rùa galápagos - Rùa Galápagos
Hồ sơ loài

Rùa Galápagos

Chelonoidis nigra

Galapagos tortoise

Kênh Động Vật

Môi trường sống

Phân bố
Quần đảo Galápagos
Kiểu sinh cảnh
Cây bụi Đồng cỏ Rừng nhiệt đới
Quần xã sinh vật
Cây bụi & Thảo nguyên khô Xavan & Đồng cỏ Rừng nhiệt đới

Rùa Galápagos (Chelonoidis nigra) có thể đạt tốc độ tăng trưởng lên tới 47 gram mỗi ngày trong điều kiện nuôi nhốt. Việc sở hữu cơ thể khổng lồ không phải là sự ngẫu nhiên, đây chính là cơ chế thích nghi hoàn hảo giúp chúng tích trữ lượng lớn chất dinh dưỡng để sinh tồn trong môi trường thiếu thốn và thức ăn không ổn định trên quần đảo núi lửa.

Hai kiểu mai đặc trưng của rùa Galápagos

Rùa khổng lồ Galápagos mai vòm, Chelonoidis nigra
Rùa khổng lồ Galápagos mai vòm, Chelonoidis nigra. Ảnh: Mfield, Matthew Field, http://www.photography.mattfield.com / Wikimedia Commons / CC BY-SA 3.0

Kích thước và hình dáng của rùa Galápagos phụ thuộc rất nhiều vào hòn đảo nơi chúng sinh sống. Cấu trúc mai rùa liên quan trực tiếp đến thói quen ăn uống và nguồn thảm thực vật sẵn có ở từng khu vực. Dựa vào đặc điểm này, giới khoa học chia chúng thành hai nhóm hình thái chính.

Nhóm thứ nhất sở hữu chiếc mai hình vòm (domed shell) to lớn và tròn trịa. Cấu trúc này thường xuất hiện ở những cá thể sống trên các hòn đảo có độ ẩm cao, nơi cỏ và các loại thực vật mọc thấp trên mặt đất vô cùng phong phú. Việc có mai hình vòm giúp bảo vệ tối đa các cơ quan nội tạng khi chúng cúi đầu gặm cỏ.

Nhóm thứ hai mang chiếc mai hình yên ngựa (saddle-backed shell) nhỏ hơn một chút, với phần rỉa mai cong vút lên ở khu vực phía trên cổ. Hình dáng mai độc đáo này cho phép rùa vươn chiếc cổ dài lên cao để với tới các loại cây bụi hoặc cành lá mọc trên các hòn đảo khô hạn. Charles Darwin từng quan sát rất kỹ những điểm khác biệt này, từ đó thu thập thêm dữ liệu quan trọng để hình thành học thuyết tiến hóa nổi tiếng của ông.

Chế độ ăn và cách xác định tuổi thọ

Rùa khổng lồ ở Trung tâm Charles Darwin, đảo Santa Cruz
Rùa khổng lồ ở Trung tâm Charles Darwin, đảo Santa Cruz. Ảnh: NH53 / Wikimedia Commons / CC BY 2.0

Rùa Galápagos là động vật ăn cỏ tổng hợp. Chúng sở hữu bộ hàm cực kỳ khỏe mạnh nhưng hoàn toàn không có răng, được thiết kế đặc biệt để nhai nghiền bất cứ loại thực vật nào tìm thấy, kể cả những nhánh xương rồng cứng cáp nhất. Thực đơn hàng ngày của chúng bao gồm các loại cỏ, xương rồng, lá cây và trái cây rụng. Đôi khi, chúng cũng nuốt chửng các loài động vật nhỏ như sâu bướm lẫn lộn trong lá cây, hoặc thậm chí ăn xác thối nếu tình cờ bắt gặp.

Khác với Voi châu Á tiêu thụ lượng lớn thực vật mỗi ngày và di chuyển liên tục qua các cánh rừng rậm rạp, loài rùa này di chuyển vô cùng chậm chạp và tiêu tốn rất ít năng lượng. Tốc độ trao đổi chất chậm chạp này là một phần lý do giúp chúng trở thành một trong những loài động vật sống thọ nhất thế giới.

Để ước tính độ tuổi hoặc phân tích các giai đoạn phát triển của chúng, các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật đếm vòng sinh trưởng (annuli). Tương tự như vòng tuổi của cây gỗ, mai rùa hình thành các rãnh có thể nhìn thấy được trên từng vảy mai trong thời kỳ chúng bước vào trạng thái ngủ đông hoặc giảm hoạt động. Tuy nhiên, kỹ thuật này gặp nhiều khó khăn ở những vùng có nhiều mùa mưa nắng xen kẽ hoặc hạn hán thất thường, vì rùa có thể tạo ra nhiều vòng sinh trưởng trong cùng một năm.

