
Tại Sao Nhật Bản Vẫn Săn Bắt Cá Voi?
Nhật Bản là quốc gia duy nhất còn tiến hành săn bắt cá voi thương mại sau khi Ủy ban Cá voi Quốc tế (IWC) ra lệnh cấm toàn cầu năm 1986. Sau hơn ba thập kỷ lách luật bằng danh nghĩa nghiên cứu khoa học, nước này chính thức rút khỏi IWC vào năm 2019 và nối lại hoạt động thương mại công khai trên vùng lãnh hải. Đây là đỉnh điểm của một lịch sử kéo dài từ thế kỷ 12, vấp phải sự phản đối quốc tế ngày càng mạnh mẽ nhưng vẫn tiếp diễn đến ngày nay.
Năm 2024, Nhật Bản đã săn bắt 179 con cá voi Bryde, 87 con cá voi minke, 30 con cá voi vây và 25 con cá voi sei. Con số này đánh dấu sự tiếp diễn của một ngành công nghiệp vấp phải sự phản đối gay gắt nhất hành tinh. Vào ngày 1 tháng 7 năm 2019, quốc gia này chính thức rút khỏi Ủy ban Cá voi Quốc tế (IWC) và nối lại hoạt động săn bắt thương mại trên vùng lãnh hải. Quyết định này chấm dứt nhiều thập kỷ tranh cãi pháp lý xung quanh số phận của những sinh vật lớn nhất đại dương.
Lịch sử từ thủ công đến quy mô công nghiệp
Hiệp hội Săn bắt Cá voi Nhật Bản ước tính hoạt động săn bắt tại quốc gia này bắt đầu từ khoảng thế kỷ 12. Tuy nhiên, ngành công nghiệp này chỉ thực sự lột xác vào cuối thế kỷ 19. Năm 1889, một người Nga tên A. Dydymov đã khởi xướng mô hình săn bắt hiện đại kiểu Na Uy ở vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương. Lượng lớn thịt cá voi do người Nga bán tại cảng Nagasaki đã kích thích Nhật Bản bắt đầu các hoạt động tương tự vào khoảng những năm 1890.
Trong suốt thế kỷ 20, Nhật Bản tham gia sâu rộng vào hoạt động săn bắt thương mại. Sự mở rộng quy mô diễn ra rất nhanh chóng. Vào tháng 11 năm 1909, chính phủ nước này đã giới hạn số lượng tàu săn bắt ở mức 30 chiếc đối với cá voi nhà táng và cá voi tấm sừng hàm. Đến tháng 6 năm 1938, họ ban hành luật bảo vệ cá voi mẹ mang theo con non và cá voi dưới kích thước tối thiểu. Ngành công nghiệp này duy trì lợi nhuận khổng lồ cho đến khi vấp phải áp lực bảo tồn mạnh mẽ và sự suy giảm của chính quần thể cá voi vào những năm 1970.
Khe cửa hẹp mang tên “nghiên cứu khoa học”
Năm 1982, Ủy ban Cá voi Quốc tế (IWC) thông qua lệnh cấm săn bắt thương mại toàn cầu, chính thức có hiệu lực vào năm 1986. Thay vì dừng lại, Nhật Bản vẫn tiếp tục săn bắt dựa trên một điều khoản cho phép nghiên cứu khoa học của thỏa thuận. Hoạt động này do Viện Nghiên cứu Động vật biển có vú tiến hành.
Các quốc gia, nhà khoa học và tổ chức môi trường quốc tế coi chương trình nghiên cứu của Nhật Bản là không cần thiết, thiếu giá trị khoa học và mô tả đây chỉ là vỏ bọc mỏng manh cho hoạt động thương mại. Sự phản đối lên đến đỉnh điểm vào tháng 3 năm 2014, khi Tòa án Công lý Quốc tế của Liên Hợp Quốc ra phán quyết rằng chương trình “JARPA II” của Nhật Bản ở Nam Đại Dương không phục vụ mục đích khoa học và ra lệnh ngừng hoạt động.
Ngay lập tức, Nhật Bản lập ra chương trình mới mang tên “NEWREP-A” để thay thế JARPA II. Thông qua chương trình này, họ đã săn bắt 333 con cá voi minke Nam Cực mỗi năm từ 2015 đến 2018. Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) đã xếp loài cá voi minke Nam Cực vào danh sách Sắp bị đe dọa (NT) trong năm 2018.
