Gấu túi Koala ở vườn thú Schönbrunn
Hồ sơ loài

Koala

Phascolarctos cinereus

Gấu túi

Kênh Động Vật

Môi trường sống

Phân bố
Bờ biển phía đông và đông nam nước Úc (Queensland New South Wales Victoria Nam Úc)
Kiểu sinh cảnh
Rừng thưa Vùng khô hạn Suối
Quần xã sinh vật
Rừng ôn đới Sa mạc Hệ thống sông hồ

Koala (Phascolarctos cinereus) lúc mới sinh chỉ nặng vỏn vẹn 0,5 gram, nhỏ hơn một hạt đậu, nhưng sẽ vươn mình trở thành biểu tượng hoang dã của nước Úc. Dù mang dáng vẻ êm ái như gấu bông, chúng sẵn sàng cắn phập răng hoặc vung vuốt cào rách da nếu bị kẻ lạ xâm phạm không gian riêng.

Đặc điểm nhận dạng: Khuôn mặt gấu và đôi mắt hướng về phía trước của Koala

Koala (Phascolarctos cinereus) cái và con non
Koala (Phascolarctos cinereus) cái và con non. Ảnh: Charles J. Sharp / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Khuôn mặt to tròn với chiếc mũi đen nhẵn bóng khiến nhiều người nhầm tưởng chúng là một phân loài gấu. Nhìn lướt qua, hình thể mập mạp và khung xương nén chặt của chúng có nét gợi nhớ đến loài Gấu chó ở châu Á, nhưng thực chất chúng là thú có túi bản địa. Bộ lông của chúng dài, cực kỳ mềm mại, chủ yếu có màu xám hoặc nâu xám, phần bụng nhạt màu hơn và có những vệt lông lốm đốm ở khu vực mông. Hai tai lớn, bo tròn và được điểm xuyết bằng những búi lông trắng nổi bật.

Môi trường sống quyết định khá nhiều đến vẻ ngoài của quần thể loài. Tại khu vực đông bắc nước Úc nóng bức, lông của chúng phát triển ngắn và nhạt màu hơn nhằm tăng cường khả năng tản nhiệt. Điểm khác biệt lớn nhất về mặt giải phẫu nằm ở vị trí đôi mắt. Đây là loài thú có túi duy nhất trên thế giới sở hữu đôi mắt hướng thẳng về phía trước. Cấu trúc thị giác này giúp chúng đo lường khoảng cách chính xác, một kỹ năng sinh tồn mang tính sống còn để leo trèo qua các cành cây cao chót vót mà không bị trượt ngã.

Bữa ăn bạch đàn chứa độc và giấc ngủ triền miên

Koala (Phascolarctos cinereus) cái và con
Koala (Phascolarctos cinereus) cái và con. Ảnh: Charles J. Sharp / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Lá khuynh diệp (hay bạch đàn) cấu thành toàn bộ khẩu phần ăn của chúng. Loại thực vật này vừa xơ cứng, khó tiêu hóa, vừa chứa một lượng độc tố đủ sức giết chết các loài động vật khác. Khác với loài Gorilla gorilla (khỉ đột) tiêu thụ khối lượng lớn thực vật đa dạng trong rừng rậm để lấp đầy dạ dày, loài thú có túi châu Úc này lại vô cùng kén chọn. Tại Úc có hơn 600 loài khuynh diệp khác nhau, nhưng chúng chỉ ăn lá của một vài loài nhất định. Trực giác sinh tồn buộc chúng tránh xa những cây mọc trên nền đất cằn cỗi, bởi lá ở những khu vực đó tích tụ lượng độc tố cao nhất.

Để xử lý hóa chất, cơ thể chúng tiến hóa một cơ quan tiêu hóa xơ chuyên biệt gọi là manh tràng, giúp phân giải lá cây thành dưỡng chất mà không gây ngộ độc. Vì lá cây vơi đi nhanh chóng trong dạ dày nhưng cung cấp rất ít năng lượng, chúng buộc phải chuyển sang trạng thái nghỉ ngơi liên tục lên đến 20 giờ mỗi ngày để bảo toàn sức lực. Nhịp sinh học của chúng xoay quanh bóng tối, với khoảng thời gian hoạt động và kiếm ăn kéo dài chừng bốn giờ vào ban đêm. Thỉnh thoảng, chúng cẩn thận trèo xuống đất để nhai thêm sỏi, vỏ cây và bụi bẩn, tạo thêm ma sát trong dạ dày nhằm hỗ trợ nghiền nát thức ăn.

