Cú sừng lớn
Hồ sơ loài

Cú sừng: Sát thủ tĩnh lặng trong màn đêm

Bubo virginianus

Great Horned Owl

Kênh Động Vật

Môi trường sống

Phân bố
Châu Mỹ (từ Bắc Cực đến Patagonia)
Kiểu sinh cảnh
Rừng ôn đới Rừng taiga Rừng nhiệt đới
Quần xã sinh vật
Rừng ôn đới Rừng taiga/Lá kim Rừng nhiệt đới

Cú sừng (Bubo virginianus) có khả năng xoay đầu hơn 180 độ để quan sát mọi hướng trong đêm tối. Đôi mắt to với con ngươi mở rộng hết cỡ giúp chúng bắt trọn từng tia sáng nhỏ nhất, biến chúng thành một trong những kẻ săn mồi hiệu quả nhất khu vực Bắc Mỹ.

Ngoại hình của cú sừng và bí ẩn đằng sau thị lực xuyên đêm

Cú sừng lớn đang bay khoe sải cánh rộng
Cú sừng lớn đang bay khoe sải cánh rộng. Ảnh: Peter K Burian / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Cú sừng là một loài chim có kích thước lớn và cơ thể mập mạp, sở hữu chiều dài từ 51 đến 60 cm cùng mức trọng lượng dao động 0.9 đến 1.5 kg. Điểm nhấn nổi bật nhất trên gương mặt chúng chính là đôi mắt màu vàng chói lọi. Khác với con người, mắt của cú sừng không thể di chuyển trong hốc mắt. Để bù đắp cho hạn chế này, cấu trúc xương cổ đặc biệt cho phép chúng xoay đầu ngoạn mục hơn 180 độ, giúp bao quát toàn bộ không gian xung quanh mà không cần nhúc nhích cơ thể.

Thị lực ban đêm của cú sừng hoạt động dựa trên cấu tạo võng mạc chứa mật độ cực cao các tế bào que (rod cells). Những tế bào này cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng yếu, cho phép con vật nhìn rõ hình dáng con mồi ngay cả khi bầu trời không có trăng. Kết hợp với con ngươi có thể mở rộng tối đa để thu nhận ánh sáng, thị giác của chúng được thiết kế hoàn hảo cho cuộc sống về đêm.

Bộ lông của cú sừng thường có vằn màu xám nâu, điểm xuyết khuôn mặt nâu đỏ và một vệt lông trắng gọn gàng ngay dưới cổ họng. Tông màu tổng thể có sự biến đổi tùy theo khu vực địa lý, từ màu tối sẫm đến nhạt màu hơn, trong khi đĩa mặt cũng thay đổi từ xám sang màu quế. Điểm đặc trưng làm nên tên gọi của chúng là hai búi lông vểnh cao trên đỉnh đầu trông giống như cặp sừng. Chức năng thực sự của đôi “sừng” này vẫn là chủ đề tranh luận khoa học, nhưng nhiều ý kiến cho rằng chúng hỗ trợ quá trình ngụy trang ban ngày, giúp phá vỡ hình dáng cơ thể và hòa lẫn hoàn hảo vào cành cây nơi chúng đậu.

Người anh em họ rất gần của chúng là cú đại bàng Á Âu (Bubo bubo) có ngoại hình gần như giống hệt ở cái nhìn đầu tiên. Cách dễ nhất để phân biệt hai đại diện này là nhìn vào màu mắt, trong khi cú sừng có đôi mắt vàng rực rỡ thì cú đại bàng Á Âu lại sở hữu đôi mắt màu cam sáng.

Kỹ năng săn mồi và thực đơn không kén chọn

Cú sừng ở Công viên Tower Grove
Cú sừng ở Công viên Tower Grove. Ảnh: Andy Reago & Chrissy McClarren / Wikimedia Commons / CC BY 2.0

Cú sừng là loài động vật ăn thịt mang tính cơ hội cao. Chúng thường áp dụng chiến thuật săn mồi tĩnh, kiên nhẫn đậu trên các điểm quan sát thuận lợi trong lãnh thổ của mình. Ngay khi phát hiện mục tiêu, chúng lướt xuống trong không gian hoàn toàn tĩnh lặng và tóm gọn con mồi bằng bộ móng vuốt vô cùng khỏe. Giống như các loài chim săn mồi khác, chúng dùng móng vuốt sắc nhọn để kẹp chặt và giết chết con mồi, sau đó dùng chiếc mỏ móc cứng cáp để xé thịt thành những miếng nhỏ dễ nuốt.

