
Ngựa
Equus ferus caballus
Ngựa nhà, Ngựa cỏ (giống tại Việt Nam) | Domestic horse, Wild horse
Môi trường sống
Cách đây khoảng 9.000 năm, ngựa (Equus ferus caballus) đã được con người thuần hóa, đánh dấu một cột mốc thay đổi hoàn toàn cách chúng ta di chuyển và phát triển nông nghiệp. Con số này khá khiêm tốn nếu so với lịch sử tồn tại của chúng, bởi bộ gen của tổ tiên loài vật này đã bắt đầu hình thành từ 55 triệu năm trước.
Nguồn gốc Bắc Mỹ và hành trình tiến hóa vĩ đại của loài ngựa

Sự phát triển của ngựa là một trong những ví dụ rõ ràng nhất về sự tiến hóa từ một dạng tổ tiên nguyên thủy thành nhiều hậu duệ chuyên biệt. Ban đầu, các nhà khoa học châu Âu tin rằng loài vật này có nguồn gốc từ lục địa Á Âu. Năm 1872, nhà sinh học người Anh Thomas Henry Huxley đã nhận thấy chuỗi hóa thạch ngựa ở châu Âu dường như tạo thành một chuỗi liên tục từ kỷ Eocene đến chi Equus hiện đại. Một năm sau, nhà cổ sinh vật học người Nga Vladimir Kowalewsky tiếp tục phát triển ý tưởng này.
Mọi giả thuyết đã thay đổi khi Huxley đến thăm Hoa Kỳ vào năm 1876. Tại Đại học Yale, ông được chiêm ngưỡng bộ sưu tập hóa thạch đồ sộ từ dãy núi Rocky của nhà khảo cổ O.C. Marsh. Số lượng và sự đa dạng của các mẫu vật chứng minh rằng quá trình tiến hóa cốt lõi của ngựa thực chất diễn ra chủ yếu tại Bắc Mỹ. Chỉ một số nhánh nhỏ trong quần thể thỉnh thoảng trốn thoát qua các dải băng hoặc cầu đất để di cư sang Á Âu.
Trải qua hàng triệu năm, tổ tiên của ngựa đã trải qua những thay đổi sinh lý to lớn để thích nghi với môi trường đồng cỏ ngày càng mở rộng. Sự thay đổi rõ rệt nhất nằm ở cấu trúc chân. Từ những bàn chân có nhiều ngón phù hợp để đi lại trên nền rừng mềm, chúng dần tiêu biến các ngón phụ. Trọng lượng cơ thể cuối cùng dồn trọn vẹn vào một ngón chân giữa duy nhất được bao bọc bởi lớp móng guốc bằng keratin cứng chắc. Cấu trúc cơ sinh học này biến chúng thành những cỗ máy chạy bộ đường dài thực thụ. – IUCN Red List – Equus ferus caballus
Thiết kế sinh học để sinh tồn trên thảo nguyên

Vì là động vật ăn cỏ cỡ lớn trên các vùng thảo nguyên trống trải, ngựa phải liên tục cảnh giác trước rủi ro bị săn mồi. Toàn bộ cơ thể chúng được thiết kế để tối ưu hóa khả năng phát hiện mối đe dọa và bỏ chạy nhanh nhất có thể.
Đầu của chúng rất to và thuôn dài, với đôi mắt đặt ở hai bên hộp sọ mang lại tầm nhìn gần như 360 độ. Cấu trúc hàm của nhóm động vật móng guốc lẻ này chứa một đặc điểm tiến hóa rất đặc biệt. Tương tự như bò hoặc động vật gặm nhấm, chúng đã mất đi răng nanh và phần lớn răng cửa sắc nhọn. Thay vào đó, chúng phát triển một khoảng trống lớn không có răng, gọi là khoảng kẽ (diastema), nằm giữa nhóm răng cửa phía trước và các răng hàm rộng phẳng phía sau. Chính khoảng trống tự nhiên này là nơi con người sau này đặt hàm thiếc vào miệng ngựa để điều khiển chúng. Lực nhai của chúng rất mạnh, được hỗ trợ bởi các cơ nhai lớn và phẳng trải dọc theo hai bên má.
Khứu giác của ngựa cũng cực kỳ nhạy bén. Những con ngựa đực thường có một hành vi đặc trưng gọi là phản ứng Flehmen, hay còn được gọi vui là “nụ cười của ngựa”. Chúng sẽ cuộn ngược môi trên lên, khoe hàm răng và hít không khí vào sâu bên trong. Hành vi này giúp đẩy các phân tử mùi vào cơ quan vomeronasal nằm trên vòm miệng, cho phép con đực đánh giá tình trạng sinh sản của con cái hoặc phân tích các mùi lạ trong môi trường.
