồn các loài nguy cấp, ví dụ như rùa Hoàn Kiếm hay voọc Cát Bà. Hiện tại, Sách Đỏ IUCN (2020) vẫn duy trì tình trạng Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered) đối với loài vẹt này, nhắc nhở thế giới về sự mong manh của các loài đặc hữu trước tác động của con người.

Câu hỏi thường gặp

Vẹt Kākāpō có tuổi thọ bao lâu? Chúng là một trong những loài chim sống thọ nhất thế giới, với tuổi thọ có thể lên tới 90 năm trong điều kiện môi trường tự nhiên thuận lợi.

Tại sao vẹt Kākāpō lại không biết bay? Quá trình tiến hóa hàng triệu năm trên các hòn đảo biệt lập ở New Zealand – nơi không có động vật có vú săn mồi lớn – khiến chúng không còn cần đến khả năng bay để trốn chạy, thay vào đó phát triển cơ thể to bự và đôi chân để đi bộ.

Thức ăn chính của vẹt Kākāpō là gì? Chúng ăn thực vật, đặc biệt yêu thích và tiêu thụ lượng lớn quả rimu giàu vitamin. Loại quả này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích quá trình sinh sản của chúng.

Bản năng “đóng băng” của Kākāpō hoạt động như thế nào? Khi cảm thấy bị đe dọa, thay vì bỏ chạy, Kākāpō sẽ đứng im bất động. Hành vi này từng giúp chúng lẩn trốn các loài chim săn mồi bằng mắt, nhưng lại vô dụng trước những loài thú đi săn bằng khứu giác như mèo hoang hay chuột.

“Spermcopter” trong nỗ lực bảo tồn vẹt Kākāpō là gì? Đó là biệt danh của những chiếc máy bay không người lái (drone) được các nhà bảo tồn sử dụng để vận chuyển nhanh mẫu tinh trùng giữa các cá thể vẹt ở cách xa nhau, giúp rút ngắn thời gian di chuyển xuống còn 10 phút để tăng cơ hội thụ tinh thành công.

Nguồn tham khảo

– Sách Đỏ IUCN – Tình trạng bảo tồn loài vẹt Kākāpō (2020) – Wikipedia Tiếng Anh – Kakapo conservation (2023) – Tổ chức TRAFFIC – Cảnh báo tình trạng buôn lậu động vật ngoại lai tại Việt Nam (2023)

Cua Pom-Pom

0
Cua pom-pom
Cua pom-pom. Ảnh: Eliot Ferguson / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0

Hãy tưởng tượng một con cua nhỏ xíu, bề ngang chưa đầy 2,5 centimet, đang đối mặt với một con bạch tuộc lớn. Thay vì lẩn trốn, nó vung vẩy hai khối thịt nhỏ màu nhạt về phía kẻ thù, hệt như một hoạt náo viên đang múa những quả bông pom-pom. Đừng để vẻ ngoài có phần hài hước ấy đánh lừa, hai khối thịt đó chính là hai cá thể hải quỳ chứa đầy nọc độc.

Đôi găng tay sống mang nọc độc

Cua võ sĩ (cua pom pom) cận cảnh nhỏ xíu bằng ngón tay người trưởng thành.
Cua võ sĩ (cua pom pom) cận cảnh nhỏ xíu bằng ngón tay người trưởng thành.. Ảnh: Photographer: User:Dawson / Wikimedia Commons / CC BY-SA 2.5

Cua pom-pom (Lybia tessellata) nổi tiếng khắp thế giới đại dương nhờ thói quen kỳ lạ: luôn ghì chặt hai con hải quỳ thuộc loài Triactis producta trên hai chiếc càng trước. Sự kết hợp này không phải để trang trí. Hải quỳ Triactis producta được trang bị vô số tế bào gai độc (stinging cells) trên các xúc tu của chúng.

Khi cảm thấy bị đe dọa bởi các loài cá lớn, cá mập hay bạch tuộc, cua pom-pom lập tức đẩy cặp hải quỳ này về phía trước. Cú chích từ những xúc tu nhỏ bé này đủ sức gây ra những cơn đau dữ dội, tình trạng sưng tấy và thậm chí là phồng rộp nghiêm trọng cho kẻ tấn công. Đứng trước thứ vũ khí sinh học đáng gờm này, hầu hết những kẻ săn mồi đều phải ngần ngại và bỏ cuộc.

Điều thú vị nhất trong mối quan hệ này nằm ở cơ thể của chính con cua. Qua hàng triệu năm tiến hóa, đôi càng của cua pom-pom đã thay đổi hoàn toàn cấu trúc, nhỏ lại và trở nên yếu ớt, chỉ phục vụ đúng một mục đích duy nhất: kẹp chặt hải quỳ. Chúng hoàn toàn không có khả năng dùng càng để tự vệ hay tấn công trực diện nếu thiếu đi lớp “găng tay” chết chóc này.

Cua pom-pom kiếm ăn bằng cách nào?

Cua võ sĩ cái đang mang trứng - Lybia tesselrata
Cua Pom: Mối quan hệ cộng sinh (symbiosis) này không chỉ dừng lại ở việc phòng thủ. (Ảnh: Cua võ sĩ cái đang mang trứng – Lybia tesselrata. prilfish from Vienna, Austria / Wikimedia Commons / CC BY 2.0)

Mối quan hệ cộng sinh (symbiosis) này không chỉ dừng lại ở việc phòng thủ. Sự yếu ớt của đôi càng khiến cua pom-pom gặp một rắc rối lớn: chúng không thể tự kẹp hay xé thức ăn. Để sinh tồn, con cua biến hải quỳ thành một chiếc lưới gom thức ăn di động.