Quá trình sinh sản: Cuộc chiến giành bạn tình và chiếc túi ấp

Mùa sinh sản của quần thể diễn ra từ tháng 10 năm trước đến tháng 5 năm sau. Trong giai đoạn này, những con cái đến kỳ động dục sẽ ngửa đầu ra sau và rung lắc cơ thể để phát tín hiệu. Bất chấp sự đồng thuận, những con đực có thân hình to lớn hơn thường dùng sức mạnh áp đảo để giao phối từ phía sau. Con cái có thể la hét và phản kháng dữ dội, nhưng cuối cùng sẽ nhượng bộ trước một cá thể đực quen thuộc hoặc có thứ bậc thống trị. Tiếng ồn ào từ cuộc giao phối thường thu hút thêm nhiều con đực khác kéo đến, buộc kẻ đang chiếm ưu thế phải dừng lại để đánh đuổi những kẻ đột nhập.

Loài này có cơ chế rụng trứng kích thích do giao phối. Trải qua thai kỳ cực kỳ ngắn hạn từ 33 đến 35 ngày, con mẹ sẽ sinh ra một hoặc hiếm khi là hai con non. Lúc này, con non chưa thành hình rõ ràng và bé xíu, nhưng đôi môi, chi trước và vai đã phát triển đủ mạnh để chúng tự trườn vào trong túi mẹ. Ở miệng túi có một hệ thống cơ vòng khép kín, đóng vai trò như một chiếc khóa an toàn giữ cho con non không bị rơi ra ngoài khi mẹ nhảy giữa các cành cây.

Con non ngậm chặt lấy một trong hai núm vú và bú sữa mẹ liên tục trong suốt 6 đến 7 tháng. Khác biệt với nhiều loài thú có túi, sữa của con cái sẽ giảm dần lượng chất béo khi con non lớn lên. Phải mất bảy tuần, con non mới lộ rõ các đường nét trên khuôn mặt và phần đầu to ra đáng kể. Giai đoạn ăn giặm đầu đời mang tính bước ngoặt. Con mẹ tiết ra một dạng phân mềm đặc biệt cho con non ăn. Khẩu phần này mang theo các vi sinh vật thiết yếu, có chức năng xây dựng hệ miễn dịch và thiết lập vi khuẩn phân giải độc tố khuynh diệp trong ruột. Sau 26 tuần, con non mọc đủ lông, có ngoại hình thu nhỏ của cá thể trưởng thành và bắt đầu ló đầu ra khỏi túi để quan sát thế giới, trước khi chuyển sang bám chặt trên lưng mẹ.

Môi trường sống và khu vực phân bố địa lý

Quần thể sống trải dài trên một diện tích xấp xỉ một triệu km vuông, bao trùm 30 vùng sinh thái khác nhau. Khu vực định cư chính nằm ở bờ biển phía đông và đông nam lục địa Úc, đi qua các bang Queensland, New South Wales, Victoria và Nam Úc. Chúng thích nghi với nhiều kiểu vi khí hậu, từ những khu rừng rậm rạp nhiệt đới đến những vùng rừng thưa lá rộng ôn đới. Tại các vùng bán khô hạn, chúng ưu tiên tìm đến các sinh cảnh ven sông, nơi các con suối và lạch nước cung cấp độ ẩm sinh tồn trong thời kỳ hạn hán hoặc nắng nóng gay gắt.

Trong quá khứ thời Canh Tân (Pleistocene), dấu tích hóa thạch chỉ ra rằng chúng từng tiến xa đến tận khu vực tây nam của Tây Úc. Sự thay đổi khắc nghiệt của môi trường cùng áp lực săn bắn từ thổ dân cổ đại đã xóa sổ chúng khỏi khu vực này. Mãi đến năm 1938, con người mới nỗ lực đưa chúng quay trở lại Tây Úc tại Yanchep, nhưng quần thể này đã suy giảm chỉ còn đúng 4 cá thể vào năm 2022.

Tình trạng bảo tồn của Koala: Áp lực từ quá khứ đến danh sách Vulnerable

Vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, động vật này từng trở thành nạn nhân của làn sóng săn bắn quy mô lớn của những người định cư châu Âu, chủ yếu để lột da làm áo khoác, thảm và lớp lót trang phục. Lịch sử ghi nhận một cuộc tàn sát khốc liệt, đỉnh điểm là vào năm 1924, nước Úc đã xuất khẩu đến hai triệu bộ lông thú. Chúng là một mục tiêu yếu ớt, chỉ biết ngồi yên hoặc leo trèo chậm chạp trên những vòm lá thưa thớt, khiến hàng vạn cá thể dễ dàng bị bắn hạ hoặc dính bẫy. Kết hợp với tốc độ sinh sản chậm, việc giết chết con mẹ thường đồng nghĩa với cái chết của con non. Năm 1920, bang Victoria ghi nhận chỉ còn lại 500 cá thể sinh tồn. Đến năm 1930, loài này trở nên hiếm gặp tại bang New South Wales do khai thác cạn kiệt và dịch bệnh bùng phát.

