Beluga là loài cá lớn nhất sống ở nước ngọt.
Hồ sơ loài

Cá tầm Beluga

Huso huso

Cá tầm trắng | Beluga Sturgeon

Kênh Động Vật

Môi trường sống

Phân bố
Biển Caspi Biển Đen và mạng lưới sông ngòi liên kết (sông Danube sông Volga)
Kiểu sinh cảnh
Đại dương Cửa sông Sông
Quần xã sinh vật
Đại dương Đất ngập nước Hệ thống sông hồ

Với chiều dài có thể vươn tới 7 mét và trọng lượng chạm mốc 2.000 kg, cá tầm Beluga (Huso huso) chính thức giữ kỷ lục là loài cá xương lớn nhất thế giới hiện đang tồn tại. Khác với vẻ ngoài đáng sợ như một sinh vật bước ra từ kỷ nguyên khủng long, loài cá khổng lồ này lại vô cùng ôn hòa và luôn chủ động lẩn tránh con người. Sự tồn tại của chúng giống như một di sản sống của quá khứ, nhưng di sản này đang phải đối mặt với thử thách sinh tồn khắc nghiệt nhất trong lịch sử tiến hóa của mình.

Hình dáng tiền sử của cá tầm Beluga

Cá tầm trưởng thành ăn một con cá tầm khác
Cá tầm trưởng thành ăn một con cá tầm khác. Ảnh: Seedlens / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Cá tầm Beluga thuộc về một trong những dòng dõi cá xương nguyên thủy nhất trên Trái Đất, điều này giải thích cho vẻ ngoài trông như một sinh vật bước ra trực tiếp từ các bộ phim Công viên Kỷ Jura. Cơ thể chúng không được bao phủ bởi những lớp vảy xếp lợp tròn trịa như các loài cá hiện đại. Thay vào đó, hai bên sườn của cá tầm Beluga được bảo vệ bởi những hàng gai xương hay còn gọi là tấm xương cứng cáp, tạo thành một lớp áo giáp tự nhiên chống lại các va chạm vật lý dưới đáy nước.

Cấu trúc cơ thể của chúng mang nhiều nét tương đồng với cá mập, đặc biệt là chiếc đuôi không đối xứng (heterocercal tail) với thùy trên dài hơn thùy dưới. Cấu trúc vây đuôi này cung cấp lực đẩy cực mạnh, giúp một cơ thể khổng lồ nặng hai tấn có thể di chuyển vững chãi qua các dòng hải lưu hay những con sông có dòng chảy xiết. Tuy được phân loại là cá xương, bộ xương của chúng phần lớn lại được cấu tạo từ sụn, giúp giảm nhẹ trọng lượng cơ thể và tăng tính linh hoạt khi bơi lội.

Đầu của cá tầm Beluga có hình thuôn dài với một chiếc mõm rộng. Nằm ngay phía trước mõm là những sợi râu cảm giác (barbels) vươn dài ra phía trước. Trong môi trường nước đục của các cửa sông hay dưới đáy biển sâu thiếu ánh sáng, những sợi râu này đóng vai trò như một hệ thống radar sinh học nhạy bén, giúp chúng dễ dàng quét qua lớp bùn cát để dò tìm con mồi ẩn nấp bên dưới. Bất chấp kích thước đồ sộ và ngoại hình có phần dữ tợn, cá tầm Beluga hoàn toàn vô hại đối với con người và sở hữu tập tính khá nhút nhát.

