Llamas và alpacas từ xa xưa đã được người bản địa ở Châu Mỹ sử dụng làm phương tiện vận tải và thực phẩm trong hàng nghìn năm qua. Cả hai loài lạc đà này chủ yếu được tìm thấy ở Peru và Bolivia.
Cả hai đều thuộc họ lạc đà Camelidae. Alpacas và Llamas là hai trong số 4 loài lạc đà Nam Mỹ lamoid, hai loài còn lại là Lạc đà Vicuña và Lạc đà Guanaco. Một điều tuyệt vời là cả 4 loài lạc đà này đều có thể lai giống với nhau cho ra thế hệ con lai giữa các loài. Alpacas và Llamas được nuôi và chăn thả tự do, chúng có những điểm khác nhau nhất định. Những đặc điểm hình thể dễ phân biệt nhất giữa hai loài chính là kích thước, kiểu lông, cấu trúc khuôn mặt. Hơn nữa, chúng có nhiều điểm dễ phân biệt thông qua vai trò của chúng đối với con người trải qua hàng nghìn năm.

© Jarno Gonzalez Zarraonandia/Shutterstock.com;© belizar/Fotolia
Phân biệt kích thước và khuôn mặt
Điểm dễ nhận biết nhất giữa hai loài lạc đà chính là kích thước của chúng. Lạc đà Alpacas nhỏ hơn, chiều cao vai khoảng 90 cm và cân nặng 55 – 65 kg. Llamas là loài lạc đà Nam Mỹ có kích thước lớn nhất, chiều cao vai khoảng 120 cm và nặng 113 kg. Vậy nên khi nhìn qua bạn sẽ biết được Llamas lớn hơn họ hàng của nó một chút. Khuôn mặt của chúng khá tương tự nhau. Alpaca có khuôn mặt nhỏ và ngắn, đôi tai nhỏ. Llamas có khuôn mặt thon dài hơn, đôi tai cũng dài hơn, có hình quả chuối.

Sự khác biệt về bộ lông
Đặc điểm nhận biết nữa là bộ lông. Alpacas có bộ lông xù, thường được sử dụng làm các sản phẩm may mặc. Màu lông lạc đà Alpacas rất đa dạng từ trắng đến vàng nhạt hay màu nâu, màu đen. Llamas có bộ lông thô hơn, chất lượng lông của Llamas được cho rằng kém hơn Alpacas. Những người chăn nuôi họ đang cố tạo ra những giống llamas ngày càng mượt và mềm hơn.

Tính cách và vai trò với con người
Từ xa xưa, con người đã sử dụng llamas để chở đồ đạc. Chúng có thể mang được nhiều đồ nặng trên lưng. Trung bình một con llama có thể mang từ 45 – 60 kg với quãng đường hơn 30 km mỗi ngày. Tuy vậy lạc đà llamas thường bị mang tiếng xấu, chúng thường bị ngược đãi hoặc bị bắt phải chuyên chở nặng, chúng sẽ phản ứng lại bằng cách phun nước bọt, đá hậu, nằm dài ra hoặc đứng bất thần từ chối đi tiếp. Thông thường llamas là sinh vật khá hiền lành. Alpacas, mặt khác lại khá nhút nhát, chúng thích tự tập thành đàn. Llamas cũng có thể được sử dụng làm loài vật canh gác cho gia chủ, bảo vệ dê cừu, gia cầm và bảo vệ luôn cả Alpacas.
Nguồn gốc và lịch sử thuần hóa
Cả alpaca và llama đều được thuần hóa khoảng 4.000 – 5.000 năm trước tại vùng cao nguyên Andes thuộc Peru và Bolivia. Tuy nhiên, chúng có nguồn gốc từ hai loài hoang dã khác nhau: alpaca được thuần hóa từ loài vicuña (Vicugna vicugna), còn llama được thuần hóa từ loài guanaco (Lama guanicoe).
Người Inca cổ đại coi lông alpaca là “sợi vàng của các vị thần” — chỉ hoàng tộc mới được sử dụng. Sau khi Tây Ban Nha xâm chiếm Nam Mỹ vào thế kỷ 16, số lượng cả hai loài giảm mạnh và chúng bị đẩy lên vùng núi cao (3.500 – 5.000 mét so với mực nước biển).
Sự khác biệt về răng
Một điểm khác biệt ít ai biết giữa hai loài nằm ở cấu trúc răng. Llama có răng cửa trên phát triển thành dạng răng chiến đấu (fighting teeth), dùng để cắn đối thủ khi tranh giành lãnh thổ. Llama đực mọc khoảng 6 chiếc fighting teeth khi được 2 – 3 tuổi, và người chăn nuôi thường phải cắt bớt để tránh chúng gây thương tích cho nhau.
Ngược lại, alpaca không có răng cửa trên — thay vào đó chỉ có tấm nướu cứng (dental pad), tương tự như cừu. Sự khác biệt này phản ánh vai trò tiến hóa: llama cần tự vệ và chiến đấu, trong khi alpaca được nuôi thuần cho mục đích lấy lông.
Giá trị kinh tế hiện đại
Lông alpaca mềm hơn cashmere, ấm hơn lông cừu 5 – 7 lần và không chứa lanolin nên rất thân thiện với người dị ứng. Đặc biệt, lông alpaca có tới 22 màu tự nhiên khác nhau. Mỗi năm, một con alpaca cho khoảng 2,5 – 4,5 kg lông khi cắt. Lông llama thô hơn, thường chỉ dùng làm dây thừng, bao tải và thảm.
Hiện nay trên thế giới có khoảng 3,5 – 4 triệu con alpaca (87% ở Peru) và 7 – 9 triệu con llama (tập trung ở Bolivia, Peru, Argentina). Alpaca cũng được nuôi thương mại ở Úc, Mỹ, New Zealand và Anh.
Con lai Huarizo
Khi alpaca và llama lai giống với nhau, chúng tạo ra con lai gọi là huarizo (llama đực × alpaca cái) hoặc warizo (alpaca đực × llama cái). Khác với con la (lừa × ngựa) vốn bị vô sinh, huarizo có khả năng sinh sản bình thường. Con lai có kích thước trung bình giữa hai loài cha mẹ, với chất lượng lông tốt hơn llama nhưng kém hơn alpaca thuần chủng.
Tuy nhiên, người chăn nuôi thường không khuyến khích lai giống vì điều này làm giảm chất lượng lông alpaca qua các thế hệ. Tại Peru, chính phủ từng triển khai chương trình tách riêng đàn alpaca và llama để bảo tồn giống thuần.
Tuổi thọ
Alpaca có tuổi thọ trung bình 15 – 20 năm, trong khi llama sống lâu hơn một chút, khoảng 15 – 25 năm. Cả hai loài đều sống lâu hơn đáng kể so với cừu (10 – 12 năm). Về sức khỏe, cả hai loài có 3 ngăn dạ dày (không phải 4 như bò) và được xếp loại “giả nhai lại” (pseudoruminant). Chúng chịu lạnh rất tốt nhưng chịu nóng kém — nhiệt độ trên 30°C có thể gây nguy hiểm.