Cua pom-pom là loài ăn tạp. Chúng liên tục vung vẩy cặp hải quỳ trong nước biển để thu thập các hạt vật chất hữu cơ và vụn thực vật trôi nổi mắc vào các xúc tu. Sau khi gom đủ “chiến lợi phẩm”, con cua dùng những đôi chân phụ phía sau để cạo lấy thức ăn từ xúc tu hải quỳ và đưa vào miệng nhấm nháp. Không có hải quỳ, cua pom-pom sẽ chết đói vì đôi càng của nó quá mong manh để nhặt nhạnh dù là những mẩu thức ăn nhỏ nhất.

Hải quỳ nhận lại gì khi làm “vũ khí”?

Thoạt nhìn, hải quỳ có vẻ giống như một “con tin” bị cua khống chế, nhưng thực chất đây là mối quan hệ hội sinh đôi bên cùng có lợi (mutualism).

Khi không nằm trong càng cua, hải quỳ Triactis producta thường dùng giác hút bám chặt vào các rạn san hô chết hoặc những tảng đá ngầm, nằm im chờ dòng nước mang thức ăn tới. Khi được cua pom-pom bế đi khắp nơi, hải quỳ tận hưởng đặc quyền di chuyển mà nó không bao giờ tự làm được. Hành động vung vẩy liên tục của con cua giúp nước chảy qua hải quỳ nhiều hơn, mang theo lượng oxy dồi dào. Đồng thời, con cua cũng đóng vai trò như một cỗ xe taxi, đưa hải quỳ đến những khu vực có nguồn thức ăn phong phú hơn.

Quan trọng nhất, hải quỳ sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ những bữa ăn của cua. Bất kỳ mẩu vụn thức ăn nào con cua không ăn hết đều trở thành bữa tiệc dành riêng cho hải quỳ nằm ngay trên càng.

Tuyệt chiêu nhân bản: Tách đôi vũ khí khi mất

Cua pom-pom phụ thuộc vào hải quỳ đến mức chúng đã phát triển một phương thức đối phó cực đoan nếu chẳng may đánh mất vũ khí. Trong những cuộc đụng độ khốc liệt, con cua có thể làm rơi một con hải quỳ. Đôi khi, chúng không thể tìm thấy một con hải quỳ thay thế trên các bãi cát hay rạn san hô.

Lúc này, cua pom-pom sẽ dùng chiếc càng còn lại, nhẹ nhàng nhưng dứt khoát xé toạc con hải quỳ đang có làm đôi. Cấu tạo sinh học đặc biệt giúp hải quỳ có khả năng sinh sản vô tính và tái tạo. Chỉ trong vài ngày ngắn ngủi, hai mảnh hải quỳ rách nát sẽ tự chữa lành và phát triển thành hai cá thể hoàn chỉnh. Con cua lại có đủ một cặp pom-pom mới để tiếp tục chiến đấu và kiếm ăn.

Môi trường sống và mối đe dọa

Bộ đôi kỳ lạ này sinh sống chủ yếu ở các vùng nước nông có đáy cát thuộc Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Bạn có thể tìm thấy chúng ẩn mình cực tốt nhờ màu sắc ngụy trang tại các rạn san hô quanh khu vực Biển Đỏ, bờ biển Đông Phi, Indonesia, New Guinea và Úc. Dù dữ liệu về quần thể loài này tại Việt Nam chưa được thống kê chi tiết, nhưng vùng biển nhiệt đới với các rạn san hô phong phú từ miền Trung đổ vào phía Nam hoàn toàn nằm trong hệ sinh thái đặc trưng nơi các tương tác cộng sinh đại dương kiểu này diễn ra từng ngày.

Hiện tại, tình trạng bảo tồn của cả cua pom-pom và hải quỳ đều ở mức chưa xác định (Unknown). Chúng chưa đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng tức thời. Dù được vũ trang đầy đủ, đôi bạn này vẫn chịu chung áp lực từ sự tàn phá môi trường sống, biến đổi khí hậu và những mẻ lưới càn quét đáy đại dương.

Tiến hóa đã buộc cua pom-pom giao phó hoàn toàn mạng sống và bữa ăn của mình cho một sinh vật không não, không mắt. Ở đại dương, đôi khi để tồn tại, bạn không cần phải mạnh nhất, bạn chỉ cần biết cách cầm đúng thứ vũ khí.

Cua pom-pom và kết nối với Việt Nam

Cua pom-pom sinh sống rộng rãi tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, trong đó bao gồm cả các vùng biển nhiệt đới với rạn san hô phong phú trải dài từ miền Trung đến Nam Bộ Việt Nam như vịnh Nha Trang, Phú Quốc và Côn Đảo. Tại Việt Nam, loài cua nhỏ bé mang ngoại hình rực rỡ này đang trở thành một sinh vật thu hút sự chú ý của giới chơi thủy sinh nước mặn (marine aquarium trade). Sự độc đáo trong tập tính cầm hải quỳ khiến chúng có giá trị thương mại cao trên thị trường cá cảnh biển.

Mặc dù cua pom-pom chưa được Sách Đỏ IUCN đánh giá tình trạng bảo tồn cụ thể (Not Evaluated) và không nằm trong danh mục CITES (2023), quần thể của chúng đang chịu áp lực gián tiếp rất lớn. Theo báo cáo của Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam (2022), sự suy thoái của các rạn san hô ven bờ do ô nhiễm, biến đổi khí hậu và đánh bắt thủy sản bằng chất nổ đang tàn phá hệ sinh thái biển. Việc bảo vệ các rạn san hô nguyên sinh tại Việt Nam chính là yếu tố sống còn để gìn giữ môi trường sống cho những mối quan hệ cộng sinh kỳ diệu như giữa cua pom-pom và hải quỳ.

Câu hỏi thường gặp

Cua pom-pom có kẹp tay người gây chảy máu không? Đôi càng của cua pom-pom đã thoái hóa, rất nhỏ và yếu ớt. Chúng không thể kẹp rách da người, nhưng nếu chạm vào chúng khi chúng đang cầm hải quỳ, bạn có thể bị tế bào gai độc của hải quỳ chích gây đau đớn và phồng rộp.

