
Ổ sinh thái là gì
Ổ sinh thái (ecological niche) là toàn bộ điều kiện vật lý, môi trường cùng vai trò của một loài trong cộng đồng để đảm bảo khả năng sinh tồn và phát triển. Một ví dụ về sự chuyên biệt hóa là gấu trúc lớn, loài lấp đầy một vị trí sinh thái hẹp với chế độ ăn chủ yếu là tre. Từ những năm đầu thế kỷ 20, nhà sinh thái học người Mỹ Joseph Grinnell và nhà sinh thái học người Anh Charles Elton đã đặt nền móng nghiên cứu khái niệm này.
Yếu tố định hình ổ sinh thái của một loài

Nhà sinh thái học Hutchinson lập luận rằng một loài chỉ tồn tại khi các điều kiện môi trường nằm trong một phạm vi nhất định. Nếu điều kiện thực tế nằm ngoài giới hạn cho phép, loài đó có thể đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
Sự sinh tồn của ấu trùng chuồn chuồn minh họa rõ cơ chế này. Chúng chỉ phát triển trong một phạm vi cụ thể về độ axit của nước, thành phần hóa học, nhiệt độ, lượng con mồi và với một số lượng giới hạn động vật săn mồi. Chuồn chuồn cái trưởng thành cần thảm thực vật phù hợp để đẻ trứng. Bản thân chuồn chuồn cũng tác động ngược lại môi trường sống. Trứng của chúng là thức ăn cho động vật lưỡng cư. Ấu trùng bổ sung chất dinh dưỡng vào nước. Chuồn chuồn trưởng thành săn bắt các loài côn trùng khác. Tập hợp tất cả các yêu cầu và tác động này định hình nên vị trí của chúng trong hệ tự nhiên.
Tài nguyên cấu thành môi trường sống được chia làm hai loại. Tài nguyên thiết yếu mang tính độc lập, ví dụ thực vật cần nitơ để hấp thụ dưới dạng ion nitrat hoặc amoni, và cacbon không thể thay thế cho nitơ. Ngược lại, tài nguyên có thể thay thế thường gặp ở động vật ăn thịt. Đa số con mồi có cùng kích thước đều mang giá trị chuyển đổi tương đương trong chế độ ăn của chúng.
Ổ sinh thái cơ bản và ổ sinh thái thực tế

Khi đánh giá không gian sống của một sinh vật, các nhà khoa học chia khái niệm này thành hai cấp độ:
* Ổ sinh thái cơ bản (fundamental niche): Đây là phạm vi lớn nhất mà một sinh vật hoặc một loài có thể chiếm lĩnh dựa trên các tương tác với môi trường vật lý, trong điều kiện hoàn toàn không có sự cạnh tranh. Hutchinson mô tả trạng thái này là một siêu thể tích N chiều (N-dimensional hypervolume). * Ổ sinh thái thực tế (realized niche): Đây là phần không gian sống thu hẹp lại mà loài thực sự chiếm lĩnh sau khi đã trải qua các tương tác và cạnh tranh với những loài khác trong cùng một cộng đồng.
Phân biệt ổ sinh thái và sinh cảnh
Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn, nhưng chúng đại diện cho hai khía cạnh hoàn toàn khác nhau của sinh thái học.
Trong khi sinh cảnh (habitat) chỉ đơn thuần là nơi một sinh vật sinh sống, ổ sinh thái là cách thức sinh vật đó sống và đóng vai trò gì. Nhà khoa học Joseph Grinnell từng nghiên cứu chim nhại ở California và quan sát cách chúng ăn, làm tổ, trốn kẻ thù trong những bụi rậm. Đối với Charles Elton, thức ăn là yếu tố quyết định. Con vật ăn gì và bị loài nào ăn thịt là điều cốt lõi.
Lấy ví dụ trên vùng đồng cỏ, chim bắt ve báo và trâu rừng chia sẻ chung một sinh cảnh duy nhất. Tuy nhiên, yêu cầu sinh tồn của chúng khác biệt hoàn toàn. Trâu rừng gặm cỏ để sống, trong khi chim bắt ve tìm kiếm thức ăn từ những con ve bám trên da trâu. Chúng tồn tại song song nhờ không dẫm chân lên vai trò của nhau.
Cạnh tranh trực tiếp sẽ dẫn đến nguyên lý loại trừ. Một thí nghiệm kinh điển từ thập niên 1930 chứng minh rằng khi hai loài cạnh tranh trực tiếp cho cùng một nguồn tài nguyên có hạn, chỉ một loài sống sót.
