Một con dê bị trói.
Hồ sơ loài

Capra aegagrus hircus

Goat

Kênh Động Vật

Môi trường sống

Phân bố
Toàn cầu
Kiểu sinh cảnh
Vùng núi Cây bụi
Quần xã sinh vật
Vùng núi Cây bụi & Thảo nguyên khô

Dê (Capra aegagrus hircus) đã gắn bó với con người từ 10.000 năm trước, bắt đầu từ vùng Lưỡi liềm Màu mỡ. Một cá thể đực có thể đạt trọng lượng kỷ lục 310 kg, vượt xa kích thước của tổ tiên hoang dã. Khởi đầu là những cư dân trên các vách đá cheo leo, chúng đã lan rộng ra toàn cầu nhờ các đoàn du mục, thủy thủ và nhà thám hiểm.

Nguồn gốc và phân loại của dê

Dê húc đầu.
Dê húc đầu.. Ảnh: Marius Kallhardt from near Bremen, Germany / Wikimedia Commons / CC BY-SA 2.0

Giới khoa học trước đây chỉ công nhận hai loài thuộc nhóm dê: nham dương (Capra falconeri) và các dòng còn lại. Theo phân loại hiện đại, danh sách này đã được mở rộng thành 9 loài riêng biệt. Tổ tiên trực tiếp của dê nhà là dê hoang dã (Capra aegagrus).

Dòng dõi của chúng bao gồm nhiều đại diện sống ở các địa hình khắc nghiệt nhất thế giới. Dê hoang dã Tây Kavkaz (Capra caucasica) và Đông Kavkaz (Capra cylindricornis) cư trú tại các dãy núi cao. Dê ibex Alps (Capra ibex) chiếm lĩnh vùng núi non châu Âu, trong khi dê ibex Nubia (Capra nubiana) sống ở đông bắc châu Phi và Ả Rập. Các loài khác bao gồm dê ibex Tây Ban Nha (Capra pyrenaica), dê ibex Siberia (Capra sibirica) tại Trung Á và dê walia (Capra walie) ở phía bắc Ethiopia. – IUCN Red List – Capra aegagrus hircus

Đặc điểm nhận dạng của dê

Thung lũng Nubra - Đường chặn dê. Ladakh
Thung lũng Nubra – Đường chặn dê. Ladakh. Ảnh: John Hill / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Bộ lông của chúng chủ yếu là lông thẳng, nhưng một số giống phát triển lớp lông tơ mềm mại. Màu sắc rất đa dạng, từ đen, trắng, đỏ đến nâu, với các họa tiết như trơn, đốm, sọc hoặc pha trộn nhiều sắc độ. Phần mũi có cấu trúc thẳng hoặc lồi. Đôi tai cũng phản ánh sự khác biệt về địa lý. Các giống châu Âu sở hữu đôi tai dựng đứng, giống châu Á thường có tai cụp, trong khi giống LaMancha gần như không có tai ngoài. Phần đuôi ngắn và cong ngược lên trên. Hầu hết mọi cá thể đều sinh ra với cặp sừng, nhưng đa số dê nhà thường được loại bỏ sừng từ khi còn nhỏ để đảm bảo an toàn.

Kích thước của chúng biến thiên mạnh mẽ tùy thuộc vào giống. Giống lùn Tây Phi có trọng lượng chỉ từ 20 đến 25 kg và chiều cao 30 đến 50 cm. Giống Valais Blackneck nặng từ 66 đến 90 kg. Giống Damascus và Nubian có thể vươn tới mức 77 đến 90 kg. Kỷ lục cân nặng năm 2019 thuộc về một cá thể đạt 310 kg. Chiều cao của các giống lớn như Beetal có thể vượt ngưỡng 122 cm.

Cơ chế sinh sản của con đực ẩn chứa những đặc điểm hình thái bất thường. Bao quanh phần mở của niệu đạo là một phần phụ dạng giun gọi là mỏm niệu đạo. Cấu trúc dài và mảnh này chứa phần mở rộng của thể xốp dương vật. Bộ phận này có tính cơ động rất cao. Mỏm niệu đạo xoay tròn trong quá trình giao phối để phun tinh dịch phân tán đều quanh lỗ ngoài của cổ tử cung.

Tập tính và chế độ ăn của dê

Khác với cừu chủ yếu ăn cỏ sát mặt đất, dê thích nhấm nháp lá cây, chồi non và cây bụi. Cấu trúc móng guốc chẻ đôi với phần rìa cứng và đệm thịt mềm bên trong giúp chúng bám chặt vào các bề mặt dốc đứng. Nhờ đó, chúng dễ dàng đứng bằng hai chân sau để rướn cổ ăn lá trên cao hoặc leo lên những vách đá gần như dựng đứng để tìm kiếm thức ăn.

Trong tự nhiên, dê hoang dã và dê hoang hóa là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn. Tại các khu vực núi cao, chúng là con mồi chính của báo tuyết. Chế độ ăn của báo tuyết phụ thuộc lớn vào cừu và dê hoang dã, và đôi khi chúng cũng săn cả dê nhà. Ở các khu vực đồng cỏ và bán hoang mạc, báo săn (Acinonyx jubatus) tận dụng tốc độ 70 km/h để săn những con mồi tầm trung, trong đó bao gồm cả dê hoang tại Bắc Phi. Tại vùng núi Kavkaz, linh miêu Kavkaz săn các loài động vật móng guốc nhỏ, bao gồm cả dê hoang dã, và thi thoảng tấn công dê nhà.