Cuộc đối đầu giữa truyền thống và bảo tồn
Nhật Bản lập luận rằng họ có quyền tiếp tục săn bắt vì vị trí của cá voi trong di sản văn hóa bản địa. Thịt từ các cuộc đi săn dưới danh nghĩa khoa học được bán công khai trong các cửa hàng, nhà hàng và xuất hiện tại một lễ hội ẩm thực thường niên. Lễ hội này đôi khi có cả màn xẻ thịt cá voi trực tiếp trước mặt người xem.
Tuy nhiên, nhu cầu thực tế của người dân lại cung cấp một góc nhìn khác. Một cuộc thăm dò năm 2014 cho thấy rất ít người Nhật ăn thịt cá voi thường xuyên kể từ khi các món ăn từ loài này biến mất khỏi bữa trưa ở trường học vào năm 1987.
Năm 2018, các thành viên IWC đã thông qua “Tuyên bố Florianópolis”, khẳng định mục đích duy nhất của tổ chức là bảo tồn cá voi vĩnh viễn và cho phép tất cả các quần thể phục hồi về mức trước thời kỳ công nghiệp. Cho rằng IWC đã đánh mất mục tiêu thúc đẩy săn bắt bền vững ban đầu, Nhật Bản tuyên bố rút khỏi tổ chức vào ngày 26 tháng 12 năm 2018.
Tình trạng ở Việt Nam
Trái ngược hoàn toàn với văn hóa tiêu thụ thịt thú biển ở Nhật Bản, người dân ven biển Việt Nam coi loài vật khổng lồ này là một vị thần bảo hộ. Cá voi thường được ngư dân gọi một cách tôn kính là “Cá Ông”. Dọc theo đường bờ biển từ miền Trung đến miền Nam, đặc biệt tại các tỉnh như Bình Thuận, Bà Rịa Vũng Tàu và Kiên Giang, các cộng đồng ngư dân đều xây dựng Lăng Ông để thờ cúng.
Lăng Thủy Tướng ở huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh hiện đang lưu giữ và thờ phụng bộ xương cá voi dài tới 12 mét. Khi phát hiện cá voi dạt vào bờ, dù còn sống hay đã chết, người dân địa phương đều gác lại công việc để tổ chức giải cứu hoặc làm lễ an táng trang trọng. Tín ngưỡng này đã tạo ra một lớp bảo vệ tự nhiên vững chắc cho quần thể sinh vật biển tại vùng biển Việt Nam. Việc săn bắt cá voi hoàn toàn không tồn tại trong lịch sử hàng hải của người Việt. Các tổ chức sinh thái đánh giá cao sự tôn trọng tín ngưỡng này và coi đây là một ví dụ điển hình về việc văn hóa dân gian hỗ trợ trực tiếp cho nỗ lực bảo vệ đa dạng sinh học.
Sau khi chính thức rời IWC, Nhật Bản hiện chỉ tiến hành săn bắt trong vùng lãnh hải và vùng đặc quyền kinh tế của mình. Họ đã chuyển hoạt động ra khỏi các vùng biển quốc tế để tránh vi phạm thương mại, đồng thời chấm dứt hoàn toàn các cuộc đi săn ở Nam Bán Cầu.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao Nhật Bản lại rút khỏi Ủy ban Cá voi Quốc tế?
Nhật Bản cho rằng IWC đã không làm tròn trách nhiệm thúc đẩy hoạt động săn bắt bền vững, vốn là một trong những mục tiêu ban đầu của tổ chức này. Họ quyết định rút lui vào năm 2019 để nối lại hoạt động săn bắt thương mại.
Người dân Nhật Bản hiện nay có ăn nhiều thịt cá voi không?
Thực tế là rất ít. Dữ liệu khảo sát năm 2014 chỉ ra rằng phần lớn người dân không thường xuyên tiêu thụ loại thực phẩm này kể từ khi nó bị loại bỏ khỏi thực đơn trường học vào năm 1987.
Lệnh cấm săn bắt cá voi toàn cầu bắt đầu từ khi nào?
Ủy ban Cá voi Quốc tế đã thông qua quyết định áp dụng lệnh cấm săn bắt thương mại toàn cầu vào năm 1982. Lệnh cấm này chính thức có hiệu lực vào năm 1986.
Nhật Bản săn bắt bao nhiêu cá voi trong những năm gần đây?
Trong giai đoạn 2015 đến 2018, họ đã săn bắt 333 con cá voi minke Nam Cực mỗi năm dưới danh nghĩa nghiên cứu khoa học. Gần đây nhất vào năm 2024, số lượng ghi nhận là 179 con cá voi Bryde, 87 cá voi minke, 30 cá voi vây và 25 cá voi sei.