Một con lừa ở Clovelly, Bắc Devon, Anh.
Hồ sơ loài

Lừa

Equus africanus asinus

Lừa nhà | Donkey

Kênh Động Vật

Môi trường sống

Phân bố
Phân bố toàn cầu (dưới dạng vật nuôi) nguồn gốc từ Bắc Phi và Trung Đông
Kiểu sinh cảnh
Đồng cỏ Sa mạc Xavan
Quần xã sinh vật
Xavan & Đồng cỏ Sa mạc Cây bụi & Thảo nguyên khô

Loài lừa (Equus africanus asinus) có thời gian mang thai kéo dài tới 14 tháng để sinh ra một lừa con duy nhất, lâu hơn cả chu kỳ của nhiều loài thú săn mồi cỡ lớn. Chịu đựng định kiến là sinh vật bướng bỉnh và chậm chạp suốt hàng ngàn năm, bộ não của loài vật này thực chất lại chứa đựng một cơ chế đánh giá rủi ro nhạy bén đáng kinh ngạc, giúp chúng sinh tồn qua những điều kiện khắc nghiệt nhất.

Tại sao loài lừa luôn mang tiếng là bướng bỉnh?

Lừa Pyrenean (Equus Asinus), Cơ sở của Đại học Lille 1 ở Villeneuve d'Ascq.
Lừa Pyrenean (Equus Asinus), Cơ sở của Đại học Lille 1 ở Villeneuve d’Ascq.. Ảnh: Jiel Beaumadier / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Tiếng xấu về sự ngoan cố của loài lừa bắt nguồn từ việc con người thường so sánh chúng với ngựa. Ở môi trường hoang dã, tổ tiên của chúng từng phải cảnh giác trước những kẻ săn mồi tốc độ như Báo săn, trong khi những bầy lừa hoang hóa tại Úc ngày nay lại chia sẻ sinh cảnh khô cằn với loài Canis lupus dingo. Nhờ áp lực tiến hóa đó, lừa phát triển một bản năng sinh tồn vượt trội. Khi đối mặt với một chướng ngại vật hay tình huống lạ, ngựa có xu hướng bỏ chạy ngay lập tức theo bản năng của con mồi, còn lừa sẽ đứng khựng lại để phân tích tình hình. Chúng từ chối bước tiếp nếu nhận thấy rủi ro, và con người rất khó dùng vũ lực hay sự đe dọa để ép buộc một con lừa làm điều mà nó cho là nguy hiểm.

Bên cạnh sự thận trọng, cấu trúc xã hội của lừa cũng thể hiện tính gắn kết cao. Giống như nhiều động vật móng guốc khác, chúng thích sống thành bầy và duy trì khoảng cách gần gũi với nhau. Trong một đàn lớn, lừa sẽ tự chia thành các nhóm nhỏ hơn để tăng cường độ kết dính và giảm thiểu xung đột nội bộ. Bản tính xã hội này mạnh đến mức những người chăn nuôi thường thả lừa chung với dê, cừu hoặc ngựa để các loài này làm bạn với nhau. Một khi con người xây dựng được lòng tin với lừa, chúng trở thành những người bạn đồng hành thân thiện, thích chơi đùa, ham học hỏi và làm việc cực kỳ đáng tin cậy.

Sự kết hợp kỳ lạ trong nông nghiệp và tự nhiên

Một con lừa cái (Equus asinus) với chú ngựa con ở Kadzidłowo.
Một con lừa cái (Equus asinus) với chú ngựa con ở Kadzidłowo.. Ảnh: Lilly M / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0

Con người đã thuần hóa loài lừa tại khu vực Trung Đông từ trước năm 3000 trước Công nguyên. Tổ tiên của chúng là loài lừa hoang châu Phi (Equus asinus). Xuyên suốt lịch sử hơn 5000 năm, lừa đóng vai trò là phương tiện vận chuyển và sức kéo quan trọng, góp phần định hình sự phát triển kinh tế của nhiều quốc gia. Khả năng làm việc của lừa linh hoạt đến mức, vào giữa thế kỷ 19 tại Scotland và miền nam nước Anh, người nông dân từng đóng gài một con lừa và một con lợn nái vào chung một cày để xới đất. Trong sự kết hợp này, lợn nái mang đai chữ U đi trên phần đất chưa cày, còn con lừa bước dọc theo rãnh luống.

