Con cò ruồi (Ardea ibis) gần Oued Medjerda (Tunisia).
Hồ sơ loài

Cò ruồi

Bubulcus ibis

Cattle Egret

Kênh Động Vật

Môi trường sống

Phân bố
Khắp các châu lục (trừ Nam Cực) đặc biệt mở rộng tại châu Phi châu Mỹ châu Á và Nam Âu
Kiểu sinh cảnh
Đồng cỏ cánh đồng lúa nước bãi chăn thả gia súc
Quần xã sinh vật
Đồng cỏ Đất ngập nước

Cò ruồi (Bubulcus ibis) đã tự bay vượt Đại Tây Dương vào cuối thế kỷ 19 và phát triển phạm vi phân bố lên mức kỷ lục 10.000.000 km vuông trên toàn cầu. Khác với đa số các thành viên họ Diệc thích lội bùn bắt cá, chúng dành phần lớn thời gian trên những cánh đồng cỏ khô ráo, gắn liền vòng đời với các bầy gia súc lớn.

Đặc điểm nhận dạng của cò ruồi

Một con cò ở Dallas, Texas, Mỹ. Nó đang mang một cành cây trên mỏ để làm tổ.
Một con cò ở Dallas, Texas, Mỹ. Nó đang mang một cành cây trên mỏ để làm tổ.. Ảnh: Manjith Kainickara from Dallas, Texas, USA / Wikimedia Commons / CC BY-SA 2.0

So với các loài diệc khác, loài này mang vóc dáng nhỏ nhắn và rắn rỏi hơn hẳn. Một cá thể trưởng thành có chiều dài thân từ 48 đến 56 cm, sải cánh đạt 90 đến 96 cm và nặng khoảng 300 gram. Cấu trúc cơ thể chúng nổi bật với đôi chân tương đối ngắn, phần cổ to dày và dáng đứng thường hơi còng, rụt cổ vào giữa hai vai. Mỏ của chúng thẳng, hình găm, ngắn và dày hơn nhiều so với mỏ của các loài diệc săn cá chuyên biệt.

Trong phần lớn thời gian của năm, bộ lông của chúng có màu trắng toát, kết hợp cùng mỏ và chân màu vàng nhạt. Điểm khác biệt lớn nhất xuất hiện vào mùa sinh sản. Lúc này, những cá thể trưởng thành sẽ mọc thêm các chùm lông vũ màu vàng kim rực rỡ trên đỉnh đầu, trước ngực và lưng. Mỏ và vùng da quanh mắt chuyển sang màu cam sáng hoặc đỏ san hô, trong khi chân cũng đổi màu đỏ sẫm. Cò non chưa trưởng thành giữ bộ lông trắng nhưng có mỏ và chân màu tối sẫm.

Khi vỗ cánh trên bầu trời, chúng tạo ra hiệu ứng nhấp nháy, bay sát nhau thành từng đàn khít và trông trắng sáng hơn hẳn so với lúc đứng dưới mặt đất. Nhịp đập cánh của chúng nhanh và nông, kết hợp cùng chiếc cổ rụt tạo nên một khối thân mập mạp và chắc nịch. Trong khi Cò mỏ giày thường đứng bất động rình mồi đơn độc dưới những đầm lầy ngập nước sâu, cò ruồi lại ưa chuộng các khu vực cỏ thấp, rìa đập nước hoặc ngay cả sân golf ven đô thị.

Tập tính kiếm ăn và mối quan hệ với động vật ăn cỏ

Một con diệc gia súc phương Tây (Ardea ibis) đang ăn giun đất ở Gennevilliers, Pháp.
Một con diệc gia súc phương Tây (Ardea ibis) đang ăn giun đất ở Gennevilliers, Pháp.. Ảnh: Alexis Lours / Wikimedia Commons / CC BY 4.0

Đây là những thợ săn dựa vào thị giác. Thay vì lội nước tìm cá hay ếch nhái, chúng nhắm đến các loài côn trùng, đặc biệt là châu chấu sống trên những thảm cỏ. Chiến thuật kiếm ăn hiệu quả nhất của chúng là đi theo sát chân các loài động vật ăn cỏ lớn như trâu, bò, ngựa, ngựa vằn hay voi. Mỗi bước chân của những gã khổng lồ này giẫm xuống đất sẽ làm kinh động vô số côn trùng nhỏ ẩn nấp bên dưới, tạo ra một bữa tiệc dọn sẵn cho đàn cò đi kèm.

