Home Blog Page 17

Tại Sao Nhật Bản Vẫn Săn Bắt Cá Voi?

0

Nhật Bản là quốc gia duy nhất còn tiến hành săn bắt cá voi thương mại sau khi Ủy ban Cá voi Quốc tế (IWC) ra lệnh cấm toàn cầu năm 1986. Sau hơn ba thập kỷ lách luật bằng danh nghĩa nghiên cứu khoa học, nước này chính thức rút khỏi IWC vào năm 2019 và nối lại hoạt động thương mại công khai trên vùng lãnh hải. Đây là đỉnh điểm của một lịch sử kéo dài từ thế kỷ 12, vấp phải sự phản đối quốc tế ngày càng mạnh mẽ nhưng vẫn tiếp diễn đến ngày nay.

Năm 2024, Nhật Bản đã săn bắt 179 con cá voi Bryde, 87 con cá voi minke, 30 con cá voi vây và 25 con cá voi sei. Con số này đánh dấu sự tiếp diễn của một ngành công nghiệp vấp phải sự phản đối gay gắt nhất hành tinh. Vào ngày 1 tháng 7 năm 2019, quốc gia này chính thức rút khỏi Ủy ban Cá voi Quốc tế (IWC) và nối lại hoạt động săn bắt thương mại trên vùng lãnh hải. Quyết định này chấm dứt nhiều thập kỷ tranh cãi pháp lý xung quanh số phận của những sinh vật lớn nhất đại dương.

Lịch sử từ thủ công đến quy mô công nghiệp

Hiệp hội Săn bắt Cá voi Nhật Bản ước tính hoạt động săn bắt tại quốc gia này bắt đầu từ khoảng thế kỷ 12. Tuy nhiên, ngành công nghiệp này chỉ thực sự lột xác vào cuối thế kỷ 19. Năm 1889, một người Nga tên A. Dydymov đã khởi xướng mô hình săn bắt hiện đại kiểu Na Uy ở vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương. Lượng lớn thịt cá voi do người Nga bán tại cảng Nagasaki đã kích thích Nhật Bản bắt đầu các hoạt động tương tự vào khoảng những năm 1890.

Trong suốt thế kỷ 20, Nhật Bản tham gia sâu rộng vào hoạt động săn bắt thương mại. Sự mở rộng quy mô diễn ra rất nhanh chóng. Vào tháng 11 năm 1909, chính phủ nước này đã giới hạn số lượng tàu săn bắt ở mức 30 chiếc đối với cá voi nhà táng và cá voi tấm sừng hàm. Đến tháng 6 năm 1938, họ ban hành luật bảo vệ cá voi mẹ mang theo con non và cá voi dưới kích thước tối thiểu. Ngành công nghiệp này duy trì lợi nhuận khổng lồ cho đến khi vấp phải áp lực bảo tồn mạnh mẽ và sự suy giảm của chính quần thể cá voi vào những năm 1970.

Khe cửa hẹp mang tên “nghiên cứu khoa học”

Năm 1982, Ủy ban Cá voi Quốc tế (IWC) thông qua lệnh cấm săn bắt thương mại toàn cầu, chính thức có hiệu lực vào năm 1986. Thay vì dừng lại, Nhật Bản vẫn tiếp tục săn bắt dựa trên một điều khoản cho phép nghiên cứu khoa học của thỏa thuận. Hoạt động này do Viện Nghiên cứu Động vật biển có vú tiến hành.

Các quốc gia, nhà khoa học và tổ chức môi trường quốc tế coi chương trình nghiên cứu của Nhật Bản là không cần thiết, thiếu giá trị khoa học và mô tả đây chỉ là vỏ bọc mỏng manh cho hoạt động thương mại. Sự phản đối lên đến đỉnh điểm vào tháng 3 năm 2014, khi Tòa án Công lý Quốc tế của Liên Hợp Quốc ra phán quyết rằng chương trình “JARPA II” của Nhật Bản ở Nam Đại Dương không phục vụ mục đích khoa học và ra lệnh ngừng hoạt động.

Ngay lập tức, Nhật Bản lập ra chương trình mới mang tên “NEWREP-A” để thay thế JARPA II. Thông qua chương trình này, họ đã săn bắt 333 con cá voi minke Nam Cực mỗi năm từ 2015 đến 2018. Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) đã xếp loài cá voi minke Nam Cực vào danh sách Sắp bị đe dọa (NT) trong năm 2018.

Cuộc đối đầu giữa truyền thống và bảo tồn

Nhật Bản lập luận rằng họ có quyền tiếp tục săn bắt vì vị trí của cá voi trong di sản văn hóa bản địa. Thịt từ các cuộc đi săn dưới danh nghĩa khoa học được bán công khai trong các cửa hàng, nhà hàng và xuất hiện tại một lễ hội ẩm thực thường niên. Lễ hội này đôi khi có cả màn xẻ thịt cá voi trực tiếp trước mặt người xem.

Tuy nhiên, nhu cầu thực tế của người dân lại cung cấp một góc nhìn khác. Một cuộc thăm dò năm 2014 cho thấy rất ít người Nhật ăn thịt cá voi thường xuyên kể từ khi các món ăn từ loài này biến mất khỏi bữa trưa ở trường học vào năm 1987.

Năm 2018, các thành viên IWC đã thông qua “Tuyên bố Florianópolis”, khẳng định mục đích duy nhất của tổ chức là bảo tồn cá voi vĩnh viễn và cho phép tất cả các quần thể phục hồi về mức trước thời kỳ công nghiệp. Cho rằng IWC đã đánh mất mục tiêu thúc đẩy săn bắt bền vững ban đầu, Nhật Bản tuyên bố rút khỏi tổ chức vào ngày 26 tháng 12 năm 2018.

Tình trạng ở Việt Nam

Trái ngược hoàn toàn với văn hóa tiêu thụ thịt thú biển ở Nhật Bản, người dân ven biển Việt Nam coi loài vật khổng lồ này là một vị thần bảo hộ. Cá voi thường được ngư dân gọi một cách tôn kính là “Cá Ông”. Dọc theo đường bờ biển từ miền Trung đến miền Nam, đặc biệt tại các tỉnh như Bình Thuận, Bà Rịa Vũng Tàu và Kiên Giang, các cộng đồng ngư dân đều xây dựng Lăng Ông để thờ cúng.

Lăng Thủy Tướng ở huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh hiện đang lưu giữ và thờ phụng bộ xương cá voi dài tới 12 mét. Khi phát hiện cá voi dạt vào bờ, dù còn sống hay đã chết, người dân địa phương đều gác lại công việc để tổ chức giải cứu hoặc làm lễ an táng trang trọng. Tín ngưỡng này đã tạo ra một lớp bảo vệ tự nhiên vững chắc cho quần thể sinh vật biển tại vùng biển Việt Nam. Việc săn bắt cá voi hoàn toàn không tồn tại trong lịch sử hàng hải của người Việt. Các tổ chức sinh thái đánh giá cao sự tôn trọng tín ngưỡng này và coi đây là một ví dụ điển hình về việc văn hóa dân gian hỗ trợ trực tiếp cho nỗ lực bảo vệ đa dạng sinh học.

Sau khi chính thức rời IWC, Nhật Bản hiện chỉ tiến hành săn bắt trong vùng lãnh hải và vùng đặc quyền kinh tế của mình. Họ đã chuyển hoạt động ra khỏi các vùng biển quốc tế để tránh vi phạm thương mại, đồng thời chấm dứt hoàn toàn các cuộc đi săn ở Nam Bán Cầu.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Nhật Bản lại rút khỏi Ủy ban Cá voi Quốc tế?

Nhật Bản cho rằng IWC đã không làm tròn trách nhiệm thúc đẩy hoạt động săn bắt bền vững, vốn là một trong những mục tiêu ban đầu của tổ chức này. Họ quyết định rút lui vào năm 2019 để nối lại hoạt động săn bắt thương mại.

Người dân Nhật Bản hiện nay có ăn nhiều thịt cá voi không?

Thực tế là rất ít. Dữ liệu khảo sát năm 2014 chỉ ra rằng phần lớn người dân không thường xuyên tiêu thụ loại thực phẩm này kể từ khi nó bị loại bỏ khỏi thực đơn trường học vào năm 1987.

Lệnh cấm săn bắt cá voi toàn cầu bắt đầu từ khi nào?

Ủy ban Cá voi Quốc tế đã thông qua quyết định áp dụng lệnh cấm săn bắt thương mại toàn cầu vào năm 1982. Lệnh cấm này chính thức có hiệu lực vào năm 1986.

Nhật Bản săn bắt bao nhiêu cá voi trong những năm gần đây?

Trong giai đoạn 2015 đến 2018, họ đã săn bắt 333 con cá voi minke Nam Cực mỗi năm dưới danh nghĩa nghiên cứu khoa học. Gần đây nhất vào năm 2024, số lượng ghi nhận là 179 con cá voi Bryde, 87 cá voi minke, 30 cá voi vây và 25 cá voi sei.

Con Người Đang Gây Ra Cuộc Đại Tuyệt Chủng Thứ Sáu

0

Tốc độ tuyệt chủng hiện tại đang cao gấp 100 đến 1.000 lần so với tỷ lệ tuyệt chủng nền tự nhiên trong lịch sử địa chất. Trái ngược với các sự kiện tuyệt chủng hàng loạt trong quá khứ — thường do thiên thạch, biến đổi khí hậu hay kiến tạo mảng gây ra — đợt tuyệt chủng đang càn quét từ châu Á, châu Phi đến châu Mỹ ngày nay có một nguyên nhân cốt lõi duy nhất: con người.

Từ năm 1500 đến 2015, có 338 loài động vật có xương sống đã biến mất vĩnh viễn trên toàn cầu. Tốc độ tuyệt chủng hiện tại đang cao gấp 100 đến 1.000 lần so với tỷ lệ tuyệt chủng nền tự nhiên trong lịch sử địa chất. Trái ngược với các sự kiện tuyệt chủng hàng loạt trong quá khứ, đợt tuyệt chủng đang càn quét từ châu Á, châu Phi đến châu Mỹ hiện nay có một nguyên nhân cốt lõi duy nhất là con người.

Đợt tuyệt chủng thứ sáu và quy mô khủng hoảng

Đợt tuyệt chủng Holocene, đôi khi được gọi là đợt tuyệt chủng Anthropocene, là một sự kiện suy giảm sinh thái quy mô lớn đang diễn ra liên tục trong kỷ nguyên địa chất hiện tại. Thuật ngữ đợt tuyệt chủng thứ sáu thường được giới khoa học sử dụng để mô tả giai đoạn suy thoái nghiêm trọng này. Trung bình trong tự nhiên, tuổi thọ của một loài sinh vật kéo dài từ 1 đến 4 triệu năm trước khi chúng dần bị thay thế bởi các tiến hóa mới. Quá trình các loài biến mất một cách từ từ trong lịch sử Trái Đất được gọi là tỷ lệ tuyệt chủng nền.

