Cá heo Spinner (Stenella longirostris), Biển Đỏ, Ai Cập
Hồ sơ loài

Cá heo Spinner

Stenella longirostris

Cá heo mỏ dài | Spinner dolphin

Kênh Động Vật

Môi trường sống

Phân bố
Các vùng nước nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn cầu vùng biển Đông Thái Bình Dương Đông Nam Á

Cá heo spinner (Stenella longirostris) có khả năng phóng vọt lên không trung và xoay tròn tới bảy lần quanh trục cơ thể chỉ trong một cú nhảy. Dài từ 1,3 đến 2,8 mét và nặng tối đa 80 kg, chúng là một trong những thành viên biểu diễn nhào lộn điêu luyện nhất đại dương.

Nguồn gốc tên gọi và đặc điểm nhận dạng của cá heo spinner

Cá heo Spinner (Stenella longirostris) là loài phổ biến và phong phú ở vùng nhiệt đới Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, chúng không ngại đến gần bờ và trú ẩn trong các vịnh. Nó thích bơi lội
Cá heo Spinner (Stenella longirostris) là loài phổ biến và phong phú ở vùng nhiệt đới Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, chúng không ngại đến gần bờ và trú ẩn trong các vịnh. Nó thích bơi lội. Ảnh: Jerome Paillet / Wikimedia Commons / CC BY 4.0

Cái tên “spinner” bắt nguồn trực tiếp từ thói quen nhảy vọt lên khỏi mặt nước và xoay tròn nhiều vòng theo trục dọc trước khi rơi xuống tạo ra một cú văng nước lớn. Tên khoa học của chúng, Stenella longirostris, xuất phát từ tiếng Hy Lạp và tiếng Latinh. Từ “stenos” mang nghĩa hẹp, “ella” là nhỏ, “longus” là dài và “rostrum” là mỏ. Ghép lại, cái tên này miêu tả chính xác chiếc mỏ dài hẹp đặc trưng của chúng.

Kích thước và màu sắc của cá heo spinner thay đổi rất lớn tùy theo từng khu vực địa lý. Giới khoa học hiện công nhận ít nhất bốn phân loài khác nhau trên toàn cầu. Nhìn chung, chúng có phần lưng màu đen hoặc xám đậm, nhạt dần về phía hai bên sườn và kết thúc bằng vùng bụng màu trắng muốt. Mắt và môi của chúng thường có viền đen sắc nét.

Bên trong chiếc mỏ dài, cá heo spinner sở hữu từ 40 đến 60 cặp răng sắc nhọn ở cả hàm trên và hàm dưới. Phân loài nhỏ nhất cũng có ít nhất 40 đến 52 cặp răng. Các nghiên cứu di truyền phân tử còn tiết lộ một chi tiết thú vị, một loài khác là cá heo Clymene (Stenella clymene) thực chất được tiến hóa thông qua quá trình lai tạo chéo trên diện rộng giữa cá heo spinner và cá heo sọc. – IUCN Red List – Stenella longirostris

Cá heo spinner phân bố ở đâu và tổ chức bầy đàn thế nào

Spinner
Spinner. Ảnh: Wikimedia Commons / Wikimedia Commons / CC BY-SA 2.0

Loài cá heo này sinh sống ở hầu hết các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới nằm giữa vĩ độ 40 độ Bắc và 40 độ Nam. Tại những khu vực như biển Sulu, biển Sulawesi có khí hậu gió mùa nhiệt đới, chúng xuất hiện rất phổ biến. Quần thể ở Đông Thái Bình Dương thường sống xa bờ, trong khi các nhóm khác lại ưa thích vùng nước ven biển hoặc các rạn san hô nông.

Chúng là động vật mang tính xã hội cực kỳ cao. Cá heo spinner tập hợp thành những đàn khổng lồ, dao động từ dưới 200 con cho đến hàng ngàn cá thể. Các nhà nghiên cứu quan sát vùng nước trong vắt ở Hawaii và Bahamas ghi nhận rằng trong một đàn lớn luôn tồn tại những nhóm nhỏ gồm khoảng một tá cá thể có quan hệ gắn bó mật thiết.

Điểm độc đáo nhất trong cách di chuyển của cá heo spinner là đội hình so le, xếp theo từng bậc giống hệt đội hình bay của các loài chim. Cấu trúc không gian này hoạt động như một hệ thống tín hiệu, giúp thông tin truyền đi xuyên suốt cả đàn một cách nhanh chóng. Trong xã hội của chúng, mức độ hợp tác giữa các cá thể rất cao và sự khác biệt về kích thước giữa con đực và con cái gần như không đáng kể.

