Emu (Dromaius novaehollandiae) ở đông nam Australia
Hồ sơ loài

Đà điểu emu

Dromaius novaehollandiae

Common emu

Kênh Động Vật

Môi trường sống

Phân bố
Lục địa Úc
Kiểu sinh cảnh
Xavan Đồng cỏ Cây bụi
Quần xã sinh vật
Xavan & Đồng cỏ Cây bụi & Thảo nguyên khô Sa mạc

Đà điểu emu (Dromaius novaehollandiae) có thể bứt tốc lên tới 48 km/h với những sải bước dài 2,7 mét. Khả năng chạy bằng hai chân trên địa hình gồ ghề của chúng mượt mà đến mức đang được các kỹ sư phân tích nhằm cải thiện thiết kế cho các thế hệ robot đi bộ.

Cỗ máy sinh học hoàn hảo của đà điểu emu

Đầu và cổ trên của emu, Vườn thú trẻ em Battersea Park ở Nam London, Anh.
Đầu và cổ trên của emu, Vườn thú trẻ em Battersea Park ở Nam London, Anh.. Ảnh: William Warby / Wikimedia Commons / CC BY 2.0

Đà điểu emu là loài chim bản địa lớn nhất nước Úc, với chiều cao dao động từ 1,5 đến 1,9 mét và cân nặng đạt 30 đến 60 kg. Đôi cánh của chúng rất nhỏ và hoàn toàn mất đi khả năng bay. Bù lại, cơ bắp chân phát triển mạnh mẽ cùng cấu trúc bàn chân ba ngón (khác với đà điểu châu Phi chỉ có hai ngón) giúp chúng duy trì thăng bằng xuất sắc khi di chuyển.

Bên cạnh khả năng chạy kiệu duy trì ở mức 8 km/h, đà điểu emu có thể bứt tốc đạt 48 km/h khi gặp nguy hiểm. Trên các vùng thảo nguyên, tốc độ là yếu tố sống còn. Mặc dù không thể đạt vận tốc chớp nhoáng như Báo săn hay Sói xám, những loài chim chạy như đà điểu emu lại sở hữu sức bền đáng nể khi có thể duy trì tốc độ cao trong suốt 30 phút, đủ sức để bỏ xa hầu hết các loài săn mồi.

Vẻ ngoài của đà điểu emu cũng có nhiều điểm khác biệt so với họ hàng của chúng. Trong khi lông của đà điểu châu Phi có dạng tròn, lớp lông màu nâu xám của đà điểu emu lại có cấu trúc lông kép, thô ráp như lông thú rủ xuống và được rẽ ngôi dọc theo sống lưng.

Hành vi sinh sản ngược đời

Minh họa về một emu và đàn con, tranh của Elizabeth Gould (thế kỷ 19)
Minh họa về một emu và đàn con, tranh của Elizabeth Gould (thế kỷ 19). Ảnh: John Gould / Wikimedia Commons / Public domain

Trong mùa sinh sản, vai trò giới tính của đà điểu emu đảo ngược hoàn toàn so với phần lớn các loài chim khác. Con cái đóng vai trò chủ động tán tỉnh bằng cách đi vòng quanh con đực và phát ra âm thanh như tiếng trống. Nhờ một túi khí ở cổ có thể phồng lên, tiếng kêu trầm vang của đà điểu cái có thể truyền đi xa tới 1,6 km.

Đà điểu cái thường giao phối với nhiều bạn tình khác nhau trong cùng một mùa. Nhiều con cái có thể cùng đẻ trứng vào một cái hố cạn trên mặt đất. Kể từ thời điểm này, toàn bộ gánh nặng chăm sóc thuộc về con đực. Trong suốt 8 tuần ấp trứng, đà điểu đực nằm yên tại tổ, hoàn toàn không ăn uống hay rời đi. Sau khi trứng nở, con đực tiếp tục bảo vệ đàn con trong hơn một năm, thậm chí sẵn sàng tấn công và xua đuổi cả đà điểu cái nếu con cái đến gần.

Cuộc sống du mục và chế độ ăn

Chế độ ăn chính của đà điểu emu bao gồm các loại hạt, quả mọng và trái cây rụng. Tuy nhiên, môi trường sống khô hạn buộc chúng phải áp dụng chiến lược sinh tồn linh hoạt. Để tìm kiếm đủ thức ăn và nước uống, chúng sẵn sàng di chuyển những quãng đường khổng lồ mỗi năm, bám theo hướng đi của những cơn mưa lớn.

