Loài xâm lấn là gì
Hình ảnh đập hải ly gần Ushuaia, Argentina.. Ảnh: User:IlyaHaykinson / Wikimedia Commons / CC BY-SA 1.0

Loài xâm lấn là gì

Loài xâm lấn (invasive species) là những sinh vật được đưa đến một môi trường sống ngoài phạm vi phân bố tự nhiên, nơi chúng phát triển bùng nổ, lấn át các loài bản địa và gây suy thoái hệ sinh thái. Giới khoa học thường dùng các mô hình sinh thái quần thể để đánh giá tốc độ lan rộng của nhóm này, dựa trên bốn quá trình cốt lõi là sinh sản, tỷ lệ tử vong, tỷ lệ nhập cư và xuất cư.

Cơ chế sinh thái giúp loài xâm lấn thành công

Các mẫu Procambarus clarkii được thu thập trong một nghiên cứu thực địa về các loài ngoại lai xâm lấn ở vùng nông thôn huyện Tương Đàm, tỉnh Hồ Nam. Trung Quốc
Các mẫu Procambarus clarkii được thu thập trong một nghiên cứu thực địa về các loài ngoại lai xâm lấn ở vùng nông thôn huyện Tương Đàm, tỉnh Hồ Nam. Trung Quốc. Ảnh: FlyingBatt / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Khi một loài sinh vật đặt chân đến vùng đất mới, chúng hiếm khi tự động bùng phát. Sự thành công của loài xâm lấn phụ thuộc vào sự kết hợp phức tạp giữa các yếu tố di truyền, sinh thái và nhân khẩu học. Giới nghiên cứu đã phát triển nhiều giả thuyết để giải thích khả năng thích nghi vượt trội này.

Nổi bật nhất là giả thuyết về tính sẵn có của tài nguyên (resource availability hypothesis), được các nhà sinh thái học Phyllis Coley, John Bryant và F. Stuart Chapin đề xuất lần đầu vào năm 1985. Giả thuyết này lập luận rằng một loài xâm lấn bùng nổ vì bản thân nó đã có sẵn các đặc điểm cực kỳ phù hợp với môi trường mới. Nhờ đó, chúng tận dụng triệt để mọi nguồn tài nguyên dư thừa hoặc chưa được khai thác hết trong hệ sinh thái.

Bên cạnh đó, giả thuyết giải phóng khỏi kẻ thù (enemy release hypothesis) và giả thuyết tiến hóa khả năng cạnh tranh (evolution of increased competitive ability hypothesis) cũng lý giải vì sao các rào cản kiểm soát tự nhiên biến mất. Không bị thiên địch hay dịch bệnh từ quê nhà kìm hãm, chúng dồn toàn bộ năng lượng cho việc sinh sản và mở rộng lãnh thổ.

Tác động và cách định hình lại lưới thức ăn

Loài xâm lấn tác động lên hệ sinh thái bản địa thông qua nhiều con đường, từ cạnh tranh trực tiếp đến làm xáo trộn các tầng cấu trúc phức tạp. Đánh giá của Hệ sinh thái Thiên niên kỷ (MEA 2005b) dự báo nhóm sinh vật này sẽ tiếp tục là tác nhân lớn gây mất đa dạng sinh học. Đối với các loài cá nước ngọt trên toàn thế giới, loài xâm lấn chính là mối đe dọa hàng đầu.

Sự xuất hiện đột ngột của một đối thủ ngoại lai thường đẩy loài bản địa vào thế bất lợi. Câu chuyện về sóc ở nước Anh là một minh chứng kinh điển. Khi loài Sóc xám miền Đông [?] (Sciurus carolinensis) từ châu Mỹ được đưa đến Anh vào những năm 1870, chúng lập tức cạnh tranh nguồn thức ăn và không gian với Sóc đỏ [?] (Sciurus vulgaris) bản địa. Sóc xám nắm lợi thế tuyệt đối nhờ khả năng thích nghi chế độ ăn. Chúng tiêu hóa được hạt sồi xanh, quét sạch nguồn cung trước khi hạt chín tới mức Sóc đỏ có thể ăn được. Sóc xám cũng sinh sống với mật độ dày đặc hơn, dẫn đến việc Sóc đỏ bản địa đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cục bộ.

Các mẫu Procambarus clarkii được thu thập trong một nghiên cứu thực địa về các loài ngoại lai xâm lấn ở vùng nông thôn huyện Tương Đàm, tỉnh Hồ Nam. Trung Quốc
Các mẫu Procambarus clarkii được thu thập trong một nghiên cứu thực địa về các loài ngoại lai xâm lấn ở vùng nông thôn huyện Tương Đàm, tỉnh Hồ Nam. Trung Quốc. Ảnh: FlyingBatt / Wikimedia Commons / CC BY-SA 4.0

Hậu quả đôi khi không đến từ cạnh tranh trực tiếp mà thông qua hiện tượng cạnh tranh biểu kiến (apparent competition). Tại cồn cát ven biển Bắc California, Rơm bãi biển châu Âu [?] (Ammophila arenaria) được trồng từ giữa thế kỷ 19 để giữ cát. Dù không trực tiếp tiêu diệt thực vật bản địa, thảm cỏ này lại thu hút loài Chuột hươu [?] (Peromyscus maniculatus) đến sinh sống. Đàn chuột sau đó ăn sạch hạt của loài thực vật đặc hữu đang nguy cấp là Lupinus tidestromii. Nghiên cứu của Dangremond và cộng sự năm 2010 xác nhận rằng cây Lupinus càng mọc gần bãi cỏ xâm lấn thì hạt của chúng càng dễ bị chuột tiêu thụ.