Tuy nhiên, hoạt động của con người đã đẩy nhanh tốc độ biến mất của hệ động thực vật lên hàng nghìn lần so với mức thông thường. Khủng hoảng này không bắt đầu đột ngột mà được nối tiếp từ các đợt biến mất của hệ động vật khổng lồ vào cuối kỷ Pleistocene, thời điểm đánh dấu sự kết thúc của kỷ băng hà cuối cùng. Các nhà khoa học chỉ ra rằng hoạt động săn bắt của con người thời tiền sử rất có thể đã góp phần trực tiếp vào sự suy giảm này. Các cuộc thám hiểm và mở rộng lãnh thổ của người Polynesia sau đó cũng là tiền đề gây ra hàng loạt vụ tuyệt chủng trên các quần đảo biệt lập.

Khác với những đợt tuyệt chủng khối trước đây thường do biến đổi khí hậu khắc nghiệt, chuyển động kiến tạo mảng hoặc va chạm từ vũ trụ, tác nhân của khủng hoảng hiện tại không đến từ quy luật tự nhiên. Những biến đổi khí hậu tự nhiên trong quá khứ, điển hình như sự kiện Younger Dryas làm nhiệt độ toàn cầu giảm đột ngột 10°C do dòng hải lưu Đại Tây Dương bị gián đoạn, từng gây ra tác động sâu rộng đến hệ sinh thái và dẫn đến sự biến mất của nhiều loài. Nhưng hiện tại, áp lực tuyệt chủng hoàn toàn xuất phát từ sự mở rộng của nền văn minh loài người.

Theo báo cáo, bên cạnh 338 loài động vật có xương sống tuyệt chủng từ năm 1500, có thêm khoảng 279 loài khác đã tuyệt chủng trong tự nhiên hoặc được nhận định là có khả năng đã tuyệt chủng. Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt này tác động đến toàn bộ các nhóm từ động vật có vú, chim, bò sát, lưỡng cư, đến các họ cá và động vật không xương sống trên đất liền cũng như dưới đại dương. Con người thuộc chi Homo đã tiến hóa từ hàng triệu năm trước giữa một thế giới sinh học vô cùng phong phú, nhưng hiện tại chính chúng ta lại đang làm thu hẹp quần thể của các loài khác với tốc độ chưa từng có.

Mất môi trường sống và sự chia cắt sinh cảnh

Phá hủy môi trường sống, hay còn gọi là mất sinh cảnh tự nhiên, hiện là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học và gây tuyệt chủng loài trên toàn thế giới. Ở thời điểm hiện tại, hơn một nửa bề mặt đất liền trên Trái Đất không còn giữ được trạng thái tự nhiên hoang sơ do sự can thiệp của các hoạt động nhân tạo. Khi một sinh cảnh tự nhiên bị tàn phá và không còn khả năng cung cấp thức ăn cũng như nơi trú ẩn, các sinh vật sinh sống tại đó buộc phải di cư hoặc chết đói, làm giảm mạnh số lượng cá thể.

Quá trình này diễn ra mạnh mẽ nhất thông qua việc con người khai thác tài nguyên thiên nhiên, chuyển đổi đất đai để phát triển nông nghiệp, thúc đẩy sản xuất công nghiệp và mở rộng khu vực đô thị. Những hoạt động nặng như khai thác mỏ, đốn hạ gỗ rừng và rà phá đáy biển bằng lưới kéo đánh bắt cá cũng góp phần cào bằng các khu vực hoang dã cuối cùng. Trước khi biến mất hoàn toàn, một khu rừng hoặc vùng đất ngập nước thường trải qua giai đoạn chia cắt sinh cảnh, tạo ra những mảng sinh thái nhỏ lẻ, cô lập. Sự phân mảnh sinh cảnh này đã trở thành một trong những chủ đề nghiên cứu trọng tâm của ngành sinh thái học hiện đại, bởi chúng là mối đe dọa trực tiếp nhất đến sự sinh tồn của các nhóm động vật đang nguy cấp.

Các yếu tố môi trường khác do con người kích hoạt cũng gián tiếp làm môi trường sống trở nên khắc nghiệt hơn. Hiện tượng cạn kiệt chất dinh dưỡng trong đất, ô nhiễm nguồn nước và ô nhiễm tiếng ồn liên tục gây áp lực, khiến sinh cảnh suy thoái từ bên trong.

Sự xâm lăng của các sinh vật ngoại lai

Bên cạnh việc tàn phá sinh cảnh, con người còn tác động trực tiếp đến mạng lưới thức ăn tự nhiên thông qua việc du nhập các loài sinh vật mới. Loài được giới thiệu, hay sinh vật ngoại lai, là những loài sinh sống ngoài phạm vi phân bố tự nhiên của chúng nhưng đã tiếp cận được khu vực mới nhờ vào hoạt động của con người một cách vô tình hoặc cố ý. Sự di chuyển do con người tạo ra này hoàn toàn khác biệt với quá trình di cư sinh học tự nhiên thông qua các hiện tượng như bão lũ hoặc những bè thực vật trôi nổi trên biển.

Các nhà sinh học sử dụng thuật ngữ neobiota để chỉ những giống loài hoàn toàn mới đối với hệ sinh thái địa phương. Nhóm này tiếp tục được chia nhỏ thành neozoa để chỉ các loài động vật ngoại lai và neophyta đối với thực vật. Tác động của các loài ngoại lai này lên hệ sinh thái bản địa rất đa dạng. Một số loài tỏ ra vô hại và hòa nhập tốt vào môi trường mới mà không gây ra tác động tiêu cực. Trong một số trường hợp, con người cố tình đưa chúng vào để làm thiên địch kiểm soát sâu bệnh, đóng vai trò như một giải pháp thay thế hữu ích cho thuốc trừ sâu trong lĩnh vực nông nghiệp.

Tuy nhiên, nhiều loài khi thích nghi được với điều kiện mới sẽ thiết lập quần thể vững chắc và bắt đầu lan rộng vượt khỏi điểm phát tán ban đầu, chính thức trở thành loài xâm lấn. Chúng cạnh tranh nguồn thức ăn hạn hẹp, mang theo mầm bệnh lạ và tàn sát các loài bản địa, làm gián đoạn nghiêm trọng mạng lưới thức ăn đã được định hình ổn định qua hàng triệu năm tiến hóa.

Khai thác quá mức và biến đổi khí hậu nhân tạo

Đợt tuyệt chủng Holocene trong thế kỷ 21 tiếp tục bị đẩy nhanh bởi nạn khai thác tài nguyên quá mức và các biến đổi khí hậu do chính con người tạo ra. Dân số toàn cầu gia tăng kéo theo sự bùng nổ của tăng trưởng kinh tế, làm tăng vọt nhu cầu tiêu dùng, đặc biệt là ở các xã hội có thu nhập cao. Ngành công nghiệp thực phẩm phải liên tục mở rộng để đáp ứng nhu cầu. Sự gia tăng sản xuất thịt và chăn nuôi công nghiệp đang tạo áp lực buộc con người phải san phẳng thêm nhiều sinh cảnh quan trọng.

Dưới đại dương, việc đánh bắt cá thương mại quá mức đang làm suy kiệt hệ sinh thái biển sâu. Kết hợp với quá trình axit hóa đại dương, sinh cảnh của các rạn san hô đang bị thu hẹp diện tích nhanh chóng. Trên đất liền, nạn phá rừng và tiêu diệt các vùng đất ngập nước làm mất đi những hệ thống lọc nước tự nhiên và nơi sinh sản của hàng vạn giống loài. Biến đổi khí hậu nhân tạo đang tạo ra những thay đổi không thể đảo ngược đối với nhiệt độ, ép buộc nhiều loài phải dịch chuyển phạm vi phân bố hoặc đối mặt với cái chết khi không có khả năng thích nghi kịp thời với điều kiện khắc nghiệt.

Hậu quả sinh thái khi mất đi các loài chủ chốt

Động vật có vú và các loài có xương sống chiếm giữ một phổ môi trường sống vô cùng đa dạng, từ đời sống hoàn toàn dưới nước, bay trên không, chạy trên cạn, đào hang dưới lòng đất cho đến lối sống chuyên biệt trên các tán cây cao. Mặc dù chỉ chiếm chưa tới 3% tổng số các loài sinh vật được định danh trên Trái Đất, động vật có xương sống lại nắm giữ những chức năng sinh thái thiết yếu.

Trong môi trường hoang dã, động vật có vú đóng vai trò sống còn đối với các chức năng của hệ sinh thái, bao gồm việc phân tán hạt giống và tiêu thụ hạt, giúp duy trì khả năng tái sinh của thảm thực vật rừng. Các loài ăn thịt lớn giúp kiểm soát quy mô của các quần thể động vật ăn cỏ thông qua cơ chế săn mồi, ngăn chặn tình trạng chăn thả quá mức làm phá hủy các đồng cỏ và thảm rừng non. Một số giống loài khác lại thực hiện nhiệm vụ kiểm soát các loài dịch hại trong tự nhiên. Khi con người đẩy những loài động vật đóng vai trò chủ chốt này đến bờ vực tuyệt chủng, chuỗi thức ăn bị đứt gãy. Sự suy giảm của chúng kéo theo hiệu ứng domino, làm mất đi sự cân bằng sinh học nội tại và đẩy các hệ sinh thái vào trạng thái suy thoái không thể phục hồi.

Tình trạng ở Việt Nam

Tại Việt Nam, sự tác động của con người đến quần thể động vật hoang dã đi theo đúng mô hình khai thác quá mức và mất sinh cảnh đang diễn ra trên toàn cầu. Các hoạt động săn trộm và chuyển đổi mục đích sử dụng đất đã xóa sổ nhiều loài đặc hữu có giá trị sinh thái cao. Tại Vườn quốc gia Cát Tiên thuộc tỉnh Đồng Nai, phân loài tê giác một sừng (Rhinoceros sondaicus annamiticus) đã tuyệt chủng hoàn toàn vào năm 2010. Cá thể tê giác cuối cùng được tìm thấy trong tình trạng bị bắn chết, sừng bị cắt bỏ, trong khi sinh cảnh rừng bằng phẳng của chúng vốn đã bị phân mảnh nghiêm trọng do các hoạt động nông nghiệp ở các khu vực vùng đệm.

Ở khu vực phía Bắc, loài rùa Hoàn Kiếm (Rafetus swinhoei) cũng đang đối diện trực tiếp với nguy cơ tuyệt chủng vĩnh viễn. Từng sinh sống rộng rãi tại hệ thống sông Hồng và các vùng đất ngập nước lân cận, số lượng cá thể rùa khổng lồ này đã sụt giảm nghiêm trọng. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc bị săn bắt làm thức ăn qua nhiều thập kỷ, kết hợp với môi trường nước bị ô nhiễm nặng nề do chất thải sinh hoạt và công nghiệp. Việc cá thể rùa cái cuối cùng tại hồ Đồng Mô, Hà Nội, chết vào đầu năm 2023 đã làm mất đi cơ hội tự phục hồi của loài rùa nước ngọt lớn nhất thế giới này. Tại miền Trung, các khu bảo tồn thuộc khu vực dãy Trường Sơn chạy qua tỉnh Hà Tĩnh và Quảng Bình liên tục ghi nhận sự biến mất của sao la (Pseudoryx nghetinhensis), chủ yếu do nạn đặt bẫy dây phanh kim loại bừa bãi của người dân địa phương.