Làm sao cua pom-pom bắt được hải quỳ lần đầu tiên? Các nhà khoa học tin rằng cua non phải tìm kiếm những cá thể hải quỳ nhỏ bám trên đá hoặc san hô vụn, sau đó dùng càng cẩn thận cạy chúng ra để cầm lấy. Nếu không tìm được, chúng sẽ “ăn trộm” một mẩu hải quỳ từ những con cua pom-pom khác.

Hải quỳ có thể sống thiếu cua pom-pom không? Có. Trong tự nhiên, hải quỳ Triactis producta hoàn toàn có thể tự bám vào đá, san hô chết hoặc các rạn ngầm để sống độc lập chờ thức ăn trôi qua, dù chúng sẽ phát triển chậm hơn khi không có cua “chở” đi tìm thức ăn.

Cua pom-pom sống được bao lâu? Trong môi trường hoang dã, tuổi thọ chính xác của cua pom-pom khó xác định do cơ thể nhỏ bé và tập tính lẩn trốn, nhưng chúng được cho là có vòng đời tương đối ngắn, chỉ từ 1 đến 2 năm.

Cua pom-pom nhặt hải quỳ khác loài có được không? Chúng rất chọn lọc. Cua pom-pom gần như chỉ sử dụng loài hải quỳ Triactis producta hoặc một số ít loài thuộc họ Aliciidae. Kích thước và bản chất nọc độc của các loài này hoàn toàn khớp với nhu cầu và cấu trúc càng của con cua.

Nguồn tham khảo

– Sách Đỏ IUCN – Tình trạng bảo tồn các loài sinh vật biển rạn san hô (2023) – Wikipedia Tiếng Anh – Lybia tessellata (2023) – Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam – Báo cáo hiện trạng rạn san hô biển Việt Nam (2022)

Cự Đà Biển

0
Kỳ nhông biển ở quần đảo Glapagos
Kỳ nhông biển ở quần đảo Glapagos. Ảnh: RAF-YYC from Calgary, Canada / Wikimedia Commons / CC BY-SA 2.0

Để sống sót qua những năm tháng đói kém, loài bò sát này không chỉ nhịn ăn mà còn có thể tự tiêu biến xương, thu nhỏ chiều dài cơ thể lên tới 20%. Khi nguồn thức ăn dồi dào trở lại, chúng lại tự động dài ra như kích thước ban đầu.

Từng bị Darwin gọi là “con vật gớm ghiếc”

Kỳ nhông biển phơi nắng trên các bãi đá cạnh bờ biển.
Cự Đà Biển: Khác với những loài nhông cát thường chạy thoăn thoắt trên các đồi cát đầy nắng nóng ở Ninh Thuận hay Bình Thuận của Việt… (Ảnh: Kỳ nhông biển phơi nắng trên các bãi đá cạnh bờ biển.. Murray Foubister / Wikimedia Commons / CC BY-SA 2.0)

Khác với những loài nhông cát thường chạy thoăn thoắt trên các đồi cát đầy nắng nóng ở Ninh Thuận hay Bình Thuận của Việt Nam, Cự đà biển (Amblyrhynchus cristatus) là loài thằn lằn duy nhất trên thế giới vươn mình ra đại dương lạnh giá. Các nhà khoa học tin rằng tổ tiên của chúng là kỳ nhông trên đất liền ở Nam Mỹ, vô tình trôi dạt trên những khúc gỗ ra tận quần đảo Galápagos rồi tiến hóa để thích nghi với môi trường mới.

Khi Charles Darwin lần đầu bắt gặp Cự đà biển, ông đã thẳng thừng gọi chúng là “một sinh vật trông gớm ghiếc, có màu đen bẩn thỉu, ngốc nghếch và chậm chạp”. Lời chê bai này dường như hơi bất công nếu nhìn vào những đặc điểm sinh học giúp chúng sinh tồn. Chiếc mõm phẳng lì – nguồn gốc của cái tên khoa học với từ “amblus” (cùn) và “rhynchus” (mỏ) – chính là công cụ hoàn hảo để cạo tảo mọc sát các rạn đá. Chiếc đuôi dẹt, khỏe mạnh giúp chúng uốn lượn dưới nước uyển chuyển như dải lụa, trong khi những móng vuốt dài sắc nhọn giúp chúng bám chặt vào đá trước những cơn sóng dữ. Làn da màu đen tối thẫm cũng không phải để làm xấu, mà để hấp thụ ánh sáng mặt trời nhanh nhất có thể.

Vào mùa giao phối, những con đực sẽ rũ bỏ bộ áo tối màu để khoác lên mình các sắc đỏ, hồng, ngọc lam hay xám. Những cá thể mang màu đỏ và xanh lá rực rỡ đến từ đảo Española thậm chí còn được mệnh danh là “kỳ nhông Giáng sinh”. Darwin gọi chúng là “ngốc nghếch” có lẽ vì chúng hầu như không có phản xạ phòng vệ tự nhiên nào trước kẻ thù, và chúng thường giải quyết xung đột nội bộ chỉ bằng cách… gật gù cái đầu trong khi há hốc miệng.

Cuộc chiến chống cái lạnh và những thói quen ăn uống kỳ lạ

Kỳ nhông biển Galápagos (Amblyrhynchus cristatus albemarlensis). Ảnh chụp trên đảo Isabela.
Cự đà biển là động vật biến nhiệt (những loài phụ thuộc vào môi trường để sưởi ấm cơ thể), việc kiếm ăn trong vùng… (Ảnh: Kỳ nhông biển Galápagos (Amblyrhynchus cristatus albemarlensis). Ảnh chụp trên đảo Isabela.. Charles J. Sharp / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0)

Cự đà biển là động vật biến nhiệt (những loài phụ thuộc vào môi trường để sưởi ấm cơ thể), việc kiếm ăn trong vùng nước lạnh giá của dòng hải lưu chảy quanh Galápagos là một gánh nặng năng lượng cực lớn. Khi ngâm mình dưới nước, thân nhiệt của chúng có thể giảm tới 10°C, khiến quá trình trao đổi chất và vận động chậm chạp đi rõ rệt.

