Kỳ lân biển gần các đảo Karl Alexander và Jackson (phần phía bắc của quần đảo Franz Josef Land), tháng 6 năm 2019
Hồ sơ loài

Kỳ lân biển

Monodon monoceros

Narwhal

Kênh Động Vật

Môi trường sống

Phân bố
Bắc Băng Dương vùng biển Đại Tây Dương và Nga
Kiểu sinh cảnh
Vùng cực Đại dương Ven biển
Quần xã sinh vật
Đài nguyên Đại dương Ven biển

Kỳ lân biển (Monodon monoceros) có thể lặn xuống độ sâu 2.370 mét và nín thở suốt 25 phút để săn mồi dưới những khối băng khổng lồ. Đặc điểm nổi bật nhất của loài cá voi này là chiếc răng nanh đâm xuyên qua môi trên, mọc thẳng thành một chiếc ngà xoắn ốc có chiều dài vượt quá 3 mét.

Chiếc ngà độc nhất vô nhị của kỳ lân biển

Vào tháng 6 năm 2019, những người tham gia dự án “Narwhal. Truyền thuyết về Bắc Cực” của Gazprom Neft và Viện Sinh thái và Tiến hóa của Viện Hàn lâm Khoa học Nga. A. N. Severtsova đã phát hiện ra 30 con đực và con cái cùng với kỳ lân biển con
Vào tháng 6 năm 2019, những người tham gia dự án “Narwhal. Truyền thuyết về Bắc Cực” của Gazprom Neft và Viện Sinh thái và Tiến hóa của Viện Hàn lâm Khoa học Nga. A. N. Severtsova đã phát hiện ra 30 con đực và con cái cùng với kỳ lân biển con. Ảnh: пресс-служба ПАО “Газпром нефть” / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Phần lớn thời gian, loài cá voi này bơi lội dưới lớp băng dày đặc của Bắc Băng Dương. Con đực trưởng thành đạt chiều dài từ 3,7 đến 5 mét và nặng từ 500 đến 1.800 kg. Điểm khiến chúng tách biệt hoàn toàn với mọi động vật biển khác là chiếc ngà dài đặc trưng. Thực chất, chiếc ngà này là răng nanh hàm trên bên trái, mọc xuyên qua môi và luôn xoắn theo chiều sang trái.

Ở một số cá thể đực, chúng có thể phát triển cả hai chiếc răng nanh thành hai ngà song song. Con cái hiếm khi mọc ngà, và nếu có, ngà của chúng cũng ngắn và mảnh hơn rất nhiều. Giới khoa học từng ghi nhận tập tính “đấu ngà” (tusking), khi những con đực cọ xát ngà vào nhau phía trên mặt nước. Hành vi này đóng vai trò như một cơ chế giao tiếp hoặc để đánh giá sức mạnh giữa các cá thể trong đàn.

Khác với chiến thuật dùng hàm răng sắc nhọn để săn mồi của các loài thuộc Họ Cá heo đại dương, loài thú biển vùng cực này gần như không có răng trong khoang miệng. Chúng dựa vào đôi môi và chiếc lưỡi đầy sức mạnh để hút chửng các con mồi như cá, động vật thân mềm và động vật giáp xác. Khi tuổi đời càng cao, lớp da của chúng dần chuyển sang màu trắng, đặc biệt là ở phần bụng. Những cá thể già nhất có thể mang một cơ thể gần như trắng toát.

Kỷ lục lặn sâu dưới lớp băng Bắc Cực

Tiêu đề: Trẻ em Bắc Cực
Năm: 1903 (thập niên 1900)
Các tác giả: (Peary, Josephine (Diebitsch) Mrs.) Peary, Marie Ahnighito, 1893-1978
Tiêu đề: Trẻ em Bắc Cực
Năm: 1903 (thập niên 1900)
Các tác giả: (Peary, Josephine (Diebitsch) Mrs.) Peary, Marie Ahnighito, 1893-1978. Ảnh: Internet Archive Book Images / Wikimedia Commons / No restrictions

Môi trường sống của loài này nằm ở những vùng nước cực bắc xa xôi nhất trên thế giới, bao phủ khu vực Bắc Băng Dương thuộc Đại Tây Dương, quần đảo Bắc Cực của Canada và vùng biển nước Nga. Quần thể tập trung đông đảo ở vịnh Baffin, eo biển Hudson và vùng biển ngoài khơi bờ đông Greenland. Để sinh tồn trong vùng nước đóng băng triền miên, chúng phát triển lớp mỡ cách nhiệt dày đến 15 cm dưới da. Lớp mỡ khổng lồ này giúp chúng duy trì thân nhiệt, một cơ chế sinh lý tương đồng với loài Cá voi xanh ở các vùng biển siêu lạnh. Nhờ cấu trúc các đốt sống cổ không hợp nhất, chúng có một chiếc cổ linh hoạt bất thường so với các loài cá voi khác.

Khi di chuyển đến các khu vực trú đông, chúng thực hiện những cú lặn thuộc hàng sâu nhất thế giới động vật. Mỗi ngày, một cá thể có thể lặn xuống độ sâu 800 mét hơn 15 lần. Kỷ lục lặn sâu nhất từng được ghi nhận lên tới 2.370 mét. Độ sâu và thời gian lặn thay đổi tùy thuộc vào mùa và địa hình đáy biển. Tại vịnh Baffin, chúng thường lặn sâu dọc theo các bờ biển dốc đứng để tìm mồi, phản ánh sự thay đổi chiến thuật săn bắt dựa trên sự phân bố của nguồn thức ăn.

