
Gà lôi lam mào trắng
Lophura edwardsi
Edwards's pheasant
Môi trường sống
Gà lôi lam mào trắng (Lophura edwardsi) chỉ còn khoảng 50 đến 249 cá thể ngoài tự nhiên và không một ai nhìn thấy chúng kể từ năm 2000. Đây là một trong những loài chim bí ẩn nhất, chìm khuất dưới những tán rừng mưa rậm rạp của dải đất miền Trung Việt Nam.
Ngoại hình, phân loại và những nhầm lẫn lịch sử

Gà lôi lam mào trắng thuộc họ Trĩ (Phasianidae), một nhóm chim cỡ trung bình đến lớn sống chủ yếu trên mặt đất. Trong lịch sử nghiên cứu điểu học tại Việt Nam, loài chim này từng là tâm điểm của nhiều tranh cãi về định danh phân loại.
Trong nhiều thập kỷ, giới khoa học từng công nhận sự tồn tại của một loài riêng biệt có tên là gà lôi Hà Tĩnh (Lophura hatinhensis). Những cá thể này có ngoại hình gần như y hệt, chỉ khác một vài cọng lông trắng trên đuôi. Nhưng các phân tích gen hiện đại đã chứng minh rằng gà lôi Hà Tĩnh không phải là một loài độc lập. Thực chất, đây chỉ là một biến thể màu sắc hiếm gặp của chính loài gà lôi lam mào trắng. Biến dị này thường xảy ra khi quần thể quá nhỏ dẫn đến giao phối cận huyết.
Bên cạnh đó, các nhà sinh học trước đây cũng từng bối rối trước một sinh vật khác mang tên gà lôi hoàng gia (imperial pheasant). Hiện tại, giới chuyên môn đã khẳng định gà lôi hoàng gia là con lai sinh ra từ sự kết hợp tự nhiên giữa gà lôi lam mào trắng và phân loài gà lôi trắng An Nam (Lophura nycthemera annamensis). Gà lôi trắng An Nam cũng là một phân loài đang đối mặt với nhiều rủi ro sinh tồn, có môi trường sống giới hạn ở khu vực miền Nam Việt Nam. Sự lai tạp giữa hai loài thường xảy ra ở những vùng rừng giao nhau, khi chúng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm bạn tình đồng loài do quần thể bị thu hẹp.
Về mặt ngoại hình và phát triển, những cá thể non khi mới nở mang bộ lông màu nâu hạt dẻ. Lớp màu bẩm sinh này giống hệt màu đất và lá khô, giúp chúng trốn tránh các loài thú ăn thịt. Chế độ ăn của loài chim này khá đa dạng và phụ thuộc vào môi trường thảm mục. Tại Thảo cầm viên Denver, nơi nuôi nhốt một quần thể nhỏ, khẩu phần ăn hàng ngày của chúng bao gồm sâu gạo, trái cây cắt nhỏ, các loại rau xanh và thức ăn viên được thiết kế riêng cho chim săn bắn (game bird).
Môi trường sống của gà lôi lam mào trắng

Khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là các nước như Lào, Thái Lan và Campuchia, hiện vẫn bảo vệ được một số mảng rừng nhiệt đới đất thấp. Trái ngược với dải phân bố rộng của các loài họ hàng, gà lôi lam mào trắng lại là sinh vật đặc hữu với vùng phân bố cực kỳ nhỏ hẹp, chỉ giới hạn trong một vài tàn tích rừng nhiệt đới đất thấp hiếm hoi ở miền Trung Việt Nam.
Ghi nhận thực tế cho thấy phạm vi sống của chúng trải dài qua bốn tỉnh: Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Loài chim này sinh sống chủ yếu trong các khu rừng thường xanh, nơi mọc dày đặc các loài cây họ cọ và những bụi tre nứa rậm rạp. Lớp thảm thực vật thấp đan xen này tạo ra nơi ẩn náu hoàn hảo, che chắn chúng khỏi ánh mắt của các loài săn mồi từ trên không lẫn dưới đất. Tại những cánh rừng thuộc dãy Trường Sơn này, chúng thường xuyên chia sẻ không gian sống với Sao la, tạo nên một cộng đồng sinh thái vô cùng đa dạng nhưng mong manh.
Khác với nhiều loài chim di cư để trốn tránh mùa đông khắc nghiệt, quần thể này định cư cố định tại một khu vực. Cơ thể chúng chịu đựng tốt điều kiện thời tiết lạnh giá, cho phép chúng dành toàn bộ thời gian mùa đông hoạt động ở môi trường bên ngoài mà không cần phải di chuyển đi nơi khác.
