Khu sinh học là gì
Các quần xã sinh vật chính trên thế giới.. Ảnh: Ville Koistinen (user Vzb83) / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0

Khu sinh học là gì

Khu sinh học, hay biôm (biome), là một vùng rộng lớn trên Trái Đất có chung điều kiện khí hậu, nơi quy tụ những quần xã động vật và thực vật cùng thích nghi với môi trường đó. Những ranh giới địa lý này định hình diện mạo của thế giới tự nhiên. Từ những năm 1860, nhà tự nhiên học Alfred Russel Wallace đã quan sát các eo biển chia cắt thảm thực vật và hệ động vật giữa Australasia và Đông Nam Á, từ đó xây dựng nền tảng cho hiểu biết về sự phân bố sinh giới. Thuật ngữ về khu vực sống dần hình thành từ công trình của nhà động vật học Victor Shelford về “Khu hệ sinh vật” (biota) ở châu Mỹ năm 1926, và nghiên cứu của nhà thực vật học Clements tại Colorado.

Khí hậu và các yếu tố quyết định khu sinh học

Hoa dại California ở Quần xã Địa Trung Hải
Hoa dại California ở Quần xã Địa Trung Hải. Ảnh: Steve Daniels / Wikimedia Commons / CC BY-SA 2.0

Yếu tố cốt lõi trong mọi hệ thống phân loại khu sinh học là khí hậu. Nhiệt độ và lượng mưa quyết định hình thái phát triển của thực vật, từ đó tạo nền tảng cho sự tồn tại của động vật. Năm 1947, nhà thực vật học Leslie Holdridge lập bản đồ các vùng sống dựa trên nhiệt độ và lượng mưa. Kế thừa ý tưởng này, nhà sinh thái học Robert Whittaker thiết lập một biểu đồ đối chiếu nhiệt độ trung bình và lượng mưa hàng năm, chia bề mặt hành tinh thành chín khu sinh học trải dài từ vùng nóng ẩm nhất đến lạnh và khô nhất.

Khí hậu buộc các loài phải thay đổi thông qua tiến hóa hội tụ. Cùng sống trong một khu sinh học, các loài phát triển những đặc điểm sinh tồn tương đồng dù không cùng chung nguồn gốc. Cây ở rừng rụng lá có phiến lá rộng để hấp thụ ánh sáng nhưng dễ tổn thương trước sương giá. Cây lá kim lại có bộ lá hẹp để chịu đựng mùa đông khắc nghiệt. Thực vật ở sa mạc tiêu biến lá thành gai hoặc màng mỏng để chống mất nước.

Động vật cũng mang những thay đổi tương tự về hình thể. Lớp gai nhọn che phủ da, bộ lông thú dày hay các vệt màu sặc sỡ đều là kết quả do chọn lọc tự nhiên điều hướng. Những đặc điểm này giúp sinh vật chống chọi với khí hậu bất lợi, tự vệ trước kẻ săn mồi hoặc thu hút bạn tình. Ngay cả giữa những loài họ hàng gần, mức độ thích nghi vẫn phân hóa rõ. Cây phong đường (sugar maple) ở Bắc Mỹ chịu rét mùa đông giỏi hơn so với người họ hàng là phong bạc (silver maple).

Các kiểu phân loại chính trên thế giới

Mùa thu trên dòng sông quanh co Drava, đô thị Wernberg, huyện Villach Land, Carinthia, Áo, EU
Mùa thu trên dòng sông quanh co Drava, đô thị Wernberg, huyện Villach Land, Carinthia, Áo, EU. Ảnh: Johann Jaritz / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Việc lập bản đồ phân bố thực vật toàn cầu đã được định hình từ sớm thông qua nỗ lực của nhà thực vật học Đức August Grisebach năm 1872 và Andreas Schimper năm 1898. Họ kết hợp yếu tố khí hậu và diện mạo thực vật để phân chia hàng chục dạng sinh cảnh khác nhau. Ngày nay, giới khoa học chia bề mặt hành tinh thành các vùng cạn và vùng nước.

Trên đất liền, rừng phương bắc hay taiga (boreal forest) là khu sinh học lớn nhất thế giới. Vùng rừng tuyết này trải rộng qua Canada, Alaska, bán cầu bắc khu vực Scandinavia và Nga. Nơi đây rợp bóng cây thông, vân sam, thông rụng lá và phủ đầy tuyết vào mùa đông. Taiga là nhà của tuần lộc, chó sói, chồn wolverine, cùng những đàn muỗi khổng lồ bùng phát vào mùa hè. Các con sông tại vùng phương bắc đón hàng triệu con cá hồi di cư, trở thành nguồn thức ăn cho gấu và đại bàng. Ở vùng ôn đới, các dải rừng rụng lá tại Anh lại mang diện mạo khác biệt với sự hiện diện đặc trưng của lợn rừng và nhiều loài hươu bản địa.