Tính đến năm 2015, tổ chức IUCN xác nhận 338 loài động vật có xương sống đã tuyệt chủng hoàn toàn do các hoạt động của con người trên quy mô toàn cầu. Tốc độ biến mất của các loài hiện tại vẫn duy trì ở mức cao gấp 100 đến 1.000 lần so với thời kỳ trước khi nền văn minh nhân loại xuất hiện.

Câu hỏi thường gặp

Tuyệt chủng Holocene là gì?

Tuyệt chủng Holocene, hay tuyệt chủng Anthropocene, là sự kiện các loài sinh vật biến mất hàng loạt đang diễn ra trong kỷ nguyên địa chất hiện tại, do các hoạt động trực tiếp hoặc gián tiếp của con người gây ra. Khủng hoảng này ảnh hưởng đến hàng loạt các họ thực vật và động vật đa dạng trên cả môi trường trên cạn lẫn dưới biển.

Loài nào dễ bị ảnh hưởng nhất bởi mất sinh cảnh tự nhiên?

Các loài động thực vật bản địa phụ thuộc chặt chẽ vào các sinh cảnh tự nhiên đặc thù rất dễ bị ảnh hưởng. Khi môi trường bị phân mảnh hoặc tàn phá do nông nghiệp và đô thị hóa, nơi ở tự nhiên không còn đủ khả năng cung cấp chuỗi thức ăn, khiến chúng suy giảm số lượng nhanh chóng.

Các giống loài xâm lấn lây lan qua con đường nào?

Loài ngoại lai lây lan trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các hoạt động thương mại, vận tải của con người, vượt ra ngoài phạm vi sinh sống tự nhiên của chúng. Quá trình lây lan nhân tạo này khác biệt hoàn toàn với quá trình xâm chiếm sinh học tự nhiên thông qua bão, lũ hay các mảng thực vật trôi nổi.

Đợt tuyệt chủng thứ sáu hiện tại khác gì so với các sự kiện trong quá khứ?

Các sự kiện tuyệt chủng quy mô lớn trong lịch sử địa chất thường do các yếu tố kiến tạo mảng, va chạm vũ trụ hoặc biến đổi khí hậu tự nhiên gây ra. Điểm khác biệt lớn nhất là sự suy giảm các loài hiện tại có nguyên nhân cốt lõi duy nhất đến từ sự phát triển của loài người.

Hoạt động đánh bắt cá quá mức tác động thế nào đến đại dương?

Sự gia tăng quy mô dân số và nhu cầu tiêu dùng kinh tế đã thúc đẩy ngành công nghiệp khai thác tài nguyên biển hoạt động vượt ngưỡng tái tạo tự nhiên. Hoạt động đánh bắt quá mức không chỉ làm suy giảm quần thể cá biển mà còn kết hợp với quá trình axit hóa đại dương để phá hủy các rạn san hô.

Tại Sao Hawaii Có Hàng Nghìn Gà Hoang?

0

Trên đảo Kauai thuộc quần đảo Hawaii, hàng nghìn con gà hoang tự do đi lại khắp mọi nơi — từ bãi biển và bãi đỗ xe cho đến sâu trong các khu rừng bảo tồn. Đây không phải loài chim bản địa phục hồi kỳ diệu, mà là kết quả của một chuỗi sự kiện bắt đầu bằng cơn bão Iniki năm 1992: khi bão phá hủy hàng loạt trang trại gia cầm và thả hàng nghìn con gà nhà ra tự nhiên, chúng gặp gỡ quần thể gà rừng lông đỏ bản địa (Gallus gallus) và tạo ra một thế hệ lai đang dần tiến hóa trở về với bản năng hoang dã.

Thảm họa thiên nhiên và sự lai tạo giống nòi

Năm 1992, cơn bão lịch sử Iniki quét qua đảo Kauai với sức tàn phá khủng khiếp. Cơn bão đã phá hủy hàng loạt trang trại gia cầm, vô tình giải phóng hàng nghìn con gà nhà ra môi trường tự nhiên. Trước khi thảm họa xảy ra, trên đảo đã tồn tại sẵn một quần thể gà rừng lông đỏ (Gallus gallus). Tổ tiên hoang dã này là một loài chim nhiệt đới phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á và một phần Nam Á.

Sự gặp gỡ giữa gà nhà sổng chuồng và gà rừng bản địa đã tạo ra một thế hệ lai tạp mang sức sống mãnh liệt. Gà rừng lông đỏ chính là loài nguyên thủy tạo ra các giống gà nhà ngày nay thông qua quá trình thuần hóa bắt đầu từ khoảng 8.000 năm trước. Trong mùa sinh sản, gà rừng trống sở hữu bộ lông vô cùng sặc sỡ với lớp lông cổ màu đỏ và vàng, lớp lông vai màu đỏ thẫm rủ xuống cùng lông cánh và lông đuôi màu xanh lục sẫm bóng mượt. Bộ gen nguyên thủy này khi kết hợp với gà nhà đã cung cấp vật liệu di truyền phong phú, giúp thế hệ con lai ở Kauai nhanh chóng sinh sôi trong môi trường hoang dã.

Tiến hóa ngược và sự thay đổi về mặt sinh học

Khi sống trong môi trường hoang dã, quần thể gà trên đảo Kauai bắt đầu trải qua quá trình tiến hóa ngược. Đây là hiện tượng các loài vật nuôi thuần hóa dần lấy lại một phần những đặc tính hoang dã nguyên thủy để sinh tồn khi được đưa trở lại tự nhiên. Áp lực từ chọn lọc tự nhiên đã trực tiếp làm tăng mức độ đa dạng sinh học trong quần thể. Các phân tích di truyền chỉ ra rằng quần thể gà hoang tại đảo Kauai có mức độ dị hợp tử gộp cao hơn hẳn, đạt trung bình 0,36 so với con số 0,29 ở các giống gà nhà thông thường.

Sự thích nghi về mặt sinh học thể hiện rõ nhất qua tập tính sinh sản. Hàng chục tỷ con gà nhà trên toàn cầu hiện nay được lai tạo chủ yếu để tối đa hóa sản lượng thịt và trứng. Một con gà mái nhà bình thường có thể đẻ hơn 300 quả trứng mỗi năm. Ngược lại, gà hoang Kauai chỉ đẻ khoảng 24 đến 60 quả trứng trong một năm. Con số này giảm mạnh so với thời kỳ bị thuần hóa, tiến gần hơn về bản năng của loài gà rừng lông đỏ hoang dã với sản lượng nguyên thủy chỉ từ 8 đến 18 quả trứng mỗi năm.

Tập tính xã hội và hệ lụy sinh thái vùng đảo

Trong tự nhiên, gà hoang Kauai hình thành các cấu trúc xã hội rất rõ ràng. Một nhóm tiêu chuẩn thường bao gồm một con gà trống đầu đàn, nhiều con gà mái và các con gà trống cấp thấp hơn. Vị trí đầu đàn không tự nhiên mà có, chúng thường phải phân định thông qua những trận chiến khốc liệt giữa các con trống. Nhằm lẩn tránh động vật săn mồi, gà hoang đã từ bỏ thói quen ngủ dưới mặt đất của gà nhà. Khi màn đêm buông xuống, chúng chọn cách bay lên và đậu trên các bụi cây rậm rạp, hành vi tương tự như loài gà rừng nguyên thủy.

Quần thể gà hoang khổng lồ đang tạo ra áp lực lớn lên thảm thực vật mỏng manh của Kauai. Mọi môi trường sống tự nhiên tại các hòn đảo đều đã bị biến đổi đáng kể do tác động của con người, từ việc chặt phá rừng vùng thấp làm đồng cỏ đến xây dựng khu dân cư. Khi gà hoang đào bới đất đai để tìm thức ăn, chúng phá vỡ cấu trúc bề mặt, ăn côn trùng bản địa và cạnh tranh thức ăn với các loài chim đặc hữu. Sự bùng nổ của các loài ngoại lai tại các hòn đảo luôn đi kèm hậu quả nặng nề. Lịch sử từng ghi nhận thảm họa sinh thái tương tự khi loài chuột cống và chuột đen theo chân các đoàn tàu thám hiểm từ châu Âu tàn phá môi trường Tân Thế giới.

Mối đe dọa từ sinh vật ngoại lai ở Việt Nam

Tại Việt Nam, sự bùng phát của các sinh vật ngoại lai thoát ra môi trường tự nhiên cũng gây ra những xáo trộn sinh thái tương tự như hiện tượng gà hoang ở Hawaii. Vườn quốc gia Tràm Chim (tỉnh Đồng Tháp) từng phải dốc toàn lực đối phó với sự sinh sôi mất kiểm soát của ốc bươu vàng. Ban đầu, loài này được nhập khẩu vào Việt Nam với mục đích làm thực phẩm chăn nuôi. Khi thoát ra các hệ thống kênh rạch tự nhiên, ốc bươu vàng nhanh chóng thích nghi, ăn cụt ngọn các thảm thực vật ngập nước và tàn phá các cánh đồng lúa quanh vùng đệm. Số lượng cá thể tăng vọt trong thời gian ngắn khiến chuỗi thức ăn tự nhiên tại vùng đất ngập nước bị suy giảm.

Tương tự, tại Vườn quốc gia Ba Bể (tỉnh Bắc Kạn) và hệ thống ao hồ tại Hà Nội, sự xuất hiện của rùa tai đỏ đã dấy lên hồi chuông cảnh báo cho các nhà bảo tồn. Loài rùa này cạnh tranh trực tiếp nguồn thức ăn, bãi đẻ và khu vực phơi nắng với các loài rùa bản địa. Khả năng sinh sản nhanh, kết hợp với việc vắng bóng thiên địch trong môi trường mới, biến rùa tai đỏ thành mối đe dọa sinh thái thường trực. Việc loại bỏ các loài ngoại lai đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, sự theo dõi dài hạn và phối hợp chặt chẽ từ nhiều cơ quan ban ngành. Các hệ sinh thái bản địa vốn đã mong manh sẽ đứng trước rủi ro suy thoái vĩnh viễn nếu thiếu đi những biện pháp kiểm soát quyết liệt.

Quần thể gà hoang trên đảo Kauai hiện vẫn duy trì mức tăng trưởng ổn định nhờ bộ gen lai tạp có sức đề kháng cao. Việc tìm kiếm giải pháp kiểm soát sinh học trên hòn đảo này vẫn đang gặp nhiều khó khăn giữa các luồng ý kiến bảo vệ động vật và bảo tồn sinh thái bản địa.

Câu hỏi thường gặp

Gà rừng lông đỏ có nguồn gốc từ đâu?

Gà rừng lông đỏ (Gallus gallus) là một loài chim nhiệt đới phân bố tự nhiên trên khắp các quốc gia Đông Nam Á và một phần khu vực Nam Á. Đây chính là tổ tiên hoang dã đã tạo ra hàng loạt các giống gà nhà ngày nay.

Quá trình thuần hóa gà diễn ra khi nào?

Nghiên cứu giải trình tự toàn bộ hệ gen cho thấy con người đã bắt đầu thuần hóa gà từ loài gà rừng lông đỏ cách đây khoảng 8.000 năm. Quá trình này bao gồm nhiều nguồn gốc mẫu hệ khác nhau.

