
Rùa da
Dermochelys coriacea
Rùa luýt | Leatherback Sea Turtle
Môi trường sống
Rùa da (Dermochelys coriacea) có thể đạt trọng lượng 916 kg và chiều dài mai 243,8 cm, biến chúng thành loài rùa lớn nhất và nặng nhất còn tồn tại trên hành tinh. Khác biệt hoàn toàn với hình ảnh rùa biển thông thường, lưng của chúng không được bảo vệ bởi bất kỳ một tấm mai xương cứng nào, thay vào đó là một kết cấu da dày dặn linh hoạt để chịu đựng áp suất ở những rãnh đại dương sâu thẳm.
Cấu trúc lớp vỏ độc nhất vô nhị của rùa da

Điểm nhận dạng đặc trưng nhất của rùa da nằm ngay ở cái tên của chúng. Lớp vỏ bọc bên ngoài cơ thể không phải là một khiên xương hợp nhất chắc chắn. Tạo hóa đã trang bị cho chúng một hệ thống gồm vô số các xương da nhỏ đa giác (osteoderms) ghép lại với nhau thành một bức khảm phức tạp. Bức khảm này chìm sâu bên dưới một lớp da dày dặn, sần sùi và có độ đàn hồi tương tự như cao su đen.
Trên phần lưng thuôn dài hình đàn ly, rùa da sở hữu bảy gờ nổi chạy dọc từ đầu đến đuôi. Các gờ này giúp định hướng dòng nước, tạo ra thiết kế khí động học hoàn hảo để cơ thể đồ sộ lướt đi mượt mà dưới lòng đại dương. Giữa phần mai lưng và yếm bụng không có những góc cạnh sắc nét, tạo thành một khối thống nhất và trơn tru. Da của chúng thường có màu đen hoặc nâu sẫm, điểm xuyết những đốm màu trắng hoặc vàng ở khu vực đầu và cổ. Phần mõm tù không nhô nhọn, kết hợp với các chi hình mái chèo hoàn toàn không có móng vuốt, cho thấy sự tiến hóa triệt để để phục vụ cuộc sống bơi lội không ngừng nghỉ.
Sự dị biệt về giải phẫu còn thể hiện ở hình dáng phần đuôi. Con đực trưởng thành phát triển những chiếc đuôi dài vượt qua vây bơi phía sau. Trái lại, rùa cái có phần đuôi ngắn hơn rất nhiều. Khối lượng xương trong cơ thể chúng cũng nhẹ hơn so với các loài rùa mai cứng, cho phép rùa da duy trì sức nổi tốt dù mang một vóc dáng đồ sộ.
Hành trình săn mồi và chế độ ăn rập khuôn

Tại Công viên Hải dương Quốc gia Las Baulas, Costa Rica.. Ảnh: Wikimedia Commons / Wikimedia Commons / Public domain
Rùa da là những cư dân sống ngoài khơi xa (pelagic), hiếm khi tiến vào các vùng vịnh nước nông hay cửa sông trừ khi vào mùa sinh sản. Khác với Đồi mồi dứa hay Rùa quản đồng thường nhai các con mồi có vỏ cứng ở vùng rạn san hô, rùa da tiến hóa để tiêu thụ các sinh vật mềm trôi nổi.
Nguồn dinh dưỡng cốt lõi của rùa da dựa trên các loài động vật thân mềm, trong đó sứa chiếm tỷ trọng lớn nhất. Cuống họng của chúng mọc đầy những gai thịt nhọn hướng vào trong, giúp giữ chặt những con sứa trơn tuột và ngăn chúng trôi ngược ra ngoài khi rùa phun nước biển ra khỏi miệng. Do sứa bao gồm hơn 90% là nước và chứa rất ít calo, một cá thể rùa da trưởng thành phải tiêu thụ một lượng sứa khổng lồ mỗi ngày để duy trì năng lượng cho cơ thể nặng gần một tấn. Bên cạnh sứa, chúng cũng săn bắt mực, nhím biển, động vật giáp xác và thi thoảng tiêu thụ cả rong biển trôi nổi.
