Vẹt Dracula
Hồ sơ loài

Vẹt Dracula

Psittrichas fulgidus

Pesquet's parrot

Kênh Động Vật

Môi trường sống

Phân bố
New Guinea Indonesia
Kiểu sinh cảnh
Rừng mưa nhiệt đới

Vẹt Dracula: Tiết lộ bí ẩn về loài chim mang gương mặt kền kền

Hình ảnh một chú vẹt thường gắn liền với bộ lông xanh đỏ rực rỡ và tiếng hót líu lo vui tai. Nhưng ẩn sâu trong những khu rừng nhiệt đới mù sương ở New Guinea lại tồn tại một sinh vật mang vẻ ngoài của một kẻ phản diện bước ra từ phim ảnh. Khoác lên mình bộ lông màu đen tuyền kết hợp cùng mảng ngực màu đỏ máu rực rỡ, chúng sở hữu chiếc đầu hói nhẵn thính giống hệt kền kền ăn xác thối. Sinh vật này chính là vẹt Dracula (Psittrichas fulgidus), một trong những loài chim có vẻ ngoài kỳ bí và khác biệt nhất trong thế giới tự nhiên.

Cấu tạo cơ thể: Vì sao chúng được gọi là vẹt Dracula?

Mặc dù mang cái tên khiến người ta liên tưởng đến ma cà rồng khát máu, vẹt Dracula có kích thước khá lớn nhưng lại hoàn toàn vô hại. Một cá thể trưởng thành có thể dài tới 46 cm và nặng gần một kilogram. Điểm nhấn thị giác mạnh nhất của chúng chính là sự tương phản màu sắc gắt gao. Lưng, cánh và phần đầu của chúng phủ một màu đen u tối, trong khi phần bụng dưới và lớp lông lót cánh lại mang màu đỏ tươi rực rỡ. Khi xòe cánh bay, chúng trông giống như đang khoác một chiếc áo choàng đỏ đen đặc trưng của bá tước Dracula.

Sự khác biệt giới tính ở loài này khá tinh tế. Nếu quan sát kỹ, bạn sẽ thấy những con đực có một đốm lông nhỏ màu đỏ nằm ngay phía sau mắt, còn con cái thì hoàn toàn không có chi tiết này.

Tuy nhiên, đặc điểm gây sốc nhất chính là phần mặt và đầu hói hoàn toàn không có lông tơ, để lộ lớp da đen bóng. Đây không phải là một dị tật mà là một tuyệt tác của quá trình tiến hóa. Kền kền bị hói để máu và thịt vụn không bám vào lông khi ăn xác thối, còn vẹt Dracula hói đầu để đối phó với thức ăn của chúng. Trái cây mà chúng tiêu thụ chứa lượng nhựa cực kỳ dính. Nếu chúng có lông mặt, lượng nhựa này sẽ dính bết lại, tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn và nấm mốc phát triển gây nhiễm trùng nguy hiểm.

Chế độ ăn kén chọn và tập tính sinh thái độc đáo

Dù mang tên ma cà rồng, loài vẹt này chỉ thích hút mật và ăn quả ngọt. Khác với những loài vẹt thông thường ăn được đủ loại hạt cứng và trái cây, vẹt Dracula là những kẻ kén ăn bậc nhất thế giới tự nhiên. Chế độ ăn của chúng gần như phụ thuộc hoàn toàn vào một vài loài quả sung (Ficus) đặc hữu mọc trên các vách núi ở New Guinea.

Để tìm kiếm món ăn yêu thích, vẹt Dracula phải liên tục di chuyển theo bầy nhỏ khoảng 10 đến 20 cá thể, bay qua các thung lũng để theo dõi mùa sung chín. Cách di chuyển của chúng cũng vô cùng khác lạ. Thay vì dùng mỏ để bám và trèo dọc theo các cành cây như những họ hàng vẹt khác, chúng có thói quen nhảy lò cò từ cành này sang cành khác kết hợp với những nhịp vỗ cánh ngắn.

Nếu bạn kỳ vọng một giọng hót líu lo từ loài chim này, bạn sẽ hoàn toàn thất vọng. Âm thanh mà vẹt Dracula phát ra là những tiếng gầm gừ thô ráp, khàn đặc và vang dội, đôi khi nghe giống như tiếng lợn kêu hoặc tiếng kim loại cọ xát. Tiếng kêu chói tai này giúp chúng liên lạc với nhau giữa những tán rừng rậm rạp và âm u, nơi tầm nhìn bị hạn chế rất nhiều.