Gà hoang đẻ bao nhiêu trứng mỗi năm?

Gà hoang tại đảo Kauai đẻ từ 24 đến 60 quả trứng mỗi năm. Con số này giảm đáng kể so với mức hơn 300 quả của gà nhà, tiến gần hơn về năng suất từ 8 đến 18 quả của loài gà rừng nguyên thủy.

Tại sao gà hoang lại bay lên cây vào ban đêm?

Gà hoang giữ bản năng bay lên đậu trên các bụi cây hoặc cành cao vào ban đêm để lẩn tránh các loài động vật săn mồi dưới mặt đất. Đây là tập tính sinh tồn di truyền trực tiếp từ tổ tiên gà rừng của chúng.

Việc lai tạp ảnh hưởng thế nào đến nguồn gen thuần chủng?

Dựa trên việc kiểm tra các mẫu vật bảo tàng lịch sử và hiện đại, các nhà nghiên cứu cho rằng giống gà rừng thuần chủng về mặt di truyền có thể đang bị đe dọa nghiêm trọng hoặc đã tuyệt chủng trong môi trường tự nhiên do lai tạp quá mức.

Hải Cẩu Ruy Băng

0
H?i c?u ruy b?ng
Hải cẩu ruy băng

Hải Cẩu Ruy Băng: Loài Hải Cẩu Có Hoa Văn Độc Đáo

Giữa vùng băng giá lạnh lẽo của Bắc Băng Dương có một sinh vật mang trên mình lớp áo khoác nổi bật đến mức bạn sẽ nghĩ ai đó vừa dùng sơn trắng vẽ lên người chúng. Khác với những loài họ hàng thường có màu trơn hoặc đốm lốm đốm, con vật này sở hữu bốn dải màu trắng vắt ngang qua nền da đen tuyền. Sự tương phản thị giác này biến chúng thành một trong những kiệt tác kỳ lạ nhất của thế giới tự nhiên.

Hoa văn độc nhất vô nhị trên lớp băng tuyết

Hải Cẩu Ruy Băng
Hải Cẩu Ruy Băng (Ảnh: Bering Land Bridge National Preserve / Wikimedia Commons / CC BY-SA 2.0)

Hải cẩu ruy băng (Histriophoca fasciata) là minh chứng rõ ràng nhất cho sự sáng tạo vô tận của quá trình tiến hóa. Một con đực trưởng thành mang bộ lông đen sẫm nổi bật cùng bốn vòng trắng vô cùng đặc trưng. Một vòng ôm sát quanh cổ, một vòng quấn quanh đuôi và hai vòng tròn lớn nằm hai bên sườn bao quanh chân chèo trước. Con cái cũng sở hữu hoa văn tương tự nhưng nhạt hơn rất nhiều, thường mang nền xám nâu thay vì đen sẫm.

Thực tế thì những hoa văn này không xuất hiện ngay từ khi mới sinh. Khi còn là ấu trùng hay đúng hơn là những con non nớt, chúng khoác trên mình lớp lông tơ màu trắng muốt để ngụy trang trên tuyết. Lớp lông trắng này giúp chúng hòa lẫn hoàn toàn vào môi trường xung quanh nhằm tránh ánh mắt dòm ngó của những kẻ săn mồi đỉnh bảng như gấu Bắc Cực. Sau khoảng năm tuần, chúng bắt đầu thay lông sang màu xám bạc. Phải mất đến bốn năm trải qua nhiều kỳ thay lông liên tục, những dải ruy băng vắt ngang cơ thể mới hiện ra đầy đủ và rõ nét nhất.

Về mặt kích thước, một cá thể trưởng thành có thể dài khoảng 1,5 đến 1,9 mét và nặng từ 90 đến 148 kg. Kích thước và trọng lượng này tương đương với một chiếc xe máy tay ga cỡ lớn tại Việt Nam, đủ để cung cấp một lớp mỡ dày dặn giúp chúng chống chọi với cái lạnh cắt da cắt thịt của đại dương vùng cực.

Tập tính “chạy” trên băng và chiếc túi khí bí ẩn

Hải Cẩu Ruy Băng
Hải Cẩu Ruy Băng (Ảnh: Wikimedia Commons / Wikimedia Commons / Public domain)

Không chỉ có vẻ ngoài khác biệt mà loài này còn sở hữu những cơ chế sinh lý và tập tính vô cùng độc đáo. Đa số các loài hải cẩu di chuyển trên mặt băng bằng cách trườn bụng vất vả như những con sâu đo khổng lồ. Trái ngược lại, loài động vật này luân phiên sử dụng các chân chèo phía trước để kéo toàn bộ cơ thể tiến lên kết hợp với chuyển động uốn éo linh hoạt. Cơ chế này giúp chúng có thể trượt và gần như “chạy” trên mặt băng với tốc độ cực kỳ ấn tượng, đảm bảo khả năng trốn thoát chớp nhoáng khi nhận thấy nguy hiểm rình rập.

Bên trong cơ thể, con đực có một cấu trúc giải phẫu đặc biệt mà hiếm loài động vật biển có vú nào khác sở hữu. Đó là một túi khí lớn nằm ngay ngoài khí quản và kéo dài dọc xuống phần ngực. Chiếc túi khí này hoạt động giống như một chiếc phao cứu sinh tự nhiên bơm đầy không khí, đồng thời đóng vai trò như một buồng cộng hưởng âm thanh khổng lồ. Nhờ đó, chúng tạo ra những âm thanh réo rắt phức tạp dưới mặt nước để thu hút con cái trong mùa sinh sản, đồng thời gia tăng lực nổi giúp chúng có thể ngủ say sưa trong lúc lênh đênh giữa biển khơi sâu thẳm.

Những kẻ du mục cô độc của đại dương

Hải Cẩu Ruy Băng
Hải Cẩu Ruy Băng (Ảnh: Nobu Tamura (http://spinops.blogspot.ca/) / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0)

Môi trường sống sinh tử của chúng gắn liền với những tảng băng trôi dạt vỡ vụn ở vùng biển Bering và biển Okhotsk. Chúng sử dụng những mảng băng nổi này làm nền tảng an toàn để sinh sản, nuôi con nhỏ và thay lông vào những tháng mùa xuân ấm áp. Khi mùa hè đến và lớp băng tan chảy, chúng tuyệt đối không lết lên đất liền như nhiều loài động vật chân màng khác mà chọn cuộc sống du mục hoàn toàn trên đại dương mênh mông. Suốt nhiều tháng trời liên tục, chúng bơi lội không ngừng nghỉ ở các vùng nước sâu thăm thẳm thuộc Bắc Thái Bình Dương.

Thức ăn chủ yếu của loài động vật hằng nhiệt này bao gồm các loại cá biển sâu như cá minh thái, cá ốt me, cùng nhiều loại động vật lớp chân đầu (cephalopods) như mực và bạch tuộc. Chúng là những thợ lặn vô cùng cừ khôi, có thể lao xuống độ sâu 600 mét chỉ trong một hơi thở để truy tìm con mồi. Khả năng nín thở lâu kết hợp với thị lực nhạy bén trong môi trường nước tối tăm tít mù khơi giúp chúng trở thành những kẻ săn mồi đáng gờm nhất dưới đáy biển lạnh giá.

Tình trạng bảo tồn Least Concern

Hiện tại, Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp loài này ở mức Ít quan tâm (Least Concern). Quần thể của chúng vẫn duy trì ở con số ổn định nhờ môi trường sống quá đỗi xa xôi và khắc nghiệt, giúp chúng ít bị các hoạt động săn bắt của con người tác động trực tiếp. Mối đe dọa lớn nhất hiện nay không đến từ mũi lao mác mà đến từ sự nóng lên toàn cầu.

Những dải biển băng đang tan chảy với tốc độ nhanh chóng do nhiệt độ Trái Đất ngày một tăng cao. Việc băng tan quá sớm vào mùa xuân buộc hải cẩu non phải lao xuống nước khi chúng chưa kịp phát triển đầy đủ lớp mỡ cách nhiệt và chưa thay xong lớp lông non chống thấm. Tương lai tồn vong của chúng phụ thuộc hoàn toàn vào sự ổn định mong manh của toàn bộ hệ sinh thái Bắc cực.

Việc được tận mắt chiêm ngưỡng một sinh vật khoác trên mình những dải ruy băng trắng lướt đi giữa biển khơi là một trải nghiệm thị giác ngoạn mục. Vẻ đẹp lạ thường cùng khả năng thích nghi hoàn hảo với môi trường khắc nghiệt đã thực sự biến chúng thành một mảnh ghép diệu kỳ của đại dương.

Câu hỏi thường gặp

Tuổi thọ của loài vật này kéo dài bao lâu?

Trong điều kiện tự nhiên lý tưởng, chúng có thể sống khỏe mạnh đến 20 hoặc 30 năm. Tuổi thọ dài hay ngắn của chúng phụ thuộc rất nhiều vào sự dồi dào của nguồn thức ăn và kỹ năng lẩn tránh các loài ăn thịt đầu bảng.

Tại sao chúng lại sở hữu hoa văn vòng trắng trên cơ thể?

Các nhà nghiên cứu sinh vật học tin rằng hoa văn này giúp chúng ngụy trang xuất sắc khi bơi lội dưới nước. Những dải màu trắng phá vỡ hình khối cơ thể, khiến kẻ săn mồi từ dưới sâu nhìn lên hoặc từ trên cao nhìn xuống rất khó nhận diện được hình dáng thực sự của chúng.

Hoa văn trên cơ thể chúng có giống nhau ở mọi cá thể không?

Nhìn chung thì mọi cá thể đều có cấu trúc bốn dải vòng cơ bản. Điểm khác biệt nằm ở kích thước, độ dày và sắc độ của các vòng trắng này thay đổi liên tục theo từng cá thể và giới tính, trong đó con đực luôn giữ màu sắc tương phản rực rỡ nhất.

Chúng có sống thành từng bầy đàn đông đúc không?

Khác với hải cẩu voi hay sư tử biển thường tụ tập ồn ào thành bầy lớn trên bãi biển, chúng có lối sống cực kỳ độc lập và khép kín. Chúng chỉ thực sự đến gần nhau vào mùa sinh sản ngắn ngủi, sau đó lập tức quay lại hành trình săn mồi đơn độc giữa đại dương bao la.

Con người có dễ dàng quan sát được chúng ngoài tự nhiên không?

Cực kỳ khó để có thể bắt gặp chúng trong tự nhiên. Chúng dành phần lớn thời gian bơi lặn ngoài khơi xa tít tắp hoặc nằm nghỉ ngơi trên những tảng băng trôi dạt hẻo lánh cách rất xa các khu vực có con người sinh sống.

Cừu Mũi Đen Valais

0
C?u m?i ?en Valais
Cừu mũi đen Valais

Cừu Mũi Đen Valais: Loài Cừu Đáng Yêu Nhất

Khi nhìn thấy sinh vật này lần đầu tiên, nhiều người lầm tưởng đây là một con gấu bông khổng lồ biết đi. Phủ trên mình lớp lông trắng muốt xoăn tít như mây, toàn bộ khuôn mặt, đôi tai và tứ chi của chúng lại đen đặc một màu như thể vừa được nhúng vào thùng than. Đó chính là cừu mũi đen Valais, giống vật nuôi đang nắm giữ danh hiệu không chính thức là loài cừu đáng yêu nhất hành tinh.

