
Sách đỏ IUCN là gì
Sách đỏ IUCN (IUCN Red List) là danh mục toàn diện nhất thế giới đánh giá tình trạng bảo tồn và rủi ro tuyệt chủng của các loài động thực vật. Hệ thống này do Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) điều hành, tổng hợp dữ liệu từ hơn 10.000 nhà khoa học trên toàn cầu. Ra mắt từ năm 1964, danh mục không chỉ đếm số loài đã biến mất mà còn dự báo những rủi ro sinh thái, từ đó định hướng công tác bảo vệ thiên nhiên.
Cơ chế đánh giá rủi ro tuyệt chủng

Trọng tâm của Sách đỏ IUCN là đo lường mức độ suy giảm nhân khẩu học của các loài. Thay vì chỉ thống kê số lượng loài đã tuyệt chủng, các nhà khoa học đánh giá khả năng duy trì quần thể sinh tồn trong tự nhiên. Khi quy mô quần thể của một loài sụt giảm, loài đó không còn ở trạng thái sinh thái tốt nhất và có nguy cơ biến mất nếu tình trạng này kéo dài.
Quá trình đánh giá này tạo ra khái niệm nợ tuyệt chủng (extinction debt). Thông qua thứ hạng trên Sách đỏ IUCN, giới khoa học có thể dự báo các vụ tuyệt chủng trong tương lai để đưa ra biện pháp can thiệp sớm. Sự dịch chuyển tiêu chí diễn ra rất rõ ràng trong lịch sử hệ thống. Trước đây, hệ thống từng quan tâm đến sự hiếm gặp đơn thuần. Tuy nhiên, Sách đỏ IUCN hiện tại tập trung hoàn toàn vào rủi ro tuyệt chủng. Hạng mục Hiếm (Rare) từng chứa 14.504 loài thực vật vào năm 1998 nay đã bị loại bỏ để nhường chỗ cho các tiêu chuẩn định lượng khắt khe hơn.
Quá trình mở rộng phạm vi phân loại

Các cấp độ đánh giá trên hệ thống trải dài từ mức Tuyệt chủng (Extinct), Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered), Sắp bị đe dọa (Near Threatened) cho đến Ít quan tâm (Least Concern). Việc sắp xếp một loài vào hạng mục nào phụ thuộc vào áp lực đe dọa từ mất sinh cảnh, biến đổi khí hậu hoặc khai thác quá mức.
Trong những thập niên đầu, Sách đỏ IUCN tập trung nhiều vào các nhóm động vật lớn. Bốn tập đầu tiên của hệ thống chỉ xoay quanh động vật. Đến giai đoạn 1970 đến 1971, nhà thực vật học Robert Melville tại Vườn thực vật hoàng gia Kew mới hoàn thành tập số 5 dành riêng cho thực vật có hoa. Melville từng hoài nghi về tính khả thi của việc lập hồ sơ chi tiết cho thực vật giống như chim hay thú. Số lượng loài thực vật quá lớn, cộng thêm việc thiếu thông tin ngoài tự nhiên, khiến tiến độ đánh giá diễn ra chậm chạp. Ngày nay, các nhóm thực vật có hệ thống mạch bào tử lâu đời như rêu cũng đối mặt với tỷ lệ đánh giá thấp. Dữ liệu bảo tồn toàn cầu mới chỉ bao phủ 1,5% số loài rêu và 5,7% số loài dương xỉ, dù chúng thực hiện chức năng sinh thái cốt lõi ở nhiều vùng khí hậu lạnh.
Nhóm động vật thân mềm cũng gia nhập danh mục khá muộn. Sách đỏ IUCN đưa động vật thân mềm vào đánh giá lần đầu năm 1983. Khi đó, có sáu loài trai nước ngọt Bắc Mỹ bị xếp vào nhóm Tuyệt chủng trong tổng số 123 loài được xét duyệt.
Những giới hạn dữ liệu và định kiến phân loại
Dữ liệu của Sách đỏ IUCN là kho tàng vô giá nhưng không trải đều cho mọi nhóm sinh vật. Các phân tích chỉ ra rằng những con số báo động về một cuộc đại tuyệt chủng thứ sáu đôi khi dựa nhiều vào suy đoán lý thuyết hoặc tập trung vào các nhóm đã được kiểm kê kỹ lưỡng như động vật có xương sống.
Dữ liệu lịch sử trên Sách đỏ IUCN ghi nhận khoảng 900 loài đã tuyệt chủng trên toàn thế giới kể từ năm 1500. Con số này bao gồm 150 loài thực vật và 750 loài động vật, rút ra từ một tập mẫu khoảng 100.000 loài. Điều này tương đương với tốc độ mất mát khoảng hai loài mỗi năm trong suốt năm thế kỷ qua. Nếu duy trì tốc độ tuyệt chủng này, một cuộc đại tuyệt chủng thực sự sẽ cần tới hơn 34.000 năm nữa.