Từng có lầm tưởng cho rằng các loài chim săn mồi lớn là mối đe dọa thường trực đối với dê. Một nghiên cứu về đại bàng rừng châu Phi cho thấy chỉ 1% lượng con mồi của chúng là dê nhà. Phần lớn khẩu phần của đại bàng là các loài hoang dã, xóa bỏ định kiến rằng đại bàng săn giết gia súc hàng loạt.

Sự phân bố rộng rãi khiến chúng tương tác với nhiều mảnh ghép sinh thái khác nhau. Trên những thảo nguyên ranh giới Á – Âu, quần thể dê hoang có thể chia sẻ thảm thực vật với Linh dương SaigaLợn rừng. Tại các dải đất cằn cỗi ở Úc, đàn dê hoang hóa trở thành nguồn thức ăn thường xuyên cho những bầy chó dingo bản địa.

Quần thể hoang dã và tình trạng bảo tồn

Dê nhà hiện diện khắp toàn cầu với số lượng hàng tỷ con, nhưng tổ tiên hoang dã của chúng lại không may mắn như vậy. Theo IUCN, quần thể dê hoang dã (Capra aegagrus) đang suy giảm nghiêm trọng. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ nạn săn bắn trái phép, mất môi trường sống và sự cạnh tranh nguồn thức ăn trực tiếp với các đàn dê nhà.

Tại Thổ Nhĩ Kỳ, dê hoang dã sống rải rác trong 38 khu bảo tồn, trong khi tại Iran có khoảng 50 khu vực được khoanh vùng. Tác động của việc lai chéo giữa dê hoang dã và dê hoang hóa vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ, tạo ra một rủi ro lớn về tính thuần chủng của nguồn gen hoang dã. Việc chăn thả quá mức cũng tàn phá các quần thể thực vật bản địa, đẩy nhiều loài thảo mộc vào nguy cơ tuyệt chủng cục bộ.

Mối liên hệ giữa dê và nông nghiệp Việt Nam

Tại Việt Nam, dê là vật nuôi quen thuộc, đặc biệt ở các khu vực đồi núi đá vôi như Ninh Bình, Hà Giang, Sơn La. Nhờ khả năng thích nghi tuyệt vời với địa hình hiểm trở, chúng có thể tự do kiếm ăn trên những vách núi cao mà trâu bò không thể vươn tới. Chăn nuôi dê cung cấp nguồn sinh kế ổn định cho nhiều hộ nông dân vùng cao.

Khả năng tiêu hóa các loại cây có gai rễ, cây bụi khô cằn biến chúng thành loài dọn dẹp thực vật tự nhiên. Việc thả rông quá mức trên các sườn núi hẹp đang tạo ra áp lực lớn cho thảm thực vật bản địa của Việt Nam. Tập tính nhổ bật cả rễ cây non khi ăn khiến tốc độ phục hồi của rừng suy giảm mạnh nếu không được luân canh đồng cỏ hợp lý. Các mô hình chăn thả có kiểm soát đang được áp dụng để cân bằng giữa giá trị kinh tế và bảo vệ mảng xanh đồi núi.

Mỗi cá thể dê mang trong mình bộ gen của những nhà leo núi vĩ đại nhất giới tự nhiên. Quá trình chọn lọc nhân tạo 10.000 năm đã định hình lại vóc dáng của chúng, nhưng tập tính bám víu vào vách đá cằn cỗi vẫn vẹn nguyên trong từng bước chạy.

Câu hỏi thường gặp

Dê nhà và dê hoang dã khác nhau như thế nào?

Dê nhà có màu sắc, hình dáng sừng và kích thước đa dạng hơn nhờ quá trình lai tạo nhân tạo. Dê hoang dã thường có màu lông ngụy trang tự nhiên, sừng lớn hình lưỡi kiếm ở con đực và giữ nguyên bản năng sinh tồn cao trên các vách đá.

Giống dê nào có trọng lượng lớn nhất thế giới?

Nhiều giống lớn có thể nặng trên 130 kg. Kỷ lục thế giới năm 2019 ghi nhận một cá thể dê đực đạt mức cân nặng lên tới 310 kg.

Tại sao giống dê LaMancha lại có vẻ ngoài đặc biệt?

Giống LaMancha nổi bật vì chúng gần như không có cấu trúc tai ngoài. Đây là kết quả của một đột biến di truyền tự nhiên, khiến đôi tai của chúng tiêu biến chỉ còn lại những nếp gấp rất nhỏ.

Khẩu phần ăn tự nhiên của dê hoang dã gồm những gì?

Chúng ưu tiên ăn lá cây, chồi non, vỏ cây và các loại cây bụi thay vì ăn cỏ sát đất. Cấu trúc môi chẻ giúp chúng dễ dàng chọn lọc những phần non nhất của thực vật có gai.

Những loài động vật nào săn bắt dê trong tự nhiên?

Tùy thuộc vào khu vực phân bố, dê hoang và dê nhà có thể trở thành con mồi của báo tuyết ở vùng núi cao, báo săn ở đồng cỏ hoặc linh miêu Kavkaz tại các vùng rừng giao nhau.

Tài liệu tham khảo

– Animal Diversity Web (Mô tả hình thái, tập tính và nguồn gốc thuần hóa). – Bộ dữ liệu IUCN Red List (Tình trạng bảo tồn loài hoang dã). – The Goat (Cấu trúc giải phẫu học và đa dạng giống). – Bovids of the World (Đặc điểm phân loại học của bộ Guốc chẵn).