Diện mạo độc nhất vô nhị của cừu mũi đen Valais

Cừu Mũi Đen Valais
Cừu Mũi Đen Valais (Ảnh: Keith Weller / Wikimedia Commons / Public domain)

Cừu mũi đen Valais có tên khoa học là Ovis aries[cite: 1]. Giống cừu này mang một vẻ đẹp đối lập hoàn toàn. Toàn thân chúng được bao bọc bởi một bộ lông trắng phau, xoăn từng lọn lớn và cực kỳ dày đặc. Điểm nhấn tạo nên tên tuổi của chúng nằm ở khuôn mặt đen tuyền đến mức bạn khó lòng nhìn thấy mắt hay mũi của chúng nếu không tiến lại thật gần. Đôi tai cụp rủ xuống hai bên má cũng mang một màu đen bóng. Phần đầu gối chân trước và cổ chân sau của chúng xuất hiện những mảng lông đen đặc trưng, tạo cảm giác như chúng đang đi ủng bọc đầu gối.

Cả con đực và con cái đều sở hữu những cặp sừng xoắn ốc tuyệt đẹp. Sừng của cừu đực thường phát triển rất lớn, uốn cong mạnh mẽ và vươn rộng sang hai bên. Cấu trúc cơ thể của chúng cực kỳ rắn rỏi, ngực nở và chân ngắn để phù hợp với việc leo trèo. Một con cừu đực trưởng thành có thể nặng tới 130 kg. Cừu cái có vóc dáng khiêm tốn hơn, nặng khoảng 70 đến 90 kg. Lớp lông dày này phát triển với tốc độ vô cùng ấn tượng, đòi hỏi người chăn nuôi phải tiến hành xén lông hai lần mỗi năm để đảm bảo sức khỏe cho vật nuôi. Mỗi con cừu có thể cho ra khoảng 4 kg lông trong một năm. Sợi lông của chúng khá thô và cứng, do đó thường được ứng dụng để làm thảm lót sàn cao cấp hoặc vật liệu cách nhiệt thay vì dệt thành quần áo mặc sát người.

Khả năng sinh tồn bền bỉ trên núi tuyết

Cừu Mũi Đen Valais
Cừu Mũi Đen Valais (Ảnh: Ralf Roletschek / Wikimedia Commons / CC BY-SA 2.5)

Đằng sau vẻ ngoài có phần ngốc nghếch và giống thú nhồi bông là một sức sống vô cùng mãnh liệt. Giống cừu này xuất xứ từ vùng núi Valais ngoạn mục của đất nước Thụy Sĩ. Môi trường sống gốc rễ của chúng là những sườn núi dốc đứng, lởm chởm đá nhọn và thường xuyên bị bao phủ bởi lớp băng tuyết dày đặc trong những tháng mùa đông lạnh giá. Nhờ cấu trúc móng guốc chắc khỏe và trọng tâm cơ thể thấp, chúng có khả năng bám trụ và leo trèo trên những vách đá cheo leo không hề thua kém các loài sơn dương hoang dã.

Cừu mũi đen Valais là những cỗ máy gặm cỏ vô cùng kiên nhẫn. Chúng tận dụng tối đa những thảm cỏ mọc ngắn và thưa thớt trên các đồng cỏ núi cao. Khi sương mù dày đặc buông xuống vùng núi Alps, những chiếc chuông đồng lớn đeo trên cổ chúng sẽ vang lên, giúp những người chăn cừu dễ dàng định vị đàn vật nuôi của mình. Một điểm đặc biệt khác khiến loài vật này trở nên nổi tiếng là tính cách của chúng. Dù phải sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt, chúng lại mang bản tính cực kỳ hiền lành và thân thiện với con người. Nhiều người nuôi nhận xét chúng cư xử giống những chú chó khổng lồ hơn là gia súc. Chúng rất dạn dĩ, thích được vuốt ve và sẵn sàng chạy theo người chăm sóc để vòi vĩnh thức ăn.

Từ thú cưng mạng xã hội đến nỗ lực bảo tồn giống (IUCN: Không đề cập)

Vì là một giống vật nuôi nông nghiệp, cừu mũi đen Valais không nằm trong danh sách đánh giá của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế. Tình trạng IUCN của giống cừu này là không đề cập[cite: 1]. Trước thế kỷ 20, chúng chủ yếu được chăn thả ở quy mô nhỏ hẹp tại vùng Valais, Thụy Sĩ. Sự phát triển bùng nổ của các giống cừu thương mại cho năng suất thịt và lông cao hơn đã từng có lúc đẩy giống cừu bản địa này vào thế yếu, khiến quần thể đàn sụt giảm rõ rệt.

Rất may mắn, nhờ ngoại hình quá đỗi đặc biệt và sự bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội, chúng đã tạo nên một cơn sốt trên toàn cầu. Những người yêu động vật từ Mỹ, Anh Quốc đến New Zealand đã tìm mọi cách nhập khẩu giống cừu này thông qua phương pháp cấy ghép phôi thai và tinh trùng đông lạnh. Những nỗ lực này đã giúp nhân rộng quần thể cừu một cách nhanh chóng trên toàn thế giới. Tại quê hương Thụy Sĩ, việc giữ gìn mã gen thuần chủng vẫn được chính phủ và các tổ chức địa phương quản lý vô cùng nghiêm ngặt. Hàng năm, người dân Thụy Sĩ còn tổ chức những cuộc thi sắc đẹp dành riêng cho loài vật này, nơi những con cừu có bộ lông mượt mà nhất và mảng màu đen chuẩn xác nhất sẽ được vinh danh.

Cừu mũi đen Valais là minh chứng tuyệt vời cho việc ngoại hình độc đáo có thể thay đổi số phận của một giống loài. Từ những triền núi cao chót vót phủ đầy tuyết trắng của châu Âu, chúng đã bước ra thế giới và vươn lên thành những đại sứ nông nghiệp đáng yêu nhất. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp hình ảnh chúng chạy nhảy vui vẻ trên các trang trại rộng lớn ở khắp các châu lục.

Câu hỏi thường gặp

Cừu mũi đen Valais có nuôi làm thú cưng được không?

Có, nhờ bản tính hiền lành và vô cùng thân thiện, chúng đang trở thành thú cưng được yêu thích tại nhiều trang trại sinh thái. Chúng rất dễ huấn luyện để đi theo người và không hề có bản tính hung dữ.

Lông của giống cừu này có dùng để đan áo len mềm không?

Rất tiếc là không. Sợi lông của chúng tuy mọc rất dày và nhanh nhưng lại có cấu trúc thô cứng. Ngành công nghiệp len thường dùng chúng để dệt thảm cao cấp, làm đệm hoặc vật liệu cách âm sinh thái.

Cừu cái có mọc sừng không?

Có, đây là một điểm cực kỳ đặc biệt của giống cừu này. Cả con đực và con cái đều mọc sừng xoắn ốc từ khi còn nhỏ. Tuy nhiên, sừng của con cái thường có kích thước nhỏ và ít uốn cong hơn so với con đực.

Chúng thích nghi với thời tiết lạnh giá như thế nào?

Chúng sở hữu một lớp lông kép cực kỳ dày đặc bao phủ từ đỉnh đầu cho đến gót chân. Bộ lông này đóng vai trò như một chiếc áo phao cách nhiệt hoàn hảo, giúp cơ thể chúng chịu đựng được nhiệt độ đóng băng trên dãy núi Alps.

Tuổi thọ trung bình của cừu mũi đen Valais là bao lâu?

Nếu được chăm sóc tốt và cung cấp đầy đủ dưỡng chất, chúng có thể sống từ 10 đến 12 năm. Một số cá thể đặc biệt khỏe mạnh có thể đồng hành cùng người nông dân trong thời gian dài hơn thế.

Chim Đầu Rìu

0
Chim Đầu Rìu trưởng thành mớm mồi cho chim non trên bãi cỏ
Hoopoe trẻ và trưởng thành. Ảnh: Jaiprakashsingh / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0

Bạn có biết rằng họ hàng chim gõ kiến đầu rìu đã từng tồn tại kể từ thời kỳ cổ đại. Hóa thạch cổ nhất của loài chim gõ kiến đầu rìu đã có từ thế Thủy Tân (cách đây 56 – 33 triệu năm), cùng thời kỳ với tổ tiên của các loài động vật có vú khác như ngựa, hươu hay tê giác…v.v.

Chim gõ kiến đầu rìu
Hình ảnh Chim Gõ Kiến Đầu Rìu trong môi trường tự nhiên.

Chim gõ kiến đầu rìu có tên tiếng anh là hoopoe (danh pháp khoa học Upupa epops), chúng là loài chim có kích thước nhỏ, nhưng chúng sống phân bố rộng khắp châu Phi, châu Âu và châu Á. Tên tiếng Anh của chim đầu rìu là được biến tấu từ tượng thanh  ‘oop-oop-oop’.  Đặc tính nổi bật của chúng là chiếc mào hình rìu nổi bật, loài chim này đã được coi là quốc điểu của Israel.

Chim gõ kiến đầu rìu
Chim đầu rìu Á Âu, cá thể đực.

Gõ kiến đầu rìu là loài chim có kích thước cỡ vừa, chiều dài cơ thể khoảng 29 cm, sải cánh dài khoảng 46 cm. Tùy thuộc vào từng phân loài trên khắp thế giới, gõ kiến đầu rìu có cân nặng từ 50 – 90 gam. Chim gõ kiến đầu rìu có chiếc mỏ dài màu đen, phần chân mỏ sáng màu. Loài chim này có một dải sọc đen trắng ở cuối hai bên cánh, dải cánh đặc biệt giúp chim có thể bay khỏe và có kiểu bay nhấp nhô giống như loài bướm. Sải cánh giúp chim đầu rìu có thể trèo nhanh lên cao trên thân cây thẳng đứng, điều này giúp chúng trốn tránh các loài chim săn mồi như đại bàng hay diều hâu. Một điều kỳ lạ là chiếc mào của chim gõ kiến đầu rìu có đúng chính xác 28 chiếc lông (thông tin cần kiểm chứng thêm)

Chim gõ kiến đầu rìu sống ở đâu?

Chim gõ kiến đầu rìu
Hình ảnh Chim Gõ Kiến Đầu Rìu trong môi trường tự nhiên.

Có rất nhiều phân loài chim gõ kiến đầu rìu sinh sống ở khắp châu Âu, châu Á, châu Phi và Madagascar. Loài chim này đôi lúc cũng được bắt gặp ở Alaska. Chúng thích sống ở nơi có thảm thực vật thưa thớt, nơi chúng có thể dễ dàng bắt mồi và tìm kiếm thức ăn ở trên mặt đất. Chúng cũng thích nơi có vách đất dựng đứng hay các bức tường, thân cây để để xây tổ. Loài gõ kiến đầu rìu ở Madagascar là phân loài sống trong rừng rậm.