Mối quan hệ này thường được mô tả là hội sinh đôi bên cùng có lợi theo tài liệu đại chúng. Chúng đậu hẳn trên lưng trâu bò để rỉa bọ ve và ký sinh trùng sống trên da vật chủ. Các tài liệu sinh thái học chuyên sâu lại phân loại đây là mối quan hệ cộng sinh một chiều. Động vật ăn cỏ giúp xua đuổi côn trùng cho cò bắt, nhưng chưa có bằng chứng xác đáng khẳng định việc cò mổ bọ ve mang lại lợi ích làm sạch thực sự lớn cho vật chủ.

Chúng săn mồi bằng cách gật gù đầu theo từng nhịp bước chân của gia súc để theo dõi con mồi, sau đó tung cú mổ chớp nhoáng. Trong giai đoạn sinh sản, thực đơn của chúng mở rộng thêm ếch nhái để cung cấp đủ dinh dưỡng cho con non. Tại một số vùng đất ngập nước nhiệt đới hoang dã, chúng thỉnh thoảng chia sẻ hệ sinh thái với Trăn Miến Điện nhưng hiếm khi đụng độ do tập tính hoạt động bám sát các bãi chăn thả trống trải.

Cấu trúc xã hội và hành vi sinh sản

Đây là loài có tập tính xã hội cao, luôn tập trung thành những quần thể lớn rầm rộ vào mùa làm tổ. Các khu vực sinh sản thường nằm trong những dải rừng nhỏ gần hồ, sông, đầm lầy hoặc trên các hòn đảo ven biển. Mùa sinh sản tại Bắc Mỹ kéo dài từ tháng Tư đến tháng Mười, trùng khớp với thời điểm ở quần đảo Seychelles.

Quá trình tìm bạn tình bắt đầu khi cá thể đực chọn một vị trí trên cây và thực hiện hàng loạt vũ điệu phức tạp. Chúng cắn lắc một cành cây nhỏ hoặc vươn mỏ thẳng tắp lên bầu trời để thu hút sự chú ý. Một cặp đôi sẽ hình thành sau khoảng ba đến bốn ngày tán tỉnh. Chúng kết đôi mới vào mỗi mùa sinh sản, hoặc chọn bạn tình mới ngay lập tức nếu tổ trứng đầu tiên bị hỏng.

Tổ của chúng là một cấu trúc bệ rạc làm từ những cành cây nhỏ khô đan vào nhau. Cá thể đực chịu trách nhiệm thu thập vật liệu, còn cá thể cái làm nhiệm vụ sắp xếp. Tình trạng ăn cắp cành cây từ các tổ lân cận diễn ra thường xuyên trong quần thể. Con cái đẻ từ một đến năm quả trứng, phổ biến nhất là ba hoặc bốn quả, có hình bầu dục với vỏ màu trắng xanh nhạt, kích thước khoảng 45 x 53 mm.

Cả bố và mẹ đều tham gia ấp trứng trong suốt 23 ngày. Khi mới nở, cò non chỉ có một lớp lông tơ mỏng manh và hoàn toàn phụ thuộc vào bố mẹ. Khoảng ngày thứ 9 đến 12, chúng bắt đầu tự điều chỉnh được thân nhiệt. Sang ngày thứ 13 đến 21, lông vũ mọc đầy đủ. Cò non rời tổ tập leo trèo quanh cành cây ở mốc hai tuần tuổi, tập bay ở mốc 30 ngày và sống tự lập hoàn toàn khi đạt 45 ngày tuổi. Loài này có tập tính đẻ nhờ trứng vào tổ của các loài diệc khác hoặc tổ của chính đồng loại trong quần thể với tỷ lệ ghi nhận khá phổ biến. Tuổi thọ trung bình của chúng trong tự nhiên có thể đạt tới 17 năm.

Hiện trạng bảo tồn và khả năng mở rộng lãnh thổ

Theo IUCN, loài này được xếp vào nhóm Ít quan tâm nhờ quần thể khổng lồ và phạm vi sống cực rộng. Quê hương nguyên thủy của chúng nằm ở Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, châu Phi và Tây Á. Dấu mốc chinh phục thế giới bắt đầu khi chúng bay qua Đại Tây Dương, xuất hiện tại Guiana và Suriname vào năm 1877. Đến năm 1941, chúng đặt chân tới Bắc Mỹ, sinh sản tại Florida năm 1953 và lan tới tận Canada vào năm 1962. Ở châu Âu, chúng xâm nhập miền nam nước Pháp năm 1958 và Vương quốc Anh năm 2008.