Thực đơn của loài chim này vô cùng đa dạng. Chúng đủ sức mạnh để quật ngã các loài chim và động vật có vú có kích thước lớn hơn cả cơ thể mình. Tuy nhiên, chúng cũng sẵn sàng lấp đầy dạ dày bằng những món ăn nhỏ nhắn như bọ cạp, chuột và ếch nhái. So với họ hàng của chúng là các loài cú đại bàng châu Á hay châu Phi thường chuyên biệt săn cá, cú sừng thể hiện sự linh hoạt tuyệt đối trong việc tìm kiếm nguồn thức ăn.

Để con non có thể thành thạo kỹ năng săn mồi phức tạp này, những cặp chim bố mẹ phải tốn rất nhiều thời gian. Trong khi các loài cú nhỏ chuyên ăn côn trùng chỉ cần mớm mồi cho con khoảng một tháng, cú sừng lại dành đến bốn tháng để nuôi dưỡng đàn con. Mãi đến cuối mùa hè đầu tiên, chim bố mẹ mới dần ngừng việc cung cấp thức ăn, buộc những con cú vị thành niên phải tự lập. Vào khoảng thời gian này, người ta thường nghe thấy tiếng chim non réo gọi xin ăn trong màn đêm.

Mật mã di truyền trong tiếng kêu và giai đoạn “phân nhánh”

Quá trình sinh sản của cú sừng bắt đầu khi những âm thanh cất lên trong không gian. Cú đực sẽ chọn các điểm đậu khác nhau trong lãnh thổ để cất tiếng hát xác nhận chủ quyền và thu hút bạn tình. Điều thú vị là âm thanh của cú không giống như chim hót. Nếu các loài chim hót học giai điệu bằng cách lắng nghe và bắt chước, tiếng kêu của cú lại được mã hóa sẵn trong bộ gen. Dù trứng cú được ấp nhân tạo và chim non chỉ nghe tiếng của các loài chim khác, khi lớn lên chúng vẫn sẽ tự động phát ra tiếng kêu đặc trưng của giống loài mình.

Tùy thuộc vào lượng thức ăn dồi dào, cú cái sẽ đẻ từ một đến năm quả trứng trong mỗi lứa. Quá trình trưởng thành của cú non ẩn chứa một cột mốc cực kỳ rủi ro được gọi là “phân nhánh” (branching). Khi cú non đã có khả năng tự điều hòa thân nhiệt nhưng chưa biết bay, chúng sẽ bắt đầu trèo ra khỏi tổ và đi lang thang trên các nhánh cây xung quanh.

Các nhà khoa học tin rằng tập tính phân nhánh phát triển nhằm giảm thiểu nguy cơ bị ăn thịt. Khi chim non dần lớn lên, tổ chim trở nên chật chội và dễ bị kẻ thù phát hiện. Bằng cách tản ra các cành cây khác nhau, đàn con sẽ ẩn nấp tốt hơn. Nếu một kẻ săn mồi tìm thấy tổ chính, chúng sẽ không thể tóm gọn toàn bộ đàn con cùng một lúc.

Đánh giá bảo tồn cú sừng (Tình trạng IUCN: Ít quan tâm)

Trong bối cảnh gần một nửa các loài chim trên thế giới đang đối mặt với sự suy giảm số lượng, quần thể cú sừng lại cho thấy sự ổn định đáng nể. Theo Sách Đỏ IUCN về dữ liệu sinh thái chung, những loài cú có chế độ ăn và môi trường sống linh hoạt đang phát triển rất tốt, thậm chí có khả năng thích nghi mạnh mẽ với những khu vực đô thị chật chội do con người tạo ra.

Cú sừng sở hữu phạm vi phân bố rộng lớn nhất trong số các loài cú tại châu Mỹ, trải dài từ ranh giới cây cỏ vùng Bắc Cực cho đến tận Patagonia ở cực nam. Chúng xuất hiện phổ biến tại sa mạc, vùng đất ngập nước, rừng rậm, đồng cỏ, sân sau nhà và cả các thành phố nhộn nhịp. Khả năng sống sót kỳ diệu này xuất phát từ việc chúng không đòi hỏi khắt khe về nơi làm tổ. Chúng sẵn sàng tận dụng vách đá, khe nứt, thân cây rỗng hay thậm chí là những tòa nhà cũ kỹ miễn là cung cấp đủ sự che chắn.