Tình trạng bảo tồn: Rùa Galápagos trên bờ vực tuyệt chủng

Chi Chelonoidis từng ghi nhận 17 loài, trong đó có tới 14 loài rùa khổng lồ phân bố trên quần đảo Galápagos. Tuy nhiên, quần thể của chúng đã chịu tổn thất nặng nề do sự khai thác quá mức của những người đi săn cá voi từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.

Một số phân loài có số lượng cá thể giảm xuống dưới mức 1.000 con. Đặc biệt, ít nhất một phân loài trên đảo Floreana đã hoàn toàn biến mất trong giai đoạn bị săn bắt tàn khốc này. Nỗi mất mát lớn nhất của giới bảo tồn xảy ra vào năm 2012 khi Lonesome George qua đời, kéo theo sự tuyệt chủng của toàn bộ phân loài trên đảo Pinta.

Dữ liệu từ tổ chức Re:wild cho biết phân loài rùa trên đảo Fernandina (Chelonoidis phantasticus) hiện được xếp hạng Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered). Cá thể cuối cùng của phân loài này từng được nhìn thấy vào năm 1906. Nhà leo núi huyền thoại Eric Shipton từng nói đùa rằng tỷ lệ tìm lại được loài rùa này thậm chí còn thấp hơn cả việc tìm thấy Người tuyết Yeti. Mãi đến năm 2019, Tổng cục Vườn quốc gia Galápagos, Tổ chức Bảo tồn Galápagos và kênh Animal Planet mới phát hiện một cá thể rùa sống trên đảo Fernandina, thắp lên hy vọng mới cho công tác khôi phục quần thể.

Mối liên hệ với thế giới hoang dã

Rùa Galápagos tiến hóa trong một hệ sinh thái hải đảo biệt lập. Trên đảo, chúng không phải đối mặt với các loài thú săn mồi đỉnh bảng cỡ lớn như Chó hoang Dingo ở Úc. Sự vắng bóng của kẻ thù tự nhiên giúp chúng thoải mái phát triển đạt đến kích thước khổng lồ.

Trong tự nhiên, nhiều động vật cỡ lớn thường xuyên bị quấy rầy bởi các loài ký sinh hoặc hút máu, chẳng hạn như Dơi quỷ thông thường thường tìm đến các loài thú lớn vào ban đêm để chích máu. Rùa Galápagos may mắn sở hữu lớp mai cứng cáp cùng lớp da vảy dày dặn, tạo thành một lớp áo giáp tự nhiên chống lại nhiều yếu tố môi trường khắc nghiệt và các sinh vật ngoại lai.

Vào năm 1964, giới khoa học từng tìm thấy các mẫu phân rùa kỳ lạ trên đảo Fernandina, và đến năm 2009 lại phát hiện một bóng dáng giống rùa từ trên máy bay. Kể từ năm 1965, Trạm Nghiên cứu Charles Darwin đã liên tục vận hành một chương trình nhân giống và tái thả, thành công đưa 4.000 cá thể rùa non trở lại tự nhiên tính đến năm 2016.

Câu hỏi thường gặp

Rùa Galápagos sống ở đâu?

Chúng phân bố độc quyền trên quần đảo Galápagos, sinh sống ở đa dạng sinh cảnh từ những khu vực núi đá khô cằn cho đến các khu rừng núi ẩm ướt.

Chế độ ăn của rùa Galápagos là gì?

Chúng là động vật ăn cỏ, tiêu thụ chủ yếu cỏ non, lá cây bụi, trái cây và cả những loại xương rồng rất cứng. Đôi khi chúng cũng ăn côn trùng nhỏ hoặc xác thối.

Mai rùa hình vòm và hình yên ngựa khác nhau thế nào?

Mai hình vòm phổ biến ở các hòn đảo ẩm ướt, phù hợp cho việc gặm cỏ mặt đất. Mai hình yên ngựa cong vút lên ở cổ, giúp rùa sống trên đảo khô hạn vươn cổ cao để ăn lá cây bụi.

Làm sao để biết được rùa Galápagos bao nhiêu tuổi?

Các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật đếm rãnh sinh trưởng (annuli) trên vảy mai, tương tự như đếm vòng gỗ của cây, để xác định chu kỳ phát triển và ước tính độ tuổi.

Hiện nay quần thể rùa Galápagos còn bao nhiêu loài?

Chi rùa này có khoảng 14 loài (hoặc phân loài) trên quần đảo, nhưng hai trong số đó đã hoàn toàn tuyệt chủng trong thời hiện đại do bị con người săn bắt.

Tài liệu tham khảo

1. Wild Life! (Chapter 5 South and Central America) 2. Animal The Definitive Visual Guide (Reptiles) 3. Turtles of the World (Suborder Cryptodira) – IUCN Red List – Chelonoidis nigra