
Công lam Ấn Độ
Pavo cristatus
Indian Peafowl
Môi trường sống
Công lam Ấn Độ (Pavo cristatus) có thể mang phần lông che phủ đuôi dài tới 2,3 mét, tạo ra màn phô diễn màu sắc phức tạp bậc nhất thế giới tự nhiên. Dù khối lượng cơ thể có thể lên tới 6 kg, loài chim công này vẫn giữ khả năng bay lượn và thường vỗ cánh vút lên những ngọn cây cao để ngủ qua đêm.
Bí ẩn quang học trên bộ lông của Công lam Ấn Độ

Ngoại hình của chim trống là sự kết hợp giữa kích thước đồ sộ và màu sắc rực rỡ. Một con đực trưởng thành có thể dài từ 0,9 mét đến 2,2 mét. Phần thân trước và cổ của chúng mang màu xanh lam đặc trưng. Tuy nhiên, điểm nhấn lớn nhất nằm ở “chiếc đuôi” vĩ đại. Trên thực tế, đây không phải là lông đuôi thật mà là phần lông che phủ phía trên đuôi bị kéo dài ra, tạo thành một vạt lông chấm đất. Mỗi chiếc lông dài này đều kết thúc bằng một “con mắt” (ocelli) lấp lánh sự pha trộn của các viền màu đồng, xanh lục và xanh lam rực rỡ.
Theo tài liệu What Is A Bird, những màu sắc chói lọi trên bộ lông của Công lam Ấn Độ không sinh ra từ sắc tố thông thường. Chúng là kết quả của “màu cấu trúc” (structural colors). Lông của loài chim này có các vi cấu trúc đặc biệt giúp phản xạ chọn lọc những bước sóng ánh sáng nhất định. Cơ chế phản xạ ánh sáng này tạo ra hiệu ứng ánh kim, khiến màu sắc bộ lông thay đổi liên tục tùy theo góc nhìn của người quan sát.
Sự khác biệt về ngoại hình giữa hai giới tính cực kỳ rõ rệt. Trái ngược với con đực, chim mái có kích thước nhỏ hơn hẳn và khoác lên mình bộ lông màu nâu xỉn pha chút xanh lục trên lưng. Chim mái hoàn toàn không có vạt lông đuôi kéo dài mang họa tiết hình mắt. Sự đối lập này bắt nguồn trực tiếp từ áp lực tiến hóa và cơ chế chọn lọc giới tính khắt khe trong tự nhiên.
Hệ thống ghép đôi lek và tập tính sinh sản

Sự tiến hóa của bộ lông cồng kềnh ở chim trống là minh chứng kinh điển cho nguyên lý “chọn lọc giới tính”. Giữa các cá thể luôn có sự xung đột về lợi ích sinh sản. Sự thành công của con đực phụ thuộc vào việc tìm và giao phối với càng nhiều con cái càng tốt. Ngược lại, con cái phải tiêu tốn nhiều tài nguyên hơn cho việc tạo trứng và nuôi con, nên chúng cần chọn lọc khắt khe để tìm ra con đực có bộ gen chất lượng nhất. Bộ lông vĩ đại của con đực chính là kết quả của quá trình này, sinh ra chỉ để phục vụ mục đích duy nhất là tăng sức hấp dẫn trong mắt con cái.
Mùa sinh sản của chim công thường bắt đầu cùng lúc với những cơn mưa gió mùa. Chúng áp dụng hệ thống ghép đôi tập trung gọi là “lek”. Theo cuốn Bird thuộc bách khoa toàn thư Animal, nhiều con đực sẽ tụ tập tại một khu vực chung. Mỗi cá thể chiếm một lãnh thổ nhỏ nằm sát nhau. Chúng không hề bảo vệ các nhóm con cái (harem) như nhiều loài thú khác, và con cái cũng tự do đi lại giữa các lãnh thổ để đánh giá từng ứng viên.
Khi chim mái đến gần, con đực lập tức thực hiện màn phô diễn thị giác. Chúng đứng đối diện con cái, dựng đứng các vạt lông đuôi thành một hình quạt khổng lồ và bắt đầu rung lắc. Đôi cánh của chim trống mở hé và xệ xuống, trong khi các sợi lông dài rung lên liên hồi tạo ra âm thanh xào xạc đặc trưng. Các khu vực trình diễn thường là những nơi quang đãng, có địa hình hơi nhô cao như các tảng đá lớn, thân cây đổ, hoặc thậm chí là mái nhà trong khu dân cư. Cùng với các vũ điệu cơ thể, con đực liên tục phát ra những tiếng kêu to để đánh tiếng về sự hiện diện của mình.
Tuy nhiên, vai trò của con đực kết thúc ngay sau thời điểm giao phối. Chim trống không tham gia vào bất kỳ công đoạn nào trong việc xây tổ hay nuôi dưỡng chim non. Sự vắng mặt này hoàn toàn trái ngược với hệ thống phân công lao động ở các loài chim lớn khác, chẳng hạn như những con đực Đà điểu Emu luôn chịu trách nhiệm ấp trứng và chăm sóc con non một mình trong nhiều tháng liền. Đối với loài công, chim mái tự đào những cái tổ cạn dưới những lùm cây rậm rạp, lót vật liệu thực vật và đẻ từ ba đến sáu quả trứng màu trắng ngà.