Mối liên hệ sinh thái và vị trí trong lưới thức ăn

Mặc dù không có mặt tại Việt Nam, câu chuyện sinh tồn của cú sừng mang đến cái nhìn sâu sắc về cách thức hoạt động của các hệ sinh thái rộng lớn. Trong môi trường hoang dã tại châu Mỹ, chúng thường chia sẻ khu vực săn mồi và cạnh tranh nguồn thức ăn nhỏ với các loài thú săn mồi lão luyện như Linh miêu đuôi cộcBáo sư tử. Những loài săn mồi này tạo ra một mạng lưới kiểm soát quần thể gặm nhấm phức tạp, giữ cho hệ sinh thái rừng và thảo nguyên luôn ở trạng thái cân bằng.

Nếu nhìn sang các lục địa khác, sự hiện diện của những kẻ săn mồi đỉnh bảng mang tính thích nghi cao luôn là yếu tố then chốt để duy trì trật tự tự nhiên. Tương tự như cách Canis lupus dingo kiểm soát các loài ăn cỏ tại vùng hoang mạc Úc, cú sừng đóng vai trò dọn dẹp các loài động vật nhỏ và bệnh tật, góp phần xây dựng một hệ sinh thái khỏe mạnh ngay cả khi con người không ngừng thu hẹp không gian hoang dã. Sự kết hợp giữa thị lực xuất sắc, thính giác nhạy bén và bộ gen được lập trình tinh vi đã biến chúng thành biểu tượng của sự kiên cường trong thế giới tự nhiên. Tuổi thọ trung bình của chúng trong tự nhiên ước tính kéo dài từ 10 đến 15 năm, một khoảng thời gian đủ dài để chúng tiếp tục thống lĩnh bầu trời đêm châu Mỹ.

Câu hỏi thường gặp

Cú sừng sống ở đâu trên thế giới?

Loài chim này có phạm vi phân bố rộng nhất trong số các loài cú tại châu Mỹ. Bạn có thể tìm thấy chúng từ vùng Bắc Cực băng giá kéo dài xuống tận khu vực Patagonia, bao gồm cả rừng, sa mạc và các khu đô thị.

Tại sao cú sừng có thể xoay đầu 180 độ?

Do đôi mắt to của chúng bị cố định chặt trong hốc mắt và không thể liếc nhìn xung quanh. Để bù đắp lại, cấu trúc xương cổ linh hoạt cho phép chúng xoay đầu hơn 180 độ để quan sát mọi hướng.

Cú sừng non học kêu như thế nào?

Không giống như chim hót phải học giai điệu từ bố mẹ, tiếng kêu của cú sừng được di truyền sẵn trong mã gen. Dù được ấp nở tách biệt, chúng vẫn tự động biết cách phát ra tiếng kêu đặc trưng của giống loài.

Thức ăn chính của loài chim này là gì?

Chúng là động vật ăn thịt cơ hội với thực đơn đa dạng. Chúng có thể săn được chim và thú lớn hơn cơ thể mình, nhưng cũng thường xuyên ăn bọ cạp, ếch nhái và các loài gặm nhấm nhỏ.

Cách phân biệt cú sừng và cú đại bàng Á Âu?

Hai loài này có ngoại hình và kích thước rất giống nhau do có họ hàng gần. Tuy nhiên, bạn có thể phân biệt dễ dàng dựa vào màu mắt, cú sừng có mắt màu vàng chói, trong khi cú đại bàng Á Âu có mắt màu cam sáng.

Tài liệu tham khảo

– All About Birds (Northwest, Northeast, Southwest, Midwest, Southeast, California, Texas & Oklahoma) – Celebrating Birds – Bird – What an Owl Knows The New Science of the Worlds Most Enigmatic Birds (Jennifer Ackerman) – Owls – Zoology Understanding the Animal World – Owls of the World (Claus Konig, Freidhelm Weick etc) – Tooth and Claw – IUCN Red List – Bubo virginianus