Tuy nhiên, khi bị đẩy vào môi trường tự nhiên, lừa hoang hóa có thể làm thay đổi hệ sinh thái bản địa. Tại quần đảo Galápagos, sự xuất hiện của các loài ngoại lai như lừa và chó từng đẩy quần thể rùa khổng lồ San Cristóbal đến bờ vực tuyệt chủng do cạnh tranh nguồn thức ăn.

Ở một góc độ khác, tại vùng núi cao Trung Á, lừa chăn thả tự do lại trở thành mắt xích trong chuỗi thức ăn. Theo các nghiên cứu thực địa, gia súc (bao gồm cừu, dê, bò Tây Tạng, ngựa và lừa) chiếm khoảng 15 đến 30% khẩu phần ăn của báo tuyết, thậm chí lên tới 70% ở một số khu vực thiếu hụt con mồi tự nhiên. Tại bán đảo Ả Rập, loài báo hoa mai Ả Rập cũng thường xuyên bắt lừa non và lưu trữ xác của chúng trong các hang động để ăn dần.

Tập tính sinh sản và khả năng lai tạo

Hoạt động sinh sản của loài lừa diễn ra với nhịp độ khá chậm. Một con lừa cái mang thai trung bình 12 tháng, nhưng chu kỳ này có thể dao động từ 11 đến 14 tháng. Tỷ lệ sinh đôi rất hiếm, chỉ chiếm khoảng 1,7% số ca mang thai, và trong số đó chỉ có 14% cơ hội cả hai lừa con cùng sống sót. Khả năng thụ thai của lừa cái cũng thấp hơn so với ngựa cái (ngựa đạt mức 60-65%). Lừa cái rất bảo vệ con non, và người chăn nuôi thường phải chờ thêm một hoặc hai chu kỳ động dục sau khi sinh mới có thể phối giống lại. Do chu kỳ dài, một lừa cái chỉ sinh khoảng ba lừa con trong vòng bốn năm.

Điểm thú vị nhất trong cơ chế sinh học của lừa là khả năng lai tạo chéo với các loài khác trong họ Ngựa (Equidae). Khi một con lừa đực giao phối với ngựa cái, kết quả sinh ra là con la. La sở hữu sức bền của lừa và vóc dáng của ngựa. Ngược lại, ngựa đực lai với lừa cái sẽ tạo ra con cuốc, dù trường hợp này hiếm gặp hơn.

Dù có thể sinh ra thế hệ F1 khỏe mạnh, các cá thể lai này hầu hết đều vô sinh. Sự sai lệch trong cấu trúc nhiễm sắc thể giữa ngựa và lừa khiến phôi thai lai không có bộ gen đồng nhất để tiếp tục sinh sản. Chính rào cản sinh học này khẳng định ngựa và lừa vẫn là hai loài riêng biệt hoàn toàn. Bên cạnh ngựa, lừa còn có thể lai với ngựa vằn để sinh ra những cá thể zonkey vằn vện. Một số giống lừa kích thước lớn như Asino di Martina Franca hay Baudet du Poitou được nuôi dưỡng chuyên biệt chỉ để lai tạo ra những con la phục vụ nông nghiệp.

Mối đe dọa sinh tồn và tình trạng bảo tồn

Dù là vật nuôi phổ biến, số phận của loài lừa đang đối mặt với nhiều biến động lớn. Theo Sách Đỏ IUCN, quần thể lừa hoang dã (tổ tiên của lừa nhà) hiện nằm trong nhóm bị đe dọa nghiêm trọng do mất môi trường sống và nạn săn bắn.

Đối với lừa nhà, xu hướng sụt giảm diễn ra ở cấp độ toàn cầu. Dữ liệu ghi nhận thế giới có khoảng 41 triệu con lừa vào năm 2006, tập trung nhiều nhất tại Trung Quốc (11 triệu con), Pakistan, Ethiopia và Mexico. Chỉ hơn một thập kỷ sau, vào năm 2017, quần thể lừa tại Trung Quốc bốc hơi chóng mặt xuống còn 3 triệu cá thể. Nguyên nhân chính đến từ nhu cầu khổng lồ đối với các sản phẩm làm từ da lừa trong y học cổ truyền (như a giao), dẫn đến hoạt động thương mại và giết mổ tăng vọt, tạo áp lực lớn lên cả các quần thể lừa tại châu Phi. Tại các quốc gia phát triển ở châu Âu, số lượng lừa cũng rơi rụng từ 3 triệu con vào năm 1944 xuống chỉ còn hơn 1 triệu con vào năm 1994, chủ yếu do máy móc nông nghiệp thay thế sức kéo.

