
Ưng đuôi lửa
Buteo jamaicensis
Red-Tailed Hawk
Môi trường sống
Chỉ nặng tối đa khoảng 1,5 kg, ưng đuôi lửa (Buteo jamaicensis) phát ra tiếng thét chói tai được các nhà làm phim Hollywood sử dụng làm âm thanh tiêu chuẩn cho các loài chim săn mồi trên màn ảnh. Cân nặng này khá nhỏ bé nếu so với một chú chó có kích thước tương đương nặng gấp 10 lần, nhưng cơ thể chúng được cấu tạo hoàn hảo cho cuộc sống trên không trung. Đi dọc theo các con đường cao tốc ở Bắc Mỹ, bạn có thể dễ dàng thấy loài chim này đậu trên các cột điện, mắt đăm đăm nhìn xuống mặt đất để dò tìm những con chuột đồng hay thỏ.
Đặc điểm nhận dạng của ưng đuôi lửa

Ưng đuôi lửa là một trong những loài chim săn mồi phổ biến nhất thuộc chi Buteo. Đặc trưng hình thể của chúng là đôi cánh rất rộng, bo tròn ở hai đầu và chiếc đuôi ngắn, to bản. Nhìn từ xa, hình dáng của những con mái lớn có thể khiến người quan sát nhầm lẫn với đại bàng. Chiều dài cơ thể của chúng dao động từ 45 đến 65 cm, với trọng lượng từ 0,7 đến 1,5 kg.
Màu sắc lông của loài chim này vô cùng đa dạng và có sự thay đổi rõ rệt theo từng khu vực địa lý. Hầu hết các cá thể có màu nâu sẫm ở phần lưng và màu nhạt hơn ở phần bụng, xen lẫn các sọc rõ nét trước ngực. Điểm nhận diện nổi bật nhất làm nên tên gọi của chúng là chiếc đuôi. Ở những con trưởng thành, mặt dưới đuôi thường có màu nhạt, trong khi mặt trên mang màu đỏ quế rất đặc trưng. Tuy nhiên, những cá thể non chưa trưởng thành lại có đuôi màu nâu xen kẽ các dải sọc tối màu.
Bên cạnh màu lông tiêu chuẩn, loài này còn có nhiều biến thể phức tạp. Một số cá thể có màu lông sẫm toàn thân, hoặc lông phần bụng chuyển sang màu nâu rỉ sét. Tại khu vực Alaska, phân loài Harlan (Buteo jamaicensis harlani) mang tông màu đen trắng chủ đạo với chiếc đuôi phớt trắng. Hiện tượng bạch tạng cũng xuất hiện phổ biến ở loài này. Những cá thể bạch tạng toàn phần với đôi mắt hồng và bộ lông trắng muốt rất hiếm gặp, nhưng hiện tượng bạch tạng một phần, khi chim mất sắc tố ở một vài vùng lông nhất định mà vẫn giữ màu mắt bình thường, lại khá phổ biến. Ngoài ra, hội chứng suy giảm sắc tố (leucism) cũng làm cho màu lông sậm tự nhiên của chúng phai thành màu nâu vàng nhạt.
Kỹ năng săn mồi đa dạng

Ưng đuôi lửa có khẩu phần ăn phong phú và linh hoạt. Chúng ăn các loài thú nhỏ, thỏ rừng, bò sát, động vật lưỡng cư, xác thối và đôi khi bắt cả cá. Ở những vùng hoang mạc khô cằn, rắn có thể chiếm tới 50% tổng lượng thức ăn của chúng. Trong các khu rừng và cánh đồng, chúng chia sẻ lãnh thổ và tạo thành mạng lưới thức ăn đa dạng với nhiều động vật ăn thịt khác. Đôi khi, chúng cùng săn chung một nhóm con mồi gặm nhấm với loài Linh miêu đuôi cộc.
Chiến thuật săn mồi của chúng thay đổi tùy theo địa hình. Ở những khu vực không gian mở, chúng thường đậu trên các cành cây cao hoặc cột điện để quan sát và chờ đợi con mồi. Khi bay lượn, chúng di chuyển theo những vòng tròn rộng trên không. Nhờ đôi cánh rộng, chúng tận dụng tốt các luồng không khí nóng bốc lên từ mặt đất để bay vút lên cao mà không tốn nhiều sức lực. Nếu gặp gió lớn, chúng có thể giữ nguyên vị trí trên không trung mà không cần đập cánh, mắt khóa chặt vào mục tiêu dưới mặt đất. Thay vì lao dốc chớp nhoáng như chim cắt, chúng tấn công bằng một cú chúi nhào chậm rãi, có kiểm soát với đôi chân vươn dài ra phía trước. Ngược lại, trong môi trường rừng rậm, chúng áp dụng chiến thuật phục kích con mồi trực tiếp từ trên không.
Đời sống tình cảm và sinh sản của ưng đuôi lửa
Ưng đuôi lửa đạt độ tuổi trưởng thành sinh dục khi bước sang năm thứ hai. Chúng có tập tính một vợ một chồng và gắn bó với một bạn tình trong nhiều năm liền. Thường thì chúng chỉ ghép đôi mới nếu cá thể kia chết đi, và một cặp chim có thể bảo vệ một lãnh thổ làm tổ duy nhất qua nhiều mùa sinh sản liên tiếp.