Theo Sách Đỏ IUCN (cập nhật năm 2014), loài này hiện nằm trong danh mục Dễ bị tổn thương (Vulnerable). Năm 2021, Ủy ban Khoa học về Loài bị đe dọa của Chính phủ Úc ước tính quần thể chỉ còn khoảng 92.000 cá thể, giảm một nửa so với con số 185.000 của hai thập kỷ trước. Đáng buồn hơn, Quỹ Koala Úc năm 2022 đưa ra ước tính bi quan, cho rằng số lượng thực tế có thể chỉ dao động từ 43.000 đến 100.000 con. Một con số quá chênh lệch nếu so sánh với 8 đến 10 triệu cá thể từng tồn tại vào đầu thế kỷ 20. Khác với nhiều loài linh hoạt về mặt sinh thái, động vật này trói buộc số phận mình với những cây khuynh diệp, khiến chúng hoàn toàn bất lực khi đối diện với thảm họa cháy rừng hay các dự án khai hoang san phẳng sinh cảnh bản địa.

Mối liên hệ đặc biệt với Việt Nam và nỗ lực nuôi nhốt

Tuy là động vật đặc hữu của lục địa Úc và không có mặt trong tự nhiên tại Việt Nam, hình ảnh loài thú có túi này đã thâm nhập sâu rộng vào đời sống văn hóa. Tại Việt Nam, từ sách báo khoa học, chương trình thế giới động vật đến các chiến dịch quyên góp khắc phục hậu quả cháy rừng Úc năm 2020, chúng luôn là biểu tượng đại diện cho tiếng gọi khẩn thiết của thiên nhiên.

Nhiều du khách Việt khi đi du lịch Úc, Singapore hay Thái Lan đều xem việc quan sát chúng là một trải nghiệm ưu tiên. Dù vậy, các vườn thú tại khu vực Đông Nam Á cực kỳ hạn chế việc tiến hành nuôi nhốt. Rào cản lớn nhất đến từ chi phí khổng lồ và độ phức tạp trong khâu vận hành, đòi hỏi nguồn cung cấp hàng chục loại lá khuynh diệp tươi mới, đúng chuẩn mỗi ngày.

Thực tế sinh tồn hoang dã để lại nhiều tàn tích trên cơ thể chúng. Những con đực lớn tuổi thường mang vô số vết xước, sẹo rạch trên phần mũi đen và mí mắt do hậu quả của các cuộc giao chiến tranh giành lãnh thổ. Thêm vào đó, một chi tiết sinh lý trái khoáy là con cái không bao giờ dọn dẹp vệ sinh bên trong chiếc túi ấp con của mình, một đặc điểm dị biệt hiếm gặp ở các loài thú có túi khác.

Câu hỏi thường gặp

Koala có phải là gấu không?

Dù có khuôn mặt to tròn và thường bị gọi là “gấu”, loài này thực chất thuộc lớp thú có túi bản địa châu Úc. Quá trình tiến hóa của chúng tách biệt hoàn toàn so với các loài gấu thực thụ trên thế giới.

Koala sống được bao nhiêu năm?

Tuổi thọ trung bình của chúng trong môi trường hoang dã dao động từ 13 đến 18 năm. Tình trạng sức khỏe của chúng phụ thuộc rất lớn vào chất lượng răng, bởi khi răng mòn hết, chúng không thể nhai lá cây và sẽ chết đói.

Tại sao Koala ngủ nhiều đến vậy?

Chúng dành đến 20 giờ mỗi ngày để ngủ và nghỉ ngơi nhằm bảo toàn năng lượng. Chế độ ăn hoàn toàn bằng lá khuynh diệp tiêu tốn rất nhiều calo để tiêu hóa chất độc nhưng lại cung cấp hàm lượng dinh dưỡng cực kỳ thấp.

Thức ăn của Koala chỉ có lá bạch đàn thôi sao?

Đúng vậy, lá khuynh diệp (bạch đàn) là thức ăn chính. Thỉnh thoảng, chúng có thể bò xuống đất để nhai thêm bụi bẩn, vỏ cây và sỏi nhỏ để tạo độ nhám, giúp dạ dày nghiền nát lượng chất xơ cứng đầu.

Koala có uống nước không?

Trong phần lớn cuộc đời, chúng lấy lượng nước cần thiết trực tiếp từ việc nhai lá cây. Chúng chỉ chủ động tìm đến các vũng nước, lạch suối để uống trong những đợt hạn hán kéo dài hoặc các đợt nắng nóng cực đoan.

Tài liệu tham khảo

[1] Animal Atlas [2] What’s Where on Earth Animal Atlas [3] Wildlife of the World – IUCN Red List – Phascolarctos cinereus