Thực tế, chỉ có khoảng 5% những cá thể to lớn nhất mới thực sự lặn sâu – chúng có thể nhịn thở hơn 10 phút và chạm tới độ sâu 9 mét để tìm thức ăn. Phần lớn quần thể còn lại chọn cách an toàn hơn: chờ thủy triều rút xuống và gặm tảo trên các tảng đá lộ thiên ven bờ để không bị ướt. Vì thức ăn dưới biển chứa hàm lượng muối cực cao, cơ thể Cự đà biển trang bị sẵn những tuyến muối đặc biệt gần mũi. Chúng đẩy lượng muối thừa ra khỏi cơ thể thông qua một hành động trông giống hệt như hắt hơi.

Thói quen ăn uống của những con non còn kỳ lạ hơn. Trong vài tháng đầu đời, chúng thực hành tập tính ăn phân (coprophagy) – nhấm nháp trực tiếp phân của những con trưởng thành. Hành vi này giúp con non nạp hệ vi khuẩn đường ruột cần thiết để tiêu hóa được tảo biển.

Sóng gió thực sự ập đến khi hiện tượng El Niño làm nước biển ấm lên, tiêu diệt phần lớn các loài tảo ưa thích của kỳ nhông. Trong những đợt thiếu hụt thức ăn trầm trọng, tỷ lệ tử vong của quần thể có thể lên tới 90%, đặc biệt là những cá thể lớn cần nhiều calo. Để sinh tồn, Cự đà biển kích hoạt một cơ chế không tưởng: tự thu nhỏ cơ thể. Chiều dài của chúng có thể rút ngắn đi 1/5 trong vòng hai năm bằng cách hấp thụ lại mô xương, rồi giãn nở ra khi tảo biển mọc lại.

Dịch vụ dọn vệ sinh từ thằn lằn dung nham

Những con kỳ nhông khổng lồ có vẻ ngoài đáng sợ này thực chất là những loài ăn cỏ hiền lành. Khi kết thúc bữa ăn dưới biển, chúng bò lên các tảng đá núi lửa đen ngòm, nằm bất động để sưởi ấm. Đây là lúc mối quan hệ cộng sinh (mutualism) bắt đầu.

Loài thằn lằn dung nham Floreana (Microlophus grayii) – chỉ dài khoảng 23cm – sẽ tranh thủ leo trèo khắp đầu và lưng kỳ nhông. Chúng thoăn thoắt bắt những con ruồi phiền phức, ăn các loại ký sinh trùng và nhấm nháp cả da chết của con vật khổng lồ. Nhờ đó, Cự đà biển có được một thợ dọn vệ sinh tận tụy miễn phí, còn thằn lằn dung nham có một bữa tiệc thịnh soạn ngay trên bãi đá sưởi ấm ven biển.

Kẻ thù từ lục địa và nỗ lực bảo vệ

Mặc dù có kích thước cơ thể vạm vỡ với chiều dài từ 1 đến 1,5 mét, Cự đà biển đang phải đối diện với tình trạng suy giảm quần thể nghiêm trọng. Kẻ thù của chúng không đến từ đại dương, mà đến từ các loài xâm lấn do con người mang tới như chuột, chó và mèo hoang. Những loài này không tấn công những con trưởng thành, mà nhắm trực tiếp vào trứng và kỳ nhông non non nớt.

Ngoài ra, sự phát triển của du lịch và rác thải sinh hoạt cũng thu hẹp môi trường sống tự nhiên của chúng. Để bảo vệ loài vật biểu tượng này cùng các loài sinh vật đặc hữu khác, chính phủ Ecuador đã thiết lập các khu vực bảo tồn nghiêm ngặt và áp dụng chính sách thị thực đặc biệt, kiểm soát chặt chẽ số lượng người được phép di cư hoặc du lịch đến quần đảo Galápagos.

Thật kỳ lạ, dẫu mang bản tính hiền lành và chỉ ăn chay, danh từ tập hợp dùng để chỉ một bầy kỳ nhông trong tiếng Anh lại là “slaughter” (một bầy sát sinh) – một cái tên nghe đầy mâu thuẫn với bản chất thực sự của chúng.

Cự đà biển và kết nối với Việt Nam

Cự đà biển là loài bò sát đặc hữu của quần đảo Galápagos (Ecuador) và hoàn toàn không phân bố tự nhiên tại Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh thú chơi bò sát cảnh (pet trade) ngoại lai đang phát triển mạnh mẽ tại thị trường Việt Nam, những loài kỳ nhông độc lạ luôn đối mặt với nguy cơ bị giới buôn lậu nhòm ngó. Để ngăn chặn rủi ro khai thác quá mức, cự đà biển đã được liệt kê vào Phụ lục II của Công ước CITES, yêu cầu việc mua bán, trao đổi quốc tế phải được kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt.

Theo báo cáo của Tổ chức TRAFFIC (2023), Việt Nam đang nỗ lực siết chặt công tác quản lý và ngăn chặn buôn bán động vật hoang dã trái phép qua biên giới. Việc cố tình nhập lậu hoặc sở hữu cự đà biển không chỉ vi phạm luật pháp quốc tế mà còn đe dọa trực tiếp đến sự sinh tồn của loài. Hiện tại, Sách Đỏ IUCN (2020) vẫn xếp cự đà biển vào nhóm Sắp nguy cấp (Vulnerable), nhấn mạnh rằng việc bảo vệ loài vật này tốt nhất là để chúng sống yên bình trên những bãi đá núi lửa hoang sơ của quê hương Galápagos.