Trái ngược với đới lạnh, vùng cận xích đạo sở hữu những khu rừng thường xanh sẫm màu. Rừng mưa nhiệt đới (tropical rainforest) hay còn gọi là Hylaea ở Amazon được đặc trưng bởi cấu trúc tán cây nhiều tầng, chặn đứng phần lớn ánh sáng rọi xuống mặt đất. Khí hậu nóng và độ ẩm cao chót vót tại đây nuôi dưỡng mức độ đa dạng sinh học vô tiền khoáng hậu. Chỉ riêng quốc gia Ecuador đã có khoảng 150 loài chim ruồi sinh sống.

Gần đây, sự can thiệp của con người làm biến đổi mạnh mẽ bề mặt hành tinh, buộc các nhà sinh thái học phải đề xuất thêm một nhóm mới gọi là khu sinh học do con người chi phối (anthrome). Nhóm này bao gồm các khu đô thị, vùng chăn thả gia súc và đất nông nghiệp.

Phân biệt khu sinh học, hệ sinh thái và quần xã

Ba khái niệm này thường xuyên bị nhầm lẫn và đánh tráo trong các tài liệu tiếng Việt. Sự khác biệt nằm ở thang đo quy mô và thành phần cấu tạo.

* Khu sinh học (biome): Đơn vị lớn nhất bao trùm một vùng địa lý rộng lớn có chung khí hậu. Một khu sinh học chứa nhiều hệ sinh thái nhỏ bên trong. * Hệ sinh thái (ecosystem): Khái niệm do nhà thực vật học người Anh Arthur Tansley đề xuất năm 1935. Hệ sinh thái có quy mô nhỏ hơn, mô tả mối liên hệ tương tác trực tiếp giữa nhóm sinh vật sống và môi trường vô sinh tại một khu vực nhất định. * Quần xã sinh vật (biotic community): Chỉ bao gồm phần “sống”, tức là tập hợp các loài động vật và thực vật cùng tồn tại. Rất nhiều tài liệu dịch thuật ngữ biome thành “quần xã sinh vật”, đây là cách dịch sai bản chất làm mất đi yếu tố khí hậu và môi trường vật lý cấu thành nên một khu sinh học.

Bối cảnh Việt Nam và thách thức sinh thái

Lãnh thổ Việt Nam nằm trọn trong khu sinh học rừng mưa nhiệt đới, sở hữu hệ động thực vật phân hóa vô cùng phức tạp từ Bắc vào Nam. Các dải rừng nhiệt đới như ở Vườn quốc gia Cúc Phương, Cát Tiên luôn duy trì độ ẩm cao quanh năm. Ở các vùng cửa sông ven biển, dạng địa hình đất ngập nước như rừng ngập mặn Cần Giờ hay đầm lầy phù sa Đồng Tháp Mười tạo ra không gian chuyển tiếp giữa môi trường nước ngọt và môi trường nước mặn.

Theo Đánh giá Hệ sinh thái Thiên niên kỷ năm 2005, biến đổi khí hậu và ô nhiễm nitơ, photpho sẽ trở thành nguyên nhân lớn nhất làm suy giảm đa dạng sinh học ở mọi dạng môi trường. Đối với các loài lưỡng cư ở Trung Mỹ, việc mất nơi sống là rủi ro cao nhất. Nhưng với các loài cá nước ngọt trên toàn cầu, loài xâm lấn mới là mối đe dọa hàng đầu, trong khi cá biển chịu áp lực lớn từ đánh bắt quá mức. Việc chuyển đổi đất đai do hoạt động con người chiếm phần lớn biến động diện tích, như nghiên cứu của Boit và cộng sự năm 2016 đã dự báo chi tiết sự thay đổi lớp phủ đất tại châu Mỹ Latinh cho đến năm 2099.

Những ranh giới tự nhiên đang vỡ vụn. Việc chia cắt môi trường tạo ra hệ lụy khôn lường như làm suy giảm quần thể ong thụ phấn, bùng phát lũ lụt do mất đất giữ nước mưa và đẩy nhanh tốc độ tích tụ khí nhà kính. Việc thiết lập các khu bảo tồn, xây dựng hành lang sinh thái nối lại những mảnh rừng đứt gãy và cấm buôn bán gỗ cứng nhiệt đới là những giải pháp cấp thiết hiện nay.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu khu sinh học trên Trái Đất?