Môi trường sống và khả năng thích nghi độ mặn

Huso huso L., Jungtier
Huso huso L., Jungtier. Ảnh: Daniel Döhne / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0

Về mặt sinh thái học, cá tầm Beluga là một loài rộng muối (euryhaline). Thuật ngữ này chỉ những loài động vật có khả năng điều hòa áp suất thẩm thấu xuất sắc, cho phép chúng bơi lội tự do và sinh sống khỏe mạnh trong cả môi trường nước ngọt của các dòng sông lẫn vùng nước lợ hay nước mặn ở khu vực cửa biển. Các loài động vật có lịch sử tiến hóa lâu đời thường mang trong mình những khả năng sinh tồn rất bền bỉ. Khá giống với sự kiên cường của loài Cá sấu mõm ngắn Mỹ tại các đầm lầy phương Tây, cá tầm Beluga sở hữu sức sống vô cùng mãnh liệt, có thể tồn tại ở một số dòng sông bị biến đổi cấu trúc hoặc ô nhiễm nặng nề nhất trên thế giới.

Trong lịch sử, khu vực phân bố của cá tầm Beluga rất rộng lớn. Quần thể hoang dã của chúng từng bao phủ toàn bộ vùng Biển Caspi, Biển Đen, Biển Adriatic, Biển Azov và tất cả các mạng lưới sông ngòi kết nối với những vùng biển này. Chúng có tập tính di cư sinh sản (anadromous), nghĩa là dành phần lớn thời gian sinh trưởng ngoài biển khơi, nhưng khi đến mùa sinh sản, chúng sẽ bơi ngược dòng lên các con sông nước ngọt để đẻ trứng.

Đáng buồn thay, phạm vi sống rộng lớn ngày nào giờ đã bị thu hẹp nghiêm trọng. Trong thời kỳ hiện đại, khu vực sinh sống của chúng chủ yếu bị giới hạn lại ở Biển Caspi, Biển Đen và một số ít các con sông lớn như sông Danube. Rất nhiều nỗ lực đang được thực hiện để tái thả cá giống vào các khu vực sinh sống lịch sử, nhưng quá trình phục hồi một loài cá khổng lồ di cư xa luôn đòi hỏi rất nhiều thời gian và nguồn lực.

Cá tầm Beluga săn mồi thế nào?

Trái ngược với những loài cá tầm khác thường có xu hướng chỉ sục sạo thức ăn sát đáy (demersal), cá tầm Beluga là động vật săn mồi bơi lơ lửng ở tầng nước giữa (pelagic predator). Quá trình bắt mồi của chúng không dựa vào việc cắn xé mà phụ thuộc vào cơ chế hút vòi. Khi phát hiện mục tiêu, chiếc miệng lớn nằm dưới mõm của chúng sẽ mở rộng đột ngột, tạo ra một lực hút chân không cực mạnh. Con mồi sẽ bị hút tuột vào khoang miệng chỉ trong chớp mắt. Sự phân bố môi trường sống tại địa phương của cá tầm Beluga thường không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi tính chất của lớp bùn cát dưới đáy, mà phụ thuộc vào mật độ nguồn thức ăn.

Chế độ ăn của cá tầm Beluga thay đổi một cách rõ rệt theo từng giai đoạn phát triển của vòng đời. Khi mới nở, cá tầm non sinh sống tại các con sông và vùng nước ven bờ nông. Lúc này, thực đơn của chúng chủ yếu là các loài động vật không xương sống sống dưới đáy. Nguồn thức ăn dồi dào này giúp cá non tăng trưởng với tốc độ rất nhanh.

Sự thay đổi mang tính bước ngoặt diễn ra khi cá non đạt chiều dài khoảng 8 đến 10 centimet. Lúc này, chúng bắt đầu chuyển sang chế độ ăn cá (piscivorous). Các nghiên cứu đã quan sát thấy thực đơn của cá tầm Beluga cực kỳ đa dạng và biến đổi tùy thuộc vào khu vực địa lý cũng như giai đoạn di cư sinh sản của chúng. Ở Biển Caspi, cá tầm chưa trưởng thành có kích thước dưới 40 centimet chủ yếu ăn các loài cá trích nhỏ (Clupeonella). Khi cá đạt kích thước từ 40 đến 280 centimet, chúng chuyển sang ăn các loài cá bống.