Động lực tìm kiếm nguồn thức ăn dồi dào thúc đẩy rùa da thực hiện những chuyến hải trình vĩ đại nhất trong thế giới động vật. Phạm vi phân bố của chúng bao phủ toàn bộ các đại dương trên thế giới. Quần thể rùa có thể bơi xuống tận vùng biển phía nam lạnh giá của Tasmania và Chile, hoặc tiến xa lên phía bắc đến tận Iceland và biển Barents.
Phân bố quần thể rùa da trên toàn cầu
Khả năng di cư xuyên đại dương giúp rùa da thiết lập các quần thể riêng biệt tại nhiều lưu vực biển lớn. Riêng tại khu vực Đại Tây Dương, các nhà khoa học đã xác định được ba tiểu quần thể hoạt động tách biệt. Tiểu quần thể phía tây bắc Đại Tây Dương thường xuyên làm tổ dọc theo bờ biển đông nam Hoa Kỳ, các hòn đảo tại vùng biển Caribbean và khu vực bờ biển Nam Mỹ.
Môi trường kiếm ăn của nhóm quần thể này trải dài qua vịnh Mexico, vươn qua vĩ tuyến 50 độ Bắc để tiến vào vùng Bắc Đại Tây Dương, đi qua biển Địa Trung Hải và vượt xích đạo xuống tận bờ biển tây bắc châu Phi. Chúng có thể chịu đựng được dải nhiệt độ rộng lớn nhờ kích thước khối cơ thể khổng lồ giúp giữ lại nhiệt lượng, một cơ chế sinh học đặc biệt hiếm thấy ở các loài bò sát biến nhiệt.
Tập tính sinh sản trên những bờ biển đêm
Đời sống của rùa da gắn liền với biển khơi, nhưng những con cái vẫn phải tuân theo quy luật tự nhiên là quay về đất liền để duy trì nòi giống. Việc làm tổ thường diễn ra vào ban đêm trên những bãi biển có dốc sâu và nền cát rộng. Con cái sử dụng đôi vây trước mạnh mẽ để kéo tấm thân khổng lồ vượt qua ranh giới thủy triều, sau đó dùng vây sau đào một hố sâu để đẻ trứng.
Một cá thể rùa cái có thể đẻ từ 1 đến 14 ổ trứng trong một mùa sinh sản, trung bình cách nhau từ 2 đến 4 năm cho mỗi lần mang thai. Số lượng trứng trong mỗi hố dao động từ 23 đến 166 quả có hình tròn, vỏ mềm. Một tỷ lệ nhất định trong số trứng này là trứng vô sinh, không chứa lòng đỏ, thường được đẻ ở phần trên cùng của hố để lấp đầy không gian và điều hòa nhiệt độ cho các phôi thai bên dưới. Sau khi vùi kín hố cát bằng chuyển động nhịp nhàng của vây bơi, rùa cái để lại một vệt hằn khổng lồ trên cát và quay trở lại đại dương, phó mặc quá trình ấp nở cho sức nóng của mặt trời.
Rùa da và tình trạng bảo tồn mong manh
Theo đánh giá của tổ chức IUCN, quần thể rùa da trên toàn cầu hiện đang đối mặt với những thách thức sinh tồn vô cùng nghiêm trọng. Mặc dù sở hữu thân hình khổng lồ và lớp vỏ bọc dai sức, chúng tỏ ra yếu ớt trước những biến đổi do con người gây ra. Mối đe dọa lớn nhất đối với rùa da đến từ các hoạt động đánh bắt cá thương mại. Số lượng cá thể tử vong do mắc vào lưới kéo, lưới vây và dây câu giăng (by-catch) lên tới con số hàng ngàn mỗi năm.
Một nguyên nhân tử vong phổ biến khác bắt nguồn trực tiếp từ chế độ ăn của chúng. Túi nilon trôi nổi tự do dưới ánh sáng mờ ảo của đại dương có hình dáng giống hệt một con sứa. Rùa da không thể phân biệt được sự khác biệt này, dẫn đến việc nuốt phải nhựa, gây tắc nghẽn hệ tiêu hóa và tử vong do suy dinh dưỡng trầm trọng. Đồng thời, quá trình thu hẹp các bãi cát sinh sản tự nhiên do bê tông hóa bờ biển cũng tước đi không gian làm tổ an toàn của rùa mẹ.
