
Cá mập miệng to
Megachasma pelagios
Megamouth Shark
Môi trường sống
Dài tới 8,2 mét và sở hữu chiếc miệng khổng lồ có khả năng phát sáng, cá mập miệng to (Megachasma pelagios) giống như một sinh vật bước ra từ truyền thuyết hàng hải hơn là một động vật có thật. Kể từ lần đầu tiên vô tình vướng vào hệ thống mỏ neo của một con tàu ngoài khơi Hawaii năm 1976, giới khoa học mới chỉ ghi nhận được khoảng hơn 60 cá thể xuất hiện trên toàn cầu.
Đặc điểm nhận dạng của cá mập miệng to

Ngay từ cái nhìn đầu tiên, diện mạo của cá mập miệng to đã giải thích chính xác lý do vì sao chúng mang cái tên này. Chúng sở hữu một chiếc đầu rất lớn và thuôn dài, đi kèm phần mõm tròn ngắn đặc trưng. Chiếc miệng khổng lồ nằm ở tận cùng phía trước đầu, kéo dài rạch sâu ra tận phía sau gốc mắt. Khi mở rộng hàm để hứng nước, một dải màu trắng bạc rực rỡ nằm giữa hàm trên và mõm sẽ lộ ra rõ rệt. Đây là dấu hiệu nhận diện độc nhất vô nhị của loài cá này giữa không gian biển sâu tối tăm.
Cá mập miệng to có thân hình dạng ống trụ tròn. Khác với vẻ ngoài săn chắc của nhiều loài cá mập bơi lội tốc độ, cơ thể chúng khá mềm và nhão. Các vây của chúng, bao gồm hai vây lưng không có gai và vây ngực, đều có kích thước lớn. Riêng phần vây đuôi lại hoàn toàn mất cân xứng với thùy trên dài hơn hẳn thùy dưới. Trọng lượng của một cá thể dài 5,5 mét có thể lên tới 790 kg. Con đực trưởng thành thường dài khoảng 4,2 đến 4,5 mét, trong khi con cái lớn hơn đáng kể, đạt mốc 6 mét và chiều dài tối đa từng được ghi nhận lên tới 8,2 mét.
Màu sắc cơ thể chúng được chia làm hai mảng tương phản. Mặt lưng mang tông màu xám đen hoặc nâu sẫm, pha trộn hoàn hảo với bóng tối của đáy đại dương. Phần bụng lại có màu trắng sáng. Các vây ngực và vây bụng màu đen nhưng được tô điểm bằng những đường viền sáng màu, kết hợp cùng các đốm tối rải rác trên hàm dưới.
Về mặt phân loại học, cá mập miệng to thuộc bộ Cá nhám thu (Lamniformes). Đây là nhóm bao gồm những loài cá mập bơi ở vùng nước mở, điển hình như Cá mập trắng lớn. Tuy nhiên, thay vì tiến hóa thành những kẻ săn mồi sở hữu cú cắn uy lực, cá mập miệng to lại rẽ sang một nhánh sinh học hoàn toàn khác, trở thành những cỗ máy lọc nước hiền hòa.
Chiến thuật săn mồi bằng đôi môi phát sáng

Trong toàn bộ thế giới cá mập với hàng trăm loài khác nhau, chỉ có đúng ba loài tồn tại bằng cơ chế lọc thức ăn, đó là cá nhám voi, cá nhám mang bơi và cá mập miệng to. Thức ăn chủ yếu của chúng là các loài sinh vật phù du, đặc biệt là tôm krill. Chúng sở hữu những khe mang rất lớn đóng vai trò như một chiếc rây khổng lồ.