Mối đe dọa sinh tồn và cảnh báo Vulnerable từ IUCN

Hiện tại, vẹt Dracula đang nằm trong danh sách các loài Sắp nguy cấp (Vulnerable) theo Sách Đỏ của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN). Quần thể của loài này đang suy giảm với tốc độ đáng lo ngại do hai nguyên nhân chính là mất môi trường sống và nạn săn bắt trái phép.

Bộ lông đỏ đen tuyệt đẹp của chúng lại chính là nguyên nhân mang đến tai họa. Ở New Guinea, những chiếc lông đỏ rực rỡ của vẹt Dracula được đánh giá rất cao và được người dân bản địa sử dụng để làm những chiếc mũ lông chim truyền thống trong các nghi lễ quan trọng. Nhu cầu này khiến chúng bị săn lùng gắt gao. Thêm vào đó, tập tính sinh sản kén chọn cũng làm tình hình thêm tồi tệ. Chúng chỉ làm tổ trong những hốc cây cổ thụ khổng lồ. Khi những cánh rừng nguyên sinh bị đốn hạ để lấy gỗ hoặc làm nương rẫy, những cái cây làm tổ này biến mất, khiến vẹt Dracula mất đi cơ hội duy trì nòi giống.

Tại Việt Nam, sự tò mò đối với các loài sinh vật ngoại lai kỳ lạ thường dẫn đến sự phát triển của các đường dây buôn bán động vật hoang dã. Vẹt Dracula với vẻ ngoài độc đáo là một trong những mục tiêu béo bở của giới sưu tầm chim cảnh giá trị cao. Việc khao khát sở hữu những loài sinh vật đặc hữu làm thú cưng không chỉ vi phạm luật pháp quốc tế mà còn trực tiếp đẩy quần thể của chúng ở quê nhà đến gần hơn với bờ vực tuyệt chủng.

Vẹt Dracula không hề tàn độc như cái tên mà con người gán cho chúng. Giữa thảm rừng mù sương của đảo New Guinea, chúng là những người làm vườn thầm lặng. Bằng cách tiêu thụ số lượng lớn quả sung và phân tán hạt giống đi khắp các thung lũng, chúng góp phần duy trì sự tái sinh liên tục của một trong những hệ sinh thái rừng nhiệt đới quan trọng nhất hành tinh.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao vẹt Dracula lại bị hói đầu?

Phần đầu không có lông là một sự thích nghi tiến hóa để giữ vệ sinh. Vì thức ăn chính của chúng là những quả sung có nhiều nhựa dính dấp, việc không có lông mặt giúp nhựa không bị dính bết lại, tránh gây nhiễm trùng da.

Vẹt Dracula sống ở đâu trong tự nhiên?

Loài chim này là loài đặc hữu của vùng núi cao ở New Guinea. Chúng sinh sống chủ yếu trong các khu rừng mưa nhiệt đới mây phủ ở độ cao từ 600 mét đến 1.200 mét so với mực nước biển.

Vẹt Dracula có thể bắt chước tiếng người hay không?

Không giống như vẹt xám châu Phi hay vẹt Macaw, vẹt Dracula không có khả năng bắt chước tiếng người hay phát ra những âm thanh êm tai. Tiếng kêu tự nhiên của chúng rất khàn, chói tai và giống như tiếng gầm gừ.

Loài vẹt này ăn gì để sinh tồn?

Chúng là loài động vật ăn quả chuyên biệt. Chế độ ăn của chúng vô cùng kén chọn, chủ yếu chỉ bao gồm vài ba loại quả sung (Ficus) đặc trưng mọc trong môi trường sống bản địa, đôi khi chúng cũng ăn thêm một ít mật hoa.

Có nên mua vẹt Dracula về làm thú cưng không?

Tuyệt đối không nên. Đây là loài động vật đang bị đe dọa và được bảo vệ nghiêm ngặt. Hơn nữa, với chế độ ăn kén chọn cực đoan và nhu cầu môi trường sống phức tạp, chúng rất dễ chết khi bị nuôi nhốt trong môi trường nhân tạo ở các quốc gia khác.