Một cơ chế sinh lý đáng nể khác của các loài bộ cá voi chính là cách chúng ngủ. Các loài như cá heo mũi chai hay cá heo sông Amazon áp dụng cơ chế ngủ nửa bán cầu não, nghĩa là một nửa não nghỉ ngơi và giảm nhiệt độ trong khi nửa kia vẫn thức để canh chừng. Cá heo spinner cũng áp dụng chiến lược chia thời gian nghỉ ngơi nghiêm ngặt. Ban ngày, chúng rút lui về các vịnh nông kín đáo để ngủ nông và tránh kẻ thù.

Chiến thuật săn mồi dưới biển sâu

Khi màn đêm buông xuống, cá heo spinner mới thực sự bắt đầu chu kỳ hoạt động mạnh nhất. Chúng rời khỏi vùng nước nông an toàn để tiến ra vùng biển hở săn mồi. Thức ăn chính của chúng là các loài cá ở tầng giữa đại dương, mực và tôm sergestid. Để chạm tới nguồn thức ăn này, chúng thực hiện những cú lặn sâu từ 200 đến 300 mét.

Chiến thuật đi săn của chúng dựa hoàn toàn vào sự phối hợp bầy đàn. Tại ngoài khơi Oahu ở Hawaii, các nhóm cá heo lùa con mồi lại với nhau thành những khối đặc nghẹt. Chúng bơi vòng quanh đám con mồi tạo thành một vòng tròn khép kín, sau đó từng cặp cá heo sẽ lao thẳng xuyên qua trung tâm vòng tròn để bắt gọn mục tiêu.

Màn đêm không chỉ là thời điểm ăn uống mà còn là lúc chúng thực hiện những cú nhảy xoay vòng nhiều nhất. Giới khoa học đưa ra giả thuyết rằng những cú xoay và rơi đập mạnh xuống nước trong đêm tối có thể là một dạng giao tiếp bằng âm thanh dội lại, giúp cả đàn định vị vị trí của nhau khi tầm nhìn bằng mắt bị hạn chế tối đa.

Quyền chủ động sinh sản và chăm sóc con non

Việc giao phối của cá heo spinner diễn ra với tốc độ chớp nhoáng, thường chỉ kéo dài trong một phần nhỏ của giây rồi con đực và con cái sẽ tách ra ngay lập tức. Các hành vi tiền giao phối bao gồm cọ xát vây, chạm vào cơ thể, dùng mỏ hích nhẹ hoặc cắn yêu vào khe sinh dục.

Điểm phức tạp nhất nằm ở cấu trúc sinh học bên trong của con cái. Cơ quan sinh dục của cá heo cái có dạng cấu trúc mê cung nếp gấp. Nếu một con cái không muốn giao phối với một con đực cụ thể, nó chỉ cần vặn nhẹ tư thế cơ thể. Chuyển động nhỏ này khiến cơ quan sinh dục của con đực chạm vào một trong các nếp gấp rườm rà của mê cung âm đạo. Điều này làm chậm thời gian tinh trùng di chuyển đến trứng và vô hiệu hóa nỗ lực thụ tinh của con đực. Nhờ đó, con cái nắm quyền kiểm soát tuyệt đối việc chọn lọc mã di truyền cho thế hệ sau.

Sau khi cá heo con ra đời, cấu trúc xã hội của đàn lại phát huy tác dụng thông qua hành vi chăm sóc chéo. Đây là hiện tượng một cá thể không phải mẹ đẻ vẫn đứng ra chăm sóc con non. Những con cá heo spinner trưởng thành khác trong đàn sẽ đóng vai trò như người bảo mẫu, giúp trông nom cá heo con để con mẹ có thời gian lặn sâu tìm thức ăn phục hồi sức lực.

Tình trạng bảo tồn và mối đe dọa từ lưới vây

Mặc dù có khả năng thích nghi cao, cá heo spinner lại vướng vào một tập tính mang tính tự sát khi bơi cùng các loài cá ngừ vây vàng và cá ngừ vằn. Khoa học vẫn chưa hiểu rõ lý do của sự kết hợp chéo loài này, nhưng hậu quả của nó là hàng loạt cá heo bị mắc kẹt vào lưới vây thương mại đánh bắt cá ngừ.