Điểm kỳ diệu nhất trong cơ chế săn mồi của chúng nằm ở khoang miệng. Cấu tạo hàm của chúng chứa tới 50 hàng răng nhỏ li ti có hình móc câu, nhưng chúng không dùng răng để cắn xé. Thay vào đó, giới khoa học tin rằng chúng bắt mồi bằng lực hút. Khi bơi chậm rãi qua các đám sinh vật phù du, chúng mở toang bộ hàm đồ sộ để hút nước vào, sau đó dùng mang lọc lại thức ăn và đẩy nước ra ngoài. Đáng chú ý, các nhà sinh vật học phát hiện màng trong miệng của chúng có chứa các mô phát quang sinh học (bioluminescence). Ánh sáng rực lên từ chiếc miệng khổng lồ hoạt động như một cái bẫy hoàn hảo, thu hút những con tôm mù quáng lao thẳng vào vùng sáng giữa lòng biển khơi tối đen.
Tập tính di chuyển của cá mập miệng to gắn liền với một hiện tượng sinh thái mang tên “tầng tán xạ sâu”. Đây là một dải nước dày đặc các loài giáp xác và sinh vật phù du. Ban ngày, để tránh ánh sáng mặt trời và kẻ thù, tầng sinh vật này chìm sâu xuống đáy biển. Khi màn đêm buông xuống, chúng lại đồng loạt trồi lên gần mặt nước để ăn tảo. Cá mập miệng to đóng vai trò như một chiếc bóng thầm lặng bơi theo nguồn thức ăn này. Vào ban ngày, chúng ẩn mình ở độ sâu lên tới 1.500 mét. Đêm đến, chúng mới bơi lên các vùng nước nông từ 0 đến 40 mét để lấp đầy chiếc dạ dày rỗng.
Vòng đời bí ẩn và tình trạng bảo tồn IUCN
Vì môi trường sống quá sâu và xa bờ, vòng đời của cá mập miệng to cho đến nay vẫn là một bức màn bí ẩn lớn đối với khoa học. Dù chưa từng trực tiếp quan sát quá trình sinh nở của chúng, các chuyên gia sinh thái học đại dương dự đoán loài cá này sinh sản theo cơ chế noãn thai sinh (viviparous) kết hợp với hiện tượng ăn trứng (oophagy).
Theo cơ chế này, cá mập mẹ không đẻ trứng ra ngoài môi trường mà giữ trứng nở ngay bên trong tử cung. Những phôi thai phát triển nhanh và nở ra đầu tiên sẽ dùng chính những quả trứng chưa thụ tinh khác trong bụng mẹ làm nguồn thức ăn. Đây là một cơ chế sinh tồn khắc nghiệt nhưng hiệu quả, đảm bảo cho cá non có đủ dưỡng chất cần thiết trước khi chào đời. Khi chính thức được sinh ra, cá mập miệng to sơ sinh đã sở hữu chiều dài ấn tượng khoảng 1,7 mét.
Theo Sách Đỏ IUCN, cá mập miệng to hiện được phân loại ở mức Ít quan tâm (Least Concern). Quần thể của chúng có vẻ tương đối an toàn vì sinh cảnh sống chủ yếu nằm ở vùng biển sâu hoặc xa bờ, ngoài tầm quét của hầu hết các đội tàu cá thương mại. Trong quá khứ, loài cá này từng bị coi là cực kỳ quý hiếm vì thiếu dữ liệu. Tuy nhiên, các báo cáo gần đây chỉ ra rằng chúng phân bố rộng khắp toàn cầu, từ vùng biển ôn đới ấm cho đến các vùng biển nhiệt đới. Ở một số khu vực cụ thể, chúng dường như phổ biến hơn nhiều so với những gì con người từng nghĩ.
Mối liên hệ tại vùng biển châu Á
Dù được phân bố trên phạm vi toàn cầu, một tỷ lệ rất lớn các cá thể cá mập miệng to được phát hiện lại tập trung ở khu vực Thái Bình Dương, đặc biệt là quanh vùng biển Đài Loan, Nhật Bản và Philippines. Tại Đài Loan, ngư dân thi thoảng vẫn bắt được cá mập miệng to dưới dạng đánh bắt không mong muốn (bycatch) khi thả lưới rà sâu dưới đáy biển. Lớp thịt mềm và xốp của chúng không có giá trị thương mại cao, nhưng mỗi lần xuất hiện, chúng đều thu hút sự chú ý đặc biệt của giới nghiên cứu biển.