Trái ngược với tình cảnh suy giảm nghiêm trọng của quần thể Rùa mai mềm Thượng Hải do biến đổi sinh cảnh, cò ruồi lại là những kẻ cơ hội xuất sắc. Việc con người dọn dẹp rừng nguyên sinh để tạo không gian chăn nuôi gia súc đã vô tình mở ra vô số ổ sinh thái trống cho loài chim này. Chúng dễ dàng chuyển từ việc bám theo voi hay tê giác hoang dã sang đi theo những đàn bò nhà. Khả năng thích nghi đáng nể này giúp một số quần thể chim di cư đặt chân tới tận quần đảo Fiji xa xôi hay vùng băng giá Nam Georgia. Tại Việt Nam, hình ảnh những bầy cò trắng nhởn nhơ đậu trên lưng đàn trâu đang gặm cỏ dọc triền đê đã trở thành một phần không thể thiếu của bức tranh nông nghiệp lúa nước. Tổng số lượng cá thể trên toàn cầu hiện nay vẫn đang trên đà tăng trưởng ổn định.

Cò ruồi ở Việt Nam và Đông Nam Á

Đây là một trong những loài chim nước phổ biến nhất trên các cánh đồng lúa nước Việt Nam, có mặt quanh năm từ đồng bằng sông Hồng đến đồng bằng sông Cửu Long. Hình ảnh bầy cò trắng đậu trên lưng trâu đang cày đất đã gắn bó với nông thôn Việt Nam qua nhiều thế hệ, xuất hiện trong ca dao và tranh dân gian như một biểu tượng của vùng đồng quê lúa nước.

Khác với nhiều loài chim nước bị suy giảm do mất sinh cảnh, loài này hưởng lợi từ việc mở rộng diện tích canh tác và chăn nuôi gia súc trên khắp Đông Nam Á. Tại vùng đồng bằng sông Cửu Long, chúng gắn bó đặc biệt chặt chẽ với các đàn trâu bò thả rông trên những cánh đồng lúa xen kẽ vùng ngập nước – tạo ra nguồn thức ăn dồi dào côn trùng và ếch nhái quanh năm.

Câu hỏi thường gặp

Cò ruồi thích ăn thức ăn gì nhất?

Chúng ưu tiên săn bắt châu chấu và các loại côn trùng nhỏ trên bãi cỏ. Khác với đa số thành viên họ Diệc, chúng ít khi săn cá nhưng sẽ ăn thêm ếch nhái vào mùa sinh sản để nuôi con non.

Tại sao cò ruồi lại đứng trên lưng trâu bò?

Chúng đậu trên lưng gia súc để rỉa bọ ve bám trên da vật chủ, đồng thời quan sát những con côn trùng dưới cỏ bị giẫm trúng và tung mình xuống bắt mồi.

Quá trình làm tổ của cò ruồi diễn ra thế nào?

Cá thể đực sẽ đi thu lượm những nhành cây khô mang về, sau đó cá thể cái dùng mỏ xếp chúng thành một chiếc bệ phẳng. Hành vi ăn cắp vật liệu xây dựng từ tổ của hàng xóm diễn ra rất phổ biến trong đàn.

Cò ruồi non mất bao lâu để biết bay?

Trứng nở sau 23 ngày ấp luân phiên giữa bố và mẹ. Cò non sẽ mọc đủ lông ở tuần thứ ba, tập bay khi tròn 30 ngày tuổi và chính thức sống độc lập sau 45 ngày.

Loài chim này có di cư không?

Đây là một loài có khả năng di cư và phân tán lãnh thổ cực kỳ mạnh mẽ. Từ quê hương gốc ở châu Phi và Tây Á, chúng đã tự bay qua đại dương để định cư ở toàn bộ châu Mỹ và châu Âu trong hơn một thế kỷ qua.

Tài liệu tham khảo

1. Bird Species Guide (Western Cattle Egret, Behavior). 2. Field Guide to the Birds of Ghana (Cattle Egret Bubulcus ibis). 3. A Curious Collection of Wild Companions (Grazing Animals and Cattle Egret). 4. Wikipedia Dữ liệu Sinh học (Bubulcus ibis). – IUCN Red List – Bubulcus ibis