Sự thiên lệch dữ liệu cũng diễn ra giữa các môi trường sống. Một số quan điểm cho rằng động vật biển ít bị đe dọa hơn động vật trên cạn. Tuy nhiên, giới chuyên gia phản bác rằng kiến thức của con người về sinh vật ở đại dương còn nhiều hạn chế. Việc thiếu hồ sơ ghi nhận sự tuyệt chủng ở biển không đồng nghĩa với việc chúng an toàn hơn các loài sinh sống trên bờ.
Sách đỏ IUCN tại Việt Nam và khu vực nhiệt đới
Các bản cập nhật Sách đỏ IUCN thường xuyên cho thấy những điểm nóng về rủi ro sinh thái tụ tập quanh vùng Đông Phi, Nam Mỹ và Đông Nam Á. Khu vực châu Mỹ nhiệt đới ghi nhận sự phong phú vượt trội về các loài chim. Tương tự, Đông Nam Á và Việt Nam tụ hội tính đa dạng sinh học cao do lịch sử địa chất và khí hậu đặc thù, nhưng lại là nơi quần thể sinh vật chịu áp lực lớn nhất.
Ở nước ta, hệ thống Sách Đỏ Việt Nam được xây dựng dựa trên các khung tiêu chuẩn của IUCN để áp dụng sát sao cho tình trạng bảo tồn nội địa. Đánh giá của IUCN giúp nhận diện nhiều loài thủy sinh vùng nhiệt đới đang bị đe dọa thầm lặng. Một ví dụ tiêu biểu là các loài cá nhám nhỏ sinh sống ở rạn san hô nông hoặc vùng đáy từ dải bờ biển Ấn Độ, Indonesia, Philippines trải dài đến Việt Nam. Do hoạt động săn bắt để làm thực phẩm và nuôi cảnh, nhiều loài cá nhám kiếm ăn đêm này đã bị đưa vào nhóm Sắp bị đe dọa (Near Threatened). Việc đánh mất các khu rừng nhiệt đới hay sự chia cắt đất ngập nước ở Việt Nam đẩy thêm hàng loạt nhóm sinh vật vào các hạng mục báo động khẩn cấp.
Dữ liệu từ tổ chức này trở thành nền tảng pháp lý và khoa học để các chính phủ cân đối lại tốc độ phát triển kinh tế và năng lực tự phục hồi của tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
IUCN là viết tắt của tổ chức nào?
IUCN là viết tắt của International Union for Conservation of Nature, tức Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế. Tổ chức này do Liên Hợp Quốc thành lập vào năm 1948, quy tụ các cơ quan chính phủ và tổ chức xã hội dân sự khắp thế giới.
Loài bị xếp vào “Sách đỏ IUCN” là chuẩn bị tuyệt chủng đúng không?
Không hoàn toàn đúng. Danh mục này có nhiều cấp độ khác nhau. Việc có tên trong sách đỏ chỉ phản ánh loài đó đã được đưa vào diện đánh giá. Hạng mục Ít quan tâm (Least Concern) dành cho các loài có quần thể khỏe mạnh. Chỉ những nhóm nằm từ bậc Sắp nguy cấp (Vulnerable) trở lên mới đối mặt rủi ro cao ngoài tự nhiên.
Sự khác biệt giữa Sách đỏ IUCN và Sách Đỏ Việt Nam là gì?
Sách đỏ IUCN đo lường tình trạng quần thể của một loài trên bình diện toàn cầu. Trong khi đó, Sách Đỏ Việt Nam đánh giá rủi ro của loài đó riêng trong ranh giới lãnh thổ Việt Nam. Một loài sinh sống an toàn ở các quốc gia khác có thể bị xếp hạng nguy cấp ở Việt Nam nếu sinh cảnh cục bộ bị thu hẹp.
Tại sao danh mục này lại có nhiều thông tin về thú và chim hơn thực vật?
Việc lập bản đồ phân bố và đếm số lượng cho động vật có xương sống thường dễ thực hiện và thu hút nguồn lực tài trợ tốt hơn. Đối với thực vật, số lượng loài phân loài quá lớn và sự thiếu hụt dữ liệu khảo sát hoang dã khiến quá trình thẩm định của các nhà thực vật học chậm hơn đáng kể.
Sách đỏ IUCN lấy số liệu đo lường từ đâu?
Hệ thống này không tự thực hiện mọi nghiên cứu mà đóng vai trò như một kho lưu trữ tập trung. Mạng lưới gồm hơn 10.000 nhà khoa học, chuyên gia sinh thái và các nhóm chuyên trách phân loại trên toàn cầu sẽ nộp báo cáo thực địa và số liệu nhân khẩu học về để IUCN thẩm định, trước khi chốt hạng cho từng loài.