Theo dữ liệu từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), sự sụt giảm này đã thúc đẩy các nỗ lực nhận diện và bảo tồn nguồn gen. Tính đến tháng 6 năm 2011, hệ thống của FAO đã ghi nhận 189 giống lừa khác nhau trên thế giới. Tại Pháp, nếu đầu thập niên 1990 chỉ có giống Baudet du Poitou được công nhận, thì đến năm 2005 đã có thêm sáu giống lừa chính thức được bổ sung vào danh sách bảo tồn.

Mối liên hệ với Việt Nam và Khu vực

Lừa không phải là loài động vật bản địa có mặt trong hệ sinh thái tự nhiên của Việt Nam. Người Việt chủ yếu biết đến loài vật này qua sách báo, văn học hoặc tại các khu du lịch sinh thái và vườn thú. Hình ảnh con lừa thồ hàng nhẫn nại đã đi vào ngôn ngữ đời sống qua những câu thành ngữ quen thuộc như “thân lừa ưa nặng”, ám chỉ những người phải chịu áp lực cao mới chịu làm việc. Ở các tỉnh biên giới phía Bắc, lừa thỉnh thoảng được người dân sử dụng làm sức kéo hoặc phương tiện vận chuyển hàng hóa qua những địa hình đồi núi dốc, nhờ đặc tính bám đường tốt hơn ngựa.

Trải qua hơn 5.000 năm gắn bó với nền văn minh nhân loại, lừa chứng minh chúng không phải là những cỗ máy thồ hàng vô tri. Khả năng đánh giá rủi ro, sự gắn kết xã hội và tính bền bỉ biến chúng thành những người bạn đồng hành đáng tin cậy.

Câu hỏi thường gặp

Lừa và la khác nhau như thế nào?

Lừa là một loài độc lập có tên khoa học Equus africanus asinus, có khả năng sinh sản bình thường. La là con lai vô sinh giữa lừa đực và ngựa cái, mang những đặc điểm pha trộn giữa sức mạnh của ngựa và sự bền bỉ của lừa.

Lừa sống được bao nhiêu năm?

Trong điều kiện nuôi nhốt và được chăm sóc tốt, lừa có thể sống từ 25 đến 30 năm, thậm chí một số cá thể sống lâu hơn. Ở môi trường làm việc khắc nghiệt hoặc hoang dã, tuổi thọ của chúng thường ngắn hơn đáng kể.

Tại sao lừa lại ngần ngại khi đi qua vùng nước lạ?

Đây là hệ quả của bản năng sinh tồn. Lừa không đánh giá được độ sâu hoặc rủi ro ẩn dưới mặt nước lạ, nên chúng thà đứng yên chịu đòn còn hơn bước vào nơi chúng cho là nguy hiểm đến tính mạng.

Lừa ăn gì trong tự nhiên?

Lừa là động vật ăn cỏ. Chúng có thể nhấm nháp các loại cỏ khô, lá cây, cành cây nhỏ và bụi rậm. Hệ tiêu hóa của lừa thích nghi cực tốt với thực vật nghèo dinh dưỡng ở các vùng khô hạn.

Lừa hoang dã hiện sống ở đâu?

Lừa hoang châu Phi hiện chỉ còn tồn tại ở một số khu vực hoang mạc nhỏ giọt tại Đông Phi, chủ yếu ở Eritrea, Ethiopia và Somalia. Quần thể này đang bị đe dọa nghiêm trọng do mất môi trường sống.

Tài liệu tham khảo

– Animal: The Definitive Visual Guide – The Ecology Book – Dữ liệu từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) – Sách Đỏ IUCN (IUCN Red List of Threatened Species) – Animal Atlas & What’s Where on Earth Animal Atlas – Whale: The Illustrated Biography – Snow Leopards (Biodiversity of the World) – The Pig & The Goat – IUCN Red List – Equus africanus asinus