Vào những khoảng thời gian khan hiếm thức ăn, cơ thể đà điểu sẽ tiêu thụ lớp mỡ dự trữ sẵn có để duy trì sự sống. Bình thường, đà điểu trưởng thành có lối sống khá đơn độc ngoài mùa sinh sản. Chúng chỉ tập hợp thành những đàn lớn, đôi khi lên tới hàng chục cá thể, khi hoàn cảnh bắt buộc chúng phải di cư tập thể để tìm nguồn nước.

Tình trạng bảo tồn đà điểu emu tại Úc

Theo Sách Đỏ IUCN, đà điểu emu hiện được xếp ở mức Ít quan tâm (Least Concern). Chúng là loài đặc hữu của khu vực lục địa Úc. Trong tự nhiên, chúng chia sẻ môi trường sống và đôi khi phải đối đầu với những loài ăn thịt bản địa như Canis lupus dingo. Trước đây, đà điểu emu từng phân bố cả ở Tasmania, nhưng quần thể trên hòn đảo này hiện đã tuyệt chủng.

Mặc dù mất đi môi trường sống ở một số nơi, quần thể đà điểu trên đất liền lại được hưởng lợi vô tình từ sự phát triển của ngành nông nghiệp ngũ cốc. Nguồn thức ăn dễ tiếp cận từ các cánh đồng đã giúp số lượng loài này tăng mạnh, biến chúng trở thành một mối lo ngại nghiêm trọng đối với mùa màng tại một số khu vực nông nghiệp.

Nhiều người thường cho rằng cái tên “emu” xuất phát từ ngôn ngữ của thổ dân Úc, nhưng thực tế nó lại bắt nguồn từ chữ “ema” trong tiếng Bồ Đào Nha, một từ từng được dùng để gọi chung các loài chim chạy lớn. Từ một sinh vật hoang dã di cư theo mưa, đà điểu emu nay đã tự tìm ra cách thích nghi hoàn hảo với cảnh quan nông nghiệp do con người tạo ra.

Câu hỏi thường gặp

Đà điểu emu ăn gì trong tự nhiên?

Thức ăn chính của chúng là các loại hạt, quả mọng và trái cây rụng. Để có đủ lượng thức ăn, chúng thường phải di chuyển những chặng đường dài theo các cơn mưa để tìm kiếm thảm thực vật mới.

Đà điểu emu chạy nhanh cỡ nào?

Nhờ cơ bắp chân khỏe mạnh, đà điểu emu có thể bứt tốc lên đến 48 km/h với những sải bước dài 2,7 mét khi cần thiết. Tốc độ chạy kiệu bình thường của chúng duy trì ở mức 8 km/h.

Chân của đà điểu emu có mấy ngón?

Khác với đà điểu châu Phi chỉ có hai ngón chân, đà điểu emu sở hữu ba ngón chân trên mỗi bàn chân, giúp chúng giữ thăng bằng cực tốt khi di chuyển với tốc độ cao.

Tại sao đà điểu đực lại làm nhiệm vụ ấp trứng?

Đây là cơ chế sinh sản đặc trưng của loài này. Sau khi con cái đẻ trứng, con đực sẽ ở lại tổ ấp trứng liên tục trong 8 tuần mà không hề ăn uống. Con đực cũng chịu trách nhiệm nuôi nấng và bảo vệ gà con trong hơn một năm sau đó.

Đà điểu emu có phải là loài đang bị đe dọa không?

Theo IUCN, đà điểu emu được xếp loại Ít quan tâm (Least Concern). Mặc dù đã tuyệt chủng tại Tasmania, quần thể của chúng trên phần lục địa Úc lại đang phát triển mạnh nhờ nguồn thức ăn từ các trang trại ngũ cốc.

Tài liệu tham khảo

– What Is a Bird (Animal) – The Bird Atlas (Animal) – Wildlife of the World (Animal) – Animal The Definitive Visual Guide – The Bird Name Book – The Invertebrate Tree of Life – Threatened and Recently Extinct Vertebrates of the World – Australia’s Dangerous Snakes – What an Owl Knows The New Science of the Worlds Most Enigmatic Birds – The Chicken (Animal) – The Behavioural Biology of Zoo Animals – Flying Dinosaurs How Fearsome Reptiles Became Birds – Thylacine (Animal) – Tasmanian Devil (Animal) – Zoology (Animal) – IUCN Red List – Dromaius novaehollandiae