Cấu trúc xã hội và hiện tượng mãn kinh hiếm gặp

Vào mùa hè, chúng bơi thành từng đàn nhỏ từ ba đến tám cá thể. Cấu trúc xã hội của đàn rất linh hoạt, có lúc tụ tập thành “nhà trẻ” gồm toàn con cái và con non, có lúc lại là đàn gồm toàn con đực trưởng thành. Khi điều kiện thuận lợi, các nhóm nhỏ hợp nhất thành những siêu quần thể chứa từ 500 đến hơn 1.000 cá thể. Cách thức chúng tương tác và bơi lội tập thể có sự phức tạp tương đương với Cá heo mũi chai, dù môi trường sống hoàn toàn trái ngược.

Tuổi thọ của loài này có thể kéo dài đến 50 năm. Điều đặc biệt là chúng nằm trong số rất ít các loài động vật có vú trên Trái Đất trải qua thời kỳ mãn kinh. Theo một nghiên cứu năm 2024, một số loài cá voi có răng tiến hóa cơ chế mãn kinh để gia tăng tuổi thọ tổng thể, tạo điều kiện cho những con cái lớn tuổi tập trung bảo vệ và hỗ trợ nuôi dưỡng con non của các thành viên khác trong bầy. Chăm sóc cộng đồng giúp tăng cường tỷ lệ sống sót cho thế hệ tiếp theo.

Mùa giao phối diễn ra từ tháng 3 đến tháng 5 hàng năm. Thời kỳ mang thai kéo dài 15 tháng, con non thường chào đời vào khoảng tháng 7 đến tháng 8. Mỗi lứa chỉ đẻ một con non dài khoảng 1,5 mét và nặng 80 đến 100 kg. Lớp mỡ ban đầu của con non rất mỏng, nhưng chúng được nuôi dưỡng bằng dòng sữa mẹ đặc, giàu chất béo suốt 20 tháng liên tục. Quãng thời gian bú mẹ kéo dài cung cấp đủ dưỡng chất và thời gian để con non học hỏi kỹ năng sinh tồn trước khi tự lập.

Tình trạng bảo tồn theo Sách Đỏ IUCN

Theo Sách Đỏ IUCN, quần thể toàn cầu hiện ước tính đạt 170.000 cá thể, trong đó có khoảng 123.000 cá thể trưởng thành. Dữ liệu phân bố cho thấy vịnh Baffin chứa quần thể lớn nhất với 140.000 cá thể, trong khi khu vực bắc vịnh Hudson có khoảng 12.500 cá thể. Dựa trên số lượng ổn định này, IUCN xếp loài vào nhóm Ít quan tâm (Least Concern).

Dù không đứng trước nguy cơ tuyệt chủng tức thời, chúng vẫn chịu áp lực lớn từ sự biến đổi của cấu trúc băng tuyết Bắc Cực và hoạt động săn bắt lịch sử. Đầu thế kỷ 18, nhiều động vật biển bị săn lùng ráo riết tại các vùng cực. Đến năm 1972, Hoa Kỳ ban hành Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú ở Biển, nghiêm cấm nhập khẩu mọi sản phẩm làm từ các bộ phận của chúng. Loài này cũng nằm trong Phụ lục II của Công ước CITES. Gần đây nhất vào năm 2025, Vương quốc Anh đã đưa loài này vào danh sách bảo vệ của Đạo luật Ngà voi, cấm buôn bán răng và ngà trừ những hiện vật mang tính văn hóa và nghệ thuật lịch sử. Nhờ những quy định nghiêm ngặt, kỳ lân biển vẫn đang tiếp tục tuần tra dưới lớp băng lạnh giá của thế giới tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

Ngà của kỳ lân biển dùng để làm gì?

Giới khoa học tin rằng chiếc ngà dài tới 3 mét là một dạng cơ quan cảm giác hoặc công cụ giao tiếp. Con đực thường cọ xát ngà vào nhau phía trên mặt nước để thể hiện sức mạnh hoặc truyền đạt thông tin với đồng loại.

Kỳ lân biển có răng để nhai mồi không?

Ngoài chiếc ngà đặc trưng đâm xuyên qua môi trên, chúng hoàn toàn không có răng trong khoang miệng. Chúng săn mồi bằng cách tiến đến gần, dùng môi và lưỡi hút chửng cá và động vật giáp xác.

Tại sao da kỳ lân biển lại đổi màu?

Sự thay đổi màu da là dấu hiệu của sự lão hóa. Khi còn non, chúng có màu xám đậm. Càng lớn tuổi, da của chúng càng chuyển dần sang màu trắng. Những cá thể già nhất thường có phần bụng trắng toát.

Kỳ lân biển lặn sâu bao nhiêu mét?

Vào mùa đông, chúng thực hiện những cú lặn cực sâu để tìm kiếm thức ăn. Kỷ lục lặn sâu nhất ghi nhận được là 2.370 mét, với thời gian nín thở kéo dài lên đến 25 phút.

Cá voi non bú mẹ trong bao lâu?

Con non bú sữa mẹ liên tục trong khoảng 20 tháng. Dòng sữa mẹ rất dồi dào chất béo, giúp con non nhanh chóng tích lũy lớp mỡ cách nhiệt quan trọng để sống sót trong vùng nước Bắc Cực.

Tài liệu tham khảo

– Knowledge Encyclopedia Ocean! (Animal) – Animal: The Definitive Visual Guide – Marine Mammals, Third Edition: Evolutionary Biology – Sách Đỏ IUCN (IUCN Red List) – Bách khoa toàn thư mở Wikipedia – IUCN Red List – Monodon monoceros