Môi trường sống và thói quen kiếm ăn
Quần thể Công lam Ấn Độ hoang dã có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, phân bố chủ yếu trên khắp lãnh thổ Ấn Độ và Sri Lanka. Chúng sinh sống từ vùng thung lũng sông Indus ở phía tây bắc trải dài đến Assam ở phía đông bắc Ấn Độ. Về mặt độ cao, loài này xuất hiện ở những vùng núi phía bắc cao tới 1.500 mét và thỉnh thoảng lên tới 1.800 mét ở vùng núi phía nam. Sinh cảnh ưa thích của chúng là các khu rừng rụng lá, những ngọn đồi thấp và các khu vực cây bụi gần nguồn nước.
Loài chim này có thói quen hoạt động trên mặt đất và thường tụ tập thành từng nhóm nhỏ từ bốn đến sáu cá thể, bao gồm một con đực và nhiều con cái. Chúng ra ngoài kiếm ăn vào sáng sớm, tìm nơi trú ẩn dưới các tán lá rậm rạp khi trời đứng bóng và thích tắm bụi vào buổi hoàng hôn để làm sạch lông. Khi màn đêm buông xuống, cả đàn sẽ vỗ cánh bay lên các cành cây cao để ngủ hòng tránh động vật ăn thịt dưới mặt đất. Dù có khả năng bay lượn, chúng hiếm khi cất cánh trừ khi gặp nguy hiểm. Thay vào đó, chúng chọn cách chạy nhanh qua các bụi rậm để thoát thân. Khi buộc phải bay, chim công duy trì những nhịp đập cánh chậm và đều đặn chứ không bay lướt.
Khẩu phần ăn của chúng rất đa dạng. Chim công đi dọc mặt đất để nhặt các loại hạt, trái cây chín rụng, côn trùng và cả những động vật có xương sống nhỏ. Thói quen bắt các loài côn trùng gây hại và gặm nhấm nhỏ khiến chúng trở thành một phần hữu ích trong hệ sinh thái nông nghiệp suốt nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, sự phàm ăn này cũng gây ra không ít phiền toái. Ở một số khu vực trồng lúa, quần thể chim công có thể phá hoại mùa màng và làm giảm tới 40% sản lượng thu hoạch. Trong môi trường đô thị, chúng đôi khi bới nát các khu vườn, để lại phân bẩn, làm xước xe hơi và thậm chí tấn công hình ảnh phản chiếu của chính mình trên các tấm kính hoặc gương.
Loài chim này đã được du nhập đến nhiều nơi trên thế giới từ rất sớm. Theo các di chỉ khảo cổ học, người ta đã tìm thấy xương của Công lam Ấn Độ trong một khu mộ của người Viking ở Na Uy có niên đại từ năm 900 sau Công nguyên. Vào thời Trung Cổ ở Anh, thịt công là món ăn xa xỉ, tượng trưng cho sự giàu có và những bữa tiệc phô trương của giới quý tộc. Ngày nay, các quần thể chim công sinh trưởng hoang dã từ những cá thể thoát khỏi tình trạng nuôi nhốt đã xuất hiện rộng rãi ở Florida, California (Mỹ) và Hawaii.
Quần thể Công lam Ấn Độ và nỗ lực bảo tồn
Dù môi trường hoang dã phải chịu nhiều áp lực, quần thể loài chim này vẫn đang duy trì số lượng rất khả quan. Ước tính bảo thủ vào năm 2002 cho thấy có hơn 100.000 cá thể đang tồn tại. Theo Sách đỏ IUCN, loài này được xếp hạng Ít quan tâm (Least Concern) nhờ phạm vi phân bố rộng lớn và quần thể không có dấu hiệu suy giảm nghiêm trọng.
Dù vậy, chúng không hoàn toàn an toàn. Tình trạng săn trộm chim công để lấy thịt và thu thập lông vũ vẫn tiếp diễn ở nhiều nơi. Một mối đe dọa dai dẳng khác là các vụ ngộ độc vô ý khi chim nhặt phải những loại hạt giống nông nghiệp có tẩm hóa chất trừ sâu. Từng có thời điểm loài này phân bố rộng ở Bangladesh, nhưng theo tài liệu Field Guide to the Birds of Bangladesh, các ghi chép về quần thể hoang dã tại nước này chỉ tồn tại trong các tài liệu từ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, hiện nay chúng đã tuyệt chủng cục bộ tại lãnh thổ Bangladesh.