Đối với những con cá tầm Beluga trưởng thành khổng lồ, cá chiếm tới 73% tổng lượng thức ăn nạp vào cơ thể, đặc biệt là cá đối và đôi khi là cả những loài cá tầm nhỏ hơn. Ngoài ra, chiếc miệng khổng lồ của chúng còn có thể nuốt trọn động vật thân mềm, động vật giáp xác, các loài chim nước lặn sâu và thậm chí là cả những con hải cẩu Caspi non (Pusa caspica).

Bờ vực tuyệt chủng và các nỗ lực bảo tồn

Mặc dù có kích thước vĩ đại và vòng đời dài, cá tầm Beluga lại cực kỳ nhạy cảm trước các tác động từ con người. Theo tổ chức IUCN, cá tầm Beluga hiện đang bị xếp vào nhóm Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered). Mối đe dọa lớn nhất đối với sự sinh tồn của chúng đến từ nạn săn trộm khốc liệt để lấy trứng. Trứng của cá tầm Beluga, được biết đến với tên gọi beluga caviar, là một trong những mặt hàng thực phẩm đắt đỏ và được săn lùng nhiều nhất trên toàn cầu.

Việc cá tầm Beluga cần rất nhiều năm để đạt đến độ tuổi trưởng thành sinh dục (thường là 15 đến 20 năm đối với cá cái) khiến việc phục hồi quần thể tự nhiên trở nên vô cùng chậm chạp. Mỗi con cá cái mang trứng bị bắt đi đồng nghĩa với việc hàng triệu cơ hội sinh sôi bị dập tắt, đẩy loài này trượt dài trên biểu đồ suy giảm. Bên cạnh đó, việc xây dựng các con đập thủy điện lớn khổng lồ trên các con sông đã cắt đứt hoàn toàn tuyến đường di cư sinh sản tự nhiên của chúng.

Hiện nay, sông Danube là con sông duy nhất còn sót lại trong ranh giới Liên minh Châu Âu có quần thể cá tầm hoang dã vẫn còn khả năng sinh sản tự nhiên. Cá tầm Beluga hiện là loài được bảo vệ nghiêm ngặt, nằm trong Phụ lục III của Công ước Bern và mọi hoạt động thương mại quốc tế đều bị kiểm soát chặt chẽ theo Phụ lục II của Công ước CITES. Đối với quần thể ở khu vực Địa Trung Hải, chúng nhận được mức độ bảo vệ tối đa dưới Phụ lục II của Công ước Bern, nghiêm cấm mọi hành vi săn bắt hay giết hại có chủ ý.

Tại Hoa Kỳ, Cục Hoang dã và Cá Hoa Kỳ (FWS) đã chính thức ban hành lệnh cấm nhập khẩu trứng cá beluga cũng như mọi sản phẩm liên quan có nguồn gốc từ Biển Caspi kể từ tháng 10 năm 2005. Lệnh cấm này được thiết lập ngay sau khi cá tầm Beluga được đưa vào danh sách bảo vệ của Đạo luật Các loài Nguy cấp Hoa Kỳ (Endangered Species Act), nhằm chặt đứt chuỗi cung ứng thương mại đang vắt kiệt sinh lực của vùng biển Caspi.

Câu chuyện cá tầm tại Việt Nam

Mặc dù cá tầm Beluga hoang dã chỉ phân bố ở khu vực ôn đới của Bắc bán cầu, người tiêu dùng Việt Nam không hề xa lạ với cái tên “cá tầm”. Trong vòng hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ ngành nuôi trồng thủy sản nước lạnh tại các khu vực có khí hậu mát mẻ như Sa Pa, Đà Lạt hay Lai Châu. Tuy nhiên, phần lớn cá tầm nuôi thương phẩm ở Việt Nam là các giống có kích thước nhỏ và thời gian sinh trưởng ngắn hơn như cá tầm Siberia hay cá tầm Nga.