Sự phân hóa ở vùng biển và rừng nhiệt đới Đông Nam Á
Khu vực Đông Nam Á và bán đảo Mã Lai là nơi chứng kiến sự phân hóa vị trí sinh thái mạnh mẽ của nhiều nhóm động vật. Bán đảo Mã Lai thuộc vùng động vật phương Đông, nằm giữa lục địa Đông Nam Á và quần đảo Sunda Lớn. Hệ sinh thái phong phú tạo ra hàng triệu giải pháp sinh tồn khác nhau cho các loài.
Dưới đại dương, cá heo spinner (Stenella longirostris) phân chia thành nhiều nhóm nhỏ với khu vực sống khác biệt. Phân loài cá heo spinner phương Đông sống ở vùng nước mặt nhiệt đới, trong khi cá heo spinner Trung Mỹ sống ở vùng nước nông gần bờ. Đặc biệt, có một phân loài lùn cư trú ở vùng nội thủy Đông Nam Á. Sự khác biệt về nhiệt độ bề mặt và độ sâu phân tách rõ ràng vị trí của chúng so với các loài cá heo khác. Dạng cá heo bơi ngoài khơi có thể lặn sâu tới 600 mét để săn các loài cá biển trung bình và mực.
Trên cạn, bộ Linh trưởng (Primates) thể hiện sự thích nghi đa dạng sau 65 triệu năm tiến hóa. Trong khi các loài linh trưởng điển hình ăn trái cây và sống trong rừng nhiệt đới, khỉ mũi hếch vàng (Rhinopithecus roxellana) lại chọn một con đường khắc nghiệt. Chúng phát triển dạ dày phân buồng để tiêu hóa địa y và lá cây, đồng thời mọc lông dày, thu gọn mũi để thích nghi với khí hậu tuyết lạnh giá. Mỗi loài đều tìm thấy một công việc riêng trong mạng lưới tự nhiên.
Sự sắp xếp này không phải là cố định. Nhiều động vật có khả năng chủ động tái thiết môi trường sống. Giun đất liên tục biến đổi cấu trúc đất, tiết ra chất thải chứa lượng nitơ có thể sử dụng cao gấp 5 lần, photphat cao gấp 7 lần và kali cao gấp 11 lần so với đất xung quanh. Ở các con sông, hải ly xây dựng những con đập lớn, thay đổi dòng chảy và tạo ra hệ thống hồ nước mới. Sự biến đổi này mở ra cơ hội sinh tồn cho hàng loạt sinh vật khác.
Câu hỏi thường gặp
Ai là người đưa ra khái niệm ổ sinh thái?
Nhà sinh thái học người Mỹ Joseph Grinnell và nhà sinh thái học người Anh Charles Elton là những người đầu tiên sử dụng và định hình thuật ngữ này vào đầu thế kỷ 20. Sau đó, Hutchinson phát triển thêm khái niệm siêu thể tích N chiều để mô tả không gian này dưới góc độ toán học.
Hai loài có thể chiếm chung một không gian sinh thái không?
Không. Nguyên lý loại trừ cạnh tranh chỉ ra rằng khi hai loài trực tiếp tranh giành cùng một nguồn tài nguyên hạn chế, loài yếu thế hơn sẽ bị loại bỏ hoặc buộc phải thay đổi thói quen.
Loài nào có ổ sinh thái hẹp nhất?
Gấu trúc lớn là một ví dụ điển hình cho sinh vật có vị trí sinh thái cực kỳ chuyên biệt. Khẩu phần ăn của chúng phụ thuộc gần như hoàn toàn vào tre, một nguồn thức ăn nghèo protein và chứa hàm lượng cellulose rất cao.
Làm thế nào để các loài cạnh tranh kém vẫn tồn tại được?
Trong tự nhiên, khái niệm đánh đổi giữa cạnh tranh và định cư cho phép các loài yếu thế sinh tồn. Ví dụ, một số loài kiến bù đắp sự yếu kém trong chiến đấu bằng khả năng tìm nguồn thức ăn nhanh hơn, hoặc áp dụng lối kiếm ăn lén lút để sống chung với các loài kiến hung dữ.
Chuỗi thức ăn đóng vai trò gì trong việc xác định vị trí sinh thái?
Charles Elton nhận định thức ăn là yếu tố quan trọng nhất xác định vai trò của động vật. Mỗi chuỗi thức ăn đều bắt nguồn từ sinh vật sản xuất, hỗ trợ động vật ăn cỏ, sau đó là các bậc động vật ăn thịt lớn hơn. Cạnh tranh thức ăn đặc biệt gay gắt ở đỉnh lưới thức ăn.