Chim gõ kiến đầu rìu châu Âu thường di cư lên phía bắc như ở miền nam nước Anh để sinh sản trong mùa hè, lý do là những nơi này sẽ có rất nhiều côn trùng và thức ăn để nuôi con. Chim gõ kiến đầu rìu cũng di cư vào mùa mưa như ở Sri Lanka và Ấn Độ. Một số phân loài cũng được thấy ở Himalaya ở độ cao trên 6000-7000 mét so với mực nước biển.

Cách thức chim gõ kiến đầu rìu giao tiếp với đồng loại

Tiếng kêu chính của chim gõ kiến đầu rìu là 3 âm tiết giống nhau “úp úp úp”.  Khi phát hiện kẻ thù hoặc muốn cảnh báo, chúng sẽ dang cánh và căng mào lên. Chim cái được biết có tiếng kêu khò khè khi chúng thực hiện nghi thức giao phối. Chim non sẽ kêu với âm thanh ‘tiiiii’ khi đòi ăn.

Chim gõ kiến đầu rìu ăn gì?

Chim gõ kiến đầu rìu
Chim gõ kiến đang ăn một con rết

Thức ăn chính của chúng là các loài côn trùng.  Chúng cũng thường ăn các loài bò sát nhỏ, lưỡng cư hay các loại quả dại nhỏ. Trong mùa hè, gõ kiến đầu rìu sẽ bắt các loài côn trùng đang bay. Hầu hét thời gian kiếm thức ăn của chúng là ở trên mặt đất, bằng cách dùng chiếc mỏ dài để bắt giun dế, kiến và ấu trùng. Chúng có chiếc mỏ rất khỏe để moi thức ăn dưới những hòn đá lớn, móc vỡ vỏ cây, hay dọn sạch lá dưới nền đất để kiếm thức ăn. Nếu con mồi có kích thước lớn chúng sẽ dùng mỏ quật con mồi vào cây hoặc đá để làm mềm trước khi nuốt.

Sinh sản

Gõ kiến đầu rìu thường kêu lên để tìm bạn tình. Loài chim này chỉ sống chung thủy theo mùa giao phối và chăm con. Chúng có tính lãnh thổ cao khi bảo vệ tổ, chúng sẽ chiến đấu quyết liệt nếu có kẻ xâm nhập chấp nhận bị trọng thương. Cặp chim đầu rìu sẽ đục một lỗ và lối vào nhỏ trên thân cây, chim mái sẽ để khoảng 10 -12 trứng màu xanh nhạt. Chim mái ấp trứng trong vòng 2-3 tuần thì trứng nở, chim trống đảm nhận nhiệm vụ tìm thức ăn. Khi chim non đủ lớn sau vài tháng chúng sống sẽ tự lập.

Để bảo vệ tổ khỏi kẻ săn mồi, chìm gõ kiến đầu rìu sẽ dùng rất nhiều cách để phòng thủ. Chim mái thường sản sinh ra một loại mùi khó chịu, tuyến mùi này được chim mẹ rải lên bộ lông tơ của chim non. Mùi khó chịu sẽ đuổi kẻ thù và côn trùng ký sinh, đồng thời cũng có tác dụng kháng khuẩn rất tốt. Khi chim non nở được một tuần, chim non đã có thể bắn chất thải vào thẳng mặt kẻ thù nếu có loài nào dám chui vào trong tổ và đồng thời kêu rít lên giống như loài rắn để đe dọa kẻ thù. Chim trưởng thành cũng có thể dùng mỏ mổ mạnh vào kẻ thù, và đập cánh khi bị đe dọa.

Chim gõ kiến đầu rìu thường được thấy đứng trên mặt đất và xòe cánh xòe đuôi để tắm nắng hoặc để tắm bằng bụi đất loại bỏ ký sinh.

Phạt gã thanh niên giết hại Chim gõ kiến đầu rìu 10 triệu đồng
Thức ăn của chim gõ kiến đầu rìu là các loài côn trùng gây hại cho hoạt động của con người, vì vậy chúng rất có ích.

Thức ăn của chim gõ kiến đầu rìu là các loài côn trùng gây hại cho hoạt động của con người, vì vậy chúng rất có ích. Rất nhiều nước đã có luật bảo vệ loài chim này. Vừa qua ở Đà Lạt đã có một thanh niên bị phạt hơn 10 triệu đồng vì giết hại một cá thể chim này. Mặc dù chúng được xếp vào hạng mục loài ít quan tâm theo IUCN, nhưng tình trạng săn bắn loài chim để giải trí khiến cho việc bảo tồn số lượng chim gõ kiến đầu rìu này cũng khó khăn hơn.

Sinh vật cổ đại ở sa mạc Gobi từng săn khủng long con làm thức ăn

0
D?c long kh?ng l?
Dực long khổng lồ

Ẩn sâu dưới lớp cát bỏng rát của sa mạc Gobi, một phát hiện chấn động đã vẽ lại lịch sử của bầu trời thời tiền sử. Hóa thạch khổng lồ của loài thằn lằn sấm có cánh (Pterosaur) mới được khai quật đã chứng minh rằng: hàng chục triệu năm trước, bầu trời không chỉ thuộc về các loài chim nhỏ mà còn được cai trị bởi những con quái vật có sải cánh che rợp cả ánh mặt trời.

Sinh vật cổ đại ở sa mạc Gobi từng săn khủng long con làm thức ăn: Ẩn sâu dưới lớp cát bỏng rát của sa mạc Gobi, một phát hiện chấn động đã vẽ l...
Sinh vật cổ đại ở sa mạc Gobi từng săn khủng long con làm thức ăn: Ẩn sâu dưới lớp cát bỏng rát của sa mạc Gobi, một phát hiện chấn động đã vẽ l…

Các mảnh hóa thạch của một loài thằn lằn có cánh (dực long – pterosaur) có kích thước ngang ngửa một chiếc máy bay loại nhỏ vừa được phát hiện ở sa mạc Gobi, Mông Cổ. Hóa thạch cho thấy đây là loài dực long có kích thước to lớn nhất từng được biết đến.

Các nhà cổ sinh vật học đã tìm thấy các mảnh vỡ vùng xương cổ của loài sinh vật này ở khu vực Gurilin Tsav. Vì hóa thạch đã vỡ thành nhiều mảnh nên các nhà khoa học phải mất rất nhiều thời gian để khôi phục lại hình dáng của loài khủng long khổng lồ huyền bí này. Người đứng đầu nhóm nghiên cứu của đại học Tokyo, Takanobu Tsuihiji đã quay trở lại khu vực phát hiện hóa thạch để khám phá thêm nhiều mẫu vật, xác định rõ nó thuộc vào họ khủng long Azhdarchidae, một nhóm các loài dực long từng sống ở kỷ Phấn Trắng cách đây 70 triệu năm trước.

Mẫu vật được xác định có sải cánh rộng từ 9,7 – 12 mét, mặc dù có vẻ như chúng có thể đi bộ bằng bốn chân. Loài dực long này có thể đã sống trong vùng đất nội địa khô cằn, nơi mà ngày nay thuộc đất nước Mông Cổ. Nó cao khoảng 5,5 mét và thức ăn là các con mồi nhỏ trên mặt đất, bao gồm những con khủng long con.

Sinh vật cổ đại ở sa mạc Gobi từng săn khủng long con làm thức ăn: Mẫu vật được xác định có sải cánh rộng từ 9,7 – 12 mét, mặc dù có vẻ như chún...
Sinh vật cổ đại ở sa mạc Gobi từng săn khủng long con làm thức ăn: Mẫu vật được xác định có sải cánh rộng từ 9,7 – 12 mét, mặc dù có vẻ như chún…

“Đây có thể là loài dực long có kích thước lớn nhất, không có bất cứ hóa thạch nào cho có kích cỡ lớn như thế nào ở Châu Á”, chuyên gia dực long Mark Witton nhận định với báo National Geographic. Mặc dù nó không được xếp vào các loài khủng long săn mồi hàng đầu như họ hàng xa là khủng long bạo chúa, dực long có thể không e sợ bất cứ loài khủng long to lớn nào khác ở trên cạn.

Dực long là loài bò sát biết bay nhưng không giống như chim, chúng ta rất khó để có thể nghiên cứu chúng bởi vì cấu trúc xương thậm chí yếu hơn cả các loài khủng long trên mặt đất. Các nhà cổ sinh vật học cho biết dực long thực sự đã sống ở vùng đất mà ngày nay là châu Á, và mẫu vật này rất đặc biệt, nó vẫn chưa được đặt tên chính thức, nó có kích thước khác biệt so với họ hàng chúng như Quetzalcoatlus hay Hatzegopteryx. 

Sinh vật cổ đại ở sa mạc Gobi từng săn khủng long con làm thức ăn: Dực long là loài bò sát biết bay nhưng không giống như chim, chúng ta rất khó...
Sinh vật cổ đại ở sa mạc Gobi từng săn khủng long con làm thức ăn: Dực long là loài bò sát biết bay nhưng không giống như chim, chúng ta rất khó…

Video dưới đây lý giải vì sao loài dực long có rất ít hóa thạch:

Câu Hỏi Thường Gặp

Thằn lằn bay Pterosaur có phải là khủng long không?

Không, Pterosaur là bò sát bay và chỉ có quan hệ họ hàng gần gũi với khủng long, chúng phát triển từ một nhánh tiến hóa hoàn toàn tách biệt.

Kích thước thực sự của loài thằn lằn bay này là bao nhiêu?

Hóa thạch tại sa mạc Gobi cho thấy loài Pterosaur khổng lồ này có thể đạt sải cánh lên tới 10 đến 12 mét, to lớn ngang ngửa một chiếc máy bay hạng nhẹ.

Với kích thước khổng lồ như vậy, chúng bay lên bằng cách nào?

Nhờ cấu trúc xương rỗng chứa đầy túi khí siêu nhẹ, cùng với đôi chân sau cực khỏe giúp chúng bật nảy khỏi mặt đất để cất cánh lên không trung.

Nhện Tarantula Xanh Coban

0
Nh?n tarantula xanh d??ng
World Wildlife Fund/Global Wildlife Conservation Biodiversity Assessment Team 2-Potaro Plateau

Nhện Tarantula Xanh Coban: Vẻ Đẹp Chết Người

Mọi người thường nghĩ nhện là những sinh vật xỉn màu luôn lẩn khuất trong bóng tối. Nhưng sâu trong các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á, có một loài vật mang màu sắc rực rỡ như một viên ngọc bích biết di chuyển. Nhện Tarantula Xanh Coban (Cyriopagopus lividus) sở hữu vẻ đẹp mê hồn khiến bất cứ ai cũng phải dừng lại ngắm nhìn. Trái ngược hoàn toàn với lớp vỏ ngoài lộng lẫy, sinh vật này lại mang trong mình bản năng của một kẻ săn mồi vô cùng hung hăng và đáng sợ bậc nhất thế giới tự nhiên.