Ranh giới giữa loài ngoại lai và loài xâm lấn

Một nhầm lẫn thường gặp là đánh đồng mọi sinh vật du nhập với loài xâm lấn. Dù sự bùng nổ của chúng đáng lo ngại, giới bảo tồn cảnh báo không nên kết luận vội vàng rằng mọi sinh vật không bản địa đều sẽ loại trừ loài bản địa.

* Loài ngoại lai (introduced species / alien species): Đây là những loài di chuyển ra khỏi vùng phân bố gốc, thường do con người vô tình hoặc cố ý mang theo. Nhiều loài ngoại lai sinh trưởng yên bình, không tranh giành tài nguyên hay làm hệ sinh thái sụp đổ. * Loài xâm lấn (invasive species): Chỉ khi loài ngoại lai bắt đầu lấn át, sinh sản mất kiểm soát và gây suy thoái sinh thái diện rộng, chúng mới vượt ranh giới để trở thành loài xâm lấn.

Nỗi sợ hãi về việc du nhập loài phần lớn xuất phát từ bối cảnh các hòn đảo. Tại đây, chuột và vật nuôi đi theo các nhà thám hiểm đã xóa sổ nhiều loài đặc hữu vốn tiến hóa trong môi trường hoàn toàn vắng bóng thú săn mồi.

Sự hiện diện tại Việt Nam và giải pháp kiểm soát

Tại Việt Nam, các quần xã sinh vật từ đất ngập nước cho đến rừng nhiệt đới đều đang chịu áp lực lớn. Những loài như Ốc bươu vàng hay Cây mai dương tận dụng sự vắng mặt của thiên địch tự nhiên để nhân lên nhanh chóng, làm nghèo nàn hệ động thực vật bản địa.

Kiểm soát nhóm sinh vật này cực kỳ khó khăn và hiếm khi tiêu diệt được hoàn toàn. Nhổ bỏ hay thu hoạch thủ công tốn rất nhiều sức lao động, trong khi dùng hóa chất lại đối diện rủi ro đầu độc đất và giết chết loài bản địa. Do đó, giới khoa học ưu tiên phương pháp kiểm soát sinh học (biocontrol), sử dụng chính thiên địch của loài xâm lấn.

Vào năm 1926, loài bướm đêm xương rồng từ Nam Mỹ được đưa đến Úc để tiêu diệt thảm xương rồng lê gai. Cây xương rồng này vốn du nhập từ những năm 1770 và đang bóp nghẹt đất nông nghiệp. Kết quả là đến đầu những năm 1930, phần lớn xương rồng đã bị xóa sổ. Trong môi trường nước, cỏ roi ngựa nước (variable milfoil) cũng bị kìm hãm nhờ các mầm bệnh tự nhiên, rệp thủy sinh và bướm đêm. Những giải pháp này cho thấy thiên nhiên luôn có cách tự thiết lập lại điểm cân bằng nếu ta biết mượn lực đúng chỗ.

Câu hỏi thường gặp

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng thế nào đến tốc độ xâm lấn?

Khí hậu biến đổi định hình lại bản đồ phân bố của nhiều loài thực vật. Mô hình nghiên cứu của Wang và cộng sự (2017) chỉ ra rằng rủi ro xâm lấn vào các khu bảo tồn trên toàn cầu có mối liên kết chặt chẽ với những thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa.

Chúng ta có thể dùng hóa chất để diệt loài xâm lấn không?

Việc sử dụng hóa chất thường mang lại hiệu quả cục bộ, nhưng đi kèm rủi ro lớn. Hóa chất dễ dàng giết chết các loài bản địa xung quanh, làm suy giảm sức khỏe của đất và đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người.

Vì sao sinh vật trên đảo dễ bị xâm lấn đe dọa hơn?

Các loài đặc hữu trên đảo thường tiến hóa trong một hệ sinh thái khép kín, thiếu vắng các loài thú săn mồi. Khi con người vô tình mang theo chuột hay vật nuôi, các sinh vật trên đảo không có bản năng phòng vệ tự nhiên, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng rất cao.

Đô thị có phải là nơi lý tưởng cho loài xâm lấn?

Quần xã sinh vật đô thị là một môi trường sinh thái rất đặc biệt. Các hoạt động xây dựng làm xáo trộn tự nhiên, tạo ra những ngách sống mới mà chỉ một số ít loài côn trùng và động vật chân khớp có thể tận dụng triệt để.