Dấu tích của rùa da tại vùng biển Việt Nam
Tại Việt Nam, rùa da từng được ghi nhận xuất hiện và làm tổ dọc theo các vùng duyên hải miền Trung. Trong quá khứ, những bãi biển hoang sơ với nền cát sâu và ít ánh sáng nhân tạo là điểm đến lý tưởng cho rùa mẹ. Tuy nhiên, sự bùng nổ của các khu du lịch ven biển, tình trạng ô nhiễm rác thải nhựa ngoài khơi và các hoạt động đánh bắt không chọn lọc đã khiến tần suất xuất hiện của chúng giảm sút nghiêm trọng. Hiện nay, việc bắt gặp một cá thể rùa da trưởng thành ngoi lên đẻ trứng tại bờ biển Việt Nam là một sự kiện sinh học cực kỳ hiếm hoi.
Rùa da có tuổi thọ được xác nhận vượt qua mốc 19 năm trong tự nhiên dựa trên các dấu vết đánh dấu, nhưng dữ liệu sinh học cho thấy vòng đời thực tế của chúng có thể kéo dài hàng thập kỷ. Hành trình sinh tồn bền bỉ mang vác cơ thể nặng gần một tấn vượt qua hàng chục nghìn kilomet đại dương tiếp tục là một trong những kỳ tích tiến hóa vĩ đại nhất của các loài bò sát.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao rùa da lại vắng bóng mai xương cứng?
Mai của rùa da được cấu tạo từ các xương đa giác nhỏ bọc trong lớp da sụn dày đặc, cho phép cơ thể chúng co lại dưới sức ép khổng lồ khi lặn xuống những vùng rãnh đại dương sâu hàng nghìn mét để săn sứa. Nếu có mai xương cứng dính liền như các loài rùa khác, lớp vỏ sẽ bị vỡ vụn dưới áp suất này.
Rùa da làm thế nào để ăn sứa mà không bị nọc độc làm tổn thương?
Cuống họng và dạ dày của rùa da được lót bằng các lớp mô sừng đặc biệt, giúp bảo vệ chúng khỏi các tế bào gai độc của sứa. Các nhú thịt nhọn mọc ngược trong thực quản cũng đảm bảo sứa bị nghiền nát và nuốt gọn vào dạ dày.
Rùa da lớn tối đa bao nhiêu?
Kích thước lớn nhất từng được ghi nhận ở rùa da là chiều dài mai đạt 243,8 cm và trọng lượng cơ thể lên tới 916 kg. Con đực và con cái có kích thước tương đương, nhưng con đực có phần đuôi dài hơn rõ rệt.
Tại sao rùa da cái đẻ những quả trứng không có lòng đỏ?
Trong một ổ trứng từ 23 đến 166 quả, những quả trứng vô sinh ở lớp trên cùng đóng vai trò như một lớp đệm cách nhiệt, bảo vệ các phôi thai nằm bên dưới khỏi sự biến động nhiệt độ đột ngột của lớp cát trên bề mặt, đồng thời giúp hố cát không bị sụp lở.
Rùa da có sống cùng khu vực với rùa quản đồng hay đồi mồi dứa không?
Rùa da có phạm vi phân bố toàn cầu nên thường xuyên chia sẻ vùng biển với các loài rùa khác. Tuy nhiên, chúng có xu hướng hoạt động xa bờ và lặn sâu hơn nhiều so với rùa quản đồng hay đồi mồi dứa, những loài chủ yếu tìm thức ăn gần rạn san hô hoặc vùng nước nông ven bờ.
Tài liệu tham khảo
– Turtles of the World (Bonin F., Devaux B., Dupre A.) – Reptiles and Amphibians of Australia – A Field Guide to the Reptiles of Thailand – Threatened and Recently Extinct Vertebrates of the World (Matthew Richardson) – IUCN Red List – Dermochelys coriacea