Câu hỏi thường gặp

Cự đà biển ăn gì? Chúng là loài ăn cỏ hiền lành, thức ăn chủ yếu là các loại tảo biển và rong biển mọc trên các rạn đá ven bờ hoặc dưới đáy đại dương. Các con non thì ăn phân của con trưởng thành để lấy vi khuẩn tiêu hóa.

Cự đà biển nhịn thở được bao lâu? Những cá thể lớn nhất có thể lặn sâu tới 9 mét và nín thở hơn 10 phút dưới đại dương để kiếm ăn. Tuy nhiên, chỉ khoảng 5% quần thể thực sự lặn xuống nước.

Tại sao Cự đà biển thường hắt hơi? Thức ăn của chúng chứa rất nhiều muối từ nước biển. Để loại bỏ lượng muối dư thừa, chúng sử dụng các tuyến muối đặc biệt nằm gần mũi và tống muối ra ngoài bằng cách hắt hơi.

Cự đà biển sống ở đâu? Loài thằn lằn này là đặc hữu của quần đảo Galápagos (Ecuador). Tùy theo từng hòn đảo, chúng sẽ tiến hóa thành các phân loài với kích thước và màu sắc khác nhau.

Kẻ thù tự nhiên của Cự đà biển là gì? Chó, mèo hoang và chuột do con người mang đến quần đảo là mối đe dọa lớn nhất, bởi chúng thường xuyên ăn trộm trứng và săn bắt kỳ nhông non. Sự biến đổi khí hậu (El Niño) cũng là một mối nguy hiểm đe dọa trực tiếp nguồn thức ăn của chúng.

Nguồn tham khảo

– Sách Đỏ IUCN – Tình trạng bảo tồn Cự đà biển Galápagos (2020) – iucnredlist.org – Wikipedia Tiếng Anh – Marine iguana (2023) – Tổ chức TRAFFIC – Báo cáo tình hình buôn bán động vật hoang dã trái phép tại Việt Nam (2023)

Nhện Mồi Nhử

0
Loài nhện Cyclosa và lớp trang trí mạng stabilimentum ở bắc Queensland, Australia
Loài nhện Cyclosa và lớp trang trí mạng stabilimentum ở bắc Queensland, Australia. Ảnh: G. Winterflood / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Bạn đang đi giữa rừng Amazon và nhìn thấy một con nhện khổng lồ gớm ghiếc chễm chệ giữa mạng nhện. Khoan đã, đó chỉ là một cú lừa. Kẻ thống trị thực sự của tấm lưới này là một thợ săn nhỏ bé đang nấp quanh một bức tượng khổng lồ gấp 5 lần cơ thể mình, được đắp nặn hoàn toàn từ rác rưởi rừng rậm. Nhện mồi nhử đã biến nghệ thuật ngụy trang thành một màn kịch thị giác hoàn hảo.

Bức tượng rác khổng lồ trên mạng nhện

nhện mồi nhử
nhện mồi nhử. Ảnh: Beatriz Moisset / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Nhện mồi nhử (Cyclosa spp.) mang đến một định nghĩa hoàn toàn mới về cách sinh tồn giữa chốn rừng thiêng nước độc. Chúng hiện diện tại hai khu vực cách xa nhau nửa vòng trái đất: lưu vực sông Tambopata của rừng Amazon thuộc Peru và đảo Negros của Philippines. Thay vì dệt một tấm lưới tàng hình trơn tru để giấu mình như các loài nhện khác, chúng cố tình đan những sợi tơ dày đặc, tạo thành một mạng lưới giữ rác chuyên dụng. Bất kỳ thứ gì lướt qua – những mảnh lá khô mục nát, cành cây vụn, vỏ xác lột của chính mình, hay thậm chí là tàn tích khô quắt của những con mồi xấu số – đều mắc kẹt lại.

Giống như một nhà điêu khắc đầy ám ảnh, nhện mồi nhử gom tất cả những vật liệu hỗn tạp này lại và nhào nặn thành một cấu trúc mang hình dáng của một con nhện khổng lồ. Cấu trúc này hoạt động như một bộ giáp cơ khí thô sơ, che chắn hoàn toàn cho kẻ tạo ra nó. Nhện thật, với kích thước vô cùng khiêm tốn, chỉ đậu lặng lẽ ở một góc khuất trên tác phẩm của mình, thường là quanh vị trí chiếc chân nhện giả hướng sáu giờ. Ở Việt Nam, chúng ta hay dựng bù nhìn rơm trên cánh đồng để xua đuổi chim chóc phá hoại mùa màng. Nhện mồi nhử cũng làm một điều tương tự, chỉ khác là chúng tự dựng lên một phiên bản siêu thực của chính mình ngay giữa không trung.

Kịch bản hoàn hảo đánh lừa những kẻ đi săn

Nhện Cyclosa insulana, Sabah, Borneo
Nhện Mồi Nhử: Giữa rừng rậm nhiệt đới ẩm ướt, nguy hiểm luôn rình rập từ mọi hướng. (Ảnh: Nhện Cyclosa insulana, Sabah, Borneo. Charles J. Sharp / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0)

Giữa rừng rậm nhiệt đới ẩm ướt, nguy hiểm luôn rình rập từ mọi hướng. Những kẻ thù không đội trời chung của nhện mồi nhử chủ yếu là các loài chuồn chuồn kim và chim ruồi. Đối mặt với những kẻ đi săn khát máu này, bức tượng rác khổng lồ phát huy tối đa sức mạnh phòng thủ thị giác. Nhìn thấy một hình thù to lớn vắt vẻo giữa không trung, những kẻ săn mồi cỡ nhỏ lập tức đánh giá con mồi này quá sức và quyết định bỏ đi tìm mục tiêu khác.

Thế nhưng, bức tượng lọt vào tầm ngắm của những kẻ đi săn cỡ bự như dơi hay các loài chim lớn thì sao? Những con vật khổng lồ này sẵn sàng lao vào tấn công. Kết cục là chúng nhận về một cái miệng nhét đầy rác, lá cây khô và tơ nhện dính dấp. Trong lúc kẻ thù còn đang nhổ rác ra khỏi miệng, nhện thật đã nhanh chân tẩu thoát vào màn đêm từ lâu.