Tại Ấn Độ và Sri Lanka, loài chim này được bảo vệ chặt chẽ bởi cả yếu tố văn hóa lẫn luật pháp. Luật pháp Ấn Độ nghiêm cấm việc nhổ lông công và chỉ cho phép thu gom những chiếc lông tự rụng. Các chuyên gia thậm chí đã phát triển những phương pháp phân tích để xác định xem một chiếc lông được nhổ từ chim sống hay tự rụng trong quá trình thay lông tự nhiên. Chính phủ Ấn Độ cũng thiết lập nhiều khu bảo tồn động vật hoang dã dành riêng cho việc bảo vệ loài này, điển hình như Khu bảo tồn Choolannur và Viralimalai.
Mối liên hệ với tự nhiên Việt Nam
Tại Việt Nam, khi nhắc đến “chim công” trong các cánh rừng tự nhiên, giới khoa học và kiểm lâm đang nói đến loài Công lục, một đại diện đặc hữu của khu vực Đông Nam Á và hoàn toàn vắng bóng Công lam Ấn Độ. Trong khi Công lam Ấn Độ có phần cổ màu xanh lam thì người anh em ở Việt Nam nổi bật với phần cổ màu xanh lục vảy cá và có mào thẳng đứng hơn.
Dù không phải là loài bản địa sinh sống ngoài tự nhiên ở Việt Nam, Công lam Ấn Độ lại là loài chim quen thuộc nhất với người Việt qua các vườn thú, khu du lịch sinh thái và các khu nuôi sinh sản tư nhân. Khả năng thích nghi tốt với môi trường nuôi nhốt cùng với nguồn gen được lai tạo phong phú đã khiến chúng trở thành hình mẫu chuẩn mực trong tiềm thức của người Việt khi hình dung về vẻ đẹp lộng lẫy của các loài chim trĩ.
Dữ liệu từ việc giải trình tự toàn bộ hệ gen của loài chim này đã tiết lộ một đặc điểm sinh học rất bất ngờ. Bộ gen của chúng có tỷ lệ ADN lặp lại rất thấp, chỉ ở mức 8,62 phần trăm, thấp hơn cả bộ gen của gà nhà. Các nghiên cứu gen cũng chỉ ra rằng quần thể loài này từng phải vượt qua ít nhất hai hiện tượng “nút thắt cổ chai” sinh học diễn ra vào khoảng 4 triệu năm trước và 450.000 năm trước, những sự kiện khắc nghiệt đã làm suy giảm quy mô quần thể của chúng xuống mức cực thấp trước khi phục hồi rực rỡ như hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Lông của chim trống rụng đi hay phát triển suốt đời?
Chim trống sẽ rụng toàn bộ phần lông đuôi dài hàng năm sau khi mùa sinh sản kết thúc. Những chiếc lông vũ mới sẽ nhanh chóng mọc lại và đạt độ dài tối đa trước khi mùa mưa năm sau bắt đầu. Đạo luật bảo vệ động vật ở Ấn Độ chỉ cho phép con người thu gom những chiếc lông đã rụng tự nhiên này.
Con mái có biết gáy hay tạo ra âm thanh như con đực không?
Có. Dù không phát ra những tiếng gọi bạn tình lớn và vang xa như chim trống, chim mái vẫn tạo ra các tiếng kêu báo động đặc trưng khi chúng phát hiện kẻ thù dưới mặt đất hoặc khi gọi chim non tụ tập lại để tránh rủi ro.
Chim công có sống trên cây không?
Chúng hoạt động, tìm kiếm thức ăn và làm tổ đẻ trứng hoàn toàn trên mặt đất. Tuy nhiên, khi trời tối, toàn bộ bầy đàn sẽ sử dụng đôi cánh mạnh mẽ của mình để bay lên những cành cây cao. Việc ngủ trên cao giúp chúng tránh được các loài động vật ăn thịt chuyên săn mồi vào ban đêm.
Vì sao một số con công lại có màu trắng muốt?
Những con công trắng thường gặp trong các vườn thú không phải là mắc bệnh bạch tạng, mà chúng mang một đột biến gen lặn làm vô hiệu hóa khả năng tổng hợp hắc tố melanin trên lông. Đôi mắt của công trắng vẫn có màu sắc bình thường chứ không có màu hồng/đỏ như các loài bạch tạng thật sự.
Quá trình tán tỉnh mất bao nhiêu lâu?
Các con đực tụ tập lại các bãi đáp lek và duy trì màn xòe đuôi, rung lắc lông vũ trong nhiều giờ đồng hồ mỗi ngày suốt mùa sinh sản. Chim mái sẽ dành nhiều ngày đi xung quanh khu vực lek để quan sát, đánh giá kích thước cũng như chất lượng các “con mắt” trên lông đuôi của từng con đực trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.
Tài liệu tham khảo
– Animal: The Definitive Visual Guide (Tác giả: David Burnie & Don E. Wilson) – Bird (Bách khoa toàn thư Animal) – What Is a Bird (An Exploration of Anatomy, Physiology, Behavior, and Ecology) – Sách đỏ IUCN (Tình trạng bảo tồn loài) – Dữ liệu khoa học và phân loại từ Wikipedia tiếng Anh – IUCN Red List – Pavo cristatus