Tập tính sinh hoạt và sinh sản bí ẩn
Do số lượng cực ít và bản tính lẩn tránh con người, các nhà khoa học rất hiếm khi quan sát được hành vi của loài chim này trong tự nhiên. Phần lớn dữ liệu sinh học chúng ta biết ngày nay đều được thu thập từ việc theo dõi các cá thể nuôi nhốt.
Theo ghi nhận chung của họ Trĩ, các loài cùng chi Lophura có tập tính sống khá kín đáo. Ví dụ như loài gà lôi lam lưng trắng (Lophura leucomelanos), chúng thường cực kỳ cảnh giác, hay đi kiếm ăn theo các nhóm nhỏ vào lúc sáng sớm hoặc chiều muộn, và bay lên cành cây cao để ngủ vào ban đêm. Tương tự, loài gà lôi trắng (Lophura nycthemera) cũng dành phần lớn thời gian bới đất kiếm ăn và luôn có xu hướng chạy thật nhanh vào bụi rậm thay vì cất cánh bay khi gặp nguy hiểm. Gà lôi lam mào trắng thừa hưởng toàn bộ những tập tính sinh tồn đặc trưng này. Đi bộ và luồn lách qua các bụi tre nứa là cách di chuyển chính của chúng hàng ngày.
Mùa sinh sản của loài chim này thường diễn ra từ tháng 3 đến tháng 5 hàng năm. Để lôi cuốn bạn tình, chim trống sẽ thực hiện các động tác phồng ngực, rung cánh mạnh mẽ và dựng đứng lớp lông trên lưng. Giống như cách Công lục xòe đuôi phô diễn vẻ đẹp, những điệu múa tán tỉnh này đóng vai trò quyết định trong việc thuyết phục chim cái tiến tới ghép đôi.
Cá thể cái bắt đầu khả năng mang thai khi đạt hai tuổi, và mức độ sinh sản đạt đỉnh cao nhất rơi vào giai đoạn từ bốn đến năm tuổi. Mỗi lứa, chim cái đẻ từ 4 đến 7 quả trứng. Trứng có hình tròn, mang màu hồng nhạt với các đốm màu kem li ti chấm phá trên bề mặt vỏ.
Trong tự nhiên, chim cái tự đào tổ ngay trên mặt đất rừng và giấu tổ rất kỹ. Khu vực ấp trứng thường lấp đầy mùn thực vật và có lá tre rụng che phủ kín phía trên. Quá trình ấp trứng kéo dài từ 20 đến 22 ngày. Trong suốt thời gian ròng rã này, chim trống luôn túc trực ở vị trí gần đó để canh gác, sẵn sàng bảo vệ an toàn cho khu vực tổ.
Gà lôi lam mào trắng trước bờ vực tuyệt chủng
Theo Sách Đỏ IUCN (cập nhật năm 2018), gà lôi lam mào trắng đang nằm ở mức Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered). Đây là một trong những đại diện thuộc bộ Gà (Galliformes) đối mặt với rủi ro biến mất vĩnh viễn cao nhất trên quy mô toàn cầu. Dữ liệu từ IUCN ước tính quần thể hoang dã hiện chỉ còn sót lại vỏn vẹn từ 50 đến 249 cá thể trưởng thành. Đáng lo ngại hơn, con số này vẫn đang đà suy giảm, và các quần thể phụ (subpopulations) còn sót lại đều được nhận định là có quy mô cực kỳ nhỏ lẻ.
Một sự thật nghiệt ngã là giới khoa học dự đoán chúng có khả năng đã hoàn toàn tuyệt chủng ngoài tự nhiên. Không một nhà nghiên cứu nào ghi nhận được cá thể sống sót trong rừng kể từ năm 2000. Sự suy thoái quần thể này bắt nguồn từ nhiều sức ép khốc liệt đè nặng lên sinh cảnh hẹp của chúng. Lực lượng tàn phá khủng khiếp nhất trong lịch sử là các chiến dịch phun rải chất diệt cỏ vào thời kỳ Chiến tranh Việt Nam. Hóa chất độc hại làm trụi lá và tàn phá tận gốc lớp tầng tán thấp mà loài chim này dựa vào để ẩn nấp. Tiếp nối sau chiến tranh, hoạt động khai thác gỗ quy mô lớn và việc dọn rừng để mở rộng diện tích đất nông nghiệp đã xóa sổ những mảng sinh cảnh sống cuối cùng. Cùng lúc đó, áp lực tàn khốc từ nạn săn bắn và đặt bẫy thú rừng liên tục trên mặt đất đã vắt kiệt sinh lực của loài chim đặc hữu này.