Tập tính xã hội và hệ sinh thái hoang dã
Trong môi trường hoang dã tự nhiên, cấu trúc xã hội của ngựa hoạt động theo hình thức bầy đàn chặt chẽ, gắn kết lâu dài. Một đàn điển hình thường được dẫn dắt bởi một con cái trưởng thành lớn tuổi nhất, giàu kinh nghiệm nhất. Xung quanh nó là hai đến bốn con cái khác cùng với những lứa con non của chúng. Nhiệm vụ bảo vệ bầy đàn thuộc về một con đực duy nhất (ngựa ô hoặc ngựa bạch đực), thường đi ở vòng ngoài cùng để cảnh giới. Những con đực chưa trưởng thành sẽ tách ra để thành lập các nhóm độc thân riêng lẻ cho đến khi chúng đủ sức thách thức các con đực khác nhằm giành lấy đàn cái cho riêng mình.
Sự gắn kết bầy đàn là chìa khóa sinh tồn trên các vùng thảo nguyên Á Âu (Eurasian Steppe). Tại sinh cảnh khắc nghiệt này, ngựa phải chia sẻ lãnh thổ với nhiều loài săn mồi đáng gờm. Những con ngựa non hoặc cá thể già yếu luôn nằm trong tầm ngắm của Sói xám. Trong khi đó, các loài chim săn mồi cỡ lớn như Đại bàng vàng cũng thỉnh thoảng đe dọa đến những con ngựa mới sinh nếu chúng đi lạc khỏi sự che chở của con mẹ.
Sau thời gian mang thai kéo dài từ 333 đến 345 ngày, ngựa mẹ sẽ sinh ra một con non duy nhất. Chỉ vài giờ sau khi chào đời, ngựa con đã có thể đứng vững và chạy theo đàn. Đặc điểm sinh học này bắt buộc phải có để chúng không trở thành bữa ăn cho những kẻ săn mồi luôn rình rập trên những đồng cỏ không có nơi ẩn nấp.
Quần thể hoang dã: Sự tuyệt chủng và nỗ lực bảo tồn
Ngày nay, phần lớn trong số hàng chục triệu con ngựa trên toàn cầu là ngựa nhà. Các quần thể hoang dã nguyên thủy đã phải chịu áp lực khổng lồ từ sự phát triển của nền văn minh nhân loại.
Phân loài ngựa hoang Á Âu hay còn gọi là Tarpan (Equus ferus ferus) từng lang thang từ Tây Ban Nha đến miền trung nước Nga. Con người đã săn bắt chúng liên tục để lấy thịt kể từ thời kỳ đồ đá cũ. Khi diện tích nông nghiệp mở rộng, môi trường sống của nhóm động vật ăn cỏ lớn này dần biến mất. Sự suy giảm kéo dài hàng thế kỷ đã dẫn đến việc loài Tarpan chính thức tuyệt chủng do tác động của con người.
Một đại diện hoang dã khác là ngựa Przewalski (Equus ferus przewalskii) cũng suýt chịu chung số phận. Phân loài này khác biệt hoàn toàn với ngựa nhà ở cấp độ di truyền. Chúng có 66 nhiễm sắc thể trong mỗi tế bào, trong khi ngựa nhà chỉ có 64 nhiễm sắc thể. Vào thế kỷ 18, số lượng của chúng giảm mạnh do những mùa đông khắc nghiệt, mất môi trường sống và nạn săn bắn quá mức. Đến năm 1969, quần thể này bị tuyên bố tuyệt chủng trong tự nhiên.
May mắn thay, các chương trình nhân giống nuôi nhốt hợp tác giữa châu Âu, Hoa Kỳ và Úc đã cứu vãn tình hình. Từ năm 1985, những đàn nhỏ bắt đầu được tái thả về Trung Quốc, Mông Cổ, Kazakhstan và Ukraine. Theo Sách Đỏ IUCN, ngựa hoang Przewalski hiện được xếp loại Nguy cấp (Endangered). Khoảng hơn 300 cá thể đang tự do đi lại trên phạm vi lịch sử của chúng ở Mông Cổ. Tuy nhiên, rủi ro lai tạo với ngựa nhà thả rông vẫn đang là mối đe dọa lớn nhất đối với nguồn gen nguyên bản của chúng.