Tên ViệtNhện Tarantula Xanh Coban
Tên tiếng AnhCobalt blue tarantula
Tên khoa họcCyriopagopus lividus
Lớp/Bộ/HọLớp Hình nhện / Bộ Nhện / Họ Theraphosidae
Phân bốCác khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á
Môi trường sốngHang sâu dưới lòng đất trong rừng rậm
Chiều dàiSải chân khoảng 13 cm
Tuổi thọ12 đến 15 năm
Thức ănCôn trùng, dế, gián và động vật gặm nhấm nhỏ

Đặc điểm nhận dạng: Bí ẩn đằng sau màu xanh ngọc bích

Điểm nổi bật nhất của loài nhện này chính là đôi chân tỏa ra ánh sáng xanh lam óng ánh. Tuy nhiên, màu xanh này không hề đến từ các sắc tố thông thường có trong cơ thể. Đây là kết quả của hiện tượng màu sắc cấu trúc vật lý, một cơ chế quang học vô cùng phức tạp. Lớp lông bao phủ trên chân nhện có cấu trúc tinh thể nano đặc biệt, giúp phản xạ lại ánh sáng xanh lam và hấp thu toàn bộ các bước sóng khác. Tùy thuộc vào góc nhìn và ánh sáng chiếu vào, bạn có thể thấy màu xanh này thay đổi từ nhạt sang đậm rực rỡ.

Loài nhện này thể hiện sự dị hình giới tính rất rõ ràng trong quá trình phát triển. Chỉ những con cái trưởng thành mới khoác lên mình bộ cánh xanh rực rỡ cùng kích thước lớn, với sải chân có thể đạt tới 13 cm. Ngược lại, những con đực thường nhỏ hơn rất nhiều và chỉ mang màu nâu xám mờ nhạt. Tuổi thọ của chúng cũng có sự chênh lệch đáng kể. Con cái có thể sống tới 15 năm trong điều kiện lý tưởng, trong khi con đực thường chỉ tồn tại khoảng vài tháng sau khi đạt đến độ tuổi sinh sản. Toàn bộ phần thân của cả hai giới đều mang màu tối bóng, tạo nên sự tương phản hoàn hảo làm nổi bật phần chân xanh lam của con cái.

Lối sống ẩn dật: Sát thủ dưới lòng đất nhiệt đới

Nhện Tarantula Xanh Coban
Cyriopagopus lividum. Ảnh: Unix.dude44 / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Dù mang màu sắc sặc sỡ, nhện Tarantula Xanh Coban lại chọn một cuộc sống ẩn dật dưới những tầng lá mục. Chúng là loài động vật đào hang chuyên nghiệp, dành phần lớn cuộc đời bên trong các đường hầm sâu dưới lòng đất. Những chiếc hang này không chỉ là nơi trú ẩn an toàn để điều hòa nhiệt độ mà còn là một hệ thống bẫy rập hoàn hảo. Nhện sẽ giăng những lớp tơ mỏng xung quanh vách hang và miệng hang, biến chúng thành các thiết bị cảm biến rung động nhạy bén.

Khi màn đêm buông xuống, con nhện sẽ kiên nhẫn nằm chờ ngay sát cửa hang. Bất kỳ một bước chân bất cẩn nào của dế, gián hoặc những loài gặm nhấm nhỏ đi ngang qua đều lập tức bị hệ thống tơ cảnh báo ghi nhận. Thay vì chủ động đi lang thang tìm mồi, chúng áp dụng chiến thuật phục kích sát thủ. Ngay khi con mồi chạm vào cạm bẫy, con nhện sẽ lao ra với tốc độ cực nhanh, ghim chặt nạn nhân bằng cặp nanh sắc nhọn và kéo tuột chúng xuống bóng tối của hang sâu để tiêu hóa. Suốt cả cuộc đời, chúng rất hiếm khi rời khỏi lãnh địa ngầm của mình, trừ khi đó là những con đực đang mạo hiểm đi tìm kiếm bạn tình.

Bản tính hung hăng và cơ chế phòng vệ quyết liệt

Nhện Tarantula Xanh Coban
Chủ sở hữu: Thái. Ảnh: Rushen / Wikimedia Commons / CC BY-SA 2.0

Trong thế giới của nhện Tarantula, giới khoa học thường chia chúng làm hai nhóm chính là Tân Thế giới và Cựu Thế giới. Những loài nhện ở khu vực châu Mỹ thường khá hiền lành và sử dụng lớp lông ngứa ở bụng để tự vệ. Nhưng nhện Tarantula Xanh Coban thuộc nhóm Cựu Thế giới, chúng hoàn toàn không có lớp lông ngứa tiện lợi này. Để bù đắp lại, chúng sở hữu tốc độ di chuyển kinh hoàng và một bản tính vô cùng nóng nảy.

Khi bị đe dọa, loài nhện này tuyệt đối không bỏ chạy. Chúng lập tức đứng dựng hai chân trước lên cao và nhe cặp nanh độc ra để cảnh cáo đối thủ. Nếu kẻ thù vẫn cố tình tiến tới, chúng sẽ không ngần ngại tung ra những cú cắn chí mạng liên tiếp. Nọc độc của loài nhện này rất mạnh đối với các loài côn trùng và động vật nhỏ. Đối với con người, dù không gây nguy hiểm đến tính mạng, một vết cắn từ chúng sẽ mang lại cảm giác đau đớn dữ dội. Khu vực bị cắn sẽ sưng tấy, kèm theo các cơn co thắt cơ bắp cục bộ có thể kéo dài suốt nhiều ngày liền. Chính vì tính khí nóng nảy này, chúng luôn được giới sinh học đánh giá là một loài vật cần giữ khoảng cách an toàn.

Tình trạng bảo tồn: Khi vẻ đẹp trở thành mối đe dọa

Hiện tại, dữ liệu về tình trạng bảo tồn của nhện Tarantula Xanh Coban trên thang đánh giá IUCN (Không đề cập) vẫn chưa được ghi nhận đầy đủ. Tuy nhiên, quần thể của chúng trong tự nhiên đang phải đối mặt với nhiều áp lực khổng lồ từ con người. Môi trường sống tự nhiên của chúng tại các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á đang ngày càng thu hẹp do nạn phá rừng và mở rộng đất nông nghiệp. Khi lớp mảng xanh biến mất, những chiếc hang sâu của chúng cũng không còn nơi nương tựa để duy trì độ ẩm cần thiết.

Bên cạnh đó, chính vẻ đẹp ma mị đã biến loài nhện này thành nạn nhân của nạn săn bắt sinh vật cảnh trái phép. Chúng là một trong những loài nhện được săn lùng gắt gao nhất trên thị trường quốc tế. Việc khai thác quá mức từ tự nhiên không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ sự cân bằng sinh thái của cả một khu vực rừng nhiệt đới.

Nhện Tarantula Xanh Coban là một tuyệt tác của quá trình tiến hóa, nơi vẻ đẹp lộng lẫy song hành cùng bản năng sinh tồn mãnh liệt. Khám phá về lối sống của chúng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phức tạp của hệ sinh thái dưới lòng đất, đồng thời nhắc nhở con người về trách nhiệm bảo vệ những vùng đất hoang dã quý giá đang ngày một cạn kiệt.

Câu hỏi thường gặp

Nhện Tarantula Xanh Coban có độc không?

Chúng có nọc độc khá mạnh dùng để hạ gục con mồi. Vết cắn của chúng không gây tử vong cho người trưởng thành khỏe mạnh, nhưng sẽ gây ra những cơn đau nhức dữ dội và tình trạng co thắt cơ bắp kéo dài.

Nuôi nhện Tarantula Xanh Coban có khó không?

Đây tuyệt đối không phải là loài vật dành cho những người mới tìm hiểu về sinh vật cảnh. Tính cách cực kỳ hung hăng, tốc độ di chuyển nhanh và khả năng tấn công quyết liệt khiến việc chăm sóc chúng đòi hỏi rất nhiều kỹ năng an toàn.

Chúng sống được bao lâu?

Tuổi thọ của loài này có sự khác biệt lớn giữa hai giới. Nhện cái có thể sống từ 12 đến 15 năm trong điều kiện chăm sóc tốt, trong khi nhện đực thường chỉ sống được khoảng vài tháng sau khi trưởng thành để thực hiện nhiệm vụ giao phối.

Tại sao chúng có màu xanh rực rỡ như vậy?

Màu xanh trên chân của nhện cái không phải là sắc tố màu thông thường. Lớp lông của chúng có các cấu trúc tinh thể hiển vi giúp phản xạ lại ánh sáng xanh lam từ môi trường, tạo ra hiệu ứng quang học rực rỡ và lấp lánh.

Loài nhện này sinh sống ở đâu?

Quần thể của nhện Tarantula Xanh Coban tập trung chủ yếu ở các khu rừng nhiệt đới gió mùa tại khu vực Đông Nam Á. Các nhà khoa học thường tìm thấy chúng trong các khu rừng rậm rạp ở Thái Lan, Myanmar, Lào và các quốc gia lân cận.

Phân biệt cá đuối Manta và cá đuối ó

0
Phân bi?t cá ?u?i manta và cá ?u?i ó
Phân biệt cá đuối manta và cá đuối ó
Phân biệt cá đuối Manta và cá đuối ó trong môi trường tự nhiên
Phân biệt cá đuối Manta và cá đuối ó trong môi trường tự nhiên

Các đặc điểm của cá đuối Manta

  • Cá đuối Manta là một loài cá to lớn thuộc chi cá Manta.
  • Có hai loài cá đuối Manta, cá đuối birostris có chiều ngang cơ thể rộng tới 7 mét, và cá đuối M. alfredi có chiều ngang cơ thể 5,5 mét
  • Cả hai loài cá đuối Manta đều có cấu trúc cơ thể xương sụn (cartilaginous), chúng có hai vây ngực hình tam giác to lớn và chiếc miệng rộng lớn nằm trước cơ thể.
  • Vây đầu của cá đuối Manta có cấu trúc giống như chiếc phễu để hỗ trợ hút thức ăn. Khi cá đuối manta bơi, những chiếc vây sẽ cuộn theo hình xoắn ốc.
  • Cá đuối manta chủ yếu sống ở vùng biển nhiệt đới, mặc dù chúng cũng thường được tìm thấy ở các vùng cận nhiệt đới và vùng biển ấm.
  • Cá đuối manta sẽ nuốt một lượng lớn nước vào miệng trong khi chúng bơi, rất nhiều sinh vật phù du sẽ được lọc ra từ lượng nước ấy thông qua mang của chúng.
  • Thời kỳ mang thai của cá đuối Manta là hơn 1 năm, chúng sẽ sinh con trực tiếp.
  • Manta sẽ thường xuyên ghé thăm các địa điểm riêng để vệ sinh cơ thể, nơi có các loài cá vệ sinh loại bỏ ký sinh trùng.
  • Giống như hành vi của các loài cá voi, chúng cũng thích lao lên khỏi mặt nước và vỗ mạnh hai vây.
  • Cá đuối manta được xếp vào danh sách loài đang nguy cấp theo IUCN.
Phân biệt cá đuối Manta và cá đuối ó cận cảnh đặc điểm
Phân biệt cá đuối Manta và cá đuối ó cận cảnh đặc điểm