Chưa dừng lại ở bức tượng tĩnh lặng, nhện mồi nhử còn biết cách thổi hồn vào tác phẩm của mình. Khi nhận thấy bóng dáng động vật lướt qua, con nhện nhỏ bé dùng chân rung bần bật tấm mạng nhện. Lực chấn động truyền qua các sợi tơ làm con nhện giả đong đưa, giật cục y hệt một sinh vật sống đang nhảy múa hoặc giãy giụa. Phản ứng này tạo ra một kịch bản lừa đảo trọn vẹn, thuyết phục hoàn toàn ánh mắt tinh tường của những loài săn mồi hoang dã.

Những nghệ nhân điêu khắc với phong cách riêng biệt

Các nhà khoa học xếp nhện mồi nhử vào nhóm nhện thợ dệt quả cầu rác (trashline orb weavers). Những người anh em họ hàng của chúng cũng chia sẻ chung thói quen thu thập rác vụn trên mạng tơ để làm lóa mắt kẻ thù. Điển hình như loài nhện Cyclosa ginnaga nổi tiếng với biệt tài giả dạng phân chim. Chúng đan những cục tơ trắng toát, rắc thêm chút lá khô giòn rụm rồi đặt thân hình điểm đốm nâu của mình vào chính giữa, hóa thân trọn vẹn thành một bãi chất thải chim rơi giữa rừng. Khác biệt cốt lõi của nhện mồi nhử nằm ở chỗ chúng không cố thu mình nhỏ lại hay biến thành một vật thể vô tri. Chúng cố tình khuếch đại bản thân, khoác lên mình diện mạo của một sinh vật to lớn hơn.

Phong cách trang trí của nhện mồi nhử cũng mang đậm dấu ấn cá nhân. Nhà côn trùng học Phil Torres từng quan sát những tác phẩm mang rùng rợn, cấu thành hoàn toàn từ xác chết côn trùng. Ông thậm chí từng ghi nhận một con nhện mồi nhử tỉ mỉ đến mức nhặt nguyên một chiếc chân thật của con nhện chết vướng vào mạng để làm chân cho bức tượng của mình. Ngược lại, một số con nhện khác lại chuộng nét lãng mạn hơn, điểm xuyết vài cánh hoa rơi rụng lên bản sao rác rưởi.

Sự khác biệt về mặt địa lý cũng định hình nên những trường phái nghệ thuật riêng. Quần thể nhện ở đảo Negros, Philippines thích nặn ra những con nhện giả có các chân xòe rộng, dang thẳng ra mọi hướng gợi nhớ đến những nét vẽ sáp màu ngây ngô của trẻ con. Ở bên kia đại dương, những người anh em ở vùng Amazon thuộc Peru lại nặn những đôi chân rủ thẳng đứng hướng xuống đất. Việc tập tính điêu khắc rác này xuất hiện độc lập ở hai đầu thế giới là một minh chứng hoàn hảo cho quá trình tiến hóa hội tụ, nơi những áp lực sinh tồn tương đương đã thai nghén ra cùng một chiến thuật lừa lọc đỉnh cao.

Nếu có dịp bước vào những khu rừng rậm rạp này, cách tốt nhất để tìm thấy chúng là rọi đèn pin chiếu xuyên màn đêm. Hãy căng mắt tìm một tấm mạng nhện lủng lẳng hình bóng một con nhện rác méo mó, nhìn thật kỹ, bạn sẽ thấy gã nghệ nhân điêu khắc bé nhỏ đang kiên nhẫn ngồi canh chừng tác phẩm vĩ đại của đời mình.

Nhện mồi nhử và kết nối với Việt Nam

Chi nhện Cyclosa có vùng phân bố rộng rãi, và nhiều loài họ hàng của nhện mồi nhử cũng hiện diện tại Việt Nam, đặc biệt là trong các khu rừng nguyên sinh và các khu bảo tồn thiên nhiên như Vườn Quốc gia Cúc Phương hay Cát Tiên. Mặc dù loài nhện điêu khắc rác khổng lồ nổi tiếng thường được ghi nhận ở lưu vực Amazon hay Philippines, các loài Cyclosa tại Việt Nam (ví dụ như Cyclosa ginnaga) cũng sở hữu những tập tính ngụy trang đắp rác tơ trên mạng nhện rất tinh vi để sinh tồn.

Theo Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) (2022), hệ sinh thái côn trùng và nhện tại nước ta vô cùng phong phú, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dịch hại tự nhiên. Hiện tại, các loài thuộc chi Cyclosa không nằm trong danh mục Sách Đỏ Việt Nam hay Công ước CITES (2023), và cũng chưa được IUCN đánh giá đầy đủ (Data Deficient). Tuy nhiên, môi trường sống của chúng đang chịu áp lực lớn từ tình trạng suy giảm diện tích rừng rậm nhiệt đới và tác động của biến đổi khí hậu.

Câu hỏi thường gặp

Nhện mồi nhử dùng vật liệu gì để xây bản sao? Chúng tận dụng mọi thứ rác rưởi vướng vào tơ nhện. Nguyên liệu quen thuộc bao gồm lá khô mục, cành vụn, vỏ lột của chính mình và hàng loạt mảnh xác chết khô của các loài côn trùng xấu số.

Bản sao này có kích thước như thế nào so với nhện thật? Bức tượng rác thường lớn gấp 5 lần kích thước cơ thể thực tế của con nhện thợ. Con nhện thật quá nhỏ bé và chỉ ẩn mình kín đáo quanh khu vực chiếc chân hướng sáu giờ của bức tượng rác.