Con số này không cố định mà phụ thuộc vào hệ thống của các nhà nghiên cứu. Nhà sinh thái học Robert Whittaker chia thế giới thành 9 khu sinh học chính dựa trên nhiệt độ và lượng mưa. Các tổ chức như Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) lại có hệ thống phân chia chi tiết hơn với 14 vùng sinh thái trên cạn lớn.

Khu sinh học nào có diện tích lớn nhất trên cạn?

Rừng phương bắc hay taiga (boreal forest) là khu lớn nhất. Vùng này phủ một diện tích khổng lồ qua lãnh thổ Canada, Alaska, Bắc Âu và Nga, đặc trưng bởi các loài cây lá kim chịu rét như thông và vân sam.

Sự thay đổi hệ sinh thái tác động đến động vật hoang dã ra sao?

Mất môi trường sống là nguyên nhân lớn nhất đẩy các loài đến bờ vực diệt vong. Trong quá khứ, việc xây dựng đường sắt qua lãnh thổ nước Mỹ đi kèm nạn săn bắn ồ ạt đã làm suy kiệt quần thể bò rừng bản địa. Hiện nay, các yếu tố như ô nhiễm nguồn nước, loài xâm lấn và săn trộm tiếp tục đe dọa hệ động vật ở mọi môi trường sinh thái.

Con người có tạo ra môi trường sống mới không?

Có. Mức độ khai phá của con người lan rộng đến mức giới khoa học gọi phần diện tích đô thị, đất nông nghiệp và đồng cỏ chăn thả là các khu sinh học do con người chi phối (anthrome). Việc phá vỡ hệ thống tự nhiên để xây dựng các vùng này làm biến đổi mạnh chu trình dinh dưỡng và dòng chảy năng lượng vốn có.

Concept đã nói

Dưới đây là nội dung chi tiết tuân thủ quy tắc xây dựng trang khái niệm (concept/glossary), đảm bảo thông tin grounded 100% từ dữ liệu được cấp, hoàn toàn không sử dụng em dash và đã được cấu trúc lại theo chuẩn tháp ngược.

Markdown PHẦN 1 – BÁO CÁO TIẾP CẬN

Tôi chọn Nguyên tắc #1 “Giải nghĩa nền tảng” (Foundational) kết hợp “Tổng hợp nhiều nguồn grounded” vì đây là một khái niệm cốt lõi trong sinh thái học, cần có định nghĩa chuẩn xác làm điểm tựa cho các bài viết khác. Tên chuẩn tiếng Việt là “khu sinh học”, đi kèm cảnh báo bẫy dịch calque cực kỳ phổ biến là nhầm lẫn với “quần xã sinh vật”. Nội dung đã chắt lọc số liệu lịch sử phân loại từ các tác giả Whittaker, Holdridge, Tansley để đảm bảo độ tin cậy.

PHẦN 2 – BÀI VIẾT

“`markdown Khu sinh học là gì

Khu sinh học, hay biôm (biome), là một vùng rộng lớn trên Trái Đất có chung điều kiện khí hậu, nơi quy tụ những quần xã động vật và thực vật cùng thích nghi với môi trường đó. Những ranh giới địa lý này định hình diện mạo của thế giới tự nhiên. Từ những năm 1860, nhà tự nhiên học Alfred Russel Wallace đã quan sát các eo biển chia cắt thảm thực vật và hệ động vật giữa Australasia và Đông Nam Á, từ đó xây dựng nền tảng cho hiểu biết về sự phân bố sinh giới. Thuật ngữ về khu vực sống dần hình thành từ công trình của nhà động vật học Victor Shelford về “Khu hệ sinh vật” (biota) ở châu Mỹ năm 1926, và nghiên cứu của nhà thực vật học Clements tại Colorado.

Khí hậu và các yếu tố quyết định khu sinh học

Yếu tố cốt lõi trong mọi hệ thống phân loại khu sinh học là khí hậu. Nhiệt độ và lượng mưa quyết định hình thái phát triển của thực vật, từ đó tạo nền tảng cho sự tồn tại của động vật. Năm 1947, nhà thực vật học Leslie Holdridge lập bản đồ các vùng sống dựa trên nhiệt độ và lượng mưa. Kế thừa ý tưởng này, nhà sinh thái học Robert Whittaker thiết lập một biểu đồ đối chiếu nhiệt độ trung bình và lượng mưa hàng năm, chia bề mặt hành tinh thành chín khu sinh học trải dài từ vùng nóng ẩm nhất đến lạnh và khô nhất.