Theo dữ liệu từ Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế, nhóm sinh thái này từng chịu tổn thất nặng nề. Hàng chục ngàn con cá heo spinner đã bị giết chết trong vòng 30 năm kể từ khi ngành đánh bắt cá ngừ bằng lưới vây bùng nổ vào thập niên 1950. Thực tế này đã xóa sổ khoảng một nửa toàn bộ quần thể cá heo spinner ở vùng Đông Thái Bình Dương.

Hiện tại, Hội đồng Cá ngừ Nhiệt đới liên Mỹ (IATTC) đã phải áp đặt các giới hạn tỷ lệ tử vong hàng năm đối với mỗi tàu lưới vây và ban hành quy định nghiêm ngặt về việc giải cứu cá heo mắc lưới. Loài này cũng phải đối mặt với áp lực từ các loài săn mồi tự nhiên như cá mập trắng, cá voi sát thủ, cá voi sát thủ giả và cá voi hoa tiêu vây ngắn. Cơ thể chúng thường mang nhiều ký sinh trùng cả bên ngoài như hàu, cá ép lẫn bên trong như giun tròn, sán dây.

Mối liên hệ sinh thái khu vực và Việt Nam

Trong giới tự nhiên, mỗi loài tiến hóa theo một con đường sinh tồn riêng biệt để thích nghi với môi trường. Trên đất liền, Báo săn tối ưu hóa cấu trúc xương để đạt tốc độ bứt phá đoạn ngắn, hay Gấu trúc lớn từ bỏ lối ăn thịt để nhai ống tre nhằm lảng tránh sự cạnh tranh thức ăn khốc liệt. Dưới đại dương, cá heo spinner chọn cách liên kết hàng ngàn cá thể và săn mồi tập thể trong bóng tối để khai thác tối đa nguồn sống ở độ sâu 300 mét.

Vùng biển Đông Nam Á bao gồm cả hải phận Việt Nam nằm gọn trong phạm vi phân bố tự nhiên của cá heo spinner. Quần thể tại Đông Nam Á hiện đang nằm trong Phụ lục II của Công ước về Bảo tồn các loài động vật hoang dã di cư (CMS). Điều này đòi hỏi các quốc gia trong khu vực phải hợp tác thông qua các hiệp định khu vực để bảo vệ môi trường sống của chúng trước tình trạng ô nhiễm hóa chất công nghiệp DDT và PCB. Số lượng cá thể hoang dã cần được duy trì thông qua các đạo luật nghiêm ngặt về đánh bắt thủy sản. Hiện tại Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú ở Biển (MMPA) đang cung cấp nền tảng pháp lý mạnh mẽ nhất để ngăn chặn sự suy giảm thêm của loài này.

Câu hỏi thường gặp

Cá heo spinner nặng bao nhiêu và dài bao nhiêu?

Chiều dài cơ thể của cá heo spinner dao động từ 1,3 đến 2,8 mét. Trọng lượng tối đa của một con trưởng thành có thể đạt mức 80 kg.

Thức ăn của cá heo spinner là gì?

Chúng chủ yếu ăn các loài cá nhỏ ở tầng biển giữa, mực và tôm sergestid. Để bắt con mồi, chúng lặn sâu từ 200 đến 300 mét vào ban đêm.

Tại sao chúng lại xoay vòng trên không?

Hành vi vọt lên và xoay nhiều vòng theo trục dọc được cho là một cơ chế giao tiếp. Âm thanh đập mạnh xuống nước giúp các cá thể trong đàn định vị được vị trí của nhau trong điều kiện đêm tối thiếu ánh sáng.

Cơ chế sinh sản của cá heo cái có gì đặc biệt?

Cá heo cái có cấu trúc cơ quan sinh dục dạng mê cung nhiều nếp gấp. Chúng có thể thay đổi tư thế để chặn tinh trùng của những con đực mà chúng không muốn giao phối, qua đó tự chủ việc chọn giống.

Quần thể cá heo spinner có đang gặp nguy hiểm không?

Dù phân bố rộng, quần thể ở Đông Thái Bình Dương từng bị suy giảm một nửa do mắc vào lưới vây đánh bắt cá ngừ. Hiện nay chúng được bảo vệ bởi nhiều hiệp định quốc tế nhằm hạn chế tỷ lệ chết do vô tình đánh bắt.

Tài liệu tham khảo

– Animal: The Definitive Visual Guide – Wildlife of the World – Handbook of Whales, Dolphins and Porpoises – Marine Mammals, Third Edition: Evolutionary Biology – Whale: The Illustrated Biography – The Creative Lives of Animals – Danh lục Đỏ IUCN – Bách khoa toàn thư mở Wikipedia