Chiến thuật này giúp nhện mồi nhử đối phó với kẻ thù nào? Chuồn chuồn kim và chim ruồi thường chùn bước trước bức tượng vì thấy kích thước quá khủng. Trong khi đó, chim lớn và dơi nếu lao vào cắn xé sẽ chỉ nhai phải một mớ rác khô, cho nhện thật đủ thời gian tháo chạy.

Tại sao con nhện giả có thể chuyển động được trên không trung? Nhện mồi nhử dùng chân rung lắc liên hồi tấm mạng nhện khi phát hiện có động vật đi ngang qua. Lực rung này lan tỏa làm con nhện giả đong đưa, giật cục giống như đang cử động chân tay.

Nhện ở Peru và Philippines có chung một kiểu điêu khắc không? Hai khu vực này có sự khác biệt rõ rệt về phong cách. Nhện ở Philippines nặn ra bức tượng với các chân xòe ngang ra xung quanh, còn nhện ở rừng Amazon của Peru lại đắp những chiếc chân chĩa thẳng xuống dưới đất.

Nguồn tham khảo

– Sách Đỏ IUCN – Cơ sở dữ liệu tình trạng bảo tồn loài (2023) – Wikipedia Tiếng Anh – Cyclosa spider species (2023) – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) – Nghiên cứu đa dạng sinh học nhện tại Việt Nam (2022)

Cá Voi Xanh

0
Cá voi xanh đang bơi dưới đại dương bao la
Photo: NOAA Photo Library / Wikimedia Commons / Public domain

Hãy tưởng tượng một sinh vật có chiếc lưỡi nặng bằng một con voi Nam Á, mang trong mình quả tim to như một chiếc ô tô nhỏ. Ngay cả khủng long bạo chúa T-Rex (nặng khoảng 8 tấn) cũng trở nên nhỏ bé khi đứng cạnh chúng. Đó chính là cá voi xanh – kỷ lục gia về kích thước của muôn loài.

Di sản tiến hóa về kích thước

Cá Voi Xanh Màu xanh gần bề mặt sau khi cho ăn
Cá Voi Xanh Màu xanh gần bề mặt sau khi cho ăn (Ảnh: NOAA Fisheries/Lisa Conger / Wikimedia Commons / Public domain)

Kích thước của cá voi xanh vượt xa mọi loài động vật khác trên cạn. Một cá thể trưởng thành có thể dài tới 30 mét, lớn hơn cả một sân bóng rổ tiêu chuẩn. Chúng nặng trung bình từ 150 đến 190 tấn, thậm chí có cá thể từng được ghi nhận nặng hơn 200 tấn trong quá khứ. Trái tim của chúng nặng khoảng 180kg, đập 2-10 nhịp mỗi phút khi bơi sâu nhằm tiết kiệm năng lượng, đủ sức bơm máu qua các động mạch khổng lồ. Để tìm hiểu thêm về thế giới hoang dã, bạn có thể xem các loài Thú kỳ thú khác.

Mỗi khi nổi lên mặt nước thở, cá voi phun ra luồng khí từ phổi xen lẫn nước biển. Hơi ấm kết hợp với không khí lạnh tạo thành cột sương mù cao tới 9 mét. Đây là thành quả của cơ chế tích tụ khí nén lâu dài dưới mức áp suất cao ở biển sâu.

Tiếng kêu lan truyền vượt đại dương

Hộp sọ cá voi xanh dài 19 foot tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Smithsonian
Hộp sọ cá voi xanh dài 19 foot tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Smithsonian (Ảnh: Sklmsta / Wikimedia Commons / CC0)

Tiếng kêu của cá voi xanh thuộc hàng lớn nhất trong tự nhiên, đạt cường độ 188 decibel (khi so sánh, tiếng ồn của máy bay phản lực cất cánh chỉ vào khoảng 140 decibel). Âm thanh dải tần số hạ âm này đi xa cực kỳ tốt qua mật độ chất lỏng của môi trường nước.

Dù con người khó bắt được tần số này bằng tai thường, các trạm máy quét và hệ thống sonar tàu ngầm có thể cảm nhận tiếng gọi đàn lan đi xa hàng ngàn km dưới biển. Thông thạo việc điều chỉnh sóng âm thô giúp hệ thống bầy đàn giữ khoảng cách tương tác trong lộ trình di cư dài thăm thẳm. Tuy nhiên, các báo cáo khoa học vài thập kỷ gần đây ghi nhận mức độ âm lượng phát ra có xu hướng giảm dần, một lý giải có căn cứ cho thấy số lượng khôi phục dần giúp cá voi tập trung quần thể đông đúc hơn, chúng không cần phải “hét to” như giai đoạn lịch sử suy giảm khốc liệt trước kia.

Chế độ ăn uống bằng kỹ thuật ngậm nước

Cá voi xanh với bê, Ólafsvík, Iceland
Ảnh được chụp bằng kỹ thuật sau:

Phim: Kodak Elitechrome E...
Cá voi xanh với bê, Ólafsvík, Iceland Ảnh được chụp bằng kỹ thuật sau: Phim: Kodak Elitechrome E… (Ảnh: Andreas Tille / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0)

Dù có thân hình to lớn, cá voi xanh lại sinh tồn dựa hoàn toàn vào nhuyễn thể (loài giáp xác nhỏ xíu cỡ chiếc kẹp giấy – krill). Để săn mồi, cá voi tăng tốc vồ tới mục tiêu, mở một khoang miệng rộng và ngậm lấy lượng lớn nước (có thể tương đương thể tích bản thân con vật).

Loài này hoàn toàn không có răng. Ở phía sau hàm của chúng là hệ thống 300 tấm lọc (gọi là tấm sừng hàm, baleen, cấu tạo từ chất sừng keratin). Khi miệng khép, chiếc lưỡi đồ sộ ép mạnh nước thoát ra qua kẽ răng lọc, giữ lại hàng nghìn mẻ nhuyễn thể nhỏ li ti. Vào thời điểm kiếm ăn quanh Nam Cực, một con trưởng thành có thể nuốt 4 đến 6 tấn sinh vật này mỗi ngày.