Các đặc điểm của cá đuối ó

  • Cá đuối ó là các loài cá đuối có kích thước nhỏ có họ hàng với loài cá mập, cá nhám.
  • Cá đuối ó thuộc phân bộ Myliobatoidei, nằm trong bộ Myliobatiformes bao gồm 8 họ khác nhau cá đuối nước sâu (deepwater stingrays – Plesiobatidae), cá đuối tròn (round rays – Urotrygonidae), cá đuối sáu mang (sixgill stingray – Hexatrygonidae), cá đuối đuôi độc (stingarees – Urolophidae), cá đuối đuôi roi (whiptail stingrays – Dasyatidae), cá đuối cánh bướm (butterfly rays – Gymnuridae), cá đuối nước ngọt (river stingrays – Potamotrygonidae) và cá đuối ó sao (eagle rays – Myliobatidae).
  • Phần lớn các loài cá đuối ó đều có gai độc ở đuôi để phòng vệ.
  • Đuôi cá đuối có thể dài tới 35 cm và có hai rãnh phía dưới chứa tuyến nọc độc.
  • Toàn bộ đuôi cá đuối bao phủ bởi một lớp da mỏng giống như vảy. Nọc độc được tập trung phần lớn ở đây.
  • Cá đuối sinh sống ở rất nhiều vùng biển trên toàn thế giới, bao gồm vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới. Một số loài chỉ sống ở vùng nước ngọt.
  • Hầu hết các loài cá đuối ó sống ở tầng nước gần đáy. Tuy nhiên một số loài như cá đuối ó sao sống ở vùng biển khơi.
  • Trên thế giới hiện có khoảng 220 loài cá đuối ó được biết đến, chúng được xếp vào 10 họ khác nhau và 29 chi.
  • Rất nhiều loài cá đuối đang dần bị đe dọa dẫn tới tuyệt chủng, chủ yếu do tình trạng đánh bắt quá mức.
  • Năm 2013, 45 loài cá đuối ó được xếp vào tình trạng dễ bị tổn thương có nguy cơ tuyệt chủng theo IUCN

Những đặc điểm giống nhau của cá đuối Manta và cá đuối ó

  1. Cả hai loài đều nằm trong bộ cá đuối Myliobatiformes.
  2. Cả hai đều có cấu trúc cơ thể phẳng dẹt.
  3. Cả hai loài đều có cấu trúc xương sụn, và đều có họ hàng xa với loài cá mập.
  4. Cả hai đều có mang để lọc ô xy trong nước.
  5. Cả hai loài cá đuối đều đẻ con.

Sự khác biệt giữa cá đuối Manta và cá đuối ó

  1. Đuôi gai: Cá đuối Manta không có gai hay đuôi độc. Hầu hết cá đuối ó đều có đuôi gai độc.
  2. Môi trường sống: Cá đuối Manta sống chủ yếu ở các vùng biển nhiệt đới, trong khi cá đuối ó sống ở các vùng biển ấm, một số loài cá đuối ó chỉ sống trong môi trường nước ngọt.
  3. Vị trí miệng: Miệng của cá đuối Manta nằm ở đằng trước cơ thể, trong khi miệng cá đuối ó nằm ở phía dưới.
  4. Kích thước: Cá đuối Manta có kích thước rất lớn, chúng phát triển cơ thể tỉ lệ theo chiều ngang. Ngược lại cá đuối ó có kích thước cơ thể nhỏ hơn, chúng phát triển cơ thể theo chiều dài.
  5. Tầng nước sinh sống: Cá đuối Manta sống trong vùng nước biển khơi, trong khi cá đuối ó sống ở tâng nước thấp và tầng đáy đại dương.
  6. Trạm vệ sinh cơ thể: Cá đuối Manta thường ghé qua các khu vực trạm vệ sinh để mang của chúng được các loài cá nhỏ làm vệ sinh sạch sẽ, loại bỏ ký sinh trùng
  7. Thức ăn: Cá đuối Manta dùng cơ chế lọc nước lấy sinh vật phù du qua khoang miệng, trong khi cá đuối ó thu thập thức ăn từ miệng phía dưới, chúng ăn rất nhiều loài động vật giáp xác và nhuyễn thể.

Bảng so sánh hai loài

  Cá đuối Manta Cá đuối ó
Hình dạng cơ thể Cơ thể phẳng dẹt Cơ thể phẳng dẹt
Cấu trúc cơ thể Xương dạng sụn giống như cá mập. Xương dạng sụn giống như cá mập.
Sinh con non Đúng Đúng
Đuôi gai độc Không Đúng
Môi trường sống Vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới Vùng biển nhiệt đới, cận nhiệt đới, sông ngòi, nước ngọt.
Vị trí miệng Miệng nằm đằng trước thẳng với cơ thể Miệng nằm dưới cơ thể
Kích thước Có thể rộng 7m, là loài cá phát triển cơ thể theo chiều ngang. Có thể phát triển chiều dài tới 2m, là loài cá phát triển theo chiều dọc.
Tầng nước sinh sống Sống ở tầng biển khơi, biển rộng Tầng đáy, nền đại dương.
Cấu trúc vây Cephalic Phát triển hai bên giống như 2 chiếc sừng Không có cấu trúc vây Cephalic
Trạm vệ sinh Thường xuyên ghé các trạm vệ sinh để loại bỏ chất bẩn và ký sinh trùng. Không có trạm vệ sinh.
Thức ăn Sinh vật phù du Động vật giáp xác và nhuyễn thể.

Tổng kết

  • Cả cá đuối Manta và cá đuối ó đều nằm trong bộ cá đuối Myliobatiformes.
  • Chúng là loài cá xương sụn họ hàng với cá mập, cá nhám. Cả hai loài đều có nguy cơ tổn thương và tuyệt chủng, kết quả của việc đánh bắt không kiểm soát và nạn ô nhiễm môi trường sống.
  • Cả hai loài cá đuối đều có cấu trúc cơ thể phẳng dẹt, và đều sinh con non
  • Khác biệt chính của hai loài cá đuối đó là một loài có đuôi gai và một loài không.
  • Sự khác biệt thứ hai giữa hai loài cá đuối đó là kích thước của chúng và cách chúng phát triển cơ thể theo thời gian.
  • Một điểm phân biệt nữa đó chính là thức ăn của chúng dựa theo tầng nước sinh sống.

Câu Hỏi Thường Gặp

Cá đuối Manta có gai độc không?

Khác với cá đuối ó, cá đuối Manta hoàn toàn không có gai độc ở đuôi nên cực kỳ hiền lành và an toàn khi bơi cùng con người.

Loài nào có kích thước lớn hơn?

Cá đuối Manta vượt trội hoàn toàn với sải cánh có thể dài tới 7 mét, trong khi cá đuối ó thường chỉ đạt độ rộng dưới 2 mét.

Thức ăn của chúng khác nhau ra sao?

Cá đuối Manta bơi lội để lọc ăn sinh vật phù du trên mặt nước, còn cá đuối ó thường nằm sát đáy biển để săn bắt cua, tôm và cá nhỏ.

Chim Ưng

0

Chim ưng là những sát thủ bầu trời đích thực với bộ móng vuốt sắc lẹm, tốc độ săn lùng chớp nhoáng và khả năng quan sát nhạy bén đến kinh ngạc. Loài ác điểu điêu luyện này đóng vai trò sống còn trong việc cân bằng hệ sinh thái tự nhiên. Theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), đại đa số các loài chim ưng phổ biến được xếp loại Ít lo ngại (LC) trong Sách đỏ IUCN. Tuy vậy, một số nhóm đặc hữu vẫn đang đối mặt với nguy cơ suy giảm quần thể nghiêm trọng do sự xói mòn môi trường sống tự nhiên.

Các đặc điểm nổi bật của họ chim ưng

Chim ưng tung cánh bay rợp bầu trời
Trái ngược với vẻ tinh gọn của họ nhà chim cắt, chim ưng (Hawk) lại nằm trong một phổ phân loại vô cùng rộng lớn.

Trái ngược với vẻ tinh gọn của họ nhà chim cắt, chim ưng (Hawk) lại nằm trong một phổ phân loại vô cùng rộng lớn. Chúng bao trùm nhiều chủng loài khét tiếng như diều hâu, đại bàng hay kền kền rỉa xác. Chim ưng thuộc chi Accipiter là một trong những nhánh gia tộc lớn nhất và phổ biến nhất trên thế giới. Trí thông minh xảo quyệt của chim ưng thường được các chuyên gia đánh giá nhỉnh hơn chim cắt. Chúng sở hữu những chiến thuật phục kích bất thần, tận dụng tối đa những góc khuất trong những cánh rừng rậm rạp để tóm gọn nạn nhân.

Hệ đập nhịp cánh nối tiếp cách vận hành của chúng cũng cực kỳ khôn ngoan. Ngài ưng bay tĩnh mịch, điềm nhiên vung sải theo từng nhịp để đỡ tốn hao năng lượng và thoải mái trượt tựa vào bề mặt dòng nhiệt đẩy tới phía trước. Lớp cánh bung rộng toàn diện với các nhóm lông chóp xòe ra hệt như đôi găng tay nan xòe, mang sứ mệnh lượn ôm gió trơn tru trong từng điều kiện địa hình phức tạp.

Chúng ta có thể liệt kê một vài đặc tính sinh học thú vị của đại gia đình này:

  • Cũng như bao loài thiên địch có cánh khác, chim ưng sinh sống rải rác ở khắp các lục địa trên thế giới, ngoại trừ vùng Nam Cực băng giá vĩnh cửu.
  • Đôi chân cuồn cuộn sức mạnh khủng khiếp và cấu trúc cơ đùi vạm vỡ giúp chúng kết liễu đối phương bằng lực xiết đến nghẹt thở.
  • Có tới hơn 270 phân loài chim ưng được ghi nhận trên toàn cầu.
  • Thông thường, chim ưng mái sở hữu ngoại hình bệ vệ và trọng lượng nhỉnh hơn hẳn so với những cá thể trống sừng sỏ.
  • Chiếc mỏ cứng cáp, cong gập xuống mang chức năng xé toạc từng mảng thịt chứ không dùng để tấn công phủ đầu chớp nhoáng.
  • Chim ưng đực nổi danh với những màn nhào lộn tán tỉnh ngoạn mục trên không trung kéo dài hơn 10 phút để thu hút bạn tình.
  • Đa phần chúng là những kẻ chung thủy tuyệt đối, duy trì một liên kết đôi lứa bền chặt duy nhất cho đến khi một trong hai nhắm mắt xuôi tay.
  • Trong điều kiện không bị quấy rầy, một chú chim ưng có thể vút bay ngạo nghễ từ 15 đến 20 năm tuổi đời.

Câu hỏi thường gặp

Chim ưng thường ăn gì trong môi trường hoang dã?

Chim ưng là động vật ăn thịt hoàn toàn với thực đơn đa dạng. Tùy thuộc vào kích cỡ của từng loài, chúng có thể săn đuổi từ những chú chuột đồng, ếch nhái nhỏ bé cho đến thỏ rừng, chim bồ câu hay thậm chí là cả những con rắn độc trườn trên cành cây.

Loài chim ưng sinh sống phổ biến ở đâu tại Việt Nam?

Tại Việt Nam, chim ưng thường được bắt gặp ở các khu rừng mưa nhiệt đới kín đáo hoặc những tán cây rậm rạp như Vườn Quốc gia Bạch Mã, Cúc Phương hay Cát Tiên. Đặc trưng lông màu nâu tàn úa giúp chúng ngụy trang hoàn hảo trên những nhánh cây khô sần sùi để phục kích con mồi.