Khí hậu buộc các loài phải thay đổi thông qua tiến hóa hội tụ. Cùng sống trong một khu sinh học, các loài phát triển những đặc điểm sinh tồn tương đồng dù không cùng chung nguồn gốc. Cây ở rừng rụng lá có phiến lá rộng để hấp thụ ánh sáng nhưng dễ tổn thương trước sương giá. Cây lá kim lại có bộ lá hẹp để chịu đựng mùa đông khắc nghiệt. Thực vật ở sa mạc tiêu biến lá thành gai hoặc màng mỏng để chống mất nước.

Động vật cũng mang những thay đổi tương tự về hình thể. Lớp gai nhọn che phủ da, bộ lông thú dày hay các vệt màu sặc sỡ đều là kết quả do chọn lọc tự nhiên điều hướng. Những đặc điểm này giúp sinh vật chống chọi với khí hậu bất lợi, tự vệ trước kẻ săn mồi hoặc thu hút bạn tình. Ngay cả giữa những loài họ hàng gần, mức độ thích nghi vẫn phân hóa rõ. Cây phong đường (sugar maple) ở Bắc Mỹ chịu rét mùa đông giỏi hơn so với người họ hàng là phong bạc (silver maple).

Các kiểu phân loại chính trên thế giới

Việc lập bản đồ phân bố thực vật toàn cầu đã được định hình từ sớm thông qua nỗ lực của nhà thực vật học Đức August Grisebach năm 1872 và Andreas Schimper năm 1898. Họ kết hợp yếu tố khí hậu và diện mạo thực vật để phân chia hàng chục dạng sinh cảnh khác nhau. Ngày nay, giới khoa học chia bề mặt hành tinh thành các vùng cạn và vùng nước.

Trên đất liền, rừng phương bắc hay taiga (boreal forest) là khu sinh học lớn nhất thế giới. Vùng rừng tuyết này trải rộng qua Canada, Alaska, bán cầu bắc khu vực Scandinavia và Nga. Nơi đây rợp bóng cây thông, vân sam, thông rụng lá và phủ đầy tuyết vào mùa đông. Taiga là nhà của tuần lộc, chó sói, chồn wolverine, cùng những đàn muỗi khổng lồ bùng phát vào mùa hè. Các con sông tại vùng phương bắc đón hàng triệu con cá hồi di cư, trở thành nguồn thức ăn cho gấu và đại bàng. Ở vùng ôn đới, các dải rừng rụng lá tại Anh lại mang diện mạo khác biệt với sự hiện diện đặc trưng của lợn rừng và nhiều loài hươu bản địa.

Trái ngược với đới lạnh, vùng cận xích đạo sở hữu những khu rừng thường xanh sẫm màu. Rừng mưa nhiệt đới (tropical rainforest) hay còn gọi là Hylaea ở Amazon được đặc trưng bởi cấu trúc tán cây nhiều tầng, chặn đứng phần lớn ánh sáng rọi xuống mặt đất. Khí hậu nóng và độ ẩm cao chót vót tại đây nuôi dưỡng mức độ đa dạng sinh học vô tiền khoáng hậu. Chỉ riêng quốc gia Ecuador đã có khoảng 150 loài chim ruồi sinh sống.

Gần đây, sự can thiệp của con người làm biến đổi mạnh mẽ bề mặt hành tinh, buộc các nhà sinh thái học phải đề xuất thêm một nhóm mới gọi là khu sinh học do con người chi phối (anthrome). Nhóm này bao gồm các khu đô thị, vùng chăn thả gia súc và đất nông nghiệp.

Phân biệt khu sinh học, hệ sinh thái và quần xã

Ba khái niệm này thường xuyên bị nhầm lẫn và đánh tráo trong các tài liệu tiếng Việt. Sự khác biệt nằm ở thang đo quy mô và thành phần cấu tạo.