Chuyến đi xuyên đại dương mưu cầu sự sống

Cá voi lưng gù lớn [sic], dài 83 feet
Chủ đề: Cá voi xanh, Cá voi
Tag: Động vật có vú dưới nước
Cá voi lưng gù lớn [sic], dài 83 feet Chủ đề: Cá voi xanh, Cá voi Tag: Động vật có vú dưới nước (Ảnh: Game and Fur-Bearing Animals. Canada. Commission of Conservation. Committee on Fisheries / Wikimedia Commons / Public domain)

Cuộc sống của loài này gắn liền với các cuộc tuần hoàn hai vùng vĩ tuyến. Mùa hè, chúng di chuyển gần Nam Cực để tiêu thụ nhuyễn thể no nê. Còn khi mùa đông phủ giá rét cực hạn, thì cá voi lại bơi xuôi về hướng xích đạo ấm áp để bước vào quá trình sinh đẻ. Vì khu vực nhiệt đới khan hiếm lượng sinh quyển dinh dưỡng, lúc này chúng chỉ dựa vào lớp mỡ tích lũy suốt cả chặng đường để duy trì dinh dưỡng sữa non.

Ngay khi sinh sản thành công, cá voi non đã nặng 3 tấn và dài khoảng 8 mét. Nhờ sữa mẹ sở hữu hàm lượng chất béo vượt bậc, con con sẽ uống 200 lít thức ăn đặc quyện một ngày và không ngừng tăng thể trạng thêm 90 kg ở từng múi ngày (một gia tốc thể hình vượt trội ở loài hoang dã). Quá trình cai sữa được đánh dấu sau khi đạt ít nhất nửa năm đầu đời.

Tục thờ cúng Cá Ông trong dân gian

Tại Việt Nam, từ các ngư phận miền Trung đến Nam Bộ, người dân đi biển truyền tụng lòng kính trọng to lớn thông qua tập tục lập đền thờ “Cá Ông” (hay cá Ông Nam Hải). Bất kỳ các dòng thuộc hệ cá voi nào bị trôi dạt xác về bến do bất lực định vị đều được ngư dân tiến hành hỏa thiêu hoặc an táng xương nguyên bộ một cách tỉ mỉ.

Sau khi tẩm tuốt, những sảnh cúng sẽ quy tụ dòng người đông đảo thực hiện lễ hội Nghinh Ông. Hoạt động này thể hiện lòng biết ơn chân thật, hy vọng thần phù hộ vượt mọi mưa bão đi biển.

Mối đe dọa sinh tồn và nguy cơ tuyệt chủng

Mối rủi ro cao nhất bám đuổi loài khổng lồ tuyệt mỹ này chính là con người. Xuôi về đầu thế kỷ kỷ 20, những công nghệ xẻ mổ thuyền cơ giới tạo ra đỉnh điểm lạm dụng nghề đánh bắt. Riêng quần thể tụ tập Nam Cực một thời đông đúc bị vùi dập thê thảm quét sạch dần màng ADN.

Sau năm 1966 IWC (Ủy ban chuyên bảo vệ đa quốc gia) đi đến đồng thuận ngăn chặn toàn cầu, và nhờ đó loài vật đang cải thiện dần số ca tồn đọng cá biệt. Tuy vẫn vững ghế Nguy Cấp trong danh sách Đỏ IUCN, quần thể hoang dã chạm trần 10.000 đến 25.000 cá thể trên phạm vi quốc tế. Đối sách hiện đại của họ lại hứng chịu phần thiệt thòi đáng nhắc qua các tàn dư nhựa, ô nhiễm dải cáp thiết bị đại kỵ. Va chạm đường hàng hải với các tàu khu truc cỡ nặng cũng dấy lên thiệt thòi tử vong trầm trọng đáng báo động.

Câu hỏi thường gặp

Tàu ngầm có nghe thấy tiếng cá voi xanh không?

Hệ thống sonar của tàu ngầm có thể bắt được dải sóng âm tần số thấp đặc thù của loài này từ khoảng cách hàng ngàn km, tiếng ồn này thậm chí đôi lúc gây nhiễu cho các cảm biến siêu âm.

Cá voi xanh ngủ như thế nào?

Loài này nghỉ ngơi bằng cách chỉ cho một phần não bộ đi vào trạng thái ngủ, trong khi phần não còn lại giữ cho cơ thể nổi nhẹ và tự động hô hấp.

Loài vật nào có thể tấn công cá voi chân chính khổng lồ này?

Hầu như không có động vật săn mồi nào đe dọa được cá voi trưởng thành, ngoại trừ một số trường hợp cá voi sát thủ (Orca) làm việc theo một bầy đàn lớn để cô lập những con non bơi lạc khỏi mẹ.

Lỗ thở của loài này to cỡ nào?

Mỗi lỗ thở nằm trên đỉnh đầu (hữu ích cho việc đẩy khí) có kích thước lớn đến mức một đứa trẻ sơ sinh có thể bị lọt thỏm gọn gàng bên trong đó.

Tuổi thọ trung bình trong tự nhiên là bao nhiêu năm?

Nếu không gặp tai nạn từ tàu bè hay bị con người săn bắt, cá thể hoang dã sống đến khoảng 80 đến 90 năm.

Việc bảo tồn cá voi xanh không chỉ có ý nghĩa về mặt sinh thái học đại dương, mà còn là hành động thiết thực gìn giữ một sinh vật khổng lồ nhất trong lịch sử tiến hóa của hành tinh.


Tài liệu tham khảo: 1. Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA – Fisheries) – Cập nhật Hồ sơ Sinh học Động vật Biển. 2. Danh sách Đỏ IUCN – Dữ liệu tình trạng bảo tồn (Balaenoptera musculus). 3. Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (WWF) – Ghi nhận tổng quan sinh cảnh cá voi trên đại dương.