Quá trình tán tỉnh bắt đầu vào cuối mùa đông hoặc đầu mùa xuân. Con đực và con mái cùng bay lượn thành những vòng rộng trên không trung, đồng thời phát ra những tiếng kêu chói tai. Con đực thường thực hiện các màn bay lượn ngoạn mục, lao dốc thẳng đứng rồi lại vọt lên cao. Đôi khi trong lúc bay, con đực sẽ vươn chân ra và khóa chặt móng vuốt của mình vào móng vuốt của con mái trong chốc lát. Các chuyến bay tán tỉnh này có thể kéo dài 10 phút hoặc lâu hơn.
Sau các chuyến bay, chúng tiến hành giao phối. Khi đậu trên cành, con mái nghiêng người về phía trước, cho phép con đực đậu lên lưng. Hoạt động giao phối diễn ra nhanh chóng trong khoảng 5 đến 10 giây, và lặp lại nhiều lần mỗi ngày trong giai đoạn chuẩn bị làm tổ. Cả hai sẽ cùng xây một chiếc tổ bằng cành cây lớn, đặt ở độ cao từ 4 đến 21 mét trên cây, hoặc trên các gờ đá cao hơn 35 mét. Một chiếc tổ hoàn thiện có đường kính từ 71 đến 97 cm và có thể cao tới 90 cm. Chúng lót bên trong tổ bằng các vật liệu mềm như vỏ cây, lá thông, vỏ ngô hay hoa đuôi sóc.
Môi trường sống và tình trạng bảo tồn
Phạm vi phân bố của chúng trải dài từ trung tâm Alaska, vùng Yukon kéo dài sang phía đông đến Quebec, và chạy dọc xuống phía nam tới Florida, vùng Tây Ấn cùng khu vực Trung Mỹ. Đây là loài chim có vùng phân bố rộng thứ hai ở Bắc Mỹ về mức độ đa dạng sinh cảnh. Tại các vùng núi và sinh cảnh rừng rậm, chúng chung sống trong cùng khu vực phân bố với Gấu nâu và Gấu xám Bắc Mỹ. Chúng chỉ vắng bóng ở những khu vực rừng rậm liền rọi không có khoảng trống hoặc vùng Bắc Cực quá lạnh giá.
Thực tế, các hoạt động định cư của con người lại vô tình mang đến lợi ích cho ưng đuôi lửa. Việc chặt phá rừng ở vùng Đông Bắc nước Mỹ đã tạo ra những khoảng đất trống lý tưởng để săn mồi, trong khi các mảng cây nhỏ còn sót lại trở thành nơi làm tổ hoàn hảo. Các đường cao tốc với những cột điện chạy dọc theo dải phân cách không có cây cối đóng vai trò như điểm đậu quan sát tuyệt vời cho chúng.
Dữ liệu từ Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp loài chim này vào nhóm Ít quan tâm (Least Concern) do vùng phân bố rộng lớn và quần thể phát triển ổn định. Ở độ tuổi trưởng thành, chúng gần như không có thiên địch tự nhiên, dù trứng và chim non vẫn có nguy cơ bị ăn thịt. Ưng đuôi lửa gần như không bận tâm đến các hoạt động ồn ào của con người. Khả năng làm tổ linh hoạt trên tháp ăng ten và việc săn chuột ngay giữa lòng đô thị sầm uất chứng minh sức sống bền bỉ của chúng. Một cá thể đực có tên “Pale Male” từng làm tổ thành công ngay tại quận Manhattan đông đúc của thành phố New York, trở thành minh chứng rõ ràng cho việc động vật hoang dã vẫn có thể tìm thấy không gian sinh tồn trong môi trường đô thị hóa.
Câu hỏi thường gặp
Ưng đuôi lửa trưởng thành nặng bao nhiêu?
Loài chim này có trọng lượng dao động từ 0,7 đến 1,5 kg. Nhìn chung, những cá thể mái thường có thân hình to lớn và nặng hơn so với cá thể đực.
Tại sao chúng có tên là ưng đuôi lửa?
Tên gọi này bắt nguồn từ đặc điểm nhận dạng nổi bật của những cá thể trưởng thành. Mặt trên đuôi của chúng có màu đỏ quế đặc trưng, trong khi chim non chỉ có đuôi màu nâu xen dải sọc.
Thức ăn chính của ưng đuôi lửa ở sa mạc là gì?
Ở những vùng hoang mạc khô cằn, rắn là nguồn thức ăn quan trọng nhất, có thể chiếm tới 50% tổng lượng thức ăn trong khẩu phần hàng ngày của chúng.
Chiếc tổ của ưng đuôi lửa lớn cỡ nào?
Một chiếc tổ hoàn thiện rất đồ sộ, có đường kính từ 71 đến 97 cm và chiều cao lên tới 90 cm. Tổ thường được lót bằng vỏ cây, lá thông và các vật liệu thực vật mềm.
Ưng đuôi lửa có sống ở Việt Nam không?
Không, đây là loài chim phân bố bản địa ở châu Mỹ. Vùng sinh sống tự nhiên của chúng trải dài từ Alaska, Canada xuống tận Trung Mỹ và vùng Tây Ấn.
Tài liệu tham khảo
– Birds of Prey of the East (Tác giả: B. K. Wheeler) – All About Birds (The Cornell Lab of Ornithology) – Wikipedia: Buteo jamaicensis – IUCN Red List – Buteo jamaicensis