* Khu sinh học (biome): Đơn vị lớn nhất bao trùm một vùng địa lý rộng lớn có chung khí hậu. Một khu sinh học chứa nhiều hệ sinh thái nhỏ bên trong. * Hệ sinh thái (ecosystem): Khái niệm do nhà thực vật học người Anh Arthur Tansley đề xuất năm 1935. Hệ sinh thái có quy mô nhỏ hơn, mô tả mối liên hệ tương tác trực tiếp giữa nhóm sinh vật sống và môi trường vô sinh tại một khu vực nhất định. * Quần xã sinh vật (biotic community): Chỉ bao gồm phần “sống”, tức là tập hợp các loài động vật và thực vật cùng tồn tại. Rất nhiều tài liệu dịch thuật ngữ biome thành “quần xã sinh vật”, đây là cách dịch sai bản chất làm mất đi yếu tố khí hậu và môi trường vật lý cấu thành nên một khu sinh học.

Bối cảnh Việt Nam và thách thức sinh thái

Lãnh thổ Việt Nam nằm trọn trong khu sinh học rừng mưa nhiệt đới, sở hữu hệ động thực vật phân hóa vô cùng phức tạp từ Bắc vào Nam. Các dải rừng nhiệt đới như ở Vườn quốc gia Cúc Phương, Cát Tiên luôn duy trì độ ẩm cao quanh năm. Ở các vùng cửa sông ven biển, dạng địa hình đất ngập nước như rừng ngập mặn Cần Giờ hay đầm lầy phù sa Đồng Tháp Mười tạo ra không gian chuyển tiếp giữa môi trường nước ngọt và môi trường nước mặn.

Theo Đánh giá Hệ sinh thái Thiên niên kỷ năm 2005, biến đổi khí hậu và ô nhiễm nitơ, photpho sẽ trở thành nguyên nhân lớn nhất làm suy giảm đa dạng sinh học ở mọi dạng môi trường. Đối với các loài lưỡng cư ở Trung Mỹ, việc mất nơi sống là rủi ro cao nhất. Nhưng với các loài cá nước ngọt trên toàn cầu, loài xâm lấn mới là mối đe dọa hàng đầu, trong khi cá biển chịu áp lực lớn từ đánh bắt quá mức. Việc chuyển đổi đất đai do hoạt động con người chiếm phần lớn biến động diện tích, như nghiên cứu của Boit và cộng sự năm 2016 đã dự báo chi tiết sự thay đổi lớp phủ đất tại châu Mỹ Latinh cho đến năm 2099.

Những ranh giới tự nhiên đang vỡ vụn. Việc chia cắt môi trường tạo ra hệ lụy khôn lường như làm suy giảm quần thể ong thụ phấn, bùng phát lũ lụt do mất đất giữ nước mưa và đẩy nhanh tốc độ tích tụ khí nhà kính. Việc thiết lập các khu bảo tồn, xây dựng hành lang sinh thái nối lại những mảnh rừng đứt gãy và cấm buôn bán gỗ cứng nhiệt đới là những giải pháp cấp thiết hiện nay.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu khu sinh học trên Trái Đất?

Con số này không cố định mà phụ thuộc vào hệ thống của các nhà nghiên cứu. Nhà sinh thái học Robert Whittaker chia thế giới thành 9 khu sinh học chính dựa trên nhiệt độ và lượng mưa. Các tổ chức như Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) lại có hệ thống phân chia chi tiết hơn với 14 vùng sinh thái trên cạn lớn.

Khu sinh học nào có diện tích lớn nhất trên cạn?

Rừng phương bắc hay taiga (boreal forest) là khu lớn nhất. Vùng này phủ một diện tích khổng lồ qua lãnh thổ Canada, Alaska, Bắc Âu và Nga, đặc trưng bởi các loài cây lá kim chịu rét như thông và vân sam.

Sự thay đổi hệ sinh thái tác động đến động vật hoang dã ra sao?

Mất môi trường sống là nguyên nhân lớn nhất đẩy các loài đến bờ vực diệt vong. Trong quá khứ, việc xây dựng đường sắt qua lãnh thổ nước Mỹ đi kèm nạn săn bắn ồ ạt đã làm suy kiệt quần thể bò rừng bản địa. Hiện nay, các yếu tố như ô nhiễm nguồn nước, loài xâm lấn và săn trộm tiếp tục đe dọa hệ động vật ở mọi môi trường sinh thái.

Con người có tạo ra môi trường sống mới không?

Có. Mức độ khai phá của con người lan rộng đến mức giới khoa học gọi phần diện tích đô thị, đất nông nghiệp và đồng cỏ chăn thả là các khu sinh học do con người chi phối (anthrome). Việc phá vỡ hệ thống tự nhiên để xây dựng các vùng này làm biến đổi mạnh chu trình dinh dưỡng và dòng chảy năng lượng vốn có.