Nỗ lực phục hồi tại Việt Nam và tia hy vọng cuối cùng
Mặc dù tình trạng ngoài tự nhiên vô cùng ảm đạm, thế giới vẫn còn giữ lại được một tia sáng hy vọng. Hiện nay có một quần thể nuôi nhốt với quy mô lớn đang phát triển ổn định. Các trung tâm bảo tồn và thảo cầm viên trên toàn cầu đang nỗ lực gìn giữ nguồn gen dự phòng này, nuôi hy vọng nhân giống để tiến hành tái thả khi môi trường hoang dã đủ điều kiện an toàn.
Tại Việt Nam, một kế hoạch hành động bảo tồn quốc gia dành riêng cho loài chim này đã được ban hành và công bố vào năm 2015. Khu bảo tồn thiên nhiên Phong Điền tại Thừa Thiên Huế được thành lập ban đầu với mục tiêu tối thượng là bảo vệ gà lôi lam mào trắng, ngay sau sự kiện các nhà khoa học tái phát hiện chúng tại chính khu vực này vào năm 1996. Ngoài Phong Điền, các khu bảo tồn thiên nhiên lớn như Khe Nước Trong, Kẻ Gỗ và Bắc Hướng Hóa cũng được khoanh vùng, đánh giá là những khu vực rừng tiềm năng nhất để duy trì sự sống cho chúng.
Vào năm 2018, một sự kiện mang tính bước ngoặt xảy ra, làm dấy lên hy vọng cho những người làm công tác bảo tồn. Một bức ảnh chụp xác một con gà lôi cái mắc bẫy đã được ghi nhận tại huyện A Lưới, khu vực có một phần nằm trong ranh giới Khu bảo tồn Phong Điền. Dù là một hình ảnh tang thương, đây lại chính là bằng chứng xác thực đầu tiên sau gần hai thập kỷ vắng bóng, chứng minh rằng những cá thể hoang dã vẫn đang kiên cường bám trụ đâu đó dưới tầng lá mục của đại ngàn miền Trung.
Câu hỏi thường gặp
Gà lôi lam mào trắng ăn gì để sinh tồn?
Trong môi trường nuôi nhốt, chúng ăn sâu gạo, trái cây, rau xanh và thức ăn viên. Trong tự nhiên hoang dã, chúng dành thời gian ban ngày đi lại trên mặt đất để bới tìm hạt cây, chồi non và các loại côn trùng nhỏ nấp dưới thảm lá rụng.
Gà lôi hoàng gia có phải là một loài riêng biệt không?
Không. Các phân tích di truyền khẳng định gà lôi hoàng gia thực chất là con lai tự nhiên giữa gà lôi lam mào trắng và phân loài gà lôi trắng An Nam (Lophura nycthemera annamensis).
Tại sao số lượng gà lôi lam mào trắng sụt giảm nghiêm trọng?
Loài chim này mất môi trường sống do di chứng của hóa chất rải mòn rừng trong Chiến tranh Việt Nam, hoạt động khai thác gỗ và dọn đất làm nông nghiệp. Bên cạnh đó, nạn săn bắt và đặt bẫy thú rừng bừa bãi là yếu tố trực tiếp tiêu diệt những cá thể cuối cùng.
Loài chim này sống ở khu vực nào tại Việt Nam?
Đây là sinh vật đặc hữu, có nghĩa là chúng chỉ xuất hiện ở một khu vực duy nhất trên thế giới. Phạm vi phân bố của chúng nằm trọn trong các cánh rừng thường xanh thuộc bốn tỉnh miền Trung: Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế.
Gà lôi lam mào trắng có biết bay không?
Giống như các loài chim khác thuộc họ Trĩ, chúng có khả năng bay đoạn ngắn để lẩn trốn rủi ro hoặc bay lên cành cây cao để ngủ qua đêm. Tuy nhiên, do bản năng sống dưới mặt đất, chúng ưu tiên việc chạy bộ và luồn lách qua các bụi rậm khi gặp nguy hiểm thay vì cất cánh cất mình lên không trung.
Tài liệu tham khảo
– Richardson, M. Threatened and Recently Extinct Vertebrates of the World. Cambridge University Press. – Báo cáo phân loại động vật hoang dã “Birds of the World” (Phasianidae). – Dữ liệu bách khoa toàn thư mở Wikipedia (Lophura edwardsi) / Sách Đỏ IUCN. – IUCN Red List – Lophura edwardsi