Tại Việt Nam, vùng đặc quyền kinh tế trên Biển Đông sở hữu nhiều dốc lục địa và các vực biển sâu, tạo điều kiện lý tưởng cho các loài sinh vật bơi lặn theo chiều dọc. Ngư dân miền Trung thỉnh thoảng vẫn trục vớt được những loài cá nhám lạ hoặc tôm biển sâu dị hình. Tuy nhiên, một ghi nhận chính thức về cá mập miệng to tại vùng biển Việt Nam vẫn chưa được xác nhận. Rất có thể, ngay lúc này, những gã khổng lồ hiền lành với chiếc miệng phát sáng ấy vẫn đang âm thầm bơi lượn trong vùng biển sâu thẳm của nước ta, hoàn toàn tránh xa ánh mắt tò mò của con người.
Cho đến nay, mọi hiểu biết của chúng ta về cá mập miệng to vẫn chỉ là những mảnh ghép rời rạc. Việc một con vật nặng gần một tấn có thể ẩn nấp hoàn hảo suốt hàng triệu năm trước khi bị tình cờ phát hiện vào cuối thế kỷ 20 đã chứng minh đại dương vẫn còn giấu kín vô vàn điều bất ngờ.
Câu hỏi thường gặp
Cá mập miệng to có nguy hiểm với con người không?
Hoàn toàn không. Dù có kích thước đồ sộ và cái tên nghe đáng sợ, chúng chỉ ăn sinh vật phù du, tôm nhỏ và sứa. Răng của chúng quá nhỏ để cắn xé thịt và môi trường sống của chúng cũng quá sâu để có thể chạm trán người đi bơi hoặc thợ lặn thông thường.
Tại sao miệng của chúng lại có ánh sáng?
Khoang miệng của loài cá này chứa các mô có khả năng phát quang sinh học. Trong bóng tối đen đặc của biển sâu, ánh sáng này hoạt động như một mồi nhử tự nhiên, thu hút các đàn tôm và sinh vật phù du bơi thẳng vào hàm của chúng.
Cá mập miệng to sống ở độ sâu bao nhiêu?
Chúng thực hiện di cư theo chiều dọc mỗi ngày. Ban ngày, chúng lặn sâu xuống đáy biển, có thể chạm mốc 1.500 mét. Khi đêm xuống, chúng di chuyển lên vùng nước nông cạn hơn, dao động từ mặt nước đến độ sâu khoảng 40 mét để kiếm ăn.
Có bao nhiêu cá thể từng được ghi nhận trên thế giới?
Sau lần phát hiện đầu tiên vào năm 1976 tại Hawaii, cho đến nay giới khoa học chỉ mới ghi nhận được khoảng hơn 60 cá thể trên toàn thế giới, biến chúng thành một trong những loài cá mập hiếm gặp nhất.
Cá non sinh ra có kích thước bao nhiêu?
Dù phôi thai được ấp và nở ngay trong bụng mẹ, cá non phát triển rất lớn nhờ việc ăn các quả trứng chưa thụ tinh. Khi chào đời, một cá thể sơ sinh đã có thể dài tới 1,7 mét.
Tài liệu tham khảo
– Dữ liệu từ Animal The Definitive Visual Guide (Mục Sharks – Megamouth shark) – Dữ liệu từ Sharks of the World (Mục Lamniformes và Megachasmidae) – Dữ liệu từ A Pocket Guide to Sharks of the World (Mục Megamouth Sharks) – Báo cáo tình trạng bảo tồn từ Sách Đỏ IUCN (IUCN Red List) – IUCN Red List – Megachasma pelagios