Corvus corax, Cumbre Vieja (La Palma, Canaries, Tây Ban Nha)
Hồ sơ loài

Quạ thường

Corvus corax

Common Raven

Kênh Động Vật

Môi trường sống

Phân bố
Phân bố rộng khắp Bán cầu Bắc (Bắc Mỹ châu Âu Bắc Á)
Kiểu sinh cảnh
Rừng ôn đới Rừng taiga Đồng cỏ
Quần xã sinh vật
Rừng ôn đới Rừng taiga/Lá kim Xavan & Đồng cỏ

Quạ thường (Corvus corax) với sải cánh khổng lồ lên tới 1,5 mét sở hữu trí thông minh vượt trội, đủ khả năng giải quyết các câu đố logic phức tạp mà các nhà khoa học đặt ra.

Quạ thường có kích thước lớn đến mức nào?

Cặp quạ phương Bắc ở Bắc Pullu (độ cao 4.650 m), Khardung la, Ấn Độ
Cặp quạ phương Bắc ở Bắc Pullu (độ cao 4.650 m), Khardung la, Ấn Độ. Ảnh: Pkspks / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Nhiều người hay nhầm lẫn quạ thường với các loài quạ đen nhỏ bé ở thành phố. Trên thực tế, quạ thường có kích thước khổng lồ và đồ sộ hơn rất nhiều. Một cá thể trưởng thành có bộ cổ dày, lớp lông quanh họng xù xì đặc trưng và một chiếc mỏ lớn, dày dặn trông giống như một con dao găm Bowie sắc lẹm.

Khi bay trên bầu trời, bạn có thể dễ dàng nhận ra chúng thông qua chiếc đuôi dài có hình cái nêm độc đáo. Cánh của chúng dài và hẹp hơn quạ bình thường, với những chóp lông vũ tủa ra ở đầu cánh trông như những ngón tay thon dài. Hình dáng khí động học này giúp chúng bay lượn và thực hiện những cú nhào lộn trên không trung một cách dễ dàng.

Màu sắc của quạ thường là một khối đen tuyền đồng nhất. Sự đen đặc này bao phủ từ lớp lông bóng bẩy mang sắc xanh tím dưới ánh mặt trời, cho đến tận đôi chân cứng cáp, chiếc mỏ lớn và cả tròng mắt của chúng. Quạ non và quạ trưởng thành hầu như không có sự khác biệt rõ rệt về màu sắc lớp lông bên ngoài.

Khác với họ hàng của mình, loài chim này không có tính xã hội cao. Thay vì tụ tập thành những bầy đàn ồn ào lên đến hàng ngàn con, chúng thích sống đơn độc hoặc đi theo từng cặp gắn bó. Điểm ngoại lệ duy nhất là khi chúng phát hiện ra nguồn thức ăn lớn dồi dào, ví dụ như các bãi rác hoặc xác động vật lớn. Dưới mặt đất, chúng di chuyển bằng những bước đi đầy tự tin, thỉnh thoảng nảy lên bằng những bước nhảy nhẹ nhàng trên cả hai chân.

Bộ não thiên tài ẩn sau lớp lông đen

Quạ thông thường, Iceland
Quạ thông thường, Iceland. Ảnh: Lara Stefansdottir / Wikimedia Commons / CC BY 2.0

Giới khoa học từ lâu đã xếp quạ thường vào nhóm những loài chim thông minh nhất hành tinh. Chúng sở hữu khả năng học hỏi nhanh chóng và thích nghi linh hoạt với những hoàn cảnh mới. Câu chuyện ngụ ngôn “Con quạ và cái bình nước” của Aesop hoàn toàn là sự thật trong thế giới tự nhiên. Khi các nhà khoa học thử nghiệm đặt một phần thưởng ngon lành nổi trên mặt nước bên trong một cái ống sâu, những con quạ đã biết cách thả từng viên sỏi vào ống để mực nước dâng lên. Chúng hiểu rõ giá trị của những viên đá lớn so với đá nhỏ, biết ước lượng số lượng đá cần thiết và nhận ra rằng việc thả đá vào ống chứa mùn cưa là vô tác dụng.