Tại một số khu vực khác trên thế giới, các quần thể ngựa bán hoang dã vẫn tồn tại và thích nghi với những điều kiện sống khắc nghiệt. Ở miền nam nước Pháp, những đàn ngựa nhỏ bé, chắc nịch mang tên Camargue sống tự do tại các vùng đầm lầy ngập mặn. Không bao giờ được đóng móng hay nuôi nhốt trong chuồng, chúng sinh tồn bằng cách gặm những loại cỏ quá cứng đối với các loài động vật ăn cỏ khác.
Ngựa tại Việt Nam: Từ những chuyến hàng vùng cao đến bảo tồn gen bản địa
Tại Việt Nam, giống ngựa phổ biến nhất là ngựa nội, hay còn gọi là ngựa cỏ, phân bố tập trung ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng. Chúng không có vóc dáng cao lớn và lực lưỡng như các giống ngựa đua phương Tây, chiều cao chỉ khoảng 1,1 đến 1,2 mét, nhưng lại sở hữu sức chịu đựng đáng nể.
Khung xương nhỏ nhắn, gân cốt chắc chắn và bộ móng guốc cứng cáp giúp ngựa cỏ Việt Nam leo dốc, vượt suối hoặc đi trên những con đường mòn lởm chởm đá tai mèo một cách dễ dàng. Trong hàng trăm năm, chúng là phương tiện vận chuyển hàng hóa chủ lực của đồng bào các dân tộc vùng cao. Ngày nay, vai trò thồ hàng đã giảm đi do giao thông phát triển, nhưng chúng vẫn hiện diện mạnh mẽ trong các lễ hội văn hóa truyền thống, điển hình là lễ hội đua ngựa Bắc Hà nổi tiếng với hình ảnh những “kỵ sĩ chân đất” cưỡi trên lưng ngựa không cần yên.
Dù được chăm sóc hay thả rông trên núi đồi, ngựa duy trì một cơ chế nghỉ ngơi độc đáo gọi là hệ thống khóa khớp chân (stay apparatus). Mạng lưới gân và dây chằng ở chân khóa chặt các khớp xương lại với nhau, cho phép ngựa ngủ đứng mà không cần dùng sức cơ bắp để giữ thăng bằng. Cơ chế này đảm bảo chúng luôn trong tư thế sẵn sàng phi nước đại chỉ trong tích tắc ngay khi phát hiện âm thanh của dã thú.
Câu hỏi thường gặp
Ngựa ăn gì trong môi trường hoang dã tự nhiên?
Khẩu phần ăn của chúng chủ yếu là các loại cỏ, cói, lá cây và chồi non. Dạ dày của chúng tương đối nhỏ nhưng hệ thống ruột sau lại rất dài, hoạt động như một thùng lên men lớn để tiêu hóa các loại xơ thực vật thô cứng.
Tại sao ngựa thường nhe hàm răng giống như đang cười?
Đây là phản ứng Flehmen. Chúng cuộn môi trên lên để đẩy các phân tử mùi vào cơ quan vomeronasal nằm trên vòm miệng, giúp chúng phân tích sâu hơn mùi của thức ăn, động vật săn mồi hoặc nhận biết chu kỳ sinh sản của con cái.
Ngựa mang thai trong bao lâu?
Thời gian mang thai của chúng kéo dài khoảng 333 đến 345 ngày (hơn 11 tháng). Mỗi lứa thường chỉ sinh một con non duy nhất.
Khoảng trống kẽ răng (diastema) ở ngựa có tác dụng gì?
Trong tự nhiên, khoảng trống giữa răng cửa và răng hàm giúp ngựa dễ dàng thao tác, nhai và tách cỏ. Khi được thuần hóa, con người đã tận dụng chính khoảng trống tự nhiên này để đặt hàm thiếc (bit) vào miệng chúng, phục vụ cho việc điều khiển khi cưỡi.
Loài ngựa hoang dã nguyên thủy thực sự còn tồn tại không?
Phân loài ngựa hoang Tarpan đã tuyệt chủng. Hiện chỉ còn ngựa hoang Przewalski là đại diện hoang dã nguyên bản với 66 nhiễm sắc thể, đang được bảo tồn nghiêm ngặt tại các thảo nguyên Mông Cổ và một số khu vực ở Trung Á.
Tài liệu tham khảo
– Animal Diversity Web – The Princeton Field Guide to Prehistoric Mammals (Donald R. Prothero) – Wildlife of the World (DK) – The Kingdon Pocket Guide to African Mammals – IUCN Red List