Cá tầm Beluga thuần chủng hiếm khi được nuôi đại trà tại Việt Nam do đòi hỏi khắt khe về kỹ thuật, không gian ao nuôi khổng lồ và chi phí duy trì trong hàng chục năm để lấy trứng. Một số cơ sở lai tạo giống đã thử nghiệm lai chéo giữa cá tầm Beluga và các loài cá tầm khác nhằm tạo ra dòng cá lai có tốc độ lớn nhanh nhưng chịu được nhiệt độ nước ấm hơn. Dù vậy, những quả trứng cá muối beluga caviar đen nhánh, đắt đỏ xuất hiện tại các nhà hàng cao cấp ở Việt Nam vẫn chủ yếu là hàng nhập khẩu, và việc đảm bảo nguồn gốc hợp pháp có chứng nhận CITES của những hộp trứng này là đóng góp thiết thực nhất để ngăn chặn nạn săn trộm ở khu vực Biển Caspi.

Sự sinh tồn của loài cá mang hình hài khủng long này đang phụ thuộc hoàn toàn vào những nỗ lực kiểm soát buôn bán quốc tế và bảo vệ môi trường sinh cảnh. Một sinh cảnh hoang dã hoàn thiện tại sông Danube cùng lệnh cấm vận trứng cá nghiêm ngặt từ các thị trường tiêu thụ lớn có thể là tấm khiên cuối cùng giữ lại kỷ lục gia của thế giới nước ngọt trước khi chúng biến mất vĩnh viễn.

Câu hỏi thường gặp

Cá tầm Beluga có thể sống được bao lâu?

Loài cá này có tuổi thọ cực kỳ ấn tượng. Mặc dù khó để xác định chính xác tuổi của các cá thể hoang dã do quần thể suy giảm, các nhà khoa học ước tính cá tầm Beluga có thể sống vượt quá 100 năm nếu không bị tác động bởi hoạt động đánh bắt của con người.

Vì sao trứng cá tầm Beluga lại đắt nhất thế giới?

Trứng cá Beluga đắt đỏ vì loài cá này cần đến 15 đến 20 năm để con cái trưởng thành sinh dục và mang trứng. Kết hợp với việc môi trường sống bị thu hẹp và tình trạng cực kỳ nguy cấp, nguồn cung trứng cá hợp pháp trở nên vô cùng khan hiếm, đẩy giá trị của chúng lên mức hàng nghìn đô la mỗi kilogam.

Cá tầm Beluga có nguy hiểm với con người không?

Hoàn toàn không. Dù sở hữu kích thước khổng lồ có thể dài đến 7 mét và nặng 2 tấn, chúng là loài cá nhút nhát và có xu hướng chủ động lẩn tránh con người dưới mực nước sâu. Chiếc miệng khổng lồ của chúng không có răng sắc nhọn mà hoạt động theo cơ chế hút thức ăn.

Chúng sinh sản ở biển hay ở sông?

Cá tầm Beluga là loài cá di cư sinh sản. Quần thể hoang dã dành phần lớn thời gian sinh trưởng ở môi trường nước mặn hoặc nước lợ ngoài Biển Caspi hoặc Biển Đen, nhưng khi đến mùa sinh sản, chúng bắt buộc phải bơi ngược dòng lên các con sông nước ngọt để đẻ trứng.

Cá tầm Beluga ăn thực vật hay động vật?

Đây là một loài động vật ăn thịt (predator) hoạt động mạnh mẽ ở tầng nước giữa. Ở độ tuổi trưởng thành, hơn 70% chế độ ăn của chúng là cá lớn. Chúng cũng có thể săn cả chim nước và hải cẩu non bằng cách hút mạnh con mồi vào khoang miệng rộng lớn.

Tài liệu tham khảo

– Wild Wonders of Europe / Nature Picture Library – Sách Đỏ IUCN (IUCN Red List of Threatened Species) – Dữ liệu bổ sung từ hệ thống Wikipedia tiếng Anh – IUCN Red List – Huso huso