Khả năng giao tiếp của loài chim này cũng cực kỳ phức tạp. Chúng không chỉ kêu “quạ quạ” đơn điệu. Bộ sưu tập âm thanh của chúng bao gồm những tiếng rền rĩ trầm đục, tiếng lách cách phát ra từ cổ họng, tiếng réo vang như dây đàn đứt và cả những tiếng “bonk” vang vọng khắp không gian. Chúng dùng những âm thanh này để cảnh báo, gọi bạn tình hoặc thể hiện sự thống trị.

Trong thế giới tự nhiên, quạ thường còn nổi tiếng là những kẻ lừa gạt bậc thầy. Chúng có khả năng giấu thức ăn cực kỳ khéo léo và ghi nhớ chính xác vị trí đã cất giấu. Nếu phát hiện có con quạ khác đang lén lút quan sát mình cất giấu thức ăn, chúng sẽ giả vờ giấu mồi ở một nơi, nhưng thực chất lại giấu mồi ở một vị trí hoàn toàn khác để đánh lừa đối phương.

Chế độ ăn uống đa dạng của quạ thường

Quạ thường là loài ăn tạp với thực đơn phong phú. Chúng có thể tiêu thụ gần như mọi thứ tìm thấy trên đường đi, từ xác thối, động vật giáp xác nhỏ, cá, động vật gặm nhấm, trái cây, hạt ngũ cốc cho đến rác thải của con người. Chúng thậm chí còn táo tợn tổ chức các cuộc đột kích vào tổ của những loài chim khác để trộm trứng và chim non.

Nguồn thức ăn quan trọng nhất của chúng ở các vùng hoang dã thường đến từ xác động vật chết. Thay vì tự mình săn lùng những con mồi lớn, quạ thường phát triển một chiến thuật sinh tồn khôn ngoan bằng cách tận dụng kỹ năng săn mồi của các loài thú ăn thịt khác. Tại các vùng núi rừng Bắc Mỹ, chúng thường bay theo sát Sói xám, Linh miêu đuôi cộc hoặc Báo sư tử để chờ chực. Ngay khi những kẻ săn mồi này hạ gục con mồi và ăn no nê, đàn quạ sẽ sà xuống để dọn sạch những phần thịt thừa và xương xẩu còn sót lại.

Vào mùa đông khắc nghiệt, các quần thể quạ ở vùng núi cao sẽ di chuyển xuống những thung lũng thoáng đãng hoặc vùng đồng bằng để dễ dàng tìm kiếm thức ăn. Chúng tận dụng các cột điện và cọc hàng rào làm nơi đậu lý tưởng để quan sát các bãi muối, đầm lầy hoặc đồng cỏ chăn nuôi. Sự linh hoạt trong việc tìm kiếm nguồn thức ăn giúp chúng sinh tồn vững vàng từ vùng hoang mạc khô cằn cho đến khu vực ngoại ô đông đúc.

Tình trạng bảo tồn và sinh sản

Mùa sinh sản của loài chim này diễn ra từ tháng 3 đến tháng 6 hàng năm. Chúng xây dựng những chiếc tổ khổng lồ bằng cành cây khô, lót bên trong là lớp cỏ mềm, lông thú hoặc rễ cây nhỏ. Tổ thường được đặt ở những vị trí an toàn, khó tiếp cận như gờ vách đá cheo leo, ngọn cây cao vút hoặc đôi khi trên các công trình nhân tạo lớn. Mỗi lứa, quạ mái đẻ từ 4 đến 5 quả trứng và hai vợ chồng chỉ nuôi một lứa duy nhất trong năm. Các cặp quạ thường có tính chung thủy rất cao, chúng gắn bó với nhau nhiều năm và cùng nhau bảo vệ lãnh thổ một cách quyết liệt.

Về mặt bảo tồn, quần thể của chúng trên toàn cầu hiện đang duy trì ở mức ổn định và thậm chí có dấu hiệu mở rộng ở một số khu vực do khả năng thích nghi tốt với con người. Theo Sách Đỏ IUCN, quạ thường được xếp vào nhóm Ít quan tâm (Least Concern). Nhờ việc chúng sống trải dài khắp Bán cầu Bắc, từ các khu rừng phương Bắc giá lạnh cho đến những sa mạc đầy cát, loài chim này không phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng trong tương lai gần.

Mối liên hệ với Việt Nam và Khu vực

Tại Việt Nam, chúng ta không có cơ hội bắt gặp quạ thường hoang dã trong tự nhiên. Môi trường sinh thái nước ta chủ yếu là nơi phân bố của các loài quạ nhỏ hơn thuộc họ Quạ (Corvidae) như quạ đen hay quạ mỏ rừng. Quạ thường chủ yếu sinh sống ở các khu vực ôn đới, cận Bắc Cực và các vùng núi cao thuộc Bắc Mỹ, châu Âu và một phần châu Á.

Dù không hiện diện trực tiếp ở nước ta, hình ảnh của loài chim thông minh này vẫn rất quen thuộc với người Việt qua các tác phẩm văn học dịch, phim ảnh hoặc những câu chuyện ngụ ngôn. Hình tượng một con chim đen khổng lồ với tiếng kêu khàn đục thường được gắn liền với sự huyền bí, nhưng dưới góc nhìn khoa học, chúng lại là minh chứng sống động cho sự tiến hóa vượt bậc về trí tuệ của động vật có lông vũ.

Các ghi chép khoa học cho thấy những cá thể quạ thường sống trong môi trường nuôi nhốt an toàn có thể tồn tại tới hơn 40 năm, một con số cực kỳ ấn tượng đối với các loài chim.

Câu hỏi thường gặp

Quạ thường ăn gì để sinh tồn?

Chúng là loài ăn tạp không kén chọn. Thức ăn của chúng bao gồm xác động vật, chuột, cá, hạt cây, trái cây, côn trùng và cả rác thải sinh hoạt do con người thải ra.

Quạ thường sống ở đâu trên thế giới?

Loài chim này phân bố rất rộng rãi khắp Bán cầu Bắc, bao gồm khu vực Bắc Mỹ, châu Âu, Bắc Phi và phần lớn khu vực Bắc Á, từ các đỉnh núi cao đến sa mạc khô cằn.

Tuổi thọ của quạ thường là bao nhiêu năm?

Trong tự nhiên hoang dã, chúng thường sống khoảng 10 đến 15 năm. Nếu được nuôi nhốt trong điều kiện lý tưởng, chúng có thể đạt tuổi thọ lên tới hơn 40 năm.

Quạ thường có bay theo bầy đàn lớn không?

Không. Khác với các loài quạ thông thường, chúng thích sống đơn độc hoặc đi theo cặp đôi gắn bó, chỉ tụ tập thành nhóm nhỏ khi phát hiện ra một bãi thức ăn chung khổng lồ.

Trí thông minh của quạ thường biểu hiện như thế nào?

Chúng biết sử dụng các vật thể xung quanh như đá nhỏ để làm công cụ lấy thức ăn, biết ghi nhớ vị trí giấu mồi và thậm chí biết thực hiện các hành vi đánh lừa để bảo vệ thức ăn khỏi những con quạ khác.

Tài liệu tham khảo

– Dữ liệu từ All About Birds (Northeast, Northwest, Southwest, California, Midwest, Texas and Oklahoma, Southeast) – Dữ liệu từ American Museum of Natural History (AMNH) Birds of North America – Dữ liệu từ Sách Đỏ IUCN – Dữ liệu từ The Extraordinary World of Birds – Dữ liệu từ What It’s Like to